osm2cdr.ru
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Faroe Islands · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Faroe Islands

Quốc gia · 48K · 12,968 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG, ≈ 175.1 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

12,968 km2
Diện tích
23 595
Công trình
1 481 km
Đường sá
3 223
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Faroe Islands trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Faroe Islands ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 12 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 250.2 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 175.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 175.1 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 187.6 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 125.1 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 12 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 250.2 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 125.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 225.1 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 150.1 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 312.7 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 375.2 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 350.2 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 400.3 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 312.7 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Faroe Islands

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vùng · 6

Thành phố lớn · 100

Tórshavn
Tórshavn
Thành phố · 14K
Klaksvík
Klaksvík
Thành phố · 5K
Fuglafjørður
Fuglafjørður
Thành phố · 1K
Tvøroyri
Tvøroyri
Thành phố · 871
Hoyvík
Hoyvík
Làng · 4K
Argir
Argir
Làng · 2K
Vágur
Vágur
Làng · 1K
Vestmanna
Vestmanna
Làng · 1K
Saltangará
Saltangará
Làng · 1K
Miðvágur
Miðvágur
Làng · 1K
Sørvágur
Sørvágur
Làng · 1K
Leirvík
Leirvík
Làng · 1K
Strendur
Strendur
Làng · 1K
Toftir
Toftir
Làng · 1K
Sandavágur
Sandavágur
Làng · 1K
Kollafjørður
Kollafjørður
Làng · 816
Skála
Skála
Làng · 784
Eiði
Eiði
Làng · 701
Norðragøta
Norðragøta
Làng · 637
Runavík
Runavík
Làng · 590
Hvalba
Hvalba
Làng · 567
Trongisvágur
Trongisvágur
Làng · 525
Sandur
Sandur
Làng · 521
Syðrugøta
Syðrugøta
Làng · 506
Skopun
Skopun
Làng · 485
Glyvrar
Glyvrar
Làng · 481
Kvívík
Kvívík
Làng · 408
Nes
Nes
Làng · 365
Rituvík
Rituvík
Làng · 345
Søldarfjørður
Søldarfjørður
Làng · 345
Viðareiði
Viðareiði
Làng · 331
Streymnes
Streymnes
Làng · 330
Hósvík
Hósvík
Làng · 328
Porkeri
Porkeri
Làng · 325
Norðskáli
Norðskáli
Làng · 312
Velbastaður
Velbastaður
Làng · 264
Froðba
Froðba
Làng · 263
Hvalvík
Hvalvík
Làng · 260
Hvannasund
Hvannasund
Làng · 257
Kaldbak
Kaldbak
Làng · 254
Sumba
Sumba
Làng · 243
Nólsoy
Nólsoy
Làng · 214
Oyri
Oyri
Làng · 181
Saltnes
Saltnes
Làng · 162
Norðdepil
Norðdepil
Làng · 161
Oyrarbakki
Oyrarbakki
Làng · 154
Skálavík
Skálavík
Làng · 154
Norðoyri
Norðoyri
Làng · 151
Lamba
Lamba
Làng · 150
Signabøur
Signabøur
Làng · 147
Skálafjørður
Skálafjørður
Làng · 132
Oyndarfjørður
Oyndarfjørður
Làng · 120
Leynar
Leynar
Làng · 116
Haldórsvík
Haldórsvík
Làng · 115
Hov
Hov
Làng · 106
Hvítanes
Hvítanes
Làng · 105
Æðuvík
Æðuvík
Làng · 88
Innan Glyvur
Innan Glyvur
Làng · 85
Kunoy
Kunoy
Làng · 79
Kirkjubøur
Kirkjubøur
Làng · 74
Fámjin
Fámjin
Làng · 72
Haraldssund
Haraldssund
Làng · 72
Lopra
Lopra
Làng · 69
Sandvík
Sandvík
Làng · 67
Bøur
Bøur
Làng · 66
Árnafjørður
Árnafjørður
Làng · 65
Húsavík
Húsavík
Làng · 62
Ørðavíkslið
Ørðavíkslið
Làng · 56
Gøtugjógv
Gøtugjógv
Làng · 54
Skipanes
Skipanes
Làng · 53
Funningsfjørður
Funningsfjørður
Làng · 51
Svínáir
Svínáir
Làng · 51
Ánirnar
Ánirnar
Làng · 49
Funningur
Funningur
Làng · 46
Válur
Válur
Làng · 45
Langasandur
Langasandur
Làng · 44
Selatrað
Selatrað
Làng · 43
Tjørnuvík
Tjørnuvík
Làng · 43
Vatnsoyrar
Vatnsoyrar
Làng · 42
Húsar
Húsar
Làng · 41
Dalur
Dalur
Làng · 40
Oyrareingir
Oyrareingir
Làng · 38
Stykkið
Stykkið
Làng · 38
Undir Gøtueiði
Undir Gøtueiði
Làng · 33
Ljósá
Ljósá
Làng · 32
Svínoy
Svínoy
Làng · 31
Kolbeinagjógv
Kolbeinagjógv
Làng · 30
Skúgvoy
Skúgvoy
Làng · 30
Kirkja
Kirkja
Làng · 29
Mikladalur
Mikladalur
Làng · 27
Ørðavík
Ørðavík
Làng · 27
Morskranes
Morskranes
Làng · 24
Gjógv
Gjógv
Làng · 22
Hattarvík
Hattarvík
Làng · 18
Akrar
Akrar
Làng · 15
Hestur
Hestur
Làng · 15
Elduvík
Elduvík
Làng · 14
Gásadalur
Gásadalur
Làng · 14
Trøllanes
Trøllanes
Làng · 14
Mykines
Mykines
Làng · 13

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Faroe Islands48 565 · 11 km · Quốc giaKirkwall7 390 · 390 km · Thành phốThurso7 390 · 411 km · Thành phố

Các quốc gia tương tự

Cayman Islands49 035Turks & Caicos Islands41 000Greenland57 564Greenland57 564British Virgin Islands31 148Bermuda72 576

Quốc gia láng giềng

United Kingdom607 km · Quốc giaIceland383 726 · 698 km · Quốc giaIceland812 km · Quốc giaIsle of Man866 km · Quốc giaIreland971 km · Quốc giaIreland5 123 536 · 971 km · Quốc giaDenmark5 475 791 · 1191 km · Quốc giaSweden9 276 509 · 1241 km · Quốc giaBelgium1366 km · Quốc gia
23 595công trình
1 481 kmđường và phố
3 223đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Faroe Islands có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Faroe Islands trong ranh giới hành chính — 12,968 km2. Khu vực cây xanh chiếm 0.5% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

23 595công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở1873
thương mại40
công nghiệp39
1 481km
Đường sá có phân loại
главные дороги221 km
проезды399 km
велодорожки13 km
3 223POI
Điểm quan tâm
кафе38
парки42
скамейки289
Phố chính
SundalagsvegurOyggjarvegurEysturoyartunnilinKalsoyarvegurSandoyartunnilinVestmannavegurin
Địa danh nổi bật · 6
Hoyvíksgarður
Norðoya Fornminnasavn
Bygdarsavnið
Pakkhús 18
Látrið
Vestmanna Bygdarsavn

Bản đồ Faroe Islands trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Faroe Islands
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Faroe Islands
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Faroe Islands
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
1Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
5/100
Còn dư địa phát triển
Giao thông
1/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
5/100
Còn dư địa phát triển

Hạ tầng của Faroe Islands

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

126
Ẩm thực
327
Cửa hàng
78
Khách sạn
398
Giao thông
9
Công viên
954
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
ct/km²
0,1
km/km²
0
POI/km²
0,5%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Faroe Islands — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Faroe Islands theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Hoyvíksgarður
Bảo tàngOSM
🏛️
Norðoya Fornminnasavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Bygdarsavnið
Bảo tàngOSM
🏛️
Pakkhús 18
Bảo tàngOSM
🏛️
Látrið
Bảo tàngOSM
🏛️
Vestmanna Bygdarsavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Savnið Á Mýri
Bảo tàngOSM
🏛️
Kirkjbøargarður
Bảo tàngOSM
🏛️
Ruth Smith Savnið
Bảo tàngOSM
🏛️
Hvalastøðin við Áir
Bảo tàngOSM
🏛️
Tjóðsavnið
Bảo tàngOSM
🏛️
Kálvalíð
Bảo tàngOSM
🏛️
Listasavn Føroya
Bảo tàngOSM
🏛️
Blásastova
Bảo tàngOSM
🏛️
Føroya Fornminnisavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Porkeris Bygdarsavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Listasavnið á Sandi
Bảo tàngOSM
🏛️
Bygdasavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Norðurlandahúsið
Bảo tàngOSM
🏛️
Bátasavn
Bảo tàngOSM
🏛️
Bygdasavnið Forni
Bảo tàngOSM
🏛️
Húsið uttan Ánna
Bảo tàngOSM
🏛️
Dúvugarðar
Bảo tàngOSM
🏛️
Tvøroyrar Bygda- og Sjóvinnusavn
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Faroe Islands theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

98,4
km² cây xanh
0,5%
độ phủ xanh
9
công viên
954
thủy vực
Công viên và quảng trường
Viðarlundin · 8 ha
Viðarlundin úti í grøv · 5 ha
Viðarlundin í Trongisvági · 4 ha
Viðarlundin í Hvannadali · 3 ha
Parkin á Sandinum · 0 ha
Thủy vực
Sørvágsvatn · hồ
Eiðisvatn · hồ
Fjallavatn · hồ
Sandsvatn · hồ
Mýranar · hồ
Dalá · sông
Stórá · sông
Breiðá · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

398
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Faroe Islands bao gồm 398 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

420,5 km
улицы и проезды
399,7 km
проезды
221,8 km
главные дороги
192,7 km
дороги местного значения
184,2 km
дороги областного значения
48,7 km
прочие дороги
13,3 km
велодорожки
0,4 km
пешеходные зоны

Mạng lưới đường phố của Faroe Islands — 1 481 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Sundalagsvegur · 19,6 km
Oyggjarvegur · 19,5 km
Eysturoyartunnilin · 12,6 km
Kalsoyarvegur · 11,3 km
Sandoyartunnilin · 10,8 km
Vestmannavegurin · 10,7 km
Eiðisvegur · 10,2 km
Funningsvegur · 9,8 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

47
nhà hàng
38
quán cà phê
19
quán bar
22
thức ăn nhanh

Tại Faroe Islands, OpenStreetMap ghi nhận 126 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Peché
FK-Hoyvík
JOEpizza
Skeiva Pakkhús
Hat-Trick
Matstovan-Garðslon
Gjaargardur
Pizza House

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

327
cửa hàng

Tại Faroe Islands, OpenStreetMap ghi nhận 327 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Siêu thị, Quần áo, Sửa xe, Tạp hóa, Cắt tóc, Đại lý ô tô.

Siêu thị37Quần áo30Sửa xe19Tạp hóa18Cắt tóc18Đại lý ô tô14Rượu bia12Cửa hàng11Vật liệu xây dựng10Ki-ốt9

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

63
trường học
6
đại học
11
thư viện
37
trường mầm non

Trường học: Argja skúli, Dugni, Eiðis Skúli, Eysturskúlin, Frískúlin Keldan, Frítíðarskúlin, Frítíðarskúlin við Stórá, Frítíðarskúlin á Toftum. Đại học: Glasir, Tekniski Skúlin í Klaksvík, Ítróttaháskúlin í Suðuroy, Fróðskaparsetur Føroya, Náttúruvísindadeildin, Fróðskaparsetur Føroya, Ovastova. Thư viện: Bókasavn, Býarbókasavnið, Hvalvíkar Bókasavn, Landsbókasavnið, Sandoyar Bókasavn, Sands Bókasavn, Vestmanna Bókasavn, Vágs Býarbókasavn.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

3
bệnh viện
4
nhà thuốc
21
phòng khám

Bệnh viện của Faroe Islands: Klaksvíkar Sjúkrahús, Landssjúkrahúsið, Suðuroyar Sjúkrahús.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

78
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Camping Vágseiði
The View · Căn hộ
Havgrím Seaside Hotel 1948 · Khách sạn
Ísansgarður · Nhà khách
Rúnarlon · Khách sạn
Hotel Føroyar · Khách sạn
Hotal Vagar · Khách sạn
Hotel Vágar · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Faroe Islands có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 23 595
Đường sá: 1 481 km
Điểm quan tâm: 3 223
Khu vực cây xanh: 98,4 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Faroe Islands.

Công trình23 595
Công trình nhà ở1 873
Công trình thương mại40
Đường sá1 481 km
Khu vực cây xanh98,4 km²
Độ phủ xanh0,5%
Điểm ăn uống126
Cửa hàng327
Điểm quan tâm3 223
Điểm dừng xe buýt398
Bệnh viện3
Nhà thuốc4
Địa danh nổi bật50

Về Faroe Islands

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Faroe Islands Faroe Islands là một thành phố rộng rãi trải dài 12,967.5 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Khu vực xanh chỉ chiếm 0.5% — thành phố bị đô thị hóa cao. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (398 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 5/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 5/100 Kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 1/100 Giao thông công cộng Giao thông công cộng hạn chế Sự thật thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Faroe Islands (1,481 km) là 1,481 km đường. 🏗️ Ở Faroe Islands có 0.49 tòa nhà trên mỗi cư dân. 🌳 Mỗi cư dân của Faroe Islands có 2,026 m² không gian xanh.

🍽️ Faroe Islands có khoảng 483 nhà hàng và quán cà phê — 9.9 trên 1.000 cư dân.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 154 địa điểm để so sánh.

🛣️ Roadspercentile 0 of 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Faroe Islands có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Faroe Islands được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật thường xuyên.
Đối với "quốc gia" thường mất 1–3 phút, và lên đến 10 phút cho các lãnh thổ lớn.