osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Bubanza

Khu vực · Burundi · 1,048 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 4.4 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Bubanza · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

1,048 km2
Diện tích
35 672
Công trình
1 248 km
Đường sá
22
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ3.12° N, 29.4° Đ
Elevation≈1,297 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Bubanza trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Bubanza ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 1.1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 169 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.3 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 5.2 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 19.2 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 23.2 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 996 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 4.4 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 7.5 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 6.1 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 6.4 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 19.4 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 4.8 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 36.6 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 12.2 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · 2.4 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 166 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 308 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 285 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.3 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 6.4 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 11.9 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Burundi

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Burundi

GitegaRuyigiMakambaKayanzaBururiCibitokeRutanaKaruziRumongeBujumbura RuralMwaroMuramvyaNgoziKirundoMuyingaCankuzoBujumbura Mairie
Tất cả địa điểm tại Burundi

Lân cận

Bweyeye60 km · Thành phốButare69 km · Thành phốBujumbura658 859 · 28 km · Thành phốCyato80 km · Thành phốBuruhukiro74 km · Thành phốKivu57 km · Thành phốNyabimata44 km · Thành phốRuheru38 km · Thành phố

Khu vực lân cận

GitegaKhu vựcRuyigiKhu vựcMakambaKhu vựcKayanzaKhu vựcBururiKhu vựcCibitokeKhu vựcRutanaKhu vựcKaruziKhu vựcRumongeKhu vựcBujumbura RuralKhu vực

Thành phố lớn lân cận

Rweru133 kmMayange128 kmBushekeri82 km
Bản đồ Bubanza
Bubanza
Burundi

Về Bubanza

Chân dung Phân tích: Bubanza Bubanza là một khu vực rộng rãi trải dài 1,048.1 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 36.3% diện tích — thiên nhiên bao trùm khung cảnh xung quanh. Điểm mạnh 39/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 5/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật Thú vị 🛣️ The total road length of Bubanza is 1,247 km.

35 672công trình
1 248 kmđường và phố
22đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Bubanza có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Bubanza trong ranh giới hành chính — 1,048 km2. Khu vực cây xanh chiếm 36.3% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

35 672công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại1
1 248km
Đường sá có phân loại
primary roads119 km
service roads4 km
tertiary roads354 km
22POI
Điểm quan tâm
hotels8
schools3
hospitals9
Phố chính
RN9RN 9RN5

Bản đồ Bubanza trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Bubanza
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Bubanza
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Bubanza
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Bubanza

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
Khách sạn
7
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

34
ct/km²
1,2
km/km²
0
POI/km²
36,3%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Bubanza — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Bubanza theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

611,8
km² cây xanh
36,3%
độ phủ xanh
7
thủy vực
Thủy vực
›Lac de Rwegura · hồ
›Lac Kibenga · hồ
›Mpanda · sông
›Ruzizi · sông
›Kajeke · suối
›Gitenge · sông
›Kagunizi · sông

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

401,4 km
unclassified roads
354,3 km
tertiary roads
254,9 km
residential streets
119,9 km
primary roads
112,4 km
secondary roads
4,8 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Bubanza — 1 248 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›RN9 · 8 km
›RN 9 · 5,8 km
›RN5 · 5,1 km

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
trường học

Trường học: Ishule, Ishule.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

9
bệnh viện

Bệnh viện của Bubanza: CDS MISUHUKO, CDS BUANZA I, CDS GIHANGA, NYABIRABA, CDS AMI DE BURINGA, Garukira Muzinda, CDS RUYANGE, CDS RUCE.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›LES BUISSONETS HOTELS · Khách sạn
›TERRA NOVA HOTEL · Khách sạn
›CHEZ LES AMIS · Khách sạn
›VIA TANGANYIKA HOTEL · Khách sạn
›CENTRE PASTORAL · Khách sạn
›AKEZA MUTIMA HOTEL · Khách sạn
›BUBANZA NEW STAR CENTER · Khách sạn
›PROCURE SAINT JEAN · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Bubanza có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 35 672
›Đường sá: 1 248 km
›Điểm quan tâm: 22
›Khu vực cây xanh: 611,8 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Bubanza.

Công trình35 672
Công trình thương mại1
Đường sá1 248 km
Khu vực cây xanh611,8 km²
Độ phủ xanh36,3%
Điểm quan tâm22
Bệnh viện9

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 173 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 75 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 54 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 1 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Bubanza có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.