osm2cdr.ru
Bản đồ Loreto
Loreto
Peru · 883K
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Loreto · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Loreto

Khu vực · Peru · 883K · 374,547 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 1.6 MB
Tất cả 134 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree

Hộ chiếu bản đồ

374,547 km2
Diện tích
179 737
Công trình
4 080 km
Đường sá
5 052
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Loreto trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Loreto ở 134 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 10.2 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 12 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 15.3 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · 4 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · 4 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 8.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 360 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 1.6 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 2.7 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 2.2 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 2.2 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 2.3 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 3.4 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 445 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 3.3 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.9 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 154 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 60 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 111 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 103 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 1.8 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 471 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 2.3 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 4.3 MB
Mở tất cả 134 định dạng

Bản đồ Peru

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Quận huyện · 7

Thành phố lớn · 48

Thành phố · 54

Putumayo
Putumayo
Thành phố
Rosa Panduro
Rosa Panduro
Thành phố
Yaguas
Yaguas
Thành phố
Iquitos
Iquitos
Thành phố · 465K
San Juan Bautista
San Juan Bautista
Thành phố · 23K
Punchana
Punchana
Thành phố · 15K
Yurimaguas
Yurimaguas
Thành phố · 14K
Belén
Belén
Thành phố · 13K
Lagunas
Lagunas
Thành phố · 57K
Nauta
Nauta
Thành phố · 5K
Contamana
Contamana
Thành phố · 4K
Fernando Lores
Fernando Lores
Thành phố · 4K
Ramón Castilla
Ramón Castilla
Thành phố · 3K
Sarayacu
Sarayacu
Thành phố · 3K
San Pablo
San Pablo
Thành phố · 2K
Napo
Napo
Thành phố · 2K
Mazán
Mazán
Thành phố · 2K
Pebas
Pebas
Thành phố · 2K
Indiana
Indiana
Thành phố · 2K
Balsapuerto
Balsapuerto
Thành phố · 2K
Balsapuerto
Balsapuerto
Thành phố · 17K
Urarinas
Urarinas
Thành phố · 2K
Barranca
Barranca
Thành phố · 2K
Las Amazonas
Las Amazonas
Thành phố · 2K
Yavari
Yavari
Thành phố · 1K
Manseriche
Manseriche
Thành phố · 1K
Vargas Guerra
Vargas Guerra
Thành phố · 1K
Maquía
Maquía
Thành phố · 1K
Andoas
Andoas
Thành phố · 1K
Parinari
Parinari
Thành phố · 1K
Emilio San Martín
Emilio San Martín
Thành phố · 1K
Caballococha
Caballococha
Thành phố · 10K
Teniente César López Rojas
Teniente César López Rojas
Thành phố · 1K
Tigre
Tigre
Thành phố · 1K
Pastaza
Pastaza
Thành phố · 1K
Morona
Morona
Thành phố · 1K
Pampa Hermosa
Pampa Hermosa
Thành phố · 1K
Padre Márquez
Padre Márquez
Thành phố · 1K
Trompeteros
Trompeteros
Thành phố · 1K
Cahuapanas
Cahuapanas
Thành phố · 1K
Puinahua
Puinahua
Thành phố · 1K
Jenaro Herrera
Jenaro Herrera
Thành phố · 980
Santa Cruz
Santa Cruz
Thành phố · 940
Saquena
Saquena
Thành phố · 939
Torres Causana
Torres Causana
Thành phố · 926
Capelo
Capelo
Thành phố · 817
Jeberos
Jeberos
Thành phố · 769
Teniente Manuel Clavero
Teniente Manuel Clavero
Thành phố · 657
Alto Nanay
Alto Nanay
Thành phố · 620
Yaquerana
Yaquerana
Thành phố · 500
Inahuaya
Inahuaya
Thành phố · 458
Alto Tapiche
Alto Tapiche
Thành phố · 331
Tapiche
Tapiche
Thành phố · 227
Soplin
Soplin
Thành phố · 133

Làng xã và khu dân cư · 82

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Peru

Ancash1 063 459Lima10 628 470Cusco1 171 403Junín1 225 474Puno1 268 441Arequipa1 382 730Cajamarca1 387 809Piura1 676 315La Libertad1 778 080San Martín813 381Ayacucho616 176Huánuco762 223Lambayeque1 197 260Ica711 932Huancavelica454 797Amazonas375 993Apurímac404 190Ucayali432 159Pasco280 449Tacna329 322Moquegua161 533Madre de Dios109 555Tumbes200 306Yunguyo19 051Callao
Tất cả địa điểm tại Peru

Lân cận

Rio Corrientes373 km · Thành phốRio Tigre380 km · Thành phốHuasaga406 km · Thành phốParroquia Nuevo Rocafuerte418 km · Thành phố

Các khu vực tương tự

Ahal welaýaty886 845North-Western Province879 229'Amran Governorate877 786Bataan891 440Sud-Ouest874 030Sucre896 291

Khu vực lân cận

Ancash1 063 459 · Khu vựcLima10 628 470 · Khu vựcCusco1 171 403 · Khu vựcJunín1 225 474 · Khu vựcPuno1 268 441 · Khu vựcArequipa1 382 730 · Khu vựcCajamarca1 387 809 · Khu vựcPiura1 676 315 · Khu vựcLa Libertad1 778 080 · Khu vựcSan Martín813 381 · Khu vực
179 737công trình
4 080 kmđường và phố
5 052đối tượng
134định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Loreto có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Loreto trong ranh giới hành chính — 374,547 km2. Khu vực cây xanh chiếm 35.9% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

179 737công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở1824
thương mại45
công nghiệp58
4 080km
Đường sá có phân loại
trunk roads121 km
primary roads256 km
service roads113 km
5 052POI
Điểm quan tâm
ATMs16
bars29
banks25
Phố chính
Carretera Iquitos - NautaCarretera Yurimaguas - JeberosRío YubinetoCarretera Yurimaguas - MunichisCarretera a Nina RumiAvenida José Abelardo Quiñones
Địa danh nổi bật · 6
Ayapua
Culturas Indigenas Amazonas
Museo Etnográfico
Museo de Barcos Históricos
Museo de Culturas Indígenas Amazónicas
Isla de los Monos

Bản đồ Loreto trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Loreto
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Loreto
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Loreto
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
4Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
37/100
Đang phát triển

Hạ tầng của Loreto

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

157
Ẩm thực
147
Cửa hàng
15
Khách sạn
19
Giao thông
5
Công viên
6
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

0
ct/km²
0
km/km²
0
POI/km²
35,9%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Loreto — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Loreto theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Ayapua
Bảo tàng
🏛️
Culturas Indigenas Amazonas
Bảo tàng
🏛️
Museo Etnográfico
Bảo tàng
🏛️
Museo de Barcos Históricos
Bảo tàng
🏛️
Museo de Culturas Indígenas Amazónicas
Bảo tàng
Isla de los Monos
Điểm tham quan
Puerto Padre Cocha
Điểm tham quan
Playa Tipishca
Điểm tham quan
Irapay
Điểm tham quan
Quebrada del amor
Điểm tham quan
Isla de san Antonio
Điểm tham quan
Mariposario Pilpintuwasi
Điểm tham quan
Jungle wolf expeditions
Điểm tham quan
Pilpintuwasi
Điểm tham quan
Amazon Golden snake
Điểm tham quan

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Loreto theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

303572,7
km² cây xanh
35,9%
độ phủ xanh
5
công viên
6
thủy vực
Công viên và quảng trường
Plaza Sargento Lores · 2 ha
Plaza 28 de Julio · 1 ha
Complejo CNI · 1 ha
Plaza Bolognesi · 1 ha
El Corner · 1 ha
Thủy vực
Río Amazonas · hồ
Río Ucayali · sông
Río Yavarí / Rio Javari · sông
Río Putumayo · sông
Río Tigre · sông
Río Marañón · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

19
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Loreto bao gồm 19 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

1587,2 km
unclassified roads
1379,3 km
residential streets
478,4 km
tertiary roads
256,7 km
primary roads
121,9 km
trunk roads
118 km
secondary roads
113,8 km
service roads
11,6 km
living streets

Mạng lưới đường phố của Loreto — 4 080 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Carretera Iquitos - Nauta · 91,9 km
Carretera Yurimaguas - Jeberos · 36,2 km
Río Yubineto · 27,1 km
Carretera Yurimaguas - Munichis · 12,1 km
Carretera a Nina Rumi · 8 km
Avenida José Abelardo Quiñones · 6,5 km
Avenida de la Participación · 5,8 km
Avenida La Marina · 5,5 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

13
quán cà phê
29
quán bar
8
thức ăn nhanh

Tại Loreto, OpenStreetMap ghi nhận 157 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

147
cửa hàng

Tại Loreto, OpenStreetMap ghi nhận 147 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa, Đại lý du lịch, Tiệm bánh, Giặt là, Ticket, Siêu thị.

Tạp hóa22Đại lý du lịch20Tiệm bánh8Giặt là7Ticket6Siêu thị6Tạp hóa tổng hợp6Quần áo5Thuốc lá5Computer5

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

331
trường học
169
trường mầm non

Trường học: Institución Educativa No. 60956, Institución Educativa 6010104 Tnte E.p. Luis Garcia Ruiz, Institución Educativa No. 60346, Institución Educativa No. 601676, Institución Educativa No. 60349, Institución Educativa No. 601662, Institución Educativa No. 60965, Institución Educativa No. 60354.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
bệnh viện
11
nhà thuốc
263
phòng khám

Bệnh viện của Loreto: Clínica Trámazondoctor Iquitos, Alianza Cristiana.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

15
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Quebrada Loboyacu
Lodge Amazon · Khách sạn
Hospedaje Municipal Napuruna · Nhà nghỉ tập thể
Gamboa · Khách sạn
La isla · Khách sạn
Casa Hostal El Huacamayo · Nhà nghỉ tập thể
Chullachaqui Eco Lodge · Nhà nghỉ tập thể
Hostal Las Brisas · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Loreto có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 179 737
Đường sá: 4 080 km
Điểm quan tâm: 5 052
Khu vực cây xanh: 303572,7 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Loreto.

Công trình179 737
Công trình nhà ở1 824
Công trình thương mại45
Đường sá4 080 km
Khu vực cây xanh303572,7 km²
Độ phủ xanh35,9%
Điểm ăn uống157
Cửa hàng147
Điểm quan tâm5 052
Điểm dừng xe buýt19
Bệnh viện2
Nhà thuốc11
Địa danh nổi bật15

Về Loreto

Loreto là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ thuộc vùng «Peru» và bao phủ diện tích 374,547 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 179 737 công trình, 4 080 km đường và phố và 5 052 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 35.9% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 14 địa điểm để so sánh.

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Loreto có sẵn ở hơn 134 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Loreto được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 134 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.