osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Akershus

Khu vực · Norway · 740K · 6,190 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 16.9 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Akershus · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

6,190 km2
Diện tích
386 232
Công trình
16 876 km
Đường sá
12 415
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Dân số740K
Tọa độ60° B, 11.07° Đ
Elevation≈202 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Akershus trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Akershus ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 637 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 97 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 745 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.1 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 16.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 298.8 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 3.8 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 16.9 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 28.9 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 23.7 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 23.2 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 24.7 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 36.9 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 4.7 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 35.6 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 20.3 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 1.6 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 643 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 1.2 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 1.1 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 19.4 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.9 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 24.7 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 46 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Norway

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Thành phố lớn · 35

Thành phố · 13

Làng xã và khu dân cư · 97

Oppegård
Oppegård
Làng · 26K
Skedsmokorset
Skedsmokorset
Làng · 15K
Langhus
Langhus
Làng · 13K
Strømmen
Strømmen
Làng · 11K
Bærums Verk
Bærums Verk
Làng · 11K
Fetsund
Fetsund
Làng · 9K
Kløfta
Kløfta
Làng · 8K
Rotnes
Rotnes
Làng · 8K
Rykkinn
Rykkinn
Làng · 8K
Sætre
Sætre
Làng · 6K
Sørumsand
Sørumsand
Làng · 6K
Ask
Ask
Làng · 5K
Son
Son
Làng · 5K
Årnes
Årnes
Làng · 5K
Dal
Dal
Làng · 5K
Maura
Maura
Làng · 4K
Ytre Enebakk
Ytre Enebakk
Làng · 4K
Bjørkelangen
Bjørkelangen
Làng · 4K
Røyken
Røyken
Làng · 4K
Flateby
Flateby
Làng · 3K
Teigebyen
Teigebyen
Làng · 3K
Aursmoen
Aursmoen
Làng · 3K
Løvstad
Løvstad
Làng · 3K
Smestad
Smestad
Làng · 3K
Tofte
Tofte
Làng · 3K
Fagerstrand
Fagerstrand
Làng · 3K
Neskollen
Neskollen
Làng · 3K
Auli
Auli
Làng · 2K
Sand
Sand
Làng · 2K
Harestua
Harestua
Làng · 2K
Åros
Åros
Làng · 2K
Frogner
Frogner
Làng · 1K
Løken
Løken
Làng · 1K
Eltonåsen
Eltonåsen
Làng · 1K
Åsgreina
Åsgreina
Làng · 1K
Grua
Grua
Làng · 1K
Åneby
Åneby
Làng · 1K
Nærsnes
Nærsnes
Làng · 1K
Siggerud
Siggerud
Làng · 1K
Lunderåsen
Lunderåsen
Làng · 1K
Fjellstrand
Fjellstrand
Làng · 1K
Nordkisa
Nordkisa
Làng · 1K
Lindeberg
Lindeberg
Làng · 1K
Lørenfallet
Lørenfallet
Làng · 1K
Kråkstad
Kråkstad
Làng · 1K
Hølen
Hølen
Làng · 1K
Roa
Roa
Làng · 993
Hogsetgrenda
Hogsetgrenda
Làng · 901
Gjellum
Gjellum
Làng
Høvik verk
Høvik verk
Làng
Kolbotn
Kolbotn
Làng
Pepperstad skog
Pepperstad skog
Làng
Ringvoll
Ringvoll
Làng
Skjetten
Skjetten
Làng
Slattum
Slattum
Làng
Spikkestad
Spikkestad
Làng
Store Brevik
Store Brevik
Làng
Strømbråten
Strømbråten
Làng
Ursvik
Ursvik
Làng
Vinterbro
Vinterbro
Làng
Vollen
Vollen
Làng
Østerås
Østerås
Làng
Blåfjellet
Blåfjellet
Làng
Brattli
Brattli
Làng
Brevik
Brevik
Làng
Brånås
Brånås
Làng
Fjellstad
Fjellstad
Làng
Flaskebekk
Flaskebekk
Làng
Flaskebekkbråten
Flaskebekkbråten
Làng
Fuglerud
Fuglerud
Làng
Garder
Garder
Làng
Hellvikskog
Hellvikskog
Làng
Høgda
Høgda
Làng
Ilajordet
Ilajordet
Làng
Labu
Labu
Làng
Lier
Lier
Làng
Løkenhagen
Løkenhagen
Làng
Løkkeåsen
Løkkeåsen
Làng
Lørdagsrud
Lørdagsrud
Làng
Moer
Moer
Làng
Nordre Brevik
Nordre Brevik
Làng
Nordre Ødegården
Nordre Ødegården
Làng
Pokerskogen
Pokerskogen
Làng
Saga
Saga
Làng
Solbergskogen
Solbergskogen
Làng
Solhaug
Solhaug
Làng
Sollia
Sollia
Làng
Stenløkka
Stenløkka
Làng
Svingen
Svingen
Làng
Teiet
Teiet
Làng
Tokerud
Tokerud
Làng
Trulsrud
Trulsrud
Làng
Tynes
Tynes
Làng
Ullerud
Ullerud
Làng
Utsikten
Utsikten
Làng
Vollehagen
Vollehagen
Làng
Østlia
Østlia
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Norway

Vestland655 210Trøndelag486 815Innlandet377 556Rogaland504 496Agder322 188Nordland243 582Møre og Romsdal272 413Buskerud271 248Troms170 479Østfold314 407Telemark177 863Vestfold258 071Finnmark75 042Svalbard2 417Jan MayenOsloBouvetøya
Tất cả địa điểm tại Norway

Lân cận

Drammen125 680 · 58 km · Thành phốFredrikstad71 989 · 91 km · Thành phốTønsberg56 533 · 93 km · Thành phốSarpsborg50 715 · 83 km · Thành phốMoss50 647 · 70 km · Thành phốHamar30 535 · 85 km · Thành phố

Các khu vực tương tự

Agusan del Sur740 531Alaska740 133Akmola Region735 481Guárico747 739Ouaddaï731 679Colima731 391

Khu vực lân cận

Vestland655 210 · Khu vựcTrøndelag486 815 · Khu vựcInnlandet377 556 · Khu vựcRogaland504 496 · Khu vựcAgder322 188 · Khu vựcNordland243 582 · Khu vựcMøre og Romsdal272 413 · Khu vựcBuskerud271 248 · Khu vựcTroms170 479 · Khu vựcØstfold314 407 · Khu vực

Thành phố lớn lân cận

Arvika14 052 · 95 kmSäffle9 490 · 144 kmÅmål9 065 · 142 kmKil7 661 · 139 kmForshaga6 457 · 146 kmStrömstad6 288 · 122 kmSunne5 155 · 117 kmGrums5 033 · 137 kmHagfors4 896 · 146 kmTorsby4 477 · 108 km
Bản đồ Akershus
Akershus
Norway · 740K

Về Akershus

Chân dung Phân tích: Akershus Akershus trải rộng 6,189.8 km² và có 386,232 công trình. Mảng xanh chiếm 44.3% diện tích — thiên nhiên bao trùm khung cảnh xung quanh. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (6,027 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 39/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 22/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 14/100 Thương mại Hạ tầng thương mại hạn chế Sự thật Thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Akershus (16,875 km) là tương đương một chuyến khứ hồi từ Moskva đến Vladivostok. 🏗️ Ở Akershus có 0.52 tòa nhà trên mỗi cư dân. 🌳 Mỗi cư dân của Akershus có 7,441 m² không gian xanh.

🚇 Akershus có 3 ga tàu điện ngầm. 🍽️ Akershus có khoảng 1,862 nhà hàng và quán cà phê — 2.5 trên 1.000 cư dân.

386 232công trình
16 876 kmđường và phố
12 415đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Akershus có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Akershus trong ranh giới hành chính — 6,190 km2. Khu vực cây xanh chiếm 44.3% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

386 232công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở130642
thương mại3685
công nghiệp4180
16 876km
Đường sá có phân loại
trunk roads305 km
primary roads890 km
service roads5 621 km
12 415POI
Điểm quan tâm
benches1 438
artworks382
doctors176
Phố chính
HaldenveienKompveienFeiringvegenRakeievegenTrondheimsvegenHadelandsvegen
Địa danh nổi bật · 6
›Funnefoss industriarbeidermuseum
›Stein skole
›Støa
›Rognlisaga
›Rånåsfoss kraftstasjon
›Fornebu Bilmuseum

Bản đồ Akershus trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Akershus
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Akershus
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Akershus
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Akershus

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

547
Ẩm thực
1 559
Cửa hàng
15
Khách sạn
6 027
Giao thông
5
Công viên
10
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

62
ct/km²
2,7
km/km²
2
POI/km²
44,3%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Akershus — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Akershus theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Funnefoss industriarbeidermuseum
Bảo tàng
🏛️
Stein skole
Bảo tàng
🏛️
Støa
Bảo tàng
🏛️
Rognlisaga
Bảo tàng
🏛️
Rånåsfoss kraftstasjon
Bảo tàng
🏛️
Fornebu Bilmuseum
Bảo tàng
🏛️
Jansløkka skolemuseum
Bảo tàng
🏛️
Cementmuseet
Bảo tàng
🏛️
Holmsbu billedgalleri
Bảo tàng
🏛️
Lommedalsbanen
Bảo tàng
🏛️
Vollen Kystkultursenter
Bảo tàng
🏛️
Auli møllle
Bảo tàng
🏛️
Stallgården
Bảo tàng
🏛️
Kystsamlingen
Bảo tàng
🏛️
Hurdal bygdetun
Bảo tàng

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Akershus theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

5512,1
km² cây xanh
44,3%
độ phủ xanh
5
công viên
10
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Nansenparken · 17 ha
›Bakkedalen Idretts- og aktivitetspark · 9 ha
›Gjønnesparken · 8 ha
›Blaker skanse · 7 ha
›Øverland Arboret · 7 ha
Thủy vực
›Mjøsa · hồ
›Randsfjorden · hồ
›Øyeren · hồ
›Hurdalssjøen · hồ
›Rømsjøen · hồ
›Leira · sông
›Glomma · sông
›Rømua · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

5 765
điểm dừng xe buýt
82
ga đường sắt
177
điểm dừng tàu điện
3
ga tàu điện ngầm

Giao thông công cộng của Akershus bao gồm 5 765 điểm dừng xe buýt, 82 ga đường sắt, 177 điểm dừng tàu điện và 3 ga tàu điện ngầm. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

5621 km
service roads
3366,2 km
residential streets
3202,1 km
unclassified roads
1338,8 km
secondary roads
1304,8 km
cycleways
890,2 km
primary roads
398,8 km
tertiary roads
317,6 km
motorways

Mạng lưới đường phố của Akershus — 16 876 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Haldenveien · 43,4 km
›Kompveien · 28,5 km
›Feiringvegen · 26,2 km
›Rakeievegen · 24,4 km
›Trondheimsvegen · 24,2 km
›Hadelandsvegen · 24 km
›Setskogveien · 22,8 km
›Skrukkelivegen · 22,3 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

158
quán cà phê
43
quán bar
130
thức ăn nhanh

Tại Akershus, OpenStreetMap ghi nhận 547 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 559
cửa hàng

Tại Akershus, OpenStreetMap ghi nhận 1 559 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Siêu thị, Cắt tóc, Sửa xe, Đại lý ô tô, Quần áo, Ki-ốt.

Siêu thị345Cắt tóc104Sửa xe89Đại lý ô tô78Quần áo59Ki-ốt57Nội thất46Rượu bia40Điện tử38Làm đẹp35

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

71
trường học
2
đại học
34
thư viện
393
trường mầm non

Trường học: Rømskog skole, Son skole, Vestby videregående skole, grunnskole, Follo folkehøgskole, Bråte skole, Bjørkelangen skole, Kjelle videregående skole, Fjellhamar skole. Đại học: Kriminalomsorgens høgskole, Institutt for teknologisystemer. Thư viện: Rømskog bibliotek, Vestby bibliotek, Son, Vestby bibliotek, Aurskog-Høland bibliotek, Dalen skole, biblioteket, Rælingen bibliotek, Rælingen videregående skole, biblioteket, Skedsmo bibliotek.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
bệnh viện
131
nhà thuốc
352
phòng khám

Bệnh viện của Akershus: Eiksåsen sykehjem, Kolsås sykehjem, Blakstad sykehus, Nittedal legevakt.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

15
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Frognerstrand Camping AS
›Sem Gjestegård · Nhà khách
›Hurdalsjøen Hotell & Spa · Khách sạn
›Bjerknes B&B · Căn hộ
›Reenskaug Hotel · Khách sạn
›Hostel Oslofjord · Nhà nghỉ tập thể
›Quaity Hotel Leangkollen · Khách sạn
›Bålplass

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Akershus có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 386 232
›Đường sá: 16 876 km
›Điểm quan tâm: 12 415
›Khu vực cây xanh: 5512,1 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Akershus.

Công trình386 232
Công trình nhà ở130 642
Công trình thương mại3 685
Đường sá16 876 km
Khu vực cây xanh5512,1 km²
Độ phủ xanh44,3%
Điểm ăn uống547
Cửa hàng1 559
Điểm quan tâm12 415
Điểm dừng xe buýt5 765
Ga đường sắt82
Bệnh viện4
Nhà thuốc131
Địa danh nổi bật15

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 506 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 100 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 22 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Akershus có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.