Map of Abitibit in CSV format
Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn
Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn
Mở trong trình tạo →Thông tin bản đồ
Bản đồ này chứa gì theo mặc định
Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.
.csvVề CSV
Bản đồ Abitibit ở định dạng CSV: 239 tòa nhà, 107 km đường — trong hệ tọa độ WGS 84, đơn vị là mét.
Các lớp nào có trong file
File này cho khu vực đã chọn chứa:
- Đường
- Tòa nhà
Hình học theo lớp
- Đường — các hàng bảng với hình học WKT (LineString)
- Tòa nhà — các hàng bảng với hình học WKT (Polygon)
File mang theo những gì
File CSV cho Abitibit: toàn bộ bản đồ đến trong một file duy nhất, file là văn bản thuần và mở được bằng bất kỳ trình soạn thảo nào, tất cả đối tượng nằm trong một tập hợp, còn tên lớp nguồn được giữ trong trường _layer, hình học được ghi dưới dạng chuỗi WKT trong cột riêng của nó, thẻ OpenStreetMap được giữ làm thuộc tính của đối tượng.
Dung lượng file
Dung lượng dự kiến của file CSV cho Abitibit khoảng 1017 KB; kích thước chính xác phụ thuộc vào các lớp đã chọn và khu vực.
Hệ tọa độ
WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn
Khả năng tương thích
Đơn vị đo
Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)
| Danh mục | GIS |
| Phần mở rộng tệp | .csv |
| Cấp | Open Beta |
What's in the CSV map of Abitibit
239 buildings, 107.4 km of roads.
The area covers 2.0 km², with about 120 buildings per km².
Mostly primary roads 70.8 km, tertiary roads 20.3 km, secondary roads 14.2 km.
Table with 0 points of interest and coordinates. Opens in Excel, Google Sheets, and any GIS.
Main streets: Lira - Mbale Road, Malera Road
Cách sử dụng CSV cho Abitibit
- Chọn khu vực bản đồ Abitibit trên trang chính
- Chọn định dạng CSV và cấu hình tùy chọn xuất
- Nhấn «Xuất» và chờ xử lý hoàn tất
- Tải file đã sẵn sàng và dùng trong ứng dụng của bạn
