osm2cdr.ru
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Montenegro · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Montenegro

Quốc gia · 678K · 16,136 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG, ≈ 181.1 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

16,136 km2
Diện tích
88 392
Công trình
18 720 km
Đường sá
15 213
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Montenegro trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Montenegro ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 12 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 258.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 181.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 181.1 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 194 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 129.4 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 12 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 258.7 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 129.4 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 232.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 155.2 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 323.4 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 388.1 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 362.2 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 413.9 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 323.4 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Montenegro

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vùng · 25

Thành phố lớn · 100

Podgorica Capital City
Podgorica Capital City
Thành phố
Podgorica
Podgorica
Thành phố · 150K
Nikšić
Nikšić
Thành phố · 56K
Pljevlja
Pljevlja
Thành phố · 19K
Bar
Bar
Thành phố · 17K
Lezhë
Lezhë
Thành phố · 15K
Cetinje
Cetinje
Thành phố · 13K
Budva
Budva
Thành phố · 13K
Bijelo Polje
Bijelo Polje
Thành phố · 13K
Rožaje
Rožaje
Thành phố · 22K
Berane
Berane
Thành phố · 11K
Pukë
Pukë
Thành phố · 11K
Herceg Novi
Herceg Novi
Thành phố · 11K
Ulcinj - Ulqin
Ulcinj - Ulqin
Thành phố · 10K
Tivat
Tivat
Thành phố · 9K
Dobrota
Dobrota
Thành phố · 8K
Rakonje
Rakonje
Thành phố · 2K
Nedakusi
Nedakusi
Thành phố · 2K
Bajram Curri
Bajram Curri
Thành phố · 5K
Danilovgrad
Danilovgrad
Thành phố · 5K
Lješnica
Lješnica
Thành phố · 1K
Tuzi
Tuzi
Thành phố · 4K
Loznica
Loznica
Thành phố · 1K
Bijela
Bijela
Thành phố · 3K
Plav
Plav
Thành phố · 3K
Mojkovac
Mojkovac
Thành phố · 3K
Potkrajci
Potkrajci
Thành phố · 1K
Igalo
Igalo
Thành phố · 3K
Kolašin
Kolašin
Thành phố · 2K
Donja Lastva
Donja Lastva
Thành phố · 751
Risan
Risan
Thành phố · 2K
Stari Bar
Stari Bar
Thành phố · 1K
Rasovo
Rasovo
Thành phố · 578
Sutomore
Sutomore
Thành phố · 1K
Žabljak
Žabljak
Thành phố · 1K
Gusinje
Gusinje
Thành phố · 1K
Spuž
Spuž
Thành phố · 1K
Petrovac na Moru
Petrovac na Moru
Thành phố · 1K
Zelenika
Zelenika
Thành phố · 1K
Plužine
Plužine
Thành phố · 1K
Prčanj
Prčanj
Thành phố · 1K
Andrijevica
Andrijevica
Thành phố · 1K
Obrov
Obrov
Thành phố · 330
Kotor
Kotor
Thành phố · 961
Pripčići
Pripčići
Thành phố · 282
Šavnik
Šavnik
Thành phố · 570
Petnjica
Petnjica
Thành phố · 539
Džafića Brdo
Džafića Brdo
Thành phố · 156
Sveti Stefan
Sveti Stefan
Thành phố · 364
Perast
Perast
Thành phố · 349
Virpazar
Virpazar
Thành phố · 337
Gradac
Gradac
Thành phố · 296
Rijeka Crnojevića
Rijeka Crnojevića
Thành phố · 175
Bajice
Bajice
Thành phố
Borova šuma - Pylli i Pishave
Borova šuma - Pylli i Pishave
Thành phố
Borovik
Borovik
Thành phố
Bušat
Bušat
Thành phố
Dubrava
Dubrava
Thành phố
Humci
Humci
Thành phố
Ilino
Ilino
Thành phố
Ivovik
Ivovik
Thành phố
Kunë
Kunë
Thành phố
Lagjja 1
Lagjja 1
Thành phố
Lagjja 2
Lagjja 2
Thành phố
Lagjja 3
Lagjja 3
Thành phố
Lagjja 4
Lagjja 4
Thành phố
Lagjja 5
Lagjja 5
Thành phố
Liman - Limani
Liman - Limani
Thành phố
Makedonsko naselje
Makedonsko naselje
Thành phố
Meraja
Meraja
Thành phố
Meterizi
Meterizi
Thành phố
Nova mahala - Mahala e Re
Nova mahala - Mahala e Re
Thành phố
Novo naselje - Lagja Nasele
Novo naselje - Lagja Nasele
Thành phố
Pinješ - Pinjeshi
Pinješ - Pinjeshi
Thành phố
Sokolana
Sokolana
Thành phố
Stari grad - Qytet i Vjetër
Stari grad - Qytet i Vjetër
Thành phố
Topolica
Topolica
Thành phố
Đerana - Gjerana
Đerana - Gjerana
Thành phố
Žukotrlica
Žukotrlica
Thành phố
Totosi Totoshi
Totosi Totoshi
Thành phố
Koplik
Koplik
Thành phố
Shënkoll
Shënkoll
Làng · 4K
Škaljari
Škaljari
Làng · 3K
Golubovci
Golubovci
Làng · 3K
Burtaiši
Burtaiši
Làng · 3K
Resnik
Resnik
Làng · 2K
Mojanovići
Mojanovići
Làng · 2K
Šušanj
Šušanj
Làng · 2K
Mrčevac
Mrčevac
Làng · 2K
Ozrinići
Ozrinići
Làng · 2K
Rastovac
Rastovac
Làng · 1K
Polje
Polje
Làng · 1K
Polja
Polja
Làng · 1K
Goričani
Goričani
Làng · 1K
Čeluga
Čeluga
Làng · 1K
Podi
Podi
Làng · 1K
Baošići
Baošići
Làng · 1K
Mahala
Mahala
Làng · 1K
Mataguži
Mataguži
Làng · 1K
Đenovići
Đenovići
Làng · 1K

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

City of Belgrade1 681 405 · 240 km · Thành phốCentral Serbia4 906 773 · 187 km · Khu vựcCampania5 834 056 · 426 km · Khu vựcCalabria1 833 953 · 470 km · Khu vựcApulia4 091 259 · 293 km · Khu vựcZagreb663 592 · 449 km · Thành phốAbruzzo1 271 566 · 457 km · Khu vựcTiranë557 422 · 148 km · Thành phố

Các quốc gia tương tự

Luxembourg660 809Comoros614 000Cape Verde516 000Iceland383 726Equatorial Guinea1 000 000

Quốc gia láng giềng

Kosovo123 km · Quốc giaAlbania2 876 591 · 177 km · Quốc giaSerbia6 605 168 · 212 km · Quốc giaBosnia & Herzegovina215 km · Quốc giaCroatia3 871 833 · 338 km · Quốc gia
88 392công trình
18 720 kmđường và phố
15 213đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Montenegro có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Montenegro trong ranh giới hành chính — 16,136 km2. Khu vực cây xanh chiếm 35% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

88 392công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở8332
thương mại356
công nghiệp248
18 720km
Đường sá có phân loại
магистрали12 km
главные дороги993 km
проезды2 359 km
15 213POI
Điểm quan tâm
банкоматы268
бары237
кафе781
Phố chính
Žabljak - Trsa - PlužineVir - Krstac (MNE) - Avtovac (BIH)Mateševo - AndrijevicaMurino - Čakor - PećBerane (Rudeš) - KalačeMioska - Tušina (Boan)
Địa danh nổi bật · 6
Muzeji galerije Podgorice
Njegošev Mauzolej
4th-century mosaic floor
Muzej novca
Etnografski muzej Crne Gore
Museum Maritimum

Bản đồ Montenegro trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Montenegro
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Montenegro
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Montenegro
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
3Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
20/100
Đang phát triển
Kết nối
2/100
Còn dư địa phát triển

Hạ tầng của Montenegro

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

2 437
Ẩm thực
3 657
Cửa hàng
1 970
Khách sạn
859
Giao thông
36
Công viên
783
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

5
ct/km²
1,2
km/km²
1
POI/km²
35%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Montenegro — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Montenegro theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Muzeji galerije Podgorice
Bảo tàngOSM
🏛️
Njegošev Mauzolej
Bảo tàngOSM
🏛️
4th-century mosaic floor
Bảo tàngOSM
🏛️
Muzej novca
Bảo tàngOSM
🏛️
Etnografski muzej Crne Gore
Bảo tàngOSM
🏛️
Njegošev Mauzolej
Bảo tàngOSM
🏛️
Museum Maritimum
Bảo tàngOSM
🏛️
Lapidarium
Bảo tàngOSM
🏛️
Muzej
Bảo tàngOSM
🏛️
Vladin dom - Narodni muzej Crne Gore
Bảo tàngOSM
🏛️
Gradski muzej
Bảo tàngOSM
🏛️
Etnografski muzej
Bảo tàngOSM
🏛️
Muzej Stari Bar
Bảo tàngOSM
🏛️
Polimski muzej
Bảo tàngOSM
🏛️
Kuća Vojvode Gavra Vukovića
Bảo tàngOSM
🏛️
Muzej mačaka
Bảo tàngOSM
🏛️
Njegoševa rodna kuća
Bảo tàngOSM
🏛️
Barski Medaljoni
Bảo tàngOSM
🏛️
Gradski muzej
Bảo tàngOSM
🏛️
Naval Heritage Collection Museum
Bảo tàngOSM
🏛️
Muzej Kralja Nikole
Bảo tàngOSM
🏛️
Biljarda
Bảo tàngOSM
🏛️
Museum Bey's house
Bảo tàngOSM
🏛️
Kuća Iva Andrića
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Montenegro theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

11569,2
km² cây xanh
35%
độ phủ xanh
36
công viên
783
thủy vực
Công viên và quảng trường
Zlatica · 42 ha
Park šuma Ljubović · 16 ha
Veliki gradski park · 6 ha
Njegošev park · 5 ha
Park Petrovića · 5 ha
Thủy vực
Skadarsko jezero / Liqeni i Shkodrës · hồ
Bilećko jezero · hồ
Pivsko jezero · hồ
Slano jezero · hồ
Gornje Malo Blato · hồ
Tara · sông
Ćehotina · sông
Morača · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

794
điểm dừng xe buýt
45
ga đường sắt
20
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Montenegro bao gồm 794 điểm dừng xe buýt, 45 ga đường sắt và 20 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

7286,3 km
улицы и проезды
5901,4 km
прочие дороги
2359,8 km
проезды
1153,1 km
дороги областного значения
993,5 km
главные дороги
847,2 km
дороги местного значения
82,2 km
автомагистрали
40,7 km
пешеходные зоны

Mạng lưới đường phố của Montenegro — 18 720 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Žabljak - Trsa - Plužine · 40,8 km
Vir - Krstac (MNE) - Avtovac (BIH) · 34,1 km
Mateševo - Andrijevica · 33,6 km
Murino - Čakor - Peć · 27 km
Berane (Rudeš) - Kalače · 25,2 km
Mioska - Tušina (Boan) · 21,8 km
Cetinje - Lovćen · 17,7 km
Cetinje - Nikšić · 14,1 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 128
nhà hàng
781
quán cà phê
319
quán bar
209
thức ăn nhanh

Tại Montenegro, OpenStreetMap ghi nhận 2 437 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 657
cửa hàng

Tại Montenegro, OpenStreetMap ghi nhận 3 657 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Siêu thị, Tạp hóa, Quần áo, Tiệm bánh, Ki-ốt, Cắt tóc.

Siêu thị619Tạp hóa476Quần áo283Tiệm bánh226Ki-ốt166Cắt tóc140Sửa xe112Quà tặng108Bookmaker89Giày dép62

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

177
trường học
20
đại học
16
thư viện
72
trường mầm non

Trường học: Adriatic College, Adriatic Open, Adriatic School, Arcadia Academy, Bogoslovija, Boka School International, E-Gimnazija, Elektro-Ekonomska Škola. Đại học: Ekonomski Fakultet, Fakultet za poslovnu ekonomiju i pravo, Medicinski fakultet, Pomorski Fakultet Kotor, Pravni fakultet, Radnički Univerzitet, Akademija znanja, Biotehnočki fakultet. Thư viện: Biblioteka e Qytetit, Centralna biblioteka Đurđe Crnojević, Dom revolucije, Državni arhiv Crne Gore, Gradska Biblioteka Ljubo Anđelić, Gradska biblioteka, Gradska čitaonica "Njegoš", JU Narodna Biblioteka "Stevan Samardžić".

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

55
bệnh viện
191
nhà thuốc
117
phòng khám

Bệnh viện của Montenegro: Amblulanta Katerkoll, Bolnica "Danilo I", Brezovik, CODRA, Centralni dom zdravlja Stari Aerodrom, D.Z. Budo Tomovic, Dom Zdravlja, Dom Zdravlja Kolašin.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 970
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Apartmani Jerry · Căn hộ
Riva · Khách sạn
Timoni · Căn hộ
Mali Hotel · Khách sạn
Wild camp
Stevo Guesthouse · Nhà nghỉ tập thể
Apartments South · Căn hộ
Zuto · Căn hộ

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Montenegro có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 88 392
Đường sá: 18 720 km
Điểm quan tâm: 15 213
Khu vực cây xanh: 11569,2 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Montenegro.

Công trình88 392
Công trình nhà ở8 332
Công trình thương mại356
Đường sá18 720 km
Khu vực cây xanh11569,2 km²
Độ phủ xanh35%
Điểm ăn uống2 437
Cửa hàng3 657
Điểm quan tâm15 213
Điểm dừng xe buýt794
Ga đường sắt45
Bệnh viện55
Nhà thuốc191
Địa danh nổi bật50

Về Montenegro

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Montenegro Montenegro là một thành phố rộng rãi trải dài 16,135.7 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Khu vực xanh chiếm 35.0% diện tích lãnh thổ — một trong những con số tốt nhất trong số các thành phố lớn. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (859 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 20/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 2/100 Kết nối Mạng lưới đường kết nối kém Sự thật thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Montenegro (18,719 km) là tương đương một chuyến khứ hồi từ Moskva đến Vladivostok. 🏗️ Ở Montenegro có 0.13 tòa nhà trên mỗi cư dân. 🌳 Mỗi cư dân của Montenegro có 17,059 m² không gian xanh.

🍽️ Montenegro có khoảng 2,281 nhà hàng và quán cà phê — 3.4 trên 1.000 cư dân.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 806 địa điểm để so sánh.

🌿 Greenerypercentile 100 of 100
🛣️ Roadspercentile 0 of 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Montenegro có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Montenegro được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật thường xuyên.
Đối với "quốc gia" thường mất 1–3 phút, và lên đến 10 phút cho các lãnh thổ lớn.