osm2cdr.ru
Map of Šimonovce
Šimonovce
516
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Šimonovce · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Šimonovce

Làng · 516

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

298
Công trình
13 km
Đường sá
5
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Šimonovce trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Šimonovce ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf
CDRcho CorelDRAW.cdr
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf
CDRFREE
CorelDRAW.cdr
DGNFREE
MicroStation.dgn
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg
AIFREE
Illustrator.ai
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps
PDFFREE
Vector · in.pdf
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp
KMLFREE
Google Earth.kml
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl
OBJFREE
Mô hình 3D.obj
glTFFREE
3D · web.gltf
DAEFREE
Collada.dae
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png
JPGFREE
Raster.jpg
PDFFREE
Bố cục in.pdf
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Šimonovce

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

okres Banská Bystrica
okres Banská Bystrica
Thành phố
okres Banská Štiavnica
okres Banská Štiavnica
Thành phố
okres Brezno
okres Brezno
Thành phố
okres Detva
okres Detva
Thành phố
okres Krupina
okres Krupina
Thành phố
okres Lučenec
okres Lučenec
Thành phố
okres Poltár
okres Poltár
Thành phố
okres Revúca
okres Revúca
Thành phố
okres Rimavská Sobota
okres Rimavská Sobota
Thành phố
okres Veľký Krtíš
okres Veľký Krtíš
Thành phố
okres Zvolen
okres Zvolen
Thành phố
okres Žarnovica
okres Žarnovica
Thành phố
okres Žiar nad Hronom
okres Žiar nad Hronom
Thành phố
Banská Bystrica
Banská Bystrica
Thành phố · 80K
Zvolen
Zvolen
Thành phố · 42K
Lučenec
Lučenec
Thành phố · 27K
Rimavská Sobota
Rimavská Sobota
Thành phố · 24K
Brezno
Brezno
Thành phố · 22K
Žiar nad Hronom
Žiar nad Hronom
Thành phố · 17K
Detva
Detva
Thành phố · 14K
Veľký Krtíš
Veľký Krtíš
Thành phố · 13K
Revúca
Revúca
Thành phố · 12K
Fiľakovo
Fiľakovo
Thành phố · 10K
Banská Štiavnica
Banská Štiavnica
Thành phố · 9K
Hriňová
Hriňová
Thành phố · 7K
Tornaľa
Tornaľa
Thành phố · 7K
Krupina
Krupina
Thành phố · 7K
Hnúšťa
Hnúšťa
Thành phố · 7K
Nová Baňa
Nová Baňa
Thành phố · 7K
Žarnovica
Žarnovica
Thành phố · 6K
Poltár
Poltár
Thành phố · 5K
Kremnica
Kremnica
Thành phố · 5K
Sliač
Sliač
Thành phố · 4K
Tisovec
Tisovec
Thành phố · 4K
Jelšava
Jelšava
Thành phố · 3K
Modrý Kameň
Modrý Kameň
Thành phố · 1K
Dudince
Dudince
Thành phố · 1K
Čierny Balog
Čierny Balog
Làng · 5K
Podbrezová
Podbrezová
Làng · 4K
Valaská
Valaská
Làng · 3K
Klenovec
Klenovec
Làng · 3K
Slovenská Ľupča
Slovenská Ľupča
Làng · 3K
Polomka
Polomka
Làng · 3K
Kokava nad Rimavicou
Kokava nad Rimavicou
Làng · 3K
Heľpa
Heľpa
Làng · 2K
Zvolenská Slatina
Zvolenská Slatina
Làng · 2K
Očová
Očová
Làng · 2K
Závadka nad Hronom
Závadka nad Hronom
Làng · 2K
Pohorelá
Pohorelá
Làng · 2K
Cinobaňa
Cinobaňa
Làng · 2K
Kalinovo
Kalinovo
Làng · 2K
Pliešovce
Pliešovce
Làng · 2K
Jesenské
Jesenské
Làng · 2K
Hodruša - Hámre
Hodruša - Hámre
Làng · 2K
Brusno
Brusno
Làng · 2K
Selce
Selce
Làng · 2K
Lovinobaňa
Lovinobaňa
Làng · 2K
Divín
Divín
Làng · 2K
Rimavská Seč
Rimavská Seč
Làng · 1K
Vinica
Vinica
Làng · 1K
Nemecká
Nemecká
Làng · 1K
Dobrá Niva
Dobrá Niva
Làng · 1K
Vidiná
Vidiná
Làng · 1K
Badín
Badín
Làng · 1K
Kriváň
Kriváň
Làng · 1K
Vígľaš
Vígľaš
Làng · 1K
Halič
Halič
Làng · 1K
Pohronská Polhora
Pohronská Polhora
Làng · 1K
Radzovce
Radzovce
Làng · 1K
Ožďany
Ožďany
Làng · 1K
Poniky
Poniky
Làng · 1K
Lovčica-Trubín
Lovčica-Trubín
Làng · 1K
Hontianske Nemce
Hontianske Nemce
Làng · 1K
Telgárt
Telgárt
Làng · 1K
Bušince
Bušince
Làng · 1K
Kováčová
Kováčová
Làng · 1K
Tomášovce
Tomášovce
Làng · 1K
Málinec
Málinec
Làng · 1K
Hrochoť
Hrochoť
Làng · 1K
Hodejov
Hodejov
Làng · 1K
Lieskovec
Lieskovec
Làng · 1K
Michalová
Michalová
Làng · 1K
Predajná
Predajná
Làng · 1K
Šumiac
Šumiac
Làng · 1K
Nenince
Nenince
Làng · 1K
Vyhne
Vyhne
Làng · 1K
Želovce
Želovce
Làng · 1K
Medzibrod
Medzibrod
Làng · 1K
Lutila
Lutila
Làng · 1K
Lubeník
Lubeník
Làng · 1K
Sielnica
Sielnica
Làng · 1K
Rimavské Janovce
Rimavské Janovce
Làng · 1K
Banská Belá
Banská Belá
Làng · 1K
Muráň
Muráň
Làng · 1K
Tekovská Breznica
Tekovská Breznica
Làng · 1K
Hronský Beňadik
Hronský Beňadik
Làng · 1K
Veľká Lehota
Veľká Lehota
Làng · 1K
Sebechleby
Sebechleby
Làng · 1K
Budča
Budča
Làng · 1K
Svätý Anton
Svätý Anton
Làng · 1K
Hajnáčka
Hajnáčka
Làng · 1K
Veľký Blh
Veľký Blh
Làng · 1K
Šíd
Šíd
Làng · 1K
Mýtna
Mýtna
Làng · 1K
Beňuš
Beňuš
Làng · 1K
Hronec
Hronec
Làng · 1K
Trnavá Hora
Trnavá Hora
Làng · 1K
Biskupice
Biskupice
Làng · 1K
Vlkanová
Vlkanová
Làng · 1K
Jasenie
Jasenie
Làng · 1K
Utekáč
Utekáč
Làng · 1K
Sirk
Sirk
Làng · 1K
Stará Kremnička
Stará Kremnička
Làng · 1K
Brehy
Brehy
Làng · 1K
Bzovík
Bzovík
Làng · 1K
Ľubietová
Ľubietová
Làng · 1K
Bacúch
Bacúch
Làng · 1K
Dolná Strehová
Dolná Strehová
Làng · 1K
Čebovce
Čebovce
Làng · 1K
Korytárky
Korytárky
Làng · 1K
Hrnčiarska Ves
Hrnčiarska Ves
Làng · 991
Čakanovce
Čakanovce
Làng · 991
Sása
Sása
Làng · 983
Rapovce
Rapovce
Làng · 979
Malachov
Malachov
Làng · 970
Trebeľovce
Trebeľovce
Làng · 967
Gemerská Ves
Gemerská Ves
Làng · 965
Dúbravy
Dúbravy
Làng · 957
Bátka
Bátka
Làng · 955
Malá Lehota
Malá Lehota
Làng · 949
Kráľ
Kráľ
Làng · 934
Priechod
Priechod
Làng · 932
Veľká nad Ipľom
Veľká nad Ipľom
Làng · 927
Hostice
Hostice
Làng · 926
Hontianske Tesáre
Hontianske Tesáre
Làng · 918
Fiľakovské Kováče
Fiľakovské Kováče
Làng · 901
Širkovce
Širkovce
Làng · 901
Harmanec
Harmanec
Làng · 895
Hrušov
Hrušov
Làng · 883
Janova Lehota
Janova Lehota
Làng · 882
Ružiná
Ružiná
Làng · 865
Balog nad Ipľom
Balog nad Ipľom
Làng · 860
Sklabiná
Sklabiná
Làng · 860
Veľké Teriakovce
Veľké Teriakovce
Làng · 860
Hrnčiarske Zalužany
Hrnčiarske Zalužany
Làng · 859
Hrachovo
Hrachovo
Làng · 854
Podkonice
Podkonice
Làng · 853
Pôtor
Pôtor
Làng · 853
Muránska Dlhá Lúka
Muránska Dlhá Lúka
Làng · 839
Hucín
Hucín
Làng · 827
Gemer
Gemer
Làng · 802
Strelníky
Strelníky
Làng · 802
Blhovce
Blhovce
Làng · 797
Breznička
Breznička
Làng · 795
Litava
Litava
Làng · 794
Ladomerská Vieska
Ladomerská Vieska
Làng · 787
Štiavnické Bane
Štiavnické Bane
Làng · 783
Stožok
Stožok
Làng · 780
Včelince
Včelince
Làng · 776
Senohrad
Senohrad
Làng · 762
Horná Ves
Horná Ves
Làng · 750
Panické Dravce
Panické Dravce
Làng · 750
Detvianska Huta
Detvianska Huta
Làng · 741
Dolná Lehota
Dolná Lehota
Làng · 730
Radnovce
Radnovce
Làng · 728
Mučín
Mučín
Làng · 722
Kameňany
Kameňany
Làng · 721
Župkov
Župkov
Làng · 720
Licince
Licince
Làng · 713
Terany
Terany
Làng · 710
Lovča
Lovča
Làng · 706
Chanava
Chanava
Làng · 702
Číž
Číž
Làng · 702
Kaloša
Kaloša
Làng · 700
Záhorce
Záhorce
Làng · 700
Uzovská Panica
Uzovská Panica
Làng · 692
Gemerský Jablonec
Gemerský Jablonec
Làng · 690
Dolná Ždaňa
Dolná Ždaňa
Làng · 675
Dobroč
Dobroč
Làng · 673
Opatovská Nová Ves
Opatovská Nová Ves
Làng · 671
Stará Halič
Stará Halič
Làng · 669
Prestavlky
Prestavlky
Làng · 668
Veľké Dravce
Veľké Dravce
Làng · 663
Holiša
Holiša
Làng · 660
Riečka
Riečka
Làng · 656
Horné Hámre
Horné Hámre
Làng · 654
Boľkovce
Boľkovce
Làng · 653
Pitelová
Pitelová
Làng · 652
Lučatín
Lučatín
Làng · 649
Voznica
Voznica
Làng · 644
Belina
Belina
Làng · 637
Stredné Plachtince
Stredné Plachtince
Làng · 637
Hronsek
Hronsek
Làng · 631
Prenčov
Prenčov
Làng · 624
Hrabičov
Hrabičov
Làng · 618
Ipeľské Predmostie
Ipeľské Predmostie
Làng · 618
Abovce
Abovce
Làng · 617
Kosihovce
Kosihovce
Làng · 614
Podkriváň
Podkriváň
Làng · 605
Králiky
Králiky
Làng · 604
Dolné Plachtince
Dolné Plachtince
Làng · 598
Prochot
Prochot
Làng · 596
Podrečany
Podrečany
Làng · 586
Cerovo
Cerovo
Làng · 583
Horná Lehota
Horná Lehota
Làng · 583
Uhorské
Uhorské
Làng · 583
Ratková
Ratková
Làng · 582
Veľká Čalomija
Veľká Čalomija
Làng · 580
Šávoľ
Šávoľ
Làng · 580
Jastrabá
Jastrabá
Làng · 574
Ostrý Grúň
Ostrý Grúň
Làng · 571
Orovnica
Orovnica
Làng · 570
Príbelce
Príbelce
Làng · 569
Ihráč
Ihráč
Làng · 567
Dubovec
Dubovec
Làng · 565
Lenartovce
Lenartovce
Làng · 551
Slovenské Ďarmoty
Slovenské Ďarmoty
Làng · 545
Rimavské Brezovo
Rimavské Brezovo
Làng · 538
Mýto pod Ďumbierom
Mýto pod Ďumbierom
Làng · 537
Mokrá Lúka
Mokrá Lúka
Làng · 536
Bzenica
Bzenica
Làng · 533
Nová Bašta
Nová Bašta
Làng · 530
Tachty
Tachty
Làng · 530
Staré Hory
Staré Hory
Làng · 527
Lesenice
Lesenice
Làng · 526
Látky
Látky
Làng · 526
Čerenčany
Čerenčany
Làng · 526
Čamovce
Čamovce
Làng · 525
Husiná
Husiná
Làng · 524
Gortva
Gortva
Làng · 523
Závada
Závada
Làng · 522
Tajov
Tajov
Làng · 516
Rudno nad Hronom
Rudno nad Hronom
Làng · 514
Držkovce
Držkovce
Làng · 512
Čeláre
Čeláre
Làng · 512
Hiadeľ
Hiadeľ
Làng · 511
Horná Mičiná
Horná Mičiná
Làng · 509
Železná Breznica
Železná Breznica
Làng · 508
Veľké Zlievce
Veľké Zlievce
Làng · 505
České Brezovo
České Brezovo
Làng · 505
Buzitka
Buzitka
Làng · 501
Zlatno
Zlatno
Làng · 500
Rimavská Baňa
Rimavská Baňa
Làng · 489
Šurice
Šurice
Làng · 487
Obeckov
Obeckov
Làng · 481
Sútor
Sútor
Làng · 481
Dolinka
Dolinka
Làng · 477
Malý Krtíš
Malý Krtíš
Làng · 477
Klokoč
Klokoč
Làng · 474
Slaská
Slaská
Làng · 470
Slatinské Lazy
Slatinské Lazy
Làng · 467
Babiná
Babiná
Làng · 462
Banský Studenec
Banský Studenec
Làng · 452
Čelovce
Čelovce
Làng · 452
Čerín
Čerín
Làng · 451
Veľké Pole
Veľké Pole
Làng · 450
Barca
Barca
Làng · 449
Kosihy nad Ipľom
Kosihy nad Ipľom
Làng · 449
Gemerské Dechtáre
Gemerské Dechtáre
Làng · 445
Sušany
Sušany
Làng · 437
Chyžné
Chyžné
Làng · 434
Rákoš
Rákoš
Làng · 434
Hronská Dúbrava
Hronská Dúbrava
Làng · 427
Kopernica
Kopernica
Làng · 427
Trenč
Trenč
Làng · 427
Veľká Lúka
Veľká Lúka
Làng · 427
Sklené Teplice
Sklené Teplice
Làng · 424
Nevoľné
Nevoľné
Làng · 421
Kosorín
Kosorín
Làng · 417
Veľká Ves
Veľká Ves
Làng · 413
Veľká Ves nad Ipľom
Veľká Ves nad Ipľom
Làng · 413
Dačov Lom
Dačov Lom
Làng · 406
Čekovce
Čekovce
Làng · 405
Tuhár
Tuhár
Làng · 404
Figa
Figa
Làng · 401
Sečianky
Sečianky
Làng · 400
Rumince
Rumince
Làng · 397
Chrámec
Chrámec
Làng · 394
Šivetice
Šivetice
Làng · 389
Osrblie
Osrblie
Làng · 388
Ratkovské Bystré
Ratkovské Bystré
Làng · 387
Horné Pršany
Horné Pršany
Làng · 386
Zacharovce
Zacharovce
Làng · 385
Nová Ves
Nová Ves
Làng · 382
Vrbovka
Vrbovka
Làng · 381
Kováčovce
Kováčovce
Làng · 375
Lehôtka pod Brehmi
Lehôtka pod Brehmi
Làng · 374
Podhorie
Podhorie
Làng · 374
Bátorová
Bátorová
Làng · 372
Kalinka
Kalinka
Làng · 371
Podzámčok
Podzámčok
Làng · 371
Dolná Mičiná
Dolná Mičiná
Làng · 370
Turová
Turová
Làng · 370
Dúbravica
Dúbravica
Làng · 369
Vaľkovňa
Vaľkovňa
Làng · 365
Ozdín
Ozdín
Làng · 358
Môlča
Môlča
Làng · 357
Kamenné Kosihy
Kamenné Kosihy
Làng · 353
Kotmanová
Kotmanová
Làng · 351

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Slovensko

Prešovský krajŽilinský krajKošický krajNitriansky krajTrenčiansky krajTrnavský krajBratislavský kraj
Slovensko — tất cả các vùng

Lân cận

City of Belgrade1 681 405 · 404 km · Thành phốSlovenija2 058 000 · 468 km · Quốc giawojewództwo mazowieckie5 510 612 · 458 km · Khu vựcWrocław893 506 · 389 km · Thành phốWrocław893 506 · 389 km · Thành phốwojewództwo wielkopolskie3 493 577 · 495 km · Khu vựcwojewództwo lubelskie2 024 637 · 384 km · Khu vựcwojewództwo dolnośląskie2 888 033 · 412 km · Khu vực

Khu vực lân cận

Slovakia5 449 652 · 67 km · Quốc giaSlovakia67 km · Quốc giaHungary9 730 772 · 134 km · Quốc giaHungary134 km · Quốc giaCzechia386 km · Quốc giaCzechia10 516 707 · 386 km · Quốc giaPoland38 151 000 · 441 km · Quốc giaPoland441 km · Quốc gia

Thành phố lớn lân cận

Hortobágy108 kmBudapest115 kmKarcag122 kmNyíregyháza125 kmDebrecen142 kmMezőtúr148 kmCegléd121 kmMiskolc48 kmTúrkeve138 kmNagykőrös141 km
298công trình
13 kmđường và phố
5đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Šimonovce có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Šimonovce trong ranh giới hành chính. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

298công trình
Công trình trên các lớp riêng
13km
Đường sá có phân loại
service roads4 km
tertiary roads8 km
residential streets0 km
5POI
Điểm quan tâm
pubs1
sports pitches1
town halls1
Địa danh nổi bật · 2
Kúria
Reformovaný kostol

Bản đồ Šimonovce trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Šimonovce
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Šimonovce
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Šimonovce
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
12Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Khả năng đi bộ
20/100
Đang phát triển
Cây xanh
28/100
Đang phát triển
Giao thông
22/100
Đang phát triển
Văn hóa
8/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
37/100
Đang phát triển

Hạ tầng của Šimonovce

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
Ẩm thực
1
Cửa hàng
4
Giao thông
3
Mặt nước

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Šimonovce — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Šimonovce theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

📍
Kúria
OSM
Reformovaný kostol
Nơi thờ tựOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Šimonovce theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

18,4
km² cây xanh
100%
độ phủ xanh
3
thủy vực
Thủy vực
Hangony · suối
Rimava · sông
Mačací potok · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Šimonovce bao gồm 4 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

8,4 km
tertiary roads
4,1 km
service roads
0,9 km
residential streets

Mạng lưới đường phố của Šimonovce — 13 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
quán bar

Tại Šimonovce, OpenStreetMap ghi nhận 1 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cửa hàng

Tại Šimonovce, OpenStreetMap ghi nhận 1 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa.

Tạp hóa1

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Šimonovce có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 298
Đường sá: 13 km
Điểm quan tâm: 5
Khu vực cây xanh: 18,4 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Šimonovce.

Công trình298
Đường sá13 km
Khu vực cây xanh18,4 km²
Độ phủ xanh100%
Điểm ăn uống1
Cửa hàng1
Điểm quan tâm5
Điểm dừng xe buýt4
Địa danh nổi bật2

Về Šimonovce

Šimonovce là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào.

Bản đồ bao gồm 298 công trình, 13 km đường và phố và 5 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 100% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 248 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 100 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 93 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Šimonovce có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Šimonovce được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.