osm2cdr.ru
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Gambia · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Upper River Division

Khu vực · Gambia · 2,028 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG, ≈ 124.3 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

2,028 km2
Diện tích
36 519
Công trình
2 263 km
Đường sá
107
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Upper River Division trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Upper River Division ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 12 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 177.6 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 124.3 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 124.3 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 133.2 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 88.8 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 12 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 177.6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 88.8 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 159.9 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 106.6 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 222 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 266.4 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 248.7 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 284.2 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 222 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Gambia

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại The Gambia

West Coast DivisionCentral River DivisionNorth Bank DivisionLower River DivisionKanifing Municipal CouncilBanjul
Tất cả địa điểm tại The Gambia

Lân cận

Dakar2 396 800 · 381 km · Thành phốConakry1 660 973 · 433 km · Thành phốLinsansaran241 km · Thành phốTyanguel-bori261 km · Thành phốBoké-Centre278 km · Thành phốBalaki289 km · Thành phốKamsar313 km · Thành phốTomba-kanssa477 km · Thành phố

Khu vực lân cận

West Coast DivisionKhu vựcCentral River DivisionKhu vựcNorth Bank DivisionKhu vựcLower River DivisionKhu vựcKanifing Municipal CouncilKhu vựcBanjulKhu vực

Thành phố lớn lân cận

Tambacounda67 kmKolda101 kmVélingara29 kmDiaobé-Kabendou55 kmBafatá34 760 · 146 kmKounkané54 kmKoungheul93 kmKoumpentoum76 kmDabo67 kmKothiary94 km
36 519công trình
2 263 kmđường và phố
107đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Upper River Division có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Upper River Division trong ranh giới hành chính — 2,028 km2. Khu vực cây xanh chiếm 23.1% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

36 519công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở28229
thương mại1
công nghiệp8
2 263km
Đường sá có phân loại
магистрали188 km
главные дороги14 km
проезды6 km
107POI
Điểm quan tâm
бары3
Yes9
банки8
Phố chính
fatoto to kantali kunda high wayGarawol RoadBadari - Kulari HighwaySouth Bank RoadYusubi Sarr StreetBasse Bridge
Địa danh nổi bật · 6
Fatty Fin Burial Place
Video Club
Sutukoba Mosque
New Mosque
koina central mosque
St Josephs Catholic Church

Bản đồ Upper River Division trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Upper River Division
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Upper River Division
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Upper River Division
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
5Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
35/100
Đang phát triển
Kết nối
7/100
Còn dư địa phát triển

Hạ tầng của Upper River Division

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

7
Ẩm thực
38
Cửa hàng
14
Khách sạn
1
Giao thông
2
Công viên
8
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

18
ct/km²
1,1
km/km²
0
POI/km²
23,1%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Upper River Division — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Upper River Division theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🗿
Fatty Fin Burial Place
Tượng đài
🎬
Video Club
Rạp chiếu phim
Sutukoba Mosque
Nơi thờ tự
New Mosque
Nơi thờ tự
koina central mosque
Nơi thờ tự
St Josephs Catholic Church
Nơi thờ tự
Anglican Church
Nơi thờ tự
Kaba Kama Central Mosque
Nơi thờ tự
🎬
Late Sanna Manneh Video Club
Rạp chiếu phim
Alhagie Mbemba Sillah's Masjid
Nơi thờ tự
Government Quarters' Mosque
Nơi thờ tự

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Upper River Division theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

744,7
km² cây xanh
23,1%
độ phủ xanh
2
công viên
8
thủy vực
Công viên và quảng trường
Song Kunda Women's Garden · 1 ha
Women's community garden · 0 ha
Thủy vực
pump · hồ
Pump · hồ
Well · hồ
Gambie · sông
Sandougou · sông
Shima Simong Bolon · sông
Sine Bolon · suối
Prufu Bolong · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Upper River Division bao gồm 1 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

1406,5 km
прочие дороги
432,6 km
улицы и проезды
188,1 km
магистрали
174,6 km
дороги местного значения
40,9 km
дороги областного значения
14,7 km
главные дороги
6 km
проезды

Mạng lưới đường phố của Upper River Division — 2 263 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
fatoto to kantali kunda high way · 23,1 km
Garawol Road · 8,1 km
Badari - Kulari Highway · 7,7 km
South Bank Road · 3,1 km
Yusubi Sarr Street
Basse Bridge
Badari - Kulari Highway
Basse manneh kunda high way

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

3
nhà hàng
3
quán bar
1
thức ăn nhanh

Tại Upper River Division, OpenStreetMap ghi nhận 7 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Marvelous
Sawo
Boringo Inn (Tolo Restaurant)

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

38
cửa hàng

Tại Upper River Division, OpenStreetMap ghi nhận 38 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Cửa hàng, Tạp hóa, Quần áo, Điện thoại, Repair, Siêu thị.

Cửa hàng9Tạp hóa6Quần áo4Điện thoại4Repair3Siêu thị2Thú cưng1Farm1Giày dép1Tiệm bánh1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

9
trường học

Trường học: Tamba San Sang Lower Basic School, Saint George's Lower Basic School, Saint George's Technical, Junior & Senior Secondary School, Nasir Ahmadiyya Muslim Senior Secondary School, Kaba Kama Chigambas Nursery School, Teacher Anna Skills Centre, Garawol upper basic school, Song Kunda Lower Basic Cycle School.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
bệnh viện
1
nhà thuốc
3
phòng khám

Bệnh viện của Upper River Division: Basse health centre, Basse District clinice.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

14
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Basse Guesthouse · Khách sạn
Traditions Café & Campsite · Nhà khách
Safra · Nhà khách
Basse Health Center Quarters · Căn hộ
Jim Motel · Nhà nghỉ ven đường
Kaba Kama Imam's Compound · Căn hộ
Kabakama Alkalo's Compound · Căn hộ
Social Security and Housing Financial Cooperation · Căn hộ

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Upper River Division có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 36 519
Đường sá: 2 263 km
Điểm quan tâm: 107
Khu vực cây xanh: 744,7 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Upper River Division.

Công trình36 519
Công trình nhà ở28 229
Công trình thương mại1
Đường sá2 263 km
Khu vực cây xanh744,7 km²
Độ phủ xanh23,1%
Điểm ăn uống7
Cửa hàng38
Điểm quan tâm107
Điểm dừng xe buýt1
Bệnh viện2
Nhà thuốc1
Địa danh nổi bật11

Về Upper River Division

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Upper River Division Upper River Division là một thành phố rộng rãi trải dài 2,027.7 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Khu vực xanh chiếm 23.1% diện tích thành phố. Điểm mạnh 35/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 7/100 Kết nối Mạng lưới đường kết nối kém Sự thật thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Upper River Division (2,263 km) là 2,263 km đường.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 245 địa điểm để so sánh.

🌿 Greenerypercentile 56 of 100
🏠 Built-uppercentile 6 of 100
🛣️ Roadspercentile 0 of 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Upper River Division có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Upper River Division được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật thường xuyên.
Đối với "khu vực" thường mất 1–3 phút, và lên đến 10 phút cho các lãnh thổ lớn.