osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Terego

Khu vực · Uganda · 1,115 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 16 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Terego · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

1,115 km2
Diện tích
136 155
Công trình
1 618 km
Đường sá
2 479
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ3.18° B, 31.16° Đ
Elevation≈853 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Terego trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Terego ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 1.1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 175 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.3 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5.4 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 72.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 3.6 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 16 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 27.4 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 22.4 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 21.9 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 23.4 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 34.9 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 4.4 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 33.7 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 19.2 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 1.5 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 609 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 1.1 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 1 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 18.4 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.7 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 23.4 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 43.6 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Uganda

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Thành phố lớn · 48

Thành phố · 6

Làng xã và khu dân cư · 237

Abindi
Abindi
Làng
Adravu
Adravu
Làng
Adrijo
Adrijo
Làng
Adu
Adu
Làng
Agulubu
Agulubu
Làng
Agulupi Block A
Agulupi Block A
Làng
Agulupi Block B
Agulupi Block B
Làng
Agulupi Block C
Agulupi Block C
Làng
Aiivu
Aiivu
Làng
Ajikoa
Ajikoa
Làng
Ajuvu
Ajuvu
Làng
Akua
Akua
Làng
Alayia
Alayia
Làng
Alia
Alia
Làng
Aligo
Aligo
Làng
Alio
Alio
Làng
Alio South
Alio South
Làng
Aliowaku
Aliowaku
Làng
Alivu Ajiaku
Alivu Ajiaku
Làng
Aliwaku
Aliwaku
Làng
Andiku
Andiku
Làng
Angunibo
Angunibo
Làng
Anivu
Anivu
Làng
Anori
Anori
Làng
Anyafio
Anyafio
Làng
Anyamgba
Anyamgba
Làng
Anyavu A
Anyavu A
Làng
Anyavu B
Anyavu B
Làng
Araa
Araa
Làng
Ariaabo
Ariaabo
Làng
Ariaze B Block A Tank 23
Ariaze B Block A Tank 23
Làng
Ariaze Block A Tank 23
Ariaze Block A Tank 23
Làng
Aringa
Aringa
Làng
Aripele
Aripele
Làng
Aripi
Aripi
Làng
Ariwa 03 Tank 26
Ariwa 03 Tank 26
Làng
Ariwa 2 Block 2
Ariwa 2 Block 2
Làng
Ariwa 3 Block B
Ariwa 3 Block B
Làng
Ariwa 3 Block B Tank 26
Ariwa 3 Block B Tank 26
Làng
Ariwa 3 Block C
Ariwa 3 Block C
Làng
Arua
Arua
Làng
Arumaze
Arumaze
Làng
Aruwe
Aruwe
Làng
Atabura
Atabura
Làng
Awala
Awala
Làng
Awogo
Awogo
Làng
Ayiondi
Ayiondi
Làng
Ayivu
Ayivu
Làng
Ayuria
Ayuria
Làng
Bari
Bari
Làng
Bibi
Bibi
Làng
Bilefe
Bilefe
Làng
Block 01 Tank 37
Block 01 Tank 37
Làng
Block 01 Village 01
Block 01 Village 01
Làng
Block 03 Tank 58
Block 03 Tank 58
Làng
Block A Village 01
Block A Village 01
Làng
Buruna
Buruna
Làng
Cilio
Cilio
Làng
Dondi
Dondi
Làng
Drimveni
Drimveni
Làng
Driveni
Driveni
Làng
Egamara
Egamara
Làng
Ejavu
Ejavu
Làng
Ejiovu
Ejiovu
Làng
Elavu
Elavu
Làng
Elefia
Elefia
Làng
Emvea
Emvea
Làng
Erea
Erea
Làng
Fokovu
Fokovu
Làng
Gami
Gami
Làng
Gangu
Gangu
Làng
Idioa
Idioa
Làng
Itia
Itia
Làng
Izavu
Izavu
Làng
Kakamara
Kakamara
Làng
Kanio
Kanio
Làng
Karaa
Karaa
Làng
Katiku 3 Block A
Katiku 3 Block A
Làng
Katiku 3 Block B
Katiku 3 Block B
Làng
Katiku 3 Block C
Katiku 3 Block C
Làng
Katiku 3 Block D
Katiku 3 Block D
Làng
Katiku 3 Block E
Katiku 3 Block E
Làng
Katiku 3 Block F
Katiku 3 Block F
Làng
Katiku 3 Block G
Katiku 3 Block G
Làng
Kibigoro
Kibigoro
Làng
Kimiro A
Kimiro A
Làng
Kimiro B
Kimiro B
Làng
Komendaku
Komendaku
Làng
Kubala
Kubala
Làng
Kuli
Kuli
Làng
Leju
Leju
Làng
Lingoro
Lingoro
Làng
Liria
Liria
Làng
Luo
Luo
Làng
Mbenjuku
Mbenjuku
Làng
Mbenzo
Mbenzo
Làng
Milo
Milo
Làng
Mulubu
Mulubu
Làng
Nambili
Nambili
Làng
Ndindi
Ndindi
Làng
Ngalabia
Ngalabia
Làng
Obayia
Obayia
Làng
Oboaze
Oboaze
Làng
Oboji
Oboji
Làng
Obooa
Obooa
Làng
Ocea 01 Block 02
Ocea 01 Block 02
Làng
Ocea 01 Block 1
Ocea 01 Block 1
Làng
Ocea 03 Block 03
Ocea 03 Block 03
Làng
Odoa
Odoa
Làng
Odobu Zone Block C
Odobu Zone Block C
Làng
Odukani
Odukani
Làng
Odulugo
Odulugo
Làng
Offaka
Offaka
Làng
Ofua I Block 01
Ofua I Block 01
Làng
Ofua I Block 02
Ofua I Block 02
Làng
Ofua I Block 04
Ofua I Block 04
Làng
Ofua II Block A
Ofua II Block A
Làng
Ofua II Block B
Ofua II Block B
Làng
Ofua II Block C
Ofua II Block C
Làng
Ofua II Block D
Ofua II Block D
Làng
Ofua III Block B
Ofua III Block B
Làng
Ofua III Block C
Ofua III Block C
Làng
Ofua III Block D
Ofua III Block D
Làng
Ofua III Block E
Ofua III Block E
Làng
Ofua III Tank A
Ofua III Tank A
Làng
Ofua III Tank F
Ofua III Tank F
Làng
Ofua IV Block A
Ofua IV Block A
Làng
Ofua IV Block B
Ofua IV Block B
Làng
Ofua IV Block C
Ofua IV Block C
Làng
Ofua IV Block C2
Ofua IV Block C2
Làng
Ofua V Block A
Ofua V Block A
Làng
Ofua V Block B
Ofua V Block B
Làng
Ofua V Block C
Ofua V Block C
Làng
Ofua V Block D
Ofua V Block D
Làng
Ofua VI Block A
Ofua VI Block A
Làng
Ofua VI Block B
Ofua VI Block B
Làng
Ofua VI Block D
Ofua VI Block D
Làng
Ojia
Ojia
Làng
Okavu
Okavu
Làng
Olea
Olea
Làng
Oleo
Oleo
Làng
Olevu
Olevu
Làng
Oleyi
Oleyi
Làng
Olioa
Olioa
Làng
Olodriku
Olodriku
Làng
Ombachi
Ombachi
Làng
Ombachi A
Ombachi A
Làng
Ombachi B
Ombachi B
Làng
Ombatini
Ombatini
Làng
Omugo 01
Omugo 01
Làng
Omugo 01 Block 04 Tank 01
Omugo 01 Block 04 Tank 01
Làng
Omugo 01 Block 04 Tank 06
Omugo 01 Block 04 Tank 06
Làng
Omugo 01 Tank 02
Omugo 01 Tank 02
Làng
Omugo 01 Tank 03
Omugo 01 Tank 03
Làng
Omugo 01 Tank 04
Omugo 01 Tank 04
Làng
Omugo 01 Tank 06
Omugo 01 Tank 06
Làng
Omugo 01 Tank 07
Omugo 01 Tank 07
Làng
Omugo 01 Tank 08
Omugo 01 Tank 08
Làng
Omugo 01 Tank 11
Omugo 01 Tank 11
Làng
Omugo 01 Tank 13
Omugo 01 Tank 13
Làng
Omugo 01 Tank 26
Omugo 01 Tank 26
Làng
Omugo 02
Omugo 02
Làng
Omugo 02 Block 01
Omugo 02 Block 01
Làng
Omugo 02 Block 02 Tank 23
Omugo 02 Block 02 Tank 23
Làng
Omugo 02 Block 03
Omugo 02 Block 03
Làng
Omugo 02 Block 06
Omugo 02 Block 06
Làng
Omugo 02 Block 07
Omugo 02 Block 07
Làng
Omugo 02 Tank 12
Omugo 02 Tank 12
Làng
Omugo 02 Tank 14
Omugo 02 Tank 14
Làng
Omugo 02 Tank 15
Omugo 02 Tank 15
Làng
Omugo 02 Tank 18
Omugo 02 Tank 18
Làng
Omugo 02 Tank 22
Omugo 02 Tank 22
Làng
Omugo 02 Tank 24
Omugo 02 Tank 24
Làng
Omugo 2 Block 3 Tank 21
Omugo 2 Block 3 Tank 21
Làng
Omugo I Tank 10
Omugo I Tank 10
Làng
Omugo II Tank 12
Omugo II Tank 12
Làng
Omvuko
Omvuko
Làng
Onai
Onai
Làng
Ondujani
Ondujani
Làng
Oninia
Oninia
Làng
Onivu
Onivu
Làng
Opkotani
Opkotani
Làng
Oraa
Oraa
Làng
Orinzi
Orinzi
Làng
Orukurua
Orukurua
Làng
Owafa
Owafa
Làng
Oyetiku
Oyetiku
Làng
Oyokole
Oyokole
Làng
Point A Block 2 Tank 81
Point A Block 2 Tank 81
Làng
Point A Village 01
Point A Village 01
Làng
Point A Village 02
Point A Village 02
Làng
Point A Village 03
Point A Village 03
Làng
Point A Village 06
Point A Village 06
Làng
Point A Village 08
Point A Village 08
Làng
Point A Zone 03 Village 02
Point A Zone 03 Village 02
Làng
Point A Zone 3 Village 08
Point A Zone 3 Village 08
Làng
Point A Zone 3 Village 2
Point A Zone 3 Village 2
Làng
Point A Zone 3 Village 3
Point A Zone 3 Village 3
Làng
Point A Zone 3 Village 8
Point A Zone 3 Village 8
Làng
Point B Village 02
Point B Village 02
Làng
Point B Zone 03 Village 08
Point B Zone 03 Village 08
Làng
Point B Zone 3 Village 08
Point B Zone 3 Village 08
Làng
Point C Block 2 Tank 69
Point C Block 2 Tank 69
Làng
Point C Block 2 Tank 70
Point C Block 2 Tank 70
Làng
Point C Block 3 Tank 58
Point C Block 3 Tank 58
Làng
Point C Village 02
Point C Village 02
Làng
Point C Village 03
Point C Village 03
Làng
Point C Village 04
Point C Village 04
Làng
Point G Zone 1 Village 1
Point G Zone 1 Village 1
Làng
Point H Zone 1 Village 4
Point H Zone 1 Village 4
Làng
Point H Zone 2 Village 1
Point H Zone 2 Village 1
Làng
Point H Zone 3 Village 3
Point H Zone 3 Village 3
Làng
Point I Zone 2 Village 05
Point I Zone 2 Village 05
Làng
Point I Zone 2 Village 08
Point I Zone 2 Village 08
Làng
Point I Zone 2 Village 1
Point I Zone 2 Village 1
Làng
Point I Zone 2 Village 2
Point I Zone 2 Village 2
Làng
Point I Zone 2 Village 3
Point I Zone 2 Village 3
Làng
Point I Zone 2 Village 8
Point I Zone 2 Village 8
Làng
Point I Zone 2 Village7
Point I Zone 2 Village7
Làng
Point J Zone 01 Village 05
Point J Zone 01 Village 05
Làng
Point J Zone 1 Village 1
Point J Zone 1 Village 1
Làng
Point J Zone 1 Village 2
Point J Zone 1 Village 2
Làng
Point J Zone 1 Village 4
Point J Zone 1 Village 4
Làng
Sipiri Zone Block C Village 01
Sipiri Zone Block C Village 01
Làng
Siripi
Siripi
Làng
Tank 15A
Tank 15A
Làng
Tank 82
Tank 82
Làng
Village  5 Zone 1
Village 5 Zone 1
Làng
Vura
Vura
Làng
Wandi
Wandi
Làng
Wandi Trading Centre
Wandi Trading Centre
Làng
Wanguru
Wanguru
Làng
Wanyange Block B
Wanyange Block B
Làng
Wikoa
Wikoa
Làng
Wongoa
Wongoa
Làng
Yapi
Yapi
Làng
Zua
Zua
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Uganda

Kampala1 516 210BuvumaMukonoKitgumLamwoNakasongolaAgagoPaderKikuubeKaabongMubendeIsingiroKaseseKyankwanziKyenjojoYumbeOyamNtungamoKassandaAdjumaniAmolatarNakasekeKyegegwaKyoteraKamwengeKakumiroKiruhuraKatakwiRakaiNapak
Tất cả địa điểm tại Uganda

Lân cận

Adumi41 km · Thành phốPajulu60 210 · 38 km · Thành phốVurra44 705 · 43 km · Thành phốRiver Oli43 722 · 34 km · Thành phốDadamu41 161 · 29 km · Thành phố

Khu vực lân cận

Kampala1 516 210 · Khu vựcBuvumaKhu vựcMukonoKhu vựcKitgumKhu vựcLamwoKhu vựcNakasongolaKhu vựcAgagoKhu vựcPaderKhu vựcKikuubeKhu vựcKaabongKhu vực

Thành phố lớn lân cận

Yei260 000 · 115 kmNimule45 000 · 109 km
Bản đồ Terego
Terego
Uganda

Về Terego

Chân dung Phân tích: Terego Terego trải rộng 1,115.2 km² và có 136,155 công trình. Mảng xanh trên bản đồ chỉ chiếm 0.7% diện tích. Điểm mạnh 19/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 11/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 10/100 Thương mại Hạ tầng thương mại hạn chế Sự thật Thú vị 🛣️ The total road length of Terego is 1,617 km.

136 155công trình
1 618 kmđường và phố
2 479đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Terego có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Terego trong ranh giới hành chính — 1,115 km2. Khu vực cây xanh chiếm 0.7% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

136 155công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại3
1 618km
Đường sá có phân loại
service roads0 km
tertiary roads224 km
secondary roads120 km
2 479POI
Điểm quan tâm
kiosks62
clinics34
police stations17
Phố chính
Oluko RoadRhino Camp RoadYumbe Roadocea c roadocea b to block 2Osu bridgw
Địa danh nổi bật · 6
Naku Church
Galaba Chapel
church otumbari
Dinaya Church
ESS
Orinji Chapel

Bản đồ Terego trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Terego
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Terego
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Terego
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Terego

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

26
Ẩm thực
683
Cửa hàng
1
Khách sạn
5
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

122
ct/km²
1,5
km/km²
2
POI/km²
0,7%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Terego — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Terego theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

Naku Church
Nơi thờ tự
Galaba Chapel
Nơi thờ tự
church otumbari
Nơi thờ tự
Dinaya Church
Nơi thờ tự
ESS
Nơi thờ tự
Orinji Chapel
Nơi thờ tự
Odoa Catholic Church
Nơi thờ tự
Aliamu Church Of Uganda
Nơi thờ tự
Ariwa 3 Church
Nơi thờ tự
Alleluia Church
Nơi thờ tự
Church Mizu Nyona
Nơi thờ tự
Imani Mosque Bondo
Nơi thờ tự
Owayi Church Of Uganda
Nơi thờ tự
Ila Roman Catholic Church
Nơi thờ tự
unity church
Nơi thờ tự

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Terego theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

15,5
km² cây xanh
0,7%
độ phủ xanh
5
thủy vực
Thủy vực
Enyau · sông
Acha River · sông
Enywu River · sông
River Nvetre · sông
Ozoro River · suối

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

1042,4 km
unclassified roads
229 km
residential streets
224,3 km
tertiary roads
120,8 km
secondary roads
1 km
living streets
0,4 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Terego — 1 618 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Oluko Road · 38,6 km
Rhino Camp Road · 20,7 km
Yumbe Road · 13,7 km
ocea c road
ocea b to block 2
Osu bridgw

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

10
nhà hàng

Tại Terego, OpenStreetMap ghi nhận 26 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Divine Restaurant
Honest Restaurant
Odravunga Youth Company/hotel-imvepi Branch
The Adeignas Restaurant
Alatiru Hotel
Amaniyo Jenipher Hotel
Mama Boy Tea Shop
Hotel

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

683
cửa hàng

Tại Terego, OpenStreetMap ghi nhận 683 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tailor, Hóa phẩm, Tạp hóa, Ki-ốt, Beverages, Food.

Tailor270Hóa phẩm131Tạp hóa121Ki-ốt62Beverages16Food14Cắt tóc11Rau quả9Quần áo8Rượu bia7

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

157
trường học
3
đại học
23
trường mầm non

Trường học: Mt. Wati Primary School, Ibia Primary School, Obi Primary School, Sartori Memorial High School, Queen Academy Primary School, Massio School, Brillant Vocation Primary School, Terego High School. Đại học: Ofua Self Help Secondary School, Mission Fondation Project 2 Five, Imvepi Secondary School.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

22
bệnh viện
15
nhà thuốc
50
phòng khám

Bệnh viện của Terego: OMUGO, NDAAPI H/C II, OMUGO H/C IV, ANDELIJO HEALTH CENTRE II, OTUMBARI HEALTH CENTRE III, OBOFIA HEALTH CENTRE II, ARIPEA, ARIPEA HEALTH CENTRE II.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Rhino Camp Extension - Omugo

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Terego có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 136 155
Đường sá: 1 618 km
Điểm quan tâm: 2 479
Khu vực cây xanh: 15,5 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Terego.

Công trình136 155
Công trình thương mại3
Đường sá1 618 km
Khu vực cây xanh15,5 km²
Độ phủ xanh0,7%
Điểm ăn uống26
Cửa hàng683
Điểm quan tâm2 479
Bệnh viện22
Nhà thuốc15
Địa danh nổi bật15

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 1521 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 35 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 12 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Terego có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Terego được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 140 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.