osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Anda

Thành phố · Bohol · 17K · 618 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 951 KB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Anda · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

618 km2
Diện tích
4 951
Công trình
93 km
Đường sá
75
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Dân số17K
Tọa độ9.73° B, 124.61° Đ
Elevation≈17 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Anda trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Anda ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 163 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 9.1 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 4.6 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 3.1 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 3.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 212 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 951 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 1.6 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.3 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 1.3 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.4 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 781 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 5.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 3.3 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 91 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 35 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 66 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 61 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 1.1 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 278 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.4 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 2.5 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Bohol

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Bohol

Talibon71 450Dauis53 864Ubay81 799Carmen49 191Inabanga48 534Tubigon47 886Loon44 224Panglao41 760Jagna35 832Trinidad35 119Guindulman34 104Getafe33 422Calape33 079President Carlos P. Garcia23 858Mabini28 701Buenavista29 711Pilar28 693Valencia28 392Candijay30 119Bien Unido26 278Sierra Bullones26 095San Miguel25 356Garcia Hernandez24 430Alicia24 374Sagbayan24 335Catigbi-an23 805Baclayon22 461Maribojoc22 178Clarin21 158Danao20 245
Tất cả địa điểm tại Bohol

Các vùng của Philippines

Quezon City2 936 116Davao City1 848 947Manila1 780 148Caloocan1 661 584Zamboanga City1 018 849Cebu City965 332Taguig886 722Pasig803 159Cebu3 400 522Cagayan de Oro741 617Isabela1 733 048Masbate910 813Cagayan1 284 676Valenzuela714 978Camarines Sur2 063 314Palawan968 795Zamboanga del Norte1 067 067General Santos697 315Parañaque689 992Iloilo2 082 616Pangasinan3 188 540Quezon1 950 459Bacolod624 787Las Piñas615 549Oriental Mindoro919 504Negros Oriental1 492 038Zamboanga del Sur1 045 126Samar806 179Muntinlupa552 225Albay1 379 398
Philippines — tất cả các vùng

Lân cận

Bohol1 412 726 · 48 km · Khu vựcLapu-Lapu497 813 · 84 km · Thành phốSouthern Leyte434 372 · 74 km · Khu vựcLapu-Lapu497 813 · 97 km · Thành phốSurigao City171 107 · 97 km · Thành phốCordova72 915 · 89 km · Thành phốHilongos64 514 · 74 km · Thành phố

Các thành phố tương tự trên thế giới

Los Alamos County17 785Pitkin County17 787Terengulsky District17 766Phường Nam Cường17 754Çameli17 749Shumilina District17 808
Bản đồ Anda
Anda
Bohol · 17K

Về Anda

Chân dung Phân tích: Anda Anda là một thành phố rộng rãi trải dài 618.4 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chỉ chiếm 5.8% — thành phố bị đô thị hóa nặng nề. Sự thật Thú vị 🏗️ Ở Anda có 0.28 tòa nhà trên mỗi cư dân.

🌳 Mỗi cư dân của Anda có 2,976 m² không gian xanh. 🍽️ Anda có khoảng 11 nhà hàng và quán cà phê — 0.6 trên 1.000 cư dân.

4 951công trình
93 kmđường và phố
75đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Anda có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Anda trong ranh giới hành chính — 618 km2. Khu vực cây xanh chiếm 5.8% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

4 951công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại3
93km
Đường sá có phân loại
service roads5 km
tertiary roads25 km
secondary roads25 km
75POI
Điểm quan tâm
ATMs2
bars2
Yes1
Phố chính
Joan AvenueDodong DriveFeliciana DriveArcadio DriveCleofe DriveJohnny Drive
Địa danh nổi bật · 6
Lamanoc caves
Catares cave pool
Kaligoon cave & pool
Combento Cave
Kateres pool
Talisay Beach

Bản đồ Anda trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Anda
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Anda
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Anda
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Anda

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

9
Ẩm thực
11
Cửa hàng
15
Khách sạn
1
Giao thông
1
Công viên

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
ct/km²
0,2
km/km²
0
POI/km²
5,8%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Anda — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Anda theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

Lamanoc caves
Điểm tham quanOSM
Catares cave pool
Điểm tham quanOSM
Kaligoon cave & pool
Điểm tham quanOSM
Combento Cave
Điểm tham quanOSM
Kateres pool
Điểm tham quanOSM
Talisay Beach
Điểm tham quanOSM
Cabagnow Cave Pool
Điểm tham quanOSM
Lamanok island
Điểm tham quanOSM
Bugnaw C.E. Beach
Điểm tham quanOSM
🏔️
Local view at ocean and mountains
Đài quan sátOSM
Kingdom Hall
Nơi thờ tựOSM
Our Lady of Fatima Children's Chapel
Nơi thờ tựOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Anda theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

52,9
km² cây xanh
5,8%
độ phủ xanh
1
công viên
Công viên và quảng trường
Anda Municipal Plaza · 1 ha

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Anda bao gồm 1 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

25,5 km
secondary roads
25,4 km
tertiary roads
24,9 km
residential streets
11,4 km
unclassified roads
5,7 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Anda — 93 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Joan Avenue
Dodong Drive
Feliciana Drive
Arcadio Drive
Cleofe Drive
Johnny Drive
Joy Drive

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

5
nhà hàng
2
quán cà phê
2
quán bar

Tại Anda, OpenStreetMap ghi nhận 9 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Triple J
Zenith Restobar & Inn
R & S Restaurant
Hangover
Coco Loco

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

11
cửa hàng

Tại Anda, OpenStreetMap ghi nhận 11 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Ticket, Tạp hóa, Ki-ốt, Giặt là, Cắt tóc.

Ticket4Tạp hóa4Ki-ốt1Giặt là1Cắt tóc1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
trường học

Trường học: Casica Elementary School.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

15
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Lamanok Island Nature Resort · Khách sạn
Anda White Beach Resort · Khách sạn
J&R Residence · Khách sạn
Flower Beach Resort · Khách sạn
Casa Amihan · Khách sạn
Abyss Divers · Khách sạn
Flower beach resort · Khách sạn
Kim’s Garden Resort · Căn hộ

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Anda có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 4 951
Đường sá: 93 km
Điểm quan tâm: 75
Khu vực cây xanh: 52,9 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Anda.

Công trình4 951
Công trình thương mại3
Đường sá93 km
Khu vực cây xanh52,9 km²
Độ phủ xanh5,8%
Điểm ăn uống9
Cửa hàng11
Điểm quan tâm75
Điểm dừng xe buýt1
Địa danh nổi bật12

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 129 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 36 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Anda có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Anda được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 140 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.