osm2cdr.ru
Bản đồ Bubanza
Bubanza
Burundi
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Bubanza · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Bubanza

Khu vực · Burundi · 1,048 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 1.4 MB
Tất cả 134 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree

Hộ chiếu bản đồ

1,048 km2
Diện tích
35 672
Công trình
1 248 km
Đường sá
22
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Bubanza trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Bubanza ở 134 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 1.4 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 221 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.7 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 2.1 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 19.2 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 23.2 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 329 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 1.4 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 2.5 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 2 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 2 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 2.1 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 3.1 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 408 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 3 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.7 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 141 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · 6 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 102 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 94 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 1.7 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 431 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 2.1 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 3.9 MB
Mở tất cả 134 định dạng

Bản đồ Burundi

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Burundi

GitegaRuyigiMakambaKayanzaBururiCibitokeRutanaKaruziRumongeBujumbura RuralMwaroMuramvyaNgoziKirundoMuyingaCankuzoBujumbura Mairie
Tất cả địa điểm tại Burundi

Lân cận

Kigali1 745 555 · 152 km · Thành phốMwanza1 104 521 · 396 km · Thành phốMwiri204 km · Thành phốMurundi210 km · Thành phốRwimbogo218 km · Thành phốKarangazi225 km · Thành phốRwimiyaga238 km · Thành phốKashumba300 km · Thành phố

Khu vực lân cận

GitegaKhu vựcRuyigiKhu vựcMakambaKhu vựcKayanzaKhu vựcBururiKhu vựcCibitokeKhu vựcRutanaKhu vựcKaruziKhu vựcRumongeKhu vựcBujumbura RuralKhu vực

Thành phố lớn lân cận

Bweyeye60 kmRweru132 kmButare69 kmCyato80 kmBuruhukiro74 kmMayange128 kmKivu56 kmNyabimata44 kmRuheru38 kmBushekeri81 km
35 672công trình
1 248 kmđường và phố
22đối tượng
134định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Bubanza có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Bubanza trong ranh giới hành chính — 1,048 km2. Khu vực cây xanh chiếm 36.3% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

35 672công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở412
thương mại1
1 248km
Đường sá có phân loại
primary roads119 km
service roads4 km
tertiary roads354 km
22POI
Điểm quan tâm
hotels8
schools3
hospitals9
Phố chính
RN9RN 9RN5

Bản đồ Bubanza trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Bubanza
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Bubanza
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Bubanza
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
13Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Khả năng đi bộ
15/100
Còn dư địa phát triển
Cây xanh
9/100
Còn dư địa phát triển
An toàn
15/100
Còn dư địa phát triển
Y tế
30/100
Đang phát triển
Thương mại
9/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
54/100
Trung bình

Hạ tầng của Bubanza

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
Khách sạn
7
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

34
ct/km²
1,2
km/km²
0
POI/km²
36,3%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Bubanza — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Bubanza theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

611,8
km² cây xanh
36,3%
độ phủ xanh
7
thủy vực
Thủy vực
Lac de Rwegura · hồ
Lac Kibenga · hồ
Mpanda · sông
Ruzizi · sông
Kajeke · suối
Gitenge · sông
Kagunizi · sông

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

401,4 km
unclassified roads
354,3 km
tertiary roads
254,9 km
residential streets
119,9 km
primary roads
112,4 km
secondary roads
4,8 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Bubanza — 1 248 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
RN9 · 8 km
RN 9 · 5,8 km
RN5 · 5,1 km

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
trường học

Trường học: Ishule, Ishule.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

9
bệnh viện

Bệnh viện của Bubanza: CDS MISUHUKO, CDS BUANZA I, CDS GIHANGA, NYABIRABA, CDS AMI DE BURINGA, Garukira Muzinda, CDS RUYANGE, CDS RUCE.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
LES BUISSONETS HOTELS · Khách sạn
TERRA NOVA HOTEL · Khách sạn
CHEZ LES AMIS · Khách sạn
VIA TANGANYIKA HOTEL · Khách sạn
CENTRE PASTORAL · Khách sạn
AKEZA MUTIMA HOTEL · Khách sạn
BUBANZA NEW STAR CENTER · Khách sạn
PROCURE SAINT JEAN · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Bubanza có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 35 672
Đường sá: 1 248 km
Điểm quan tâm: 22
Khu vực cây xanh: 611,8 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Bubanza.

Công trình35 672
Công trình nhà ở412
Công trình thương mại1
Đường sá1 248 km
Khu vực cây xanh611,8 km²
Độ phủ xanh36,3%
Điểm quan tâm22
Bệnh viện9

Về Bubanza

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Bubanza Bubanza là một thành phố rộng rãi trải dài 1,048.1 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Khu vực xanh chiếm 36.3% diện tích lãnh thổ — một trong những con số tốt nhất trong số các thành phố lớn. Điểm mạnh 39/100 Kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 5/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Bubanza (1,247 km) là 1,247 km đường.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 173 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 75 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 54 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 1 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Bubanza có sẵn ở hơn 134 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Bubanza được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 134 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.