osm2cdr.ru
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Gitobe · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Gitobe

Thành phố · Kirundo · 170 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 806 KB
Tất cả 134 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree

Hộ chiếu bản đồ

170 km2
Diện tích
30
Công trình
291 km
Đường sá
7
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Gitobe trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Gitobe ở 134 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 940 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 144 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 3.6 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 1.8 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 2.3 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 2.8 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 180 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 806 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 1.3 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.1 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.2 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 4.6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 593 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 4.4 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 2.5 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 77 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · 2 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 56 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 51 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 926 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 236 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.2 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 2.1 MB
Mở tất cả 134 định dạng

Bản đồ Kirundo

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Kirundo

Kirundo93 110Busoni145 424Bugabira89 259Vumbi-Bukuba77 656Bwambarangwe66 816Gitobe57 326NtegaVumbi
Tất cả địa điểm tại Kirundo

Các vùng của Burundi

GitegaRuyigiMakambaKayanzaBururiCibitokeRutanaKaruziRumongeBujumbura RuralBubanzaMwaroMuramvyaNgoziMuyingaCankuzoBujumbura Mairie
Burundi — tất cả các vùng

Lân cận

Kigali1 745 555 · 76 km · Thành phốMwanza1 104 521 · 296 km · Thành phốMwiri102 km · Thành phốMurundi112 km · Thành phốRwimbogo124 km · Thành phốKarangazi136 km · Thành phốRwimiyaga153 km · Thành phốKashumba206 km · Thành phố

Thành phố lớn lân cận

Mpanga88 kmBweyeye107 kmRweru35 kmNdego90 kmButare120 kmCyato111 km
Bản đồ Gitobe
Gitobe
Kirundo

Về Gitobe

Gitobe là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ thuộc vùng «Kirundo» và bao phủ diện tích 170 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 30 công trình, 291 km đường và phố và 7 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 1.8% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

30công trình
291 kmđường và phố
7đối tượng
134định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Gitobe có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Gitobe trong ranh giới hành chính — 170 km2. Khu vực cây xanh chiếm 1.8% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

30công trình
Công trình trên các lớp riêng
291km
Đường sá có phân loại
tertiary roads97 km
secondary roads76 km
residential streets3 km
7POI
Điểm quan tâm
sports pitches1
hospitals5
places of worship1

Bản đồ Gitobe trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Gitobe
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Gitobe
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Gitobe
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
2Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
9/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
17/100
Còn dư địa phát triển

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

0
ct/km²
1,7
km/km²
0
POI/km²
1,8%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Gitobe — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Gitobe theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

9,4
km² cây xanh
1,8%
độ phủ xanh
6
thủy vực
Thủy vực
Nyabiho · suối
Nduruma · suối
Kabuyenge · suối
Runombe · suối
Bikinga · suối

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

113,8 km
unclassified roads
97,5 km
tertiary roads
76,4 km
secondary roads
3,3 km
residential streets

Mạng lưới đường phố của Gitobe — 291 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

5
bệnh viện

Bệnh viện của Gitobe: CDS BUCANA, CDS GITOBE, CDS NYENZI, CDS SHORE, CDS TONGA.

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Gitobe có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 30
Đường sá: 291 km
Điểm quan tâm: 7
Khu vực cây xanh: 9,4 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Gitobe.

Công trình30
Đường sá291 km
Khu vực cây xanh9,4 km²
Độ phủ xanh1,8%
Điểm quan tâm7
Bệnh viện5

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 219 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 12 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Gitobe có sẵn ở hơn 134 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Gitobe được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 134 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.