osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Moroto

Khu vực · Uganda · 3,543 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
140 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Moroto · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ Moroto
Moroto
Uganda

Hộ chiếu bản đồ

3,543 km2
Diện tích
39 317
Công trình
668 km
Đường sá
92
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ2.65° B, 34.63° Đ
Elevation≈1,356 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Moroto trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Moroto ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 2.6 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 461 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 529 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 791 KB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 3.9 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 17.5 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 21.1 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 598 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 2.6 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 4.5 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 3.7 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 3.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 3.8 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 5.7 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 741 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 5.5 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 3.1 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 256 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 100 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 185 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 171 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 3 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 784 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 3.8 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 7.1 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Về Moroto

Chân dung Phân tích: Moroto Moroto là một khu vực rộng rãi trải dài 3,542.5 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh trên bản đồ chỉ chiếm 6.2% diện tích. Điểm mạnh 6/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật Thú vị 🛣️ The total road length of Moroto is 667 km.

3 542.5 km²Area
668 kmRoads and streets
39 317Buildings
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Moroto có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Moroto trong ranh giới hành chính — 3,543 km2. Khu vực cây xanh chiếm 6.2% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

39 317công trình
Công trình trên các lớp riêng
668km
Đường sá có phân loại
primary roads32 km
service roads3 km
tertiary roads37 km
92POI
Điểm quan tâm
bars1
banks3
fuel stations3
Phố chính
Moroto-Kotido RoadResidentialMuyembe - Moroto RoadLorika RoadMoroto Highway and Mainstreet
Địa danh nổi bật · 4
›ATEKER CULTURAL CENTRE MUSEUM
›Ateker Cultural Centre
›Nakiloro Elder's Place
›Church of Uganda

Bản đồ Moroto trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Moroto
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Moroto
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Moroto
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Moroto in numbers
Area3 542.5 km²
Roads and streets668 km
Buildings39 317
Water bodies2
Green areas506.2 km²
Green share6.2%
Stations and stops1
Elevation range2 139 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Moroto
Points of interest92
Cafés and restaurants8
Shops7
Hotels15
Parks1

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

482,6 km
unclassified roads
56,4 km
secondary roads
55,7 km
residential streets
37 km
tertiary roads
32,7 km
primary roads
3,5 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Moroto — 668 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Moroto-Kotido Road · 28,3 km
›Residential · 26,7 km
›Muyembe - Moroto Road · 7,2 km
›Lorika Road · 1,8 km
›Moroto Highway and Mainstreet

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 191 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 100 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 8 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Moroto có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.