osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Oboji

Làng · Terego

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF
Tất cả 135 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Oboji · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

689
Công trình
14 km
Đường sá
15
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Oboji trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
all but cafés, shops and services — the editor adds thosethay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Oboji ở 135 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf
CDRcho CorelDRAW.cdr
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf
CDRFREE
CorelDRAW.cdr
DGNFREE
MicroStation.dgn
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg
AIFREE
Illustrator.ai
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps
PDFFREE
Vector · in.pdf
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp
KMLFREE
Google Earth.kml
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl
OBJFREE
Mô hình 3D.obj
glTFFREE
3D · web.gltf
DAEFREE
Collada.dae
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png
JPGFREE
Raster.jpg
PDFFREE
Bố cục in.pdf
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif
Mở tất cả 135 định dạng

Bản đồ Terego

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Omugo
Omugo
Thành phố · 43K
Udupi
Udupi
Thành phố · 41K
Aii-vu
Aii-vu
Thành phố · 40K
Katrini
Katrini
Thành phố · 32K
Uriama
Uriama
Thành phố · 25K
Bileafe
Bileafe
Thành phố · 21K
Abindi
Abindi
Làng
Adravu
Adravu
Làng
Adrijo
Adrijo
Làng
Adu
Adu
Làng
Agulubu
Agulubu
Làng
Agulupi Block A
Agulupi Block A
Làng
Agulupi Block B
Agulupi Block B
Làng
Agulupi Block C
Agulupi Block C
Làng
Aiivu
Aiivu
Làng
Ajikoa
Ajikoa
Làng
Ajuvu
Ajuvu
Làng
Akua
Akua
Làng
Alayia
Alayia
Làng
Alia
Alia
Làng
Aligo
Aligo
Làng
Alio
Alio
Làng
Alio South
Alio South
Làng
Aliowaku
Aliowaku
Làng
Alivu Ajiaku
Alivu Ajiaku
Làng
Aliwaku
Aliwaku
Làng
Andiku
Andiku
Làng
Angunibo
Angunibo
Làng
Anivu
Anivu
Làng
Anori
Anori
Làng
Anyafio
Anyafio
Làng
Anyamgba
Anyamgba
Làng
Anyavu A
Anyavu A
Làng
Anyavu B
Anyavu B
Làng
Araa
Araa
Làng
Ariaabo
Ariaabo
Làng
Ariaze B Block A Tank 23
Ariaze B Block A Tank 23
Làng
Ariaze Block A Tank 23
Ariaze Block A Tank 23
Làng
Aringa
Aringa
Làng
Aripele
Aripele
Làng
Aripi
Aripi
Làng
Ariwa 03 Tank 26
Ariwa 03 Tank 26
Làng
Ariwa 2 Block 2
Ariwa 2 Block 2
Làng
Ariwa 3 Block B
Ariwa 3 Block B
Làng
Ariwa 3 Block B Tank 26
Ariwa 3 Block B Tank 26
Làng
Ariwa 3 Block C
Ariwa 3 Block C
Làng
Arua
Arua
Làng
Arumaze
Arumaze
Làng
Aruwe
Aruwe
Làng
Atabura
Atabura
Làng
Awala
Awala
Làng
Awogo
Awogo
Làng
Ayiondi
Ayiondi
Làng
Ayivu
Ayivu
Làng
Ayuria
Ayuria
Làng
Bari
Bari
Làng
Bibi
Bibi
Làng
Bilefe
Bilefe
Làng
Block 01 Tank 37
Block 01 Tank 37
Làng
Block 01 Village 01
Block 01 Village 01
Làng
Block 03 Tank 58
Block 03 Tank 58
Làng
Block A Village 01
Block A Village 01
Làng
Buruna
Buruna
Làng
Cilio
Cilio
Làng
Dondi
Dondi
Làng
Drimveni
Drimveni
Làng
Driveni
Driveni
Làng
Egamara
Egamara
Làng
Ejavu
Ejavu
Làng
Ejiovu
Ejiovu
Làng
Elavu
Elavu
Làng
Elefia
Elefia
Làng
Emvea
Emvea
Làng
Erea
Erea
Làng
Fokovu
Fokovu
Làng
Gami
Gami
Làng
Gangu
Gangu
Làng
Idioa
Idioa
Làng
Itia
Itia
Làng
Izavu
Izavu
Làng
Kakamara
Kakamara
Làng
Kanio
Kanio
Làng
Karaa
Karaa
Làng
Katiku 3 Block A
Katiku 3 Block A
Làng
Katiku 3 Block B
Katiku 3 Block B
Làng
Katiku 3 Block C
Katiku 3 Block C
Làng
Katiku 3 Block D
Katiku 3 Block D
Làng
Katiku 3 Block E
Katiku 3 Block E
Làng
Katiku 3 Block F
Katiku 3 Block F
Làng
Katiku 3 Block G
Katiku 3 Block G
Làng
Kibigoro
Kibigoro
Làng
Kimiro A
Kimiro A
Làng
Kimiro B
Kimiro B
Làng
Komendaku
Komendaku
Làng
Kubala
Kubala
Làng
Kuli
Kuli
Làng
Leju
Leju
Làng
Lingoro
Lingoro
Làng
Liria
Liria
Làng
Luo
Luo
Làng
Mbenjuku
Mbenjuku
Làng
Mbenzo
Mbenzo
Làng
Milo
Milo
Làng
Mulubu
Mulubu
Làng
Nambili
Nambili
Làng
Ndindi
Ndindi
Làng
Ngalabia
Ngalabia
Làng
Obayia
Obayia
Làng
Oboaze
Oboaze
Làng
Obooa
Obooa
Làng
Ocea 01 Block 02
Ocea 01 Block 02
Làng
Ocea 01 Block 1
Ocea 01 Block 1
Làng
Ocea 03 Block 03
Ocea 03 Block 03
Làng
Odoa
Odoa
Làng
Odobu Zone Block C
Odobu Zone Block C
Làng
Odukani
Odukani
Làng
Odulugo
Odulugo
Làng
Offaka
Offaka
Làng
Ofua I Block 01
Ofua I Block 01
Làng
Ofua I Block 02
Ofua I Block 02
Làng
Ofua I Block 04
Ofua I Block 04
Làng
Ofua II Block A
Ofua II Block A
Làng
Ofua II Block B
Ofua II Block B
Làng
Ofua II Block C
Ofua II Block C
Làng
Ofua II Block D
Ofua II Block D
Làng
Ofua III Block B
Ofua III Block B
Làng
Ofua III Block C
Ofua III Block C
Làng
Ofua III Block D
Ofua III Block D
Làng
Ofua III Block E
Ofua III Block E
Làng
Ofua III Tank A
Ofua III Tank A
Làng
Ofua III Tank F
Ofua III Tank F
Làng
Ofua IV Block A
Ofua IV Block A
Làng
Ofua IV Block B
Ofua IV Block B
Làng
Ofua IV Block C
Ofua IV Block C
Làng
Ofua IV Block C2
Ofua IV Block C2
Làng
Ofua V Block A
Ofua V Block A
Làng
Ofua V Block B
Ofua V Block B
Làng
Ofua V Block C
Ofua V Block C
Làng
Ofua V Block D
Ofua V Block D
Làng
Ofua VI Block A
Ofua VI Block A
Làng
Ofua VI Block B
Ofua VI Block B
Làng
Ofua VI Block D
Ofua VI Block D
Làng
Ojia
Ojia
Làng
Okavu
Okavu
Làng
Olea
Olea
Làng
Oleo
Oleo
Làng
Olevu
Olevu
Làng
Oleyi
Oleyi
Làng
Olioa
Olioa
Làng
Olodriku
Olodriku
Làng
Ombachi
Ombachi
Làng
Ombachi A
Ombachi A
Làng
Ombachi B
Ombachi B
Làng
Ombatini
Ombatini
Làng
Omugo 01
Omugo 01
Làng
Omugo 01 Block 04 Tank 01
Omugo 01 Block 04 Tank 01
Làng
Omugo 01 Block 04 Tank 06
Omugo 01 Block 04 Tank 06
Làng
Omugo 01 Tank 02
Omugo 01 Tank 02
Làng
Omugo 01 Tank 03
Omugo 01 Tank 03
Làng
Omugo 01 Tank 04
Omugo 01 Tank 04
Làng
Omugo 01 Tank 06
Omugo 01 Tank 06
Làng
Omugo 01 Tank 07
Omugo 01 Tank 07
Làng
Omugo 01 Tank 08
Omugo 01 Tank 08
Làng
Omugo 01 Tank 11
Omugo 01 Tank 11
Làng
Omugo 01 Tank 13
Omugo 01 Tank 13
Làng
Omugo 01 Tank 26
Omugo 01 Tank 26
Làng
Omugo 02
Omugo 02
Làng
Omugo 02 Block 01
Omugo 02 Block 01
Làng
Omugo 02 Block 02 Tank 23
Omugo 02 Block 02 Tank 23
Làng
Omugo 02 Block 03
Omugo 02 Block 03
Làng
Omugo 02 Block 06
Omugo 02 Block 06
Làng
Omugo 02 Block 07
Omugo 02 Block 07
Làng
Omugo 02 Tank 12
Omugo 02 Tank 12
Làng
Omugo 02 Tank 14
Omugo 02 Tank 14
Làng
Omugo 02 Tank 15
Omugo 02 Tank 15
Làng
Omugo 02 Tank 18
Omugo 02 Tank 18
Làng
Omugo 02 Tank 22
Omugo 02 Tank 22
Làng
Omugo 02 Tank 24
Omugo 02 Tank 24
Làng
Omugo 2 Block 3 Tank 21
Omugo 2 Block 3 Tank 21
Làng
Omugo I Tank 10
Omugo I Tank 10
Làng
Omugo II Tank 12
Omugo II Tank 12
Làng
Omvuko
Omvuko
Làng
Onai
Onai
Làng
Ondujani
Ondujani
Làng
Oninia
Oninia
Làng
Onivu
Onivu
Làng
Opkotani
Opkotani
Làng
Oraa
Oraa
Làng
Orinzi
Orinzi
Làng
Orukurua
Orukurua
Làng
Owafa
Owafa
Làng
Oyetiku
Oyetiku
Làng
Oyokole
Oyokole
Làng
Point A Block 2 Tank 81
Point A Block 2 Tank 81
Làng
Point A Village 01
Point A Village 01
Làng
Point A Village 02
Point A Village 02
Làng
Point A Village 03
Point A Village 03
Làng
Point A Village 06
Point A Village 06
Làng
Point A Village 08
Point A Village 08
Làng
Point A Zone 03 Village 02
Point A Zone 03 Village 02
Làng
Point A Zone 3 Village 08
Point A Zone 3 Village 08
Làng
Point A Zone 3 Village 2
Point A Zone 3 Village 2
Làng
Point A Zone 3 Village 3
Point A Zone 3 Village 3
Làng
Point A Zone 3 Village 8
Point A Zone 3 Village 8
Làng
Point B Village 02
Point B Village 02
Làng
Point B Zone 03 Village 08
Point B Zone 03 Village 08
Làng
Point B Zone 3 Village 08
Point B Zone 3 Village 08
Làng
Point C Block 2 Tank 69
Point C Block 2 Tank 69
Làng
Point C Block 2 Tank 70
Point C Block 2 Tank 70
Làng
Point C Block 3 Tank 58
Point C Block 3 Tank 58
Làng
Point C Village 02
Point C Village 02
Làng
Point C Village 03
Point C Village 03
Làng
Point C Village 04
Point C Village 04
Làng
Point G Zone 1 Village 1
Point G Zone 1 Village 1
Làng
Point H Zone 1 Village 4
Point H Zone 1 Village 4
Làng
Point H Zone 2 Village 1
Point H Zone 2 Village 1
Làng
Point H Zone 3 Village 3
Point H Zone 3 Village 3
Làng
Point I Zone 2 Village 05
Point I Zone 2 Village 05
Làng
Point I Zone 2 Village 08
Point I Zone 2 Village 08
Làng
Point I Zone 2 Village 1
Point I Zone 2 Village 1
Làng
Point I Zone 2 Village 2
Point I Zone 2 Village 2
Làng
Point I Zone 2 Village 3
Point I Zone 2 Village 3
Làng
Point I Zone 2 Village 8
Point I Zone 2 Village 8
Làng
Point I Zone 2 Village7
Point I Zone 2 Village7
Làng
Point J Zone 01 Village 05
Point J Zone 01 Village 05
Làng
Point J Zone 1 Village 1
Point J Zone 1 Village 1
Làng
Point J Zone 1 Village 2
Point J Zone 1 Village 2
Làng
Point J Zone 1 Village 4
Point J Zone 1 Village 4
Làng
Sipiri Zone Block C Village 01
Sipiri Zone Block C Village 01
Làng
Siripi
Siripi
Làng
Tank 15A
Tank 15A
Làng
Tank 82
Tank 82
Làng
Village  5 Zone 1
Village 5 Zone 1
Làng
Vura
Vura
Làng
Wandi
Wandi
Làng
Wandi Trading Centre
Wandi Trading Centre
Làng
Wanguru
Wanguru
Làng
Wanyange Block B
Wanyange Block B
Làng
Wikoa
Wikoa
Làng
Wongoa
Wongoa
Làng
Yapi
Yapi
Làng
Zua
Zua
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Uganda

Kampala1 516 210BuvumaMukonoKitgumLamwoNakasongolaAgagoPaderKikuubeKaabongMubendeIsingiroKaseseKyankwanziKyenjojoYumbeOyamNtungamoKassandaAdjumaniAmolatarNakasekeKyegegwaKyoteraKamwengeKakumiroKiruhuraKatakwiRakaiNapak
Uganda — tất cả các vùng

Lân cận

Adumi40 km · Thành phốPajulu60 210 · 39 km · Thành phốVurra44 705 · 47 km · Thành phốRiver Oli43 722 · 35 km · Thành phốDadamu41 161 · 31 km · Thành phố

Khu vực lân cận

Uganda263 km · Quốc giaSouth Sudan464 km · Quốc giaRwanda598 km · Quốc giaBurundi746 km · Quốc giaKenya820 km · Quốc giaCongo - Kinshasa68 692 542 · 1072 km · Quốc giaEthiopia1114 km · Quốc giaTanzania1145 km · Quốc gia

Thành phố lớn lân cận

Yei260 000 · 102 kmNimule45 000 · 112 km
Bản đồ Oboji
Oboji
Terego

Về Oboji

Oboji là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ thuộc vùng «Terego».

Bản đồ bao gồm 689 công trình, 14 km đường và phố và 15 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

689công trình
14 kmđường và phố
15đối tượng
135định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Oboji có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Oboji trong ranh giới hành chính. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

689công trình
Công trình trên các lớp riêng
14km
Đường sá có phân loại
tertiary roads1 km
secondary roads10 km
unclassified roads1 km
15POI
Điểm quan tâm
parks1
schools4
Water point8

Bản đồ Oboji trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Oboji
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Oboji
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Oboji
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Oboji — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

10,7 km
secondary roads
1,6 km
unclassified roads
1,5 km
tertiary roads

Mạng lưới đường phố của Oboji — 14 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
trường học
2
trường mầm non

Trường học: Omugo Girls Secondary School, Omugo Primary school, Omugo Technical School, Smart Nursery and Primary School.

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Oboji có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 689
Đường sá: 14 km
Điểm quan tâm: 15

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Oboji.

Công trình689
Đường sá14 km
Điểm quan tâm15

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 1869 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 81 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 16 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Oboji có sẵn ở hơn 135 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Oboji được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 135 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.