osm2cdr.com
완성 지도 · OSM 데이터

Vietnam 지도

국가 · 91.5M · 517,675 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

형식 선택
다운로드 · PDF, ≈ 3.7 MB
140개 형식 전체 영역 맞춤 설정
133개 형식OSM 데이터가입 불필요free
© OpenStreetMap
경계 · Vietnam · OpenStreetMap
건물도로수역녹지경계

지도 사양

517,675 km2
면적
유형국가
인구91.5M
좌표15.79° N, 108.13° E
Elevation≈497 m
OSM data2026-09-01
지도를 내게 맞게 설정

Vietnam 영역을 컨스트럭터에서 열어 레이어·스타일·형식·좌표계를 용도에 맞게 변경하세요.

컨스트럭터에서 열기

기본 지도 구성

이것이 기본 지도 구성입니다 — 모든 항목은 컨스트럭터에서 변경할 수 있습니다.

형식
PDF 선택
레이어
도로, 건물, 수역, 녹지, POI변경
스타일
표준(컬러)변경
상세도
개요 (자동)변경
건물 번호
이 축척에서는 보이지 않음변경
관심 지점
이 축척에서는 보이지 않음변경
좌표계
WGS 84(자동)변경
용지 크기
기복과 격자

Vietnam 지도를 140개 형식으로 다운로드

동일한 OpenStreetMap 데이터셋을 사용하는 소프트웨어에 맞는 형식으로. 용도로 선택하세요: CAD, 벡터, GIS, 3D, 인쇄.

인기 형식가장 많이 쓰는 형식
최다 사용
PDF인쇄 및 보기용.pdf · ≈ 5.4 MB
CDRCorelDRAW용.cdr · ≈ 842 KB
SVGIllustrator·Inkscape·웹용.svg · ≈ 6.3 MB
GeoJSONQGIS 및 웹 지도용.geojson · ≈ 15.3 MB
DWGAutoCAD·nanoCAD·BricsCAD용.dwg · 6.9 MB
CAD제도 및 설계
DWGFREE
AutoCAD.dwg · 6.9 MB
DXFFREE
CAD 교환.dxf · ≈ 19.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 842 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · 8.1 MB
벡터일러스트 및 웹
SVGFREE
웹 · 벡터.svg · ≈ 6.3 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 5.2 MB
EPSFREE
인쇄 제작.eps · ≈ 5.1 MB
PDFFREE
벡터 · 인쇄.pdf · ≈ 5.4 MB
GIS좌표 포함 데이터
GeoJSONFREE
GIS · 데이터.geojson · ≈ 15.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 1.9 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 14.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 8.4 MB
3D입체 및 모델
STLFREE
3D 프린팅.stl · ≈ 361 KB
OBJFREE
3D 모델.obj · ≈ 140 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 261 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 241 KB
인쇄래스터 및 레이아웃
PNGFREE
래스터 · 투명.png · ≈ 4.2 MB
JPGFREE
래스터.jpg · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
인쇄 레이아웃.pdf · ≈ 5.4 MB
TIFFFREE
인쇄 제작.tif · ≈ 10 MB
140개 형식 모두 열기

Vietnam 지도

지역 내 모든 장소 — 모든 지도를 바로 다운로드할 수 있습니다.

지역 · 87

Thanh Hóa Province
Thanh Hóa Province
지역 · 3.4M
Nghệ An Province
Nghệ An Province
지역 · 2.9M
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
지역 · 9.5M
Gia Lai Province
Gia Lai Province
지역 · 1.3M
Ninh Bình Province
Ninh Bình Province
지역 · 906K
Hải Phòng
Hải Phòng
지역 · 4.7M
An Giang Province
An Giang Province
지역 · 2.2M
Phú Thọ Province
Phú Thọ Province
지역 · 1.3M
Tuyên Quang Province
Tuyên Quang Province
지역 · 730K
Thái Nguyên Province
Thái Nguyên Province
지역 · 1.1M
Đắk Lắk Province
Đắk Lắk Province
지역 · 1.8M
Quảng Ngãi Province
Quảng Ngãi Province
지역 · 1.2M
Hưng Yên Province
Hưng Yên Province
지역 · 1.2M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
지역 · 3.1M
Vĩnh Long Province
Vĩnh Long Province
지역 · 1.0M
Quảng Ninh Province
Quảng Ninh Province
지역 · 1.4M
Quảng Trị Province
Quảng Trị Province
지역 · 1.9M
Cà Mau Province
Cà Mau Province
지역 · 1.2M
Sơn La Province
Sơn La Province
지역 · 1.1M
Cần Thơ
Cần Thơ
지역 · 1.3M
Hà Tĩnh Province
Hà Tĩnh Province
지역 · 1.2M
Bắc Ninh Province
Bắc Ninh Province
지역 · 3.6M
Đồng Tháp Province
Đồng Tháp Province
지역 · 1.7M
Hà Nội
Hà Nội
지역 · 8.7M
Lào Cai Province
Lào Cai Province
지역 · 637K
Lạng Sơn Province
Lạng Sơn Province
지역 · 813K
Huế
Huế
지역 · 1.2M
Điện Biên Province
Điện Biên Province
지역 · 512K
Lai Châu Province
Lai Châu Province
지역 · 391K
Khánh Hòa Province
Khánh Hòa Province
지역 · 1.2M
Tây Ninh Province
Tây Ninh Province
지역 · 1.1M
Lâm Đồng Province
Lâm Đồng Province
지역
Đồng Nai Province
Đồng Nai Province
지역
Cao Bằng Province
Cao Bằng Province
지역
Xã Công Hải
Xã Công Hải
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Diên Lâm
Xã Diên Lâm
Xã Tây Ninh Hòa
Xã Tây Ninh Hòa
Phường Đô Vinh
Phường Đô Vinh
Xã Đại Lãnh
Xã Đại Lãnh
Xã Hòa Trí
Xã Hòa Trí
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Cam Lâm
Xã Cam Lâm
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Cam An
Xã Cam An
Xã Cam Hiệp
Xã Cam Hiệp
Xã Khánh Sơn
Xã Khánh Sơn
Phường Bắc Nha Trang
Phường Bắc Nha Trang
Xã Tân Định
Xã Tân Định
Phường Ninh Hòa
Phường Ninh Hòa
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
Phường Nha Trang
Phường Nha Trang
Xã Suối Dầu
Xã Suối Dầu
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Đông Ninh Hòa
Phường Đông Ninh Hòa
Xã Hưng Điền
Xã Hưng Điền
Xã Vạn Ninh
Xã Vạn Ninh
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Hòa Hội
Xã Hòa Hội
Xã Tu Bông
Xã Tu Bông
Xã Nam Cam Ranh
Xã Nam Cam Ranh
Xã Vạn Hưng
Xã Vạn Hưng
Phường Ba Ngòi
Phường Ba Ngòi
Phường Nam Nha Trang
Phường Nam Nha Trang
Phường Hòa Thắng
Phường Hòa Thắng
Xã Vạn Thắng
Xã Vạn Thắng
Xã Diên Thọ
Xã Diên Thọ
Xã Diên Điền
Xã Diên Điền
Xã Đức Hòa
Xã Đức Hòa
Xã Mỹ Hạnh
Xã Mỹ Hạnh
Phường Long Hoa
Phường Long Hoa
Xã Suối Hiệp
Xã Suối Hiệp
Phường Thanh Điền
Phường Thanh Điền
Phường Tây Nha Trang
Phường Tây Nha Trang
Phường Tân Ninh
Phường Tân Ninh
Phường Ninh Chử
Phường Ninh Chử
Xã Diên Khánh
Xã Diên Khánh
Phường Bảo An
Phường Bảo An
Phường Cam Ranh
Phường Cam Ranh
Xã Diên Lạc
Xã Diên Lạc
Phường Đông Hải
Phường Đông Hải
Phường Phan Rang
Phường Phan Rang
Phường Cam Linh
Phường Cam Linh

주요 도시 · 100

Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
도시 · 9.2M
Hà Nội
Hà Nội
도시 · 8.7M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
도시 · 3.1M
Hải Phòng
Hải Phòng
도시 · 2.3M
Cần Thơ
Cần Thơ
도시 · 1.5M
Đặc khu Phú Quốc
Đặc khu Phú Quốc
도시
Vũng Tàu
Vũng Tàu
도시 · 380K
Huế
Huế
도시 · 351K
Bắc Ninh
Bắc Ninh
도시 · 288K
Phan Thiết
Phan Thiết
도시 · 255K
Buôn Ma Thuột
Buôn Ma Thuột
도시 · 245K
Điện Bàn
Điện Bàn
도시 · 235K
Việt Trì
Việt Trì
도시 · 222K
Cam Ranh
Cam Ranh
도시 · 220K
Đà Lạt
Đà Lạt
도시 · 203K
Tuy Hòa
Tuy Hòa
도시 · 202K
Phổ Yên
Phổ Yên
도시 · 201K
Vĩnh Long
Vĩnh Long
도시 · 200K
Bắc Giang
Bắc Giang
도시 · 194K
Từ Sơn
Từ Sơn
도시 · 192K
Cẩm Phả
Cẩm Phả
도시 · 182K
Hòa Bình
Hòa Bình
도시 · 181K
Nam Định
Nam Định
도시 · 179K
Kon Tum
Kon Tum
도시 · 172K
Phủ Lý
Phủ Lý
도시 · 169K
Cát Hải Special Administration Region
Cát Hải Special Administration Region
도시 · 71K
Châu Đốc
Châu Đốc
도시 · 157K
Duy Tiên
Duy Tiên
도시 · 146K
Phú Quốc
Phú Quốc
도시 · 144K
Tây Ninh
Tây Ninh
도시 · 137K
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
도시 · 125K
Thái Bình
Thái Bình
도시 · 124K
Vân Đồn Special Administrative Region
Vân Đồn Special Administrative Region
도시 · 53K
Mỹ Hào
Mỹ Hào
도시 · 120K
Hội An
Hội An
도시 · 120K
Bạc Liêu
Bạc Liêu
도시 · 115K
Phúc Yên
Phúc Yên
도시 · 112K
Sầm Sơn
Sầm Sơn
도시 · 109K
Ha Lam Ward
Ha Lam Ward
도시 · 47K
Lào Cai
Lào Cai
도시 · 100K
Bảo Lộc
Bảo Lộc
도시 · 99K
Đồng Hới
Đồng Hới
도시 · 84K
Điện Biên Phủ
Điện Biên Phủ
도시 · 80K
Yên Bái
Yên Bái
도시 · 75K
Sông Công
Sông Công
도시 · 74K
Lạng Sơn
Lạng Sơn
도시 · 74K
Sơn Tây
Sơn Tây
도시 · 230K
Thủy Nguyên
Thủy Nguyên
도시 · 71K
Sơn La
Sơn La
도시 · 70K
Tam Điệp
Tam Điệp
도시 · 62K
Thuận Thành
Thuận Thành
도시 · 199K
Đặc khu Phú Quý
Đặc khu Phú Quý
도시
Gia Nghĩa
Gia Nghĩa
도시 · 61K
Hương Trà
Hương Trà
도시 · 57K
Hải Dương
Hải Dương
도시 · 51K
Đông Hà
Đông Hà
도시 · 50K
Hòa Thành
Hòa Thành
도시 · 140K
Chư Sê
Chư Sê
도시 · 132K
Thục Phán
Thục Phán
도시 · 41K
Long Xuyên
Long Xuyên
도시 · 40K
Lai Châu
Lai Châu
도시 · 34K
Quảng Yên
Quảng Yên
도시 · 85K
Phú Thọ
Phú Thọ
도시 · 73K
Nùng Trí Cao
Nùng Trí Cao
도시 · 19K
Quảng Thành
Quảng Thành
19K
Tân Giang
Tân Giang
도시 · 18K
Buôn Hồ
Buôn Hồ
도시 · 54K
Đông Hương
Đông Hương
17K
Đông Cương
Đông Cương
16K
Đông Vệ
Đông Vệ
16K
Đông Hải
Đông Hải
16K
Cồn Nghêu
Cồn Nghêu
도시
Quảng Thắng
Quảng Thắng
14K
Quảng Hưng
Quảng Hưng
14K
Đông Thọ
Đông Thọ
13K
An Hưng
An Hưng
12K
Nghia Tru
Nghia Tru
도시 · 40K
Trường Thi
Trường Thi
11K
Ba Đình
Ba Đình
11K
Lam Sơn
Lam Sơn
11K
Ngọc Trạo
Ngọc Trạo
11K
Chua Hang
Chua Hang
11K
Đông Lĩnh
Đông Lĩnh
10K
Quảng Thịnh
Quảng Thịnh
10K
Nam Ngạn
Nam Ngạn
9K
Điện Biên
Điện Biên
9K
Đông Sơn
Đông Sơn
9K
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
도시
Phú Sơn
Phú Sơn
8K
Cồn Cỏ Island
Cồn Cỏ Island
도시
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Cồn Cỏ Special Administrative Region
도시
Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ
도시 · 22K
Huong Canh
Huong Canh
도시 · 17K
Thổ Tang
Thổ Tang
도시 · 17K
Bá Hiến
Bá Hiến
도시 · 17K
Tam Hồng
Tam Hồng
도시 · 16K
Yên Lạc
Yên Lạc
도시 · 16K
Thanh Lãng
Thanh Lãng
도시 · 15K
Đạo Đức
Đạo Đức
도시 · 14K
Hoa Thuong
Hoa Thuong
도시 · 13K

인근 장소와 지역

인근 도시·지구·지역으로 이동하세요 — 각각 같은 형식의 완성형 벡터 지도가 있습니다.

주변

Điện Bàn Đông Ward72 273 · 50 km · 구Hòa Khánh Ward112 518 · 69 km · 구Hải Vân Ward48 992 · 86 km · 구

유사한 국가

Türkiye85 664 944Germany83 129 285Congo - Kinshasa68 692 542Italy58 983 000Spain46 157 822

인접 국가

Cambodia530 km · 국가Laos601 km · 국가Philippines779 km · 국가Taiwan1550 km · 국가China2437 km · 국가
Vietnam 지도
Vietnam
91.5M

Vietnam 소개

Vietnam은(는) OpenStreetMap 데이터를 기반으로 한 완성형 벡터 지도입니다. 이미지가 아니라 건물·도로·수역·녹지·관심 지점의 구조화된 레이어로, 모든 전문 소프트웨어에서 편집할 수 있습니다. 이 지도의 영역은 행정 경계 내에서 517,675 km2의 면적을 차지합니다.

이 지도는 AutoCAD와 CorelDRAW의 밑그림, QGIS와 ArcGIS로의 레이어 로드, 인쇄용 도식과 도면 준비, 디자인과 내비게이션의 기반으로 활용하기 좋습니다. DWG, DXF, SVG부터 GeoJSON, Shapefile, 3D 모델까지 WGS 84 좌표계로 130개 이상의 형식을 이용할 수 있습니다.

140개 형식
WGS 84좌표계

Vietnam 지도의 모습

같은 장소를 세 가지 렌더링 스타일로. 건물·도로·수역·녹지가 모든 형식에 손실 없이 그대로 옮겨집니다.

블루프린트(CAD) — Vietnam 지도
블루프린트(CAD)
어두운 배경의 윤곽선 — DWG·DXF용
표준 벡터 — Vietnam 지도
표준 벡터
건물·도로·녹지가 담긴 컬러 지도
인쇄 레이아웃 — Vietnam 지도
인쇄 레이아웃
PDF 및 인쇄 제작용 완성 레이아웃

Vietnam의 인프라

OpenStreetMap 데이터 기준 지역 내 시설.

23 379
음식점
25 407
상점
11 017
숙박
17 987
교통
1 321
공원
4 740
수역

밀도와 충실도

제곱킬로미터당 지물 수 — OpenStreetMap 데이터 기준.

5,5%
녹지

지도 활용 방법

동일한 Vietnam 데이터셋을 제도부터 3D 프린팅까지 다양한 용도로.

건축과 설계
도면과 레이아웃용 밑그림과 건물 윤곽.
DWG / DXF
디자인과 일러스트
포스터·도식·아이덴티티용 벡터 지도 베이스.
SVG / AI
GIS와 분석
QGIS·ArcGIS·공간 분석용 좌표 포함 레이어.
GeoJSON / SHP
3D 프린팅과 모델
인쇄와 시각화용 건물 및 지형 기복.
STL
내비게이션과 트랙
내비게이터와 경로 앱용 지도 데이터.
Garmin
인쇄와 출판
인쇄 제작용 완성 지도 레이아웃.
PDF

자연과 녹지

OpenStreetMap 데이터 기준 Vietnam의 공원·광장·수역 — 모두 개별 레이어로 지도에 담깁니다.

131764,8
km²의 녹지
5,5%
녹지율
1 321
공원
4 740
수역
공원과 광장
Công viên Yên Sở · 150 ha
Công viên văn hóa Tràng An · 133 ha
Khu du lịch Thung Lũng Tình Yêu · 124 ha
Công viên Yên Sở · 107 ha
Địa đạo Bến Dược · 99 ha
수역
Hồ Trị An · 호수
Sông Cổ Chiên · 호수
Hồ Sơn La · 호수
Hồ Dầu Tiếng · 호수
Hồ Hòa Bình · 호수

대중교통

OpenStreetMap 데이터 기준 정류장과 역.

17 516
버스 정류장
300
철도역
137
트램 정류장
34
지하철역

Vietnam의 대중교통에는 버스 정류장 17 516곳, 철도역 300곳, 트램 정류장 137곳 및 지하철역 34곳이(가) 있습니다. 모든 정류장과 역은 개별 레이어로 지도에 담깁니다.

식당과 카페

OpenStreetMap 데이터 기준 음식점.

11 476
식당
9 062
카페
1 201
1 640
패스트푸드

Vietnam에는 OpenStreetMap 기준 23 379개의 음식점 — 식당, 카페, 바, 패스트푸드 — 이 기록되어 있습니다.

상점과 소매

OpenStreetMap 데이터 기준 소매.

25 407
상점

Vietnam에는 OpenStreetMap 기준 25 407개의 상점·소매점이 기록되어 있습니다. 주요 카테고리: 편의점, 의류, 슈퍼마켓, 백화점, Motorcycle Repair, 미용실.

편의점7 056의류1 603슈퍼마켓1 385백화점1 140Motorcycle Repair880미용실689전자제품623휴대폰615상점583빵집566

교육

OpenStreetMap 데이터 기준 학교·대학·도서관.

7 951
학교
1 103
대학
144
도서관
1 590
유치원

대학: A Sharp, Cao Dai History Institute, Cao Đẳng Bến Tre, Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics, Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại, Cao Đẳng Nghề Cần Thơ, Cao Đẳng nghề Sóc Trăng, Cao Đẳng Đồng Khởi.

의료

OpenStreetMap 데이터 기준 병원·약국·진료소.

1 720
병원
2 767
약국
1 229
진료소

숙박 장소

OpenStreetMap 데이터 기준 호텔·호스텔·게스트하우스.

11 017
숙박 시설
호텔과 게스트하우스
hai phong woody garden hostel · 호스텔
LÝcôthảo · 아파트먼트
Cat Ba Mountain View Guesthouse · 호스텔
Pearl River Hotel · 호텔
Homestay HL · 호텔
Hoa long · 호텔
Hanh Trinh Di San · 게스트하우스
Luxury Airport Hotel Noibai · 호텔

지도에 있는 것

Vietnam 지도의 각 레이어는 다운로드 전에 켜거나 끌 수 있습니다.

지도 레이어
녹지: 131764,8 km²

주요 수치

Vietnam의 OpenStreetMap 데이터 기반 요약.

녹지131764,8 km²
녹지율5,5%
음식점23 379
상점25 407
버스 정류장17 516
철도역300
병원1 720
약국2 767

인근과 비교

반경 30킬로미터 이내 인근과 이 장소를 비교.

반경 30 km 이내 비교 대상 0개 지점.

자주 묻는 질문

osm2cdr.ru를 열고, 지도에서 대상 영역을 선택하고, 형식을 선택한 후 내보내기를 시작하세요. 대부분의 지도는 1-5분 내에 준비됩니다.
Vietnam 지도는 CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF 등 140개 형식으로 제공됩니다.
네. Open Beta 기간 동안 Vietnam의 전체 지도를 무료로 내보낼 수 있습니다 — 140개 형식 전부, 면적 제한 없음, 등록 불필요.
이 서비스는 정기적으로 업데이트되는 OpenStreetMap 데이터를 사용합니다.
생성 시간은 영역 크기에 따라 다릅니다. 준비되면 이메일로 알림을 보내 드립니다.