osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Lithuania

Quốc gia · 3.6M · 67,149 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, 7.6 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Lithuania · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

67,149 km2
Diện tích
1 285 773
Công trình
90 980 km
Đường sá
51 320
Điểm quan tâm
Loạiquốc gia
Dân số3.6M
Tọa độ55.35° B, 23.8° Đ
Elevation≈72 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Lithuania trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Lithuania ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · 6.6 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · 7.7 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.3 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 2.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 50 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 415 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · 7.7 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 5.5 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 9.4 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 7.7 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 7.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · 6.6 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 23.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 3 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 22.5 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 12.8 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 541 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 210 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 390 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 360 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 6.3 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.6 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · 6.6 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 15 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Lithuania

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vùng · 10

Thành phố lớn · 100

Vilnius
Vilnius
Thành phố
Kaunas
Kaunas
Thành phố
Klaipėda
Klaipėda
Thành phố
Neringa
Neringa
Thành phố
Šiauliai
Šiauliai
Thành phố
Palanga
Palanga
Thành phố
Panevėžys
Panevėžys
Thành phố
Barčiai
Barčiai
Thành phố
Kuras
Kuras
Thành phố
Alytus
Alytus
Thành phố
Kėdainiai
Kėdainiai
Thành phố
Kivyliai
Kivyliai
Thành phố
Druskininkai
Druskininkai
Thành phố
Elektrėnai
Elektrėnai
Thành phố
Marijampolė
Marijampolė
Thành phố
Radviliškis
Radviliškis
Thành phố
Radviliškio miesto seniūnija
Radviliškio miesto seniūnija
Thành phố
Utena
Utena
Thành phố
Utenos miesto seniūnija
Utenos miesto seniūnija
Thành phố
Telšiai
Telšiai
Thành phố
Telšių miesto seniūnija
Telšių miesto seniūnija
Thành phố
Ukmergė
Ukmergė
Thành phố
Ukmergės miesto seniūnija
Ukmergės miesto seniūnija
Thành phố
Dargužiai
Dargužiai
Thành phố
Daukšiai
Daukšiai
Thành phố
Kretinga
Kretinga
Thành phố
Kretingos miesto seniūnija
Kretingos miesto seniūnija
Thành phố
Dubravai
Dubravai
Thành phố
Biržai
Biržai
Thành phố
Biržų miesto seniūnija
Biržų miesto seniūnija
Thành phố
Mažeikiai
Mažeikiai
Thành phố
Mažeikių seniūnija
Mažeikių seniūnija
Thành phố
Trakai
Trakai
Thành phố
Gargždai
Gargždai
Thành phố
Gargždų seniūnija
Gargždų seniūnija
Thành phố
Kuršėnai
Kuršėnai
Thành phố
Kuršėnų miesto seniūnija
Kuršėnų miesto seniūnija
Thành phố
Maišiagala
Maišiagala
Thành phố
Kaišiadorys
Kaišiadorys
Thành phố
Kaišiadorių miesto seniūnija
Kaišiadorių miesto seniūnija
Thành phố
Pajevonys
Pajevonys
Thành phố
Birštonas
Birštonas
Thành phố
Grūšlaukė
Grūšlaukė
Thành phố
Tauragė
Tauragė
Thành phố
Tauragės miesto seniūnija
Tauragės miesto seniūnija
Thành phố
Šilutė
Šilutė
Thành phố
Visaginas
Visaginas
Thành phố
Jonava
Jonava
Thành phố
Lazdijai
Lazdijai
Thành phố
Jurbarkas
Jurbarkas
Thành phố
Jurbarko miesto seniūnija
Jurbarko miesto seniūnija
Thành phố
Daugai
Daugai
Thành phố
Zarasai
Zarasai
Thành phố
Rubuliai
Rubuliai
Thành phố
Miežiškiai
Miežiškiai
Thành phố
Narvydžiai
Narvydžiai
Thành phố
Medininkai
Medininkai
Thành phố
Didžiasalis
Didžiasalis
Thành phố
Ilgakiemis
Ilgakiemis
Thành phố
Plungė
Plungė
Thành phố
Plungės miesto seniūnija
Plungės miesto seniūnija
Thành phố
Anykščiai
Anykščiai
Thành phố
Rokiškis
Rokiškis
Thành phố
Rokiškio miesto seniūnija
Rokiškio miesto seniūnija
Thành phố
Viečiūnai
Viečiūnai
Thành phố
Paliepiai
Paliepiai
Thành phố
Varėna
Varėna
Thành phố
Rukai
Rukai
Thành phố
Pabradė
Pabradė
Thành phố
Kiškėnai
Kiškėnai
Thành phố
Radailiai
Radailiai
Thành phố
Aukštelkai
Aukštelkai
Thành phố
Vinkšnėnai
Vinkšnėnai
Thành phố
Gervėnupis
Gervėnupis
Thành phố
Pašilė
Pašilė
Thành phố
Krakiai
Krakiai
Thành phố
Vydmantai
Vydmantai
Thành phố
Tytuvėnai
Tytuvėnai
Thành phố
Tytuvėnų seniūnija
Tytuvėnų seniūnija
Thành phố
Molainiai
Molainiai
Thành phố
Šalčininkėliai
Šalčininkėliai
Thành phố
Jaskonys
Jaskonys
Thành phố
Kalesninkai
Kalesninkai
Thành phố
Kulautuva
Kulautuva
Thành phố
Kulautuvos seniūnija
Kulautuvos seniūnija
Thành phố
Vilkaviškis
Vilkaviškis
Thành phố
Vilkaviškio miesto seniūnija
Vilkaviškio miesto seniūnija
Thành phố
Leliai
Leliai
Thành phố
Bartninkai
Bartninkai
Thành phố
Naujoji Akmenė
Naujoji Akmenė
Thành phố
Naujosios Akmenės miesto seniūnija
Naujosios Akmenės miesto seniūnija
Thành phố
Vėžaičiai
Vėžaičiai
Thành phố
Gailiūnai
Gailiūnai
Thành phố
Gruzdžiai
Gruzdžiai
Thành phố
Joniškis
Joniškis
Thành phố
Kelmė
Kelmė
Thành phố
Kelmės seniūnija
Kelmės seniūnija
Thành phố
Prienai
Prienai
Thành phố
Pašiliai
Pašiliai
Thành phố
Raseiniai
Raseiniai
Thành phố

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các quốc gia tương tự

Croatia3 871 833Albania2 876 591North Macedonia2 061 315Slovenia2 058 000Ireland5 123 536New Zealand5 158 113

Quốc gia láng giềng

Latvia1 860 565 · 200 km · Quốc giaBelarus333 km · Quốc giaPoland38 151 000 · 441 km · Quốc giaRussia146 119 928 · 3936 km · Quốc gia

Thành phố lớn

Klaipėda162 360Panevėžys99 690
Bản đồ Lithuania
Lithuania
3.6M

Về Lithuania

Lithuania là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ bản đồ bao phủ diện tích 67,149 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 1 285 773 công trình, 90 980 km đường và phố và 51 320 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 25.5% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

1 285 773công trình
90 980 kmđường và phố
51 320đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Lithuania có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Lithuania trong ranh giới hành chính — 67,149 km2. Khu vực cây xanh chiếm 25.5% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

1 285 773công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại2196
công nghiệp2391
90 980km
Đường sá có phân loại
trunk roads1 691 km
primary roads5 489 km
service roads17 677 km
51 320POI
Điểm quan tâm
cafes910
benches7 368
sports pitches5 100
Phố chính
Liepų g.Sodų g.Miško g.Beržų g.Pievų g.Mokyklos g.
Địa danh nổi bật · 6
›Klangių etnografinė sodyba
›Atominis bunkeris
›Palangos kurorto muziejus
›Veliuonos krašto istorijos muziejus
›Vikingų kaimas
›Rietavo Oginskių kultūros istorijos muziejus

Bản đồ Lithuania trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Lithuania
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Lithuania
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Lithuania
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Lithuania

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 492
Ẩm thực
9 393
Cửa hàng
1 447
Khách sạn
17 124
Giao thông
392
Công viên
6 151
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

19
ct/km²
1,4
km/km²
1
POI/km²
25,5%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Lithuania — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Lithuania theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Klangių etnografinė sodyba
Bảo tàngOSM
🏛️
Atominis bunkeris
Bảo tàngOSM
🏛️
Palangos kurorto muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Veliuonos krašto istorijos muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Vikingų kaimas
Bảo tàngOSM
🏛️
Rietavo Oginskių kultūros istorijos muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Lietuvos didžiojo kunigaikščio Vytenio Bendrosios paramos logistikos bataliono muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Antano Mončio namai-muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
„Utenos“ aludarystės pažinimo centras
Bảo tàngOSM
🏛️
Čekauskų etnografinis muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Gintaro galerija-muziejus „Kurėnas“
Bảo tàngOSM
🏛️
Memel Automuseum
Bảo tàngOSM
🏛️
Pilies muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Lakūno Stepono Dariaus gimtinė
Bảo tàngOSM
🏛️
Plaktukų muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Šilutės Hugo Šojaus muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Motiejaus Gustaičio memorialinis muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Dr. Jono Šliūpo memorialinė sodyba
Bảo tàngOSM
🏛️
Ežerų žvejybos muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Farmacijos muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Ukmergės kraštotyros muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Anykščių Retromobile istorinės technikos muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Šiaulių sporto muziejus
Bảo tàngOSM
🏛️
Raseinių krašto istorijos muziejus
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Lithuania theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

28442,8
km² cây xanh
25,5%
độ phủ xanh
392
công viên
6 151
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Kleboniškio miško parkas · 429 ha
›J. Basanavičiaus parkas · 264 ha
›Vingio parkas · 177 ha
›Talšos parkas · 90 ha
›Kurorto parkas · 87 ha
Thủy vực
›Kuršių marios - Куршский залив · thủy vực
›Kauno marios · hồ
›ež. Drūkšiai / возера Дрысвяты · hồ
›ež. Dysnai · hồ
›ež. Dusia · hồ
›Nemunas · sông
›Neris · sông
›Šventoji · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

16 914
điểm dừng xe buýt
164
ga đường sắt
46
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Lithuania bao gồm 16 914 điểm dừng xe buýt, 164 ga đường sắt và 46 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

31187,1 km
unclassified roads
17841,4 km
residential streets
17677,6 km
service roads
9746,3 km
secondary roads
5677 km
tertiary roads
5489,8 km
primary roads
1691,7 km
trunk roads
924,5 km
motorways

Mạng lưới đường phố của Lithuania — 90 980 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Liepų g. · 226,5 km
›Sodų g. · 178,2 km
›Miško g. · 168,8 km
›Beržų g. · 136,2 km
›Pievų g. · 130,9 km
›Mokyklos g. · 128,2 km
›Parko g. · 125,9 km
›Mokyklos g. · 107,2 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 434
nhà hàng
910
quán cà phê
421
quán bar
727
thức ăn nhanh

Tại Lithuania, OpenStreetMap ghi nhận 3 492 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

9 393
cửa hàng

Tại Lithuania, OpenStreetMap ghi nhận 9 393 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa, Siêu thị, Sửa xe, Quần áo, Cắt tóc, Hoa tươi.

Tạp hóa1 656Siêu thị992Sửa xe660Quần áo516Cắt tóc457Hoa tươi299Phụ tùng ô tô258Làm đẹp242Tự làm212Tiệm bánh191

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 130
trường học
160
đại học
250
thư viện
641
trường mầm non

Đại học: Alytaus kolegija, Alytaus profesinio rengimo centras - Paslaugų verslo skyrius, Alytaus profesinio rengimo centras, Mykolo Krupavičiaus žemės ūkio ir verslo skyrius, Divizijos generolo S. Raštikio puskarininkių mokykla, KVK Sveikatos mokslų fakultetas, KVK Technologijų fakultetas, KVK Verslo fakultetas, Kaišiadorių technologijų ir verslo mokykla.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

194
bệnh viện
759
nhà thuốc
718
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 447
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Steam Sauna Appartments · Căn hộ
›Guesthouse Meyer · Nhà khách
›Žvejų 2 · Nhà khách
›Župė · Nhà khách
›Pušelė
›Vila Preiloja · Nhà khách
›Viktorija
›Vienkiemis · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Lithuania có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 1 285 773
›Đường sá: 90 980 km
›Điểm quan tâm: 51 320
›Khu vực cây xanh: 28442,8 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Lithuania.

Công trình1 285 773
Công trình thương mại2 196
Đường sá90 980 km
Khu vực cây xanh28442,8 km²
Độ phủ xanh25,5%
Điểm ăn uống3 492
Cửa hàng9 393
Điểm quan tâm51 320
Điểm dừng xe buýt16 914
Ga đường sắt164
Bệnh viện194
Nhà thuốc759
Địa danh nổi bật100

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 837 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 45 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 1 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Lithuania có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.