osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Kiambu

Khu vực · Kenya · 2,540 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 16.8 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Kiambu · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

2,540 km2
Diện tích
156 264
Công trình
10 953 km
Đường sá
2 321
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ1.07° N, 36.82° Đ
Elevation≈1,859 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Kiambu trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Kiambu ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 607 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 93 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 710 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 11.4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 11.3 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 140 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 3.7 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 16.8 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 28.7 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 23.5 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 23 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 24.5 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 117.4 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 28.9 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 220.9 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 73.9 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 1.6 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 639 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 1.2 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 1.1 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 19.3 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.9 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 24.5 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 45.7 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Kenya

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Quận huyện · 12

Thành phố lớn · 23

Thành phố · 62

Kinale ward
Kinale ward
Thành phố
Githobokoni ward
Githobokoni ward
Thành phố
Ndeiya
Ndeiya
Thành phố
Kalimoni ward
Kalimoni ward
Thành phố
Gatongora ward
Gatongora ward
Thành phố
Nachu ward
Nachu ward
Thành phố
Lari/Kirenya ward
Lari/Kirenya ward
Thành phố
Gatuanyaga ward
Gatuanyaga ward
Thành phố
Kijabe ward
Kijabe ward
Thành phố
Witeithie ward
Witeithie ward
Thành phố
Murera ward
Murera ward
Thành phố
Gituamba ward
Gituamba ward
Thành phố
Ngenda ward
Ngenda ward
Thành phố
Limuru East ward
Limuru East ward
Thành phố
Kiganjo ward
Kiganjo ward
Thành phố
Nyanduma Ward
Nyanduma Ward
Thành phố
Ngecha Tigoni ward
Ngecha Tigoni ward
Thành phố
Ndarugu ward
Ndarugu ward
Thành phố
Ting'ang'a ward
Ting'ang'a ward
Thành phố
Juja ward
Juja ward
Thành phố
Ngoliba ward
Ngoliba ward
Thành phố
Komothai
Komothai
Thành phố
Gitothua ward
Gitothua ward
Thành phố
Kamburu ward
Kamburu ward
Thành phố
Githiga ward
Githiga ward
Thành phố
Kamenu ward
Kamenu ward
Thành phố
Thika Township ward
Thika Township ward
Thành phố
Githunguri ward
Githunguri ward
Thành phố
Cianda ward
Cianda ward
Thành phố
Kiambu Township ward
Kiambu Township ward
Thành phố
Chania ward
Chania ward
Thành phố
Theta ward
Theta ward
Thành phố
Ngewa ward
Ngewa ward
Thành phố
Kiamwangi ward
Kiamwangi ward
Thành phố
Karai ward
Karai ward
Thành phố
Mang'u ward
Mang'u ward
Thành phố
Mwihoko ward
Mwihoko ward
Thành phố
Limuru Central ward
Limuru Central ward
Thành phố
Sigona ward
Sigona ward
Thành phố
Ikinu ward
Ikinu ward
Thành phố
Bibirioni ward
Bibirioni ward
Thành phố
Kikuyu Township ward
Kikuyu Township ward
Thành phố
Nyadhuna ward
Nyadhuna ward
Thành phố
Ndumberi ward
Ndumberi ward
Thành phố
Muguga ward
Muguga ward
Thành phố
Ndenderu ward
Ndenderu ward
Thành phố
Karuri ward
Karuri ward
Thành phố
Kiambu
Kiambu
Thành phố · 147K
Gitaru ward
Gitaru ward
Thành phố
Hospital ward
Hospital ward
Thành phố
Muchatha ward
Muchatha ward
Thành phố
Kabete ward
Kabete ward
Thành phố
Riabai ward
Riabai ward
Thành phố
Biashara ward
Biashara ward
Thành phố
Thika
Thika
Thành phố · 83K
Kinoo ward
Kinoo ward
Thành phố
Bathi
Bathi
Thành phố
Kihara ward
Kihara ward
Thành phố
Kiuu ward
Kiuu ward
Thành phố
Kahawa Sukari ward
Kahawa Sukari ward
Thành phố
Uthiru ward
Uthiru ward
Thành phố
Mwiki ward
Mwiki ward
Thành phố

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Kenya

TurkanaMarsabitManderaNakuruNarokKilifiKajiadoMeruMachakosKakamegaSamburuHoma BayKwaleBungomaMigoriLamuKisumuGarissaSiayaUasin GishuWajirKituiKisiiNandiNairobiBusiaKerichoTana RiverTharaka-NithiTaita Taveta
Tất cả địa điểm tại Kenya

Lân cận

Nairobi3 138 295 · 31 km · Thành phốEmbakasi988 808 · 30 km · Thành phốKasarani780 656 · 20 km · Thành phốNjiru626 482 · 27 km · Thành phốMatathani ward40 km · Thành phốOloosirkon/Sholinke ward50 km · Thành phốMai Mahiu ward50 km · Thành phốKinanie ward53 km · Thành phố

Khu vực lân cận

TurkanaKhu vựcMarsabitKhu vựcManderaKhu vựcNakuruKhu vựcNarokKhu vựcKilifiKhu vựcKajiadoKhu vựcMeruKhu vựcMachakosKhu vựcKakamegaKhu vực
Bản đồ Kiambu
Kiambu
Kenya

Về Kiambu

Chân dung Phân tích: Kiambu Kiambu trải rộng 2,540.4 km² và có 156,264 công trình. Mảng xanh chiếm 12.0% diện tích. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (120 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 34/100 Giáo dục Ít cơ sở giáo dục 27/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém Sự thật Thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Kiambu (10,952 km) là tương đương một chuyến khứ hồi từ Moskva đến Vladivostok.

156 264công trình
10 953 kmđường và phố
2 321đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Kiambu có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Kiambu trong ranh giới hành chính — 2,540 km2. Khu vực cây xanh chiếm 12% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

156 264công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại64
công nghiệp80
10 953km
Đường sá có phân loại
trunk roads365 km
primary roads102 km
service roads463 km
2 321POI
Điểm quan tâm
bars56
banks70
fuel stations145
Phố chính
Gatundu-Kinare RoadThika-Mang'u Flyover RoadGatundu-Juja RoadEastern BypassMt. Suswa RoadGitaru Road
Địa danh nổi bật · 6
›Fort Smith
›Lari Motocross track
›Paradise lost
›Joys Home
›Kiembethu
›JKUAT Monument

Bản đồ Kiambu trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Kiambu
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Kiambu
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Kiambu
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Kiambu

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

206
Ẩm thực
207
Cửa hàng
15
Khách sạn
120
Giao thông
5
Công viên
10
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

62
ct/km²
4,3
km/km²
1
POI/km²
12%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Kiambu — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Kiambu theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏰
Fort Smith
Lâu đài
⭐
Lari Motocross track
Điểm tham quan
⭐
Paradise lost
Điểm tham quan
⭐
Joys Home
Điểm tham quan
⭐
Kiembethu
Điểm tham quan
🗿
JKUAT Monument
Tượng đài
🏔️
Mahi Mahiu Longonot View Point
Đài quan sát
⛪
A.I.C Church
Nơi thờ tự
⛪
Kings Chapel
Nơi thờ tự
🏔️
Judy's Viewpoint
Đài quan sát
⛪
New Kenol Rironi
Nơi thờ tự
⛪
Deliverance Church
Nơi thờ tự
⛪
Mount Olive Prayer Centre
Nơi thờ tự
⛪
Allsaints Limuru
Nơi thờ tự
⛪
Word of Faith Church
Nơi thờ tự

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Kiambu theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

721,7
km² cây xanh
12%
độ phủ xanh
5
công viên
10
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Paradise Lost Picnic Park · 210 ha
›Flame Tree Bike Park · 27 ha
›Evegreen Park · 3 ha
›Magina Site · 3 ha
›kiamumbi football · 1 ha
Thủy vực
›Karimenu II Dam · hồ
›Sasumua Reservoir · hồ
›Twiga Dam · hồ
›Nderu Pond · hồ
›Tigoni Dam · hồ
›Athi River · sông
›Chania River · sông
›Ruiru River · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

108
điểm dừng xe buýt
11
ga đường sắt
1
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Kiambu bao gồm 108 điểm dừng xe buýt, 11 ga đường sắt và 1 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

7559,5 km
residential streets
1821 km
unclassified roads
463,9 km
service roads
378,3 km
tertiary roads
365,7 km
trunk roads
258,8 km
secondary roads
102,5 km
primary roads
2,7 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Kiambu — 10 953 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Gatundu-Kinare Road · 60,3 km
›Thika-Mang'u Flyover Road · 52 km
›Gatundu-Juja Road · 40,3 km
›Eastern Bypass · 27 km
›Mt. Suswa Road · 26,8 km
›Gitaru Road · 22,2 km
›Kiambu Road · 17,6 km
›Kenyatta Road · 16,3 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

9
quán cà phê
66
quán bar
11
thức ăn nhanh

Tại Kiambu, OpenStreetMap ghi nhận 206 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

207
cửa hàng

Tại Kiambu, OpenStreetMap ghi nhận 207 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Siêu thị, Trung tâm TM, Vật liệu xây dựng, Tạp hóa, Cửa hàng, Ki-ốt.

Siêu thị78Trung tâm TM14Vật liệu xây dựng12Tạp hóa8Cửa hàng7Ki-ốt6Giày dép6Agrarian6Tự làm6Cắt tóc5

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

308
trường học
6
đại học
186
trường mầm non

Trường học: Kiairia Secondary, Utugi Secondary School, Kihunjio-Ini Primary School, Mugiko Secondary School, Kiairia Primary, Njahi Secondary School, Makohokoho Primary School, Makohokoho Primary School. Đại học: karatina_disabled_technical_college, Magina Polytechnic, Kimlea Technical Training Center, Tigoni Technical Centre, Riabai Polytechnic, Komothai vocational training centre.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

19
bệnh viện
12
nhà thuốc
15
phòng khám

Bệnh viện của Kiambu: AIC Kijabe Hospital, Aga Khan Medical Centre Kiambu, Kiambu Sub-County Hospital Staff Houses, JKUAT Hospital, Ruiru Hospital, Miale Medical Centre, Aghakan University Hospital (Juja Branch), St. Mulumba Hospital.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

15
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Riba Springs · Khách sạn
›SILENT HILLS GROUNDS · Khách sạn
›Kiboko Highway Hotel · Khách sạn
›Mercury Guest House · Khách sạn
›Limuru Ndeiya Hotel. · Khách sạn
›Teracota Guest House · Khách sạn
›Gitungo Hotel · Khách sạn
›Tiris Kitchen · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Kiambu có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 156 264
›Đường sá: 10 953 km
›Điểm quan tâm: 2 321
›Khu vực cây xanh: 721,7 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Kiambu.

Công trình156 264
Công trình thương mại64
Đường sá10 953 km
Khu vực cây xanh721,7 km²
Độ phủ xanh12%
Điểm ăn uống206
Cửa hàng207
Điểm quan tâm2 321
Điểm dừng xe buýt108
Ga đường sắt11
Bệnh viện19
Nhà thuốc12
Địa danh nổi bật15

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 85 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 42 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 22 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Kiambu có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.