osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Estonia

Quốc gia · 1.3M · 70,468 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, 3.9 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
140 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Estonia · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

70,468 km2
Diện tích
563 304
Công trình
59 662 km
Đường sá
91 633
Điểm quan tâm
Loạiquốc gia
Dân số1.3M
Tọa độ58.71° B, 24.85° Đ
Elevation≈47 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Estonia trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Estonia ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · 3.1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 533 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 610 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.2 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 28.3 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 415 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 7 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 12 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 9.8 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 9.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · 3.1 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 29.9 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 3.8 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 28.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · 13.7 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 687 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 267 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 496 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 458 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 8.1 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 2 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · 3.1 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 19.1 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Estonia

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các quốc gia tương tự

Mauritius1 265 475Guinea-Bissau1 449 230Timor-Leste1 115 000Equatorial Guinea1 000 000Gambia1 713 267Latvia1 860 565
Bản đồ Estonia
Estonia
1.3M

Về Estonia

Estonia là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ bản đồ bao phủ diện tích 70,468 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 563 304 công trình, 59 662 km đường và phố và 91 633 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 27.1% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

563 304công trình
59 662 kmđường và phố
91 633đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Estonia có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Estonia trong ranh giới hành chính — 70,468 km2. Khu vực cây xanh chiếm 27.1% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

563 304công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại2130
công nghiệp1390
59 662km
Đường sá có phân loại
trunk roads1 297 km
primary roads764 km
service roads12 362 km
91 633POI
Điểm quan tâm
cafes770
parks971
benches12 221
Phố chính
Pärnu — Rakvere — SõmeruRisti — Virtsu — Kuivastu — KuressaareValga — UuluTartu — Viljandi — Kilingi-NõmmeTartu — Jõgeva — AraveteTallinn — Rapla — Türi
Địa danh nổi bật · 6
›Shloss Fall
›Häädemeeste muuseum
›Seljametsa muuseum
›Tuglase muuseum
›Johann Köleri kodukoht-muuseum
›Heliloojate Kappide muuseum

Bản đồ Estonia trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Estonia
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Estonia
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Estonia
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Estonia

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

2 550
Ẩm thực
7 025
Cửa hàng
1 252
Khách sạn
16 396
Giao thông
464
Công viên
2 708
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
ct/km²
0,8
km/km²
1
POI/km²
27,1%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Estonia — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Estonia theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Shloss Fall
Bảo tàngOSM
🏛️
Häädemeeste muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Seljametsa muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Tuglase muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Johann Köleri kodukoht-muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Heliloojate Kappide muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Heino Prosti Põllutöömasinate Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Savikaupade Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Veskimetsa Talumuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Tamsalu Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Jäneda Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Sargvere mõisa muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Eesti jalgrattamuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Olustvere Klaasikoja Galerii
Bảo tàngOSM
🏛️
Kambja Põhikooli Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Rõngu pillimuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Põltsamaa Aleksandrikooli muuseumituba
Bảo tàngOSM
🏛️
Nurga Koduloomuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Kursi Kihelkonnamuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Kaali meteoriitika- ja paekivimuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Aavikute majamuuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Eesti Piiritusetööstuse Muuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Õisu mõisa sepikoda
Bảo tàngOSM
🏛️
Aravete Külamuuseum
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Estonia theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

28925,4
km² cây xanh
27,1%
độ phủ xanh
464
công viên
2 708
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Oru park · 73 ha
›Kohtla-Järve Metsapark · 62 ha
›Kadrioru park · 60 ha
›Alatskivi lossipark · 41 ha
›Rannapark · 39 ha
Thủy vực
›Peipsi-Pihkva järv - Псковско-Чудское озеро · hồ
›Peipsi järv / Чудское озеро · hồ
›Võrtsjärv · hồ
›Lämmijärv / Тёплое озеро · hồ
›Narva veehoidla / Нарвское водохранилище · hồ
›Võhandu jõgi · sông
›Pärnu jõgi · sông
›Põltsamaa jõgi · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

16 007
điểm dừng xe buýt
121
ga đường sắt
268
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Estonia bao gồm 16 007 điểm dừng xe buýt, 121 ga đường sắt và 268 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

20619,5 km
unclassified roads
12835,1 km
tertiary roads
12362,7 km
service roads
6212,9 km
residential streets
2781,3 km
secondary roads
2218,5 km
cycleways
1297,6 km
trunk roads
764 km
primary roads

Mạng lưới đường phố của Estonia — 59 662 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Pärnu — Rakvere — Sõmeru · 166,8 km
›Risti — Virtsu — Kuivastu — Kuressaare · 140,4 km
›Valga — Uulu · 111,9 km
›Tartu — Viljandi — Kilingi-Nõmme · 111,9 km
›Tartu — Jõgeva — Aravete · 101,4 km
›Tallinn — Rapla — Türi · 83,6 km
›Imavere — Viljandi — Karksi-Nuia · 78,9 km
›Harju-Risti — Riguldi — Võntküla · 76,4 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

992
nhà hàng
770
quán cà phê
377
quán bar
411
thức ăn nhanh

Tại Estonia, OpenStreetMap ghi nhận 2 550 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

7 025
cửa hàng

Tại Estonia, OpenStreetMap ghi nhận 7 025 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa, Quần áo, Siêu thị, Sửa xe, Làm đẹp, Cắt tóc.

Tạp hóa687Quần áo635Siêu thị526Sửa xe363Làm đẹp292Cắt tóc266Hoa tươi240Tự làm167Đại lý ô tô160Nội thất150

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

555
trường học
91
đại học
166
thư viện
688
trường mầm non

Đại học: Eesti Lennuakadeemia, Heino Elleri Muusikakool, Ida-Virumaa Kutsehariduskeskus, Järvamaa Kutsehariduskeskus, Kaitseväe Akadeemia, Kehtna Kutsehariduskeskus, Kõrgem Kunstikool Pallas, Olustvere Teenindus- ja Maamajanduskool.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

55
bệnh viện
478
nhà thuốc
284
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 252
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Ruhe Rannamaja · Nhà khách
›Espak Hostel · Nhà nghỉ tập thể
›Katri Külalistemaja
›Kaberneeme puhkemaja · Nhà khách
›Bob W Kesklinn · Căn hộ
›Vetsi Tall
›Vetsi Tall · Nhà khách
›Tondilossi öömaja · Nhà khách

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Estonia có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 563 304
›Đường sá: 59 662 km
›Điểm quan tâm: 91 633
›Khu vực cây xanh: 28925,4 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Estonia.

Công trình563 304
Công trình thương mại2 130
Đường sá59 662 km
Khu vực cây xanh28925,4 km²
Độ phủ xanh27,1%
Điểm ăn uống2 550
Cửa hàng7 025
Điểm quan tâm91 633
Điểm dừng xe buýt16 007
Ga đường sắt121
Bệnh viện55
Nhà thuốc478
Địa danh nổi bật100

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 310 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 13 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Estonia có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.