osm2cdr.ru
Bản đồ Kenya
Kenya
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Kenya · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Kenya

Quốc gia · 595,330 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 7 MB
Tất cả 134 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree

Hộ chiếu bản đồ

595,330 km2
Diện tích
339 563
Công trình
324 764 km
Đường sá
65 349
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Kenya trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Kenya ở 134 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · 1.7 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 12 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 15.3 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · 3.3 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · 3.3 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 36.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 7 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 12 MB
AIFREE
Illustrator.ai · 1.5 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 9.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · 1.7 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 15.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · 3.7 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 14.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 8.4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 686 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · 1 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 495 KB
DAEFREE
Collada.dae · 4 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 8 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 2 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · 1.7 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 19.1 MB
Mở tất cả 134 định dạng

Bản đồ Kenya

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vùng · 47

Thành phố lớn · 100

Nairobi
Nairobi
Thành phố · 3.1M
Embakasi
Embakasi
Thành phố · 988K
Meru
Meru
Thành phố · 1.8M
Kasarani
Kasarani
Thành phố · 780K
Njiru
Njiru
Thành phố · 626K
Mombasa
Mombasa
Thành phố · 1.3M
Abogeta West ward
Abogeta West ward
Thành phố
Abothuguchi west ward
Abothuguchi west ward
Thành phố
Adu ward
Adu ward
Thành phố
Amwathi ward
Amwathi ward
Thành phố
Angata Barikoi ward
Angata Barikoi ward
Thành phố
Angata Nayokie ward
Angata Nayokie ward
Thành phố
Ashabito ward
Ashabito ward
Thành phố
Athiru Ruujine ward
Athiru Ruujine ward
Thành phố
Baawa ward
Baawa ward
Thành phố
Bamba ward
Bamba ward
Thành phố
Banissa ward
Banissa ward
Thành phố
Basuba ward
Basuba ward
Thành phố
Butiye ward
Butiye ward
Thành phố
Central Marsabit
Central Marsabit
Thành phố
Chiakagira ward
Chiakagira ward
Thành phố
Dalalekutuk ward
Dalalekutuk ward
Thành phố
Derkhale ward
Derkhale ward
Thành phố
Dukana
Dukana
Thành phố
El-Barta ward
El-Barta ward
Thành phố
Elwak North ward
Elwak North ward
Thành phố
Elwak south ward
Elwak south ward
Thành phố
Etonet/Lenkism ward
Etonet/Lenkism ward
Thành phố
Ewuaso Oonkidong'i ward
Ewuaso Oonkidong'i ward
Thành phố
Fino ward
Fino ward
Thành phố
Ganze ward
Ganze ward
Thành phố
Garashi ward
Garashi ward
Thành phố
Gatunga ward
Gatunga ward
Thành phố
Gither ward
Gither ward
Thành phố
Golobo ward
Golobo ward
Thành phố
Gongoni ward
Gongoni ward
Thành phố
Guba ward
Guba ward
Thành phố
Guticha ward
Guticha ward
Thành phố
Hindi ward
Hindi ward
Thành phố
Ikombe ward
Ikombe ward
Thành phố
Ildamat ward
Ildamat ward
Thành phố
Illeret ward
Illeret ward
Thành phố
Imaroro ward
Imaroro ward
Thành phố
Imbrikani/Eselelnkei ward
Imbrikani/Eselelnkei ward
Thành phố
Jaribuni ward
Jaribuni ward
Thành phố
Jilore ward
Jilore ward
Thành phố
Kaptama ward
Kaptama ward
Thành phố
Kaputiei North ward
Kaputiei North ward
Thành phố
Karare ward
Karare ward
Thành phố
Kargi/South Horr ward
Kargi/South Horr ward
Thành phố
Keekonyokie ward
Keekonyokie ward
Thành phố
Kenyawa-Poka ward
Kenyawa-Poka ward
Thành phố
Keyian ward
Keyian ward
Thành phố
Khalalio ward
Khalalio ward
Thành phố
Kilgoris central ward
Kilgoris central ward
Thành phố
Kiliwaheri ward
Kiliwaheri ward
Thành phố
Kimana ward
Kimana ward
Thành phố
Kinango ward
Kinango ward
Thành phố
Kinanie ward
Kinanie ward
Thành phố
Kisima ward
Kisima ward
Thành phố
Kiunga ward
Kiunga ward
Thành phố
Kivaa ward
Kivaa ward
Thành phố
Korr/Ngurunit ward
Korr/Ngurunit ward
Thành phố
Kotulo ward
Kotulo ward
Thành phố
Kubo South ward
Kubo South ward
Thành phố
Kuku ward
Kuku ward
Thành phố
Lafey ward
Lafey ward
Thành phố
Laghsure ward
Laghsure ward
Thành phố
Laisamis
Laisamis
Thành phố
Libehia
Libehia
Thành phố
Libehia ward
Libehia ward
Thành phố
Lodokejek ward
Lodokejek ward
Thành phố
Logologo ward
Logologo ward
Thành phố
Loita ward
Loita ward
Thành phố
Loiyangalani ward
Loiyangalani ward
Thành phố
Lolgorian ward
Lolgorian ward
Thành phố
Loosuk ward
Loosuk ward
Thành phố
Mackinon Road ward
Mackinon Road ward
Thành phố
Magadi ward
Magadi ward
Thành phố
Mai Mahiu ward
Mai Mahiu ward
Thành phố
Maiella ward
Maiella ward
Thành phố
Maikona ward
Maikona ward
Thành phố
Maji Moto/Naroosura ward
Maji Moto/Naroosura ward
Thành phố
Malewa West ward
Malewa West ward
Thành phố
Malkamari ward
Malkamari ward
Thành phố
Mara ward
Mara ward
Thành phố
Marafa ward
Marafa ward
Thành phố
Masinga Central ward
Masinga Central ward
Thành phố
Matapato North ward
Matapato North ward
Thành phố
Matathani ward
Matathani ward
Thành phố
Mbaruk/Eburu ward
Mbaruk/Eburu ward
Thành phố
Melili ward
Melili ward
Thành phố
Mkunumbi ward
Mkunumbi ward
Thành phố
Mosiro ward
Mosiro ward
Thành phố
Muthara ward
Muthara ward
Thành phố
Mwavumbo ward
Mwavumbo ward
Thành phố
Mwereni ward
Mwereni ward
Thành phố
Nachola ward
Nachola ward
Thành phố
Naikarra ward
Naikarra ward
Thành phố
Narok Town ward
Narok Town ward
Thành phố

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Quốc gia láng giềng

Uganda634 km · Quốc giaTanzania752 km · Quốc giaEthiopia989 km · Quốc giaSomalia1163 km · Quốc giaSouth Sudan1195 km · Quốc gia
339 563công trình
324 764 kmđường và phố
65 349đối tượng
134định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Kenya có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Kenya trong ranh giới hành chính — 595,330 km2. Khu vực cây xanh chiếm 27.5% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

339 563công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở6046
thương mại1667
công nghiệp1196
324 764km
Đường sá có phân loại
trunk roads9 675 km
primary roads2 549 km
service roads5 766 km
65 349POI
Điểm quan tâm
banks1 140
fuel stations1 763
hotels2 057
Phố chính
A1 Lokichokio - Lokitaung - Kibish RoadKibwezi - Kitui RoadHadado - Arbajahan RoadNakuru - Sigor RoadGarissa-Modogashe RoadA1 Lodwar - Kalokol - Lokitaung - B71 Kachoda Road
Địa danh nổi bật · 6
House of Columns
Mumias Cultural Center
museum
African Heritage House
Hyrax Hill Museum
Gede Ruins

Bản đồ Kenya trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Kenya
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Kenya
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Kenya
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Kenya

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 887
Ẩm thực
8 667
Cửa hàng
3 649
Khách sạn
1 068
Giao thông
166
Công viên
1 062
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
ct/km²
0,5
km/km²
0
POI/km²
27,5%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Kenya — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Kenya theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
House of Columns
Bảo tàngOSM
🏛️
Mumias Cultural Center
Bảo tàngOSM
🏛️
museum
Bảo tàngOSM
🏛️
African Heritage House
Bảo tàngOSM
🏛️
Hyrax Hill Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Gede Ruins
Bảo tàngOSM
🏛️
Colobus Conservation
Bảo tàngOSM
🏛️
Fort Jesus Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
KWS gallery
Bảo tàngOSM
🏛️
German Post Office
Bảo tàngOSM
🏛️
Kakapel
Bảo tàngOSM
🏛️
Ramogi Achieng Oneko Meseum
Bảo tàngOSM
🏛️
African Adventist Heritage Musuem
Bảo tàngOSM
🏛️
Elben Historical Site
Bảo tàngOSM
🏛️
Kabarnet Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Nairobi Gallery
Bảo tàngOSM
🏛️
Kariandusi Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Kitale Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Kenya National Archives
Bảo tàngOSM
🏛️
Uhuru Park Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Kipsaraman Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Beads Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Nyeri Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Narok Museum
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Kenya theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

259480,5
km² cây xanh
27,5%
độ phủ xanh
166
công viên
1 062
thủy vực
Công viên và quảng trường
Kamnarok National Reserve · 8 540 ha
Paradise Lost Picnic Park · 211 ha
Butterfly Park · 206 ha
Nguuni Nature Sanctuary · 156 ha
Haller Park · 117 ha
Thủy vực
Lake Victoria · hồ
Lake Turkana · hồ
Lake Natron · hồ
Lake Chew Bahir · hồ
Lake Baringo · hồ
Tana River · sông
Turkwel · sông
Tiva · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

844
điểm dừng xe buýt
199
ga đường sắt
25
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Kenya bao gồm 844 điểm dừng xe buýt, 199 ga đường sắt và 25 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

166715,1 km
unclassified roads
105309,3 km
residential streets
25266,2 km
tertiary roads
9675,6 km
trunk roads
9299,3 km
secondary roads
5766,7 km
service roads
2549,5 km
primary roads
58,4 km
cycleways

Mạng lưới đường phố của Kenya — 324 764 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
A1 Lokichokio - Lokitaung - Kibish Road · 224,4 km
Kibwezi - Kitui Road · 186,2 km
Hadado - Arbajahan Road · 171,9 km
Nakuru - Sigor Road · 158,1 km
Garissa-Modogashe Road · 147,1 km
A1 Lodwar - Kalokol - Lokitaung - B71 Kachoda Road · 125,4 km
Lehely-Sukela Road · 123,4 km
A1 Lodwar - Nakalei - A4 South Horr Road · 119,1 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

2 284
nhà hàng
352
quán cà phê
1 037
quán bar
214
thức ăn nhanh

Tại Kenya, OpenStreetMap ghi nhận 3 887 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

8 667
cửa hàng

Tại Kenya, OpenStreetMap ghi nhận 8 667 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Ki-ốt, Tailor, Siêu thị, Tạp hóa, Quần áo, Cửa hàng thịt.

Ki-ốt1 104Tailor1 024Siêu thị703Tạp hóa587Quần áo377Cửa hàng thịt368Hóa phẩm351Trung tâm TM346Cắt tóc327Điện tử237

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

9 861
trường học
486
đại học
95
thư viện
2 104
trường mầm non

Đại học: AA of Kenya, ACK computer college, ACK. Bishop Hannington institute of theology Buxton., ADEPT COLLEGE, AIC Mbooni Region Computer College, Abbey computer college, Africa Digital Media Institute, African Institute of Research & Development Studies.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 073
bệnh viện
740
nhà thuốc
780
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 649
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Modika
Baraka house · Căn hộ
COOLPARK BUTCHERY AND HOTEL · Khách sạn
Kobos Resort · Khách sạn
Shamrock Hotel · Khách sạn
Riziki Resort · Khách sạn
Kiangwachi Resort Camp · Khách sạn
Savage Wilderness

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Kenya có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 339 563
Đường sá: 324 764 km
Điểm quan tâm: 65 349
Khu vực cây xanh: 259480,5 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Kenya.

Công trình339 563
Công trình nhà ở6 046
Công trình thương mại1 667
Đường sá324 764 km
Khu vực cây xanh259480,5 km²
Độ phủ xanh27,5%
Điểm ăn uống3 887
Cửa hàng8 667
Điểm quan tâm65 349
Điểm dừng xe buýt844
Ga đường sắt199
Bệnh viện1 073
Nhà thuốc740
Địa danh nổi bật200

Về Kenya

Kenya là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ bản đồ bao phủ diện tích 595,330 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 339 563 công trình, 324 764 km đường và phố và 65 349 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 27.5% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 13 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 0 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Kenya có sẵn ở hơn 134 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Kenya được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 134 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.