Map of Estonia in DXF format

Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống

Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn

Mở trong trình tạo →

Thông tin bản đồ

Diện tích70 468 km²
Tòa nhà563 304
Đường59 662 km
Điểm quan tâm91 633

Bản đồ này chứa gì theo mặc định

Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạngDXF .dxf
LớpĐường, Nước, Cây xanh thay đổi
Phong cáchtiêu chuẩn thay đổi
Chi tiếttự động thay đổi
Số nhàtất cả thay đổi
Điểm quan tâmtất cả, trừ quán cà phê, cửa hàng và dịch vụ — trình tạo sẽ thêm chúng thay đổi
Hệ tọa độWGS 84 (tự động) thay đổi
Kích thước giấytự động thay đổi
Địa hình & lướitắt thay đổi

Về DXF

Bản đồ Estonia ở định dạng DWG: 59 662 km đường được phân loại theo loại, 27% khu vực cây xanh — trong hệ tọa độ WGS 84, sẵn sàng mở trong AutoCAD, BricsCAD, nanoCAD. Mỗi loại đối tượng nằm trên lớp riêng, đơn vị là mét.

Các lớp nào có trong file

File này cho khu vực đã chọn chứa:

Hình học theo lớp

File mang theo những gì

File DXF cho Estonia: các đối tượng được chia theo các lớp có tên, tên đối tượng và liên kết OpenStreetMap của nó được ghi vào bản vẽ (XDATA), định dạng không mang toàn bộ tập thẻ.

Dung lượng file

Dung lượng dự kiến của file DXF cho Estonia khoảng 415 MB; kích thước chính xác phụ thuộc vào các lớp đã chọn và khu vực.

Hệ tọa độ

WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn

Khả năng tương thích

AutoCADBricsCADnanoCADKOMPAS-3DLibreCADQGIS

Đơn vị đo

Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)

Danh mụcCAD
Phần mở rộng tệp.dxf
CấpOpen Beta

What's in Estonia

563,304 buildings (27,422 residential, 2,130 commercial, 1,390 industrial, 357 religious), 59,661.7 km of roads, 91,633 points of interest, 100 landmarks.

The area covers 70,468 km², with about 8 buildings per km².

Mostly unclassified roads 20,619.5 km, tertiary roads 12,835.1 km, service roads 12,362.7 km.

27.1% of the area is green space.

The map marks 464 parks and 2,708 water bodies.

Key amenities: kindergartens — 688, convenience stores — 661, restaurants — 992.

Public transport: 16,007 bus stops, 268 tram stops, 121 rail stations.

Main streets: Pärnu — Rakvere — Sõmeru, Risti — Virtsu — Kuivastu — Kuressaare, Valga — Uulu, Tartu — Viljandi — Kilingi-Nõmme, Tartu — Jõgeva — Aravete

Landmarks: Shloss Fall, Häädemeeste muuseum, Seljametsa muuseum, Tuglase muuseum, Johann Köleri kodukoht-muuseum

Cách sử dụng DXF cho Estonia

  1. Chọn khu vực Estonia mong muốn trên bản đồ
  2. Chọn định dạng DXF và xuất
  3. Mở file trong AutoCAD, QGIS hoặc FreeCAD
  4. Tất cả đối tượng được tổ chức thành các lớp đã phân loại

Cách mở bản vẽ này. Đơn vị: mét (tọa độ phép chiếu, không phải độ). Nếu bản vẽ trông trống, thực ra nó không trống: hãy chạy Zoom Extents (hiển thị tất cả) và bản đồ sẽ hiện ra. AutoCAD: ZOOM → E.

Các chương trình mở DXF

AutoCADBricsCADnanoCADKOMPAS-3DLibreCADQGIS

Câu hỏi thường gặp: DXF cho Estonia

Sự khác biệt giữa DXF và DWG là gì?

DXF là định dạng văn bản mở mà mọi phần mềm CAD đều đọc được. DWG là định dạng nhị phân của AutoCAD với độ chính xác cao hơn. Chọn DXF để tương thích.

Các định dạng khác cho Estonia

Tất cả 128 định dạng cho Estonia →
Tất cả định dạng cho Estonia