osm2cdr.ru
Bản đồ Attica
Attica
Greece · 3.8M
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Greece · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Attica

Khu vực · Greece · 3.8M · 10,869 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 10.2 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

10,869 km2
Diện tích
275 063
Công trình
23 396 km
Đường sá
47 993
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Attica trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF .pdfchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Attica ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 2.3 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 363 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 2.7 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 3.5 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 1020 KB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 4.4 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 36.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 7 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 12 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 9.8 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 9.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 10.2 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 15.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 1.9 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 14.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 8.4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 686 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 267 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 495 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 457 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 8 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 2 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 10.2 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 19.1 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Greece

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Quận huyện · 8

Thành phố lớn · 48

Athens
Athens
Thành phố · 3.1M
Regional Unit of Piraeus
Regional Unit of Piraeus
Thành phố · 448K
Municipal Unit of Kythira
Municipal Unit of Kythira
Thành phố
Municipal Unit of Megara
Municipal Unit of Megara
Thành phố
Municipal Unit of Mandra
Municipal Unit of Mandra
Thành phố
Municipal Unit of Troizinia
Municipal Unit of Troizinia
Thành phố
Municipal Unit of Acharnes
Municipal Unit of Acharnes
Thành phố
Municipal Unit of Vilia
Municipal Unit of Vilia
Thành phố
Municipal Unit of Keratea
Municipal Unit of Keratea
Thành phố
Regional Unit of Islands
Regional Unit of Islands
Thành phố · 74K
Piraeus
Piraeus
Thành phố · 163K
Περιστέρι
Περιστέρι
Thành phố · 133K
Salamina Municipal Unit
Salamina Municipal Unit
Thành phố
Kalyvia Thorikou Municipal Unit
Kalyvia Thorikou Municipal Unit
Thành phố
Kallithea
Kallithea
Thành phố · 96K
Municipal Unit of Erythres
Municipal Unit of Erythres
Thành phố
Municipal Unit of Nikaia
Municipal Unit of Nikaia
Thành phố · 89K
Glyfada
Glyfada
Thành phố · 87K
Spata-Loutsa Municipal Unit
Spata-Loutsa Municipal Unit
Thành phố
Municipal Unit of Keratsini
Municipal Unit of Keratsini
Thành phố · 77K
Nikea
Nikea
Thành phố · 76K
Acharnes
Acharnes
Thành phố · 75K
Municipal Unit of Methana
Municipal Unit of Methana
Thành phố
Chalandri
Chalandri
Thành phố · 74K
Marousi
Marousi
Thành phố · 72K
Zografou
Zografou
Thành phố · 71K
Egaleo
Egaleo
Thành phố · 69K
Paiania Municipal Unit
Paiania Municipal Unit
Thành phố
Palaio Faliro
Palaio Faliro
Thành phố · 64K
Korydallos
Korydallos
Thành phố · 63K
Kamatero
Kamatero
Thành phố · 62K
Keratsini
Keratsini
Thành phố · 62K
Πετρούπολη
Πετρούπολη
Thành phố · 58K
Nea Makri Municipal Unit
Nea Makri Municipal Unit
Thành phố
Lavreotiki Municipal Unit
Lavreotiki Municipal Unit
Thành phố
Kouvaras Municipal Unit
Kouvaras Municipal Unit
Thành phố
Alimos
Alimos
Thành phố · 38K
Penteli Municipal Unit
Penteli Municipal Unit
Thành phố
Palea Fokea Municipal Unit
Palea Fokea Municipal Unit
Thành phố
Municipal Unit of Agioi Anargyroi
Municipal Unit of Agioi Anargyroi
Thành phố · 34K
Municipal Unit of Argyroupoli
Municipal Unit of Argyroupoli
Thành phố · 34K
Municipal Unit of Ano Liosia
Municipal Unit of Ano Liosia
Thành phố · 33K
Agii Anargyri
Agii Anargyri
Thành phố · 32K
Pikermi Municipal Unit
Pikermi Municipal Unit
Thành phố
Municipal Unit of Antikythira
Municipal Unit of Antikythira
Thành phố
Artemida Municipal Unit
Artemida Municipal Unit
Thành phố
Voula
Voula
Thành phố · 31K
Municipal Unit of Cholargos
Municipal Unit of Cholargos
Thành phố · 30K

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Greece

Peloponnese Region577 903Western Greece679 796South Aegean309 015Ioanian Islands207 855Northern Aegean199 231Karyes242Central MacedoniaCentral GreeceThessalyRegion of CreteEastern Macedonia and ThraceEpirusWestern MacedoniaDafni16Skete of Aghiou Dimitriou tou Lakkou15Skete of Saint AndrewΆγιος ΝείλοςΙερά Μονή ΔιονυσίουΙερά Μονή ΖωγράφουΚαρούλιαΚατουνάκιαΚερασιάΜετόχιον ΧουρμίτσηςΜονή Αγίου ΠαντελεήμονοςΜονή Αγίου ΠαύλουΜονή ΔοχειαρίουΜονή ΕσφιγμένουΜονή ΙβήρωνΜονή ΚαρακάλλουΜονή Κουτλουμουσίου
Tất cả địa điểm tại Greece

Lân cận

İzmir4 493 242 · 355 km · Thành phốİzmir4 493 242 · 355 km · Thành phốBursa3 238 618 · 485 km · Thành phốThessaloniki Regional Unit1 092 919 · 402 km · Thành phốManisa1 475 353 · 388 km · Thành phốManisa1 475 353 · 388 km · Thành phốBalıkesir1 196 170 · 480 km · Thành phố

Các khu vực tương tự

Pays de la Loire3 806 461Jambi3 795 579Bulacan3 876 806Berlin3 769 962Baja California3 769 020Toscana3 749 813

Khu vực lân cận

Peloponnese Region577 903 · Khu vựcWestern Greece679 796 · Khu vựcSouth Aegean309 015 · Khu vựcIoanian Islands207 855 · Khu vựcNorthern Aegean199 231 · Khu vựcKaryes242 · Thành phốCentral MacedoniaKhu vựcCentral GreeceKhu vựcThessalyKhu vựcRegion of CreteKhu vực
275 063công trình
23 396 kmđường và phố
47 993đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Attica có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Attica trong ranh giới hành chính — 10,869 km2. Khu vực cây xanh chiếm 4.6% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

275 063công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở29857
thương mại2138
công nghiệp1832
23 396km
Đường sá có phân loại
trunk roads160 km
primary roads583 km
service roads2 707 km
47 993POI
Điểm quan tâm
cafes3 615
parks3 006
benches5 882
Phố chính
ΜαραθώνοςΕλευσίνας - ΘήβαςΑθήνών - ΣουνίουΠαράδρομος Αθηνών - ΘεσσαλονίκηςΚολοκοτρώνηΑθηνών - Κορίνθου
Địa danh nổi bật · 6
Μουσείο Μακρονήσου
Δημοτική Πινακοθήκη Πειραιά
Εκκλησιαστικό Μουσείο Ύδρας
Μουσείο Πολιτικών Εξορίστων Άη Στράτη
ΣΙΔΗΡΟΔΡΟΜΙΚΟ ΜΟΥΣΕΙΟ ΟΣΕ
Μουσείο Αρχαίας Ελληνικής Τεχνολογίας Κοτσανά

Bản đồ Attica trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Attica
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Attica
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Attica
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Cây xanh
2/100
Còn dư địa phát triển

Hạ tầng của Attica

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

8 956
Ẩm thực
23 181
Cửa hàng
857
Khách sạn
9 021
Giao thông
723
Công viên
117
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

25
ct/km²
2,2
km/km²
4
POI/km²
4,6%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Attica — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Attica theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Μουσείο Μακρονήσου
Bảo tàngOSM
🏛️
Δημοτική Πινακοθήκη Πειραιά
Bảo tàngOSM
🏛️
Εκκλησιαστικό Μουσείο Ύδρας
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Πολιτικών Εξορίστων Άη Στράτη
Bảo tàngOSM
🏛️
ΣΙΔΗΡΟΔΡΟΜΙΚΟ ΜΟΥΣΕΙΟ ΟΣΕ
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Αρχαίας Ελληνικής Τεχνολογίας Κοτσανά
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Σπετσών
Bảo tàngOSM
🏛️
Οικία Λάζαρου Κουντουριώτη
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Γουλανδρή Φυσικής Ιστορίας
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο των ψευδαισθήσεων
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Μαραθώνιου δρόμου
Bảo tàngOSM
🏛️
Εκθεση Άνθρωποι και Εργαλεία
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Ηλεκτρικών Σιδηροδρόμων
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Αλέκος Φασιανός
Bảo tàngOSM
🏛️
Πλωτό Ναυτικό Μουσείο Θωρηκτό Γεώργιος Αβέρωφ
Bảo tàngOSM
🏛️
Οικία Λασκαρίνας Μπουμπουλίνας
Bảo tàngOSM
🏛️
Παιδικό Μουσείο Αθηνών
Bảo tàngOSM
🏛️
Νομισματικό Μουσείο
Bảo tàngOSM
🏛️
Blank Wall Gallery
Bảo tàngOSM
🏛️
Κέντρο ΓΑΙΑ - Μουσείο Γουλανδρή Φυσικής Ιστορίας
Bảo tàngOSM
🏛️
Κάστρο Οδού Μπιζανίου (Μάχης 23ης - 24ης Ιουλίου 1944)
Bảo tàngOSM
🏛️
Μουσείο Μελέτης Ελληνικού Θεάτρου
Bảo tàngOSM
🏛️
future M.M.M.L.
Bảo tàngOSM
🏛️
Διατηρητέο Σταυροπούλου 15
Bảo tàngOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Attica theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

1674
km² cây xanh
4,6%
độ phủ xanh
723
công viên
117
thủy vực
Công viên và quảng trường
Πάρκο Αντώνης Τρίτσης · 109 ha
Κτήμα Συγγρού · 88 ha
Άλσος Νέας Φιλαδέλφειας · 42 ha
Λόφος Φιλοπάππου · 39 ha
Πεδίον Άρεως · 36 ha
Thủy vực
Τεχνητή Λίμνη Μαραθώνα · hồ
Ολυμπιακό Κωπηλατοδρόμιο Σχινιά · hồ
Κεντρικός Λιμένας · hồ
Λιμένας Λέοντος · hồ
Ασωπός · hồ
Κανάλι Μόρνου · kênh
Σαρανταπόταμος · sông
Χάραδρος · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

8 567
điểm dừng xe buýt
42
ga đường sắt
349
điểm dừng tàu điện
63
ga tàu điện ngầm

Giao thông công cộng của Attica bao gồm 8 567 điểm dừng xe buýt, 42 ga đường sắt, 349 điểm dừng tàu điện và 63 ga tàu điện ngầm. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

12430,2 km
residential streets
2751,8 km
tertiary roads
2707,9 km
service roads
2508,7 km
unclassified roads
1441,6 km
secondary roads
583,3 km
primary roads
339,1 km
motorways
249 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Attica — 23 396 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Μαραθώνος · 70 km
Ελευσίνας - Θήβας · 45,8 km
Αθήνών - Σουνίου · 45,1 km
Παράδρομος Αθηνών - Θεσσαλονίκης · 39,5 km
Κολοκοτρώνη · 38,6 km
Αθηνών - Κορίνθου · 34,7 km
Κωνσταντινουπόλεως · 33,7 km
Γαλατά - Επιδαύρου · 28,7 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 044
nhà hàng
3 615
quán cà phê
698
quán bar
1 599
thức ăn nhanh

Tại Attica, OpenStreetMap ghi nhận 8 956 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

23 181
cửa hàng

Tại Attica, OpenStreetMap ghi nhận 23 181 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Quần áo, Cắt tóc, Ki-ốt, Tạp hóa, Tiệm bánh, Siêu thị.

Quần áo2 684Cắt tóc1 476Ki-ốt1 304Tạp hóa1 284Tiệm bánh1 254Siêu thị1 180Trang sức641Sửa xe591Bookmaker525Làm đẹp467

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 715
trường học
94
đại học
75
thư viện
557
trường mầm non

Đại học: 5ο Γυμνάσιο Αμαρουσίου, Aegean College, Athens Information Technology, BCA College, Byron College, Campion School, City Unity College, IdEF College.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

97
bệnh viện
2 292
nhà thuốc
691
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

857
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Newel · Căn hộ
Helen's Sounio Apartments · Căn hộ
AIRPORT SUITES MICHELLE · Khách sạn
The One Acropolis · Khách sạn
Hotel Mavro Lithari · Khách sạn
Aigeirousai Apartments · Căn hộ
Athenaeum · Khách sạn
ATHENSWAY LOFTS · Nhà khách

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Attica có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 275 063
Đường sá: 23 396 km
Điểm quan tâm: 47 993
Khu vực cây xanh: 1674 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Attica.

Công trình275 063
Công trình nhà ở29 857
Công trình thương mại2 138
Đường sá23 396 km
Khu vực cây xanh1674 km²
Độ phủ xanh4,6%
Điểm ăn uống8 956
Cửa hàng23 181
Điểm quan tâm47 993
Điểm dừng xe buýt8 567
Ga đường sắt42
Bệnh viện97
Nhà thuốc2 292
Địa danh nổi bật50

Về Attica

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Attica Attica là một thành phố rộng rãi trải dài 10,868.9 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Khu vực xanh chỉ chiếm 4.6% — thành phố bị đô thị hóa cao. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (9,021 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 2/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Attica (23,395 km) là tương đương một chuyến khứ hồi từ Moskva đến Vladivostok. 🏗️ Ở Attica có 0.07 tòa nhà trên mỗi cư dân. 🌳 Mỗi cư dân của Attica có 437 m² không gian xanh.

🚇 Attica có 63 ga tàu điện ngầm. 🍽️ Attica có khoảng 7,198 nhà hàng và quán cà phê — 1.9 trên 1.000 cư dân.

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Attica có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Attica được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.