osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Cómbita

Thành phố · Boyacá · 147 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 838 KB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
140 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Cómbita · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

147 km2
Diện tích
1 438
Công trình
299 km
Đường sá
17
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Tọa độ5.69° B, 73.33° T
Elevation≈2,975 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Cómbita trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tắt — có thể bật trong trình tạothay đổi
Điểm quan tâm
tất cả, trừ quán cà phê, cửa hàng và dịch vụ — trình tạo sẽ thêm chúngthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Cómbita ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.3 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 960 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 2.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 706 KB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 2.9 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 3.4 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 187 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 838 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 1.4 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.1 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.2 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 2.9 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 729 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 5.4 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.8 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 80 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 31 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 58 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 53 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 963 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 245 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.2 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 2.2 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Boyacá

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Mongua
Mongua
Thành phố
Pisba
Pisba
Thành phố
Garagoa
Garagoa
Thành phố
Tota
Tota
Thành phố
Susacón
Susacón
Thành phố
Toca
Toca
Thành phố
Tuta
Tuta
Thành phố
La Uvita
La Uvita
Thành phố
Ventaquemada
Ventaquemada
Thành phố
Chitaraque
Chitaraque
Thành phố
Siachoque
Siachoque
Thành phố
Úmbita
Úmbita
Thành phố
Tibaná
Tibaná
Thành phố
Paz de Río
Paz de Río
Thành phố
Soatá
Soatá
Thành phố
Togüí
Togüí
Thành phố
Firavitoba
Firavitoba
Thành phố
Chivor
Chivor
Thành phố
San Eduardo
San Eduardo
Thành phố
Covarachía
Covarachía
Thành phố
Guayatá
Guayatá
Thành phố
Tibasosa
Tibasosa
Thành phố
Floresta
Floresta
Thành phố
Turmequé
Turmequé
Thành phố
San José de Pare
San José de Pare
Thành phố
Santana
Santana
Thành phố
Tipacoque
Tipacoque
Thành phố
El Espino
El Espino
Thành phố
Monguí
Monguí
Thành phố
Cerinza
Cerinza
Thành phố
Berbeo
Berbeo
Thành phố
Corrales
Corrales
Thành phố
Oicatá
Oicatá
Thành phố
Motavita
Motavita
Thành phố
Guacamayas
Guacamayas
Thành phố
La Capilla
La Capilla
Thành phố
Soracá
Soracá
Thành phố
Almeida
Almeida
Thành phố
Nobsa
Nobsa
Thành phố
Sativasur
Sativasur
Thành phố
Ciénega
Ciénega
Thành phố
Nuevo Colón
Nuevo Colón
Thành phố
Chivatá
Chivatá
Thành phố
Boyacá
Boyacá
Thành phố
Sora
Sora
Thành phố
Cucaita
Cucaita
Thành phố
Sogamoso
Sogamoso
Thành phố · 137K
Panqueba
Panqueba
Thành phố
Sutatenza
Sutatenza
Thành phố
Guateque
Guateque
Thành phố
Duitama
Duitama
Thành phố · 126K
Iza
Iza
Thành phố
Tópaga
Tópaga
Thành phố
La Victoria
La Victoria
Thành phố
Busbanzá
Busbanzá
Thành phố
Vereda Surba y Bonza
Vereda Surba y Bonza
Thành phố
Vereda San Antonio Norte
Vereda San Antonio Norte
Thành phố
Vereda San Lorenzo de Abajo
Vereda San Lorenzo de Abajo
Thành phố
Cabecera Municipal Duitama
Cabecera Municipal Duitama
Thành phố
Vereda Tocogua
Vereda Tocogua
Thành phố
Puerto Boyacá
Puerto Boyacá
Thành phố · 55K
Paipa
Paipa
Thành phố · 27K
Casco Urbano Ramiriqui
Casco Urbano Ramiriqui
Thành phố
Otanche
Otanche
Quận
Cubará
Cubará
Quận
Pauna
Pauna
Quận
Socotá
Socotá
Quận
Chita
Chita
Quận
Ráquira
Ráquira
Quận
San Pablo de Borbur
San Pablo de Borbur
Quận
Chiquinquirá
Chiquinquirá
Quận
Aquitania
Aquitania
Quận
Saboyá
Saboyá
Quận
Maripí
Maripí
Quận
Buenavista
Buenavista
Quận
Güicán
Güicán
Quận
San Luís de Gaceno
San Luís de Gaceno
Quận
Miraflores
Miraflores
Quận
Coper
Coper
Quận
Campohermoso
Campohermoso
Quận
Sutamarchán
Sutamarchán
Quận
Tinjacá
Tinjacá
Quận
Villa de Leyva
Villa de Leyva
Quận
Quípama
Quípama
Quận
Santa María
Santa María
Quận
Sotaquirá
Sotaquirá
Quận
Páez
Páez
Quận
Chiscas
Chiscas
Quận
Labranzagrande
Labranzagrande
Quận
Moniquirá
Moniquirá
Quận
Tasco
Tasco
Quận
Tutazá
Tutazá
Quận
Paya
Paya
Quận
Macanal
Macanal
Quận
Caldas
Caldas
Quận
Briceño
Briceño
Quận
Samacá
Samacá
Quận
Sativanorte
Sativanorte
Quận
Socha
Socha
Quận
Pajarito
Pajarito
Quận
Boavita
Boavita
Quận
Tununguá
Tununguá
Quận
Gachantivá
Gachantivá
Quận
San Miguel de Sema
San Miguel de Sema
Quận
Pesca
Pesca
Quận
Chinavita
Chinavita
Quận
Zetaquira
Zetaquira
Quận
Gámeza
Gámeza
Quận
Santa Rosa de Viterbo
Santa Rosa de Viterbo
Quận
El Cocuy
El Cocuy
Quận
Betéitiva
Betéitiva
Quận
Rondón
Rondón
Quận
Belén
Belén
Quận
Arcabuco
Arcabuco
Quận
Muzo
Muzo
Quận
Jericó
Jericó
Quận
Viracachá
Viracachá
Quận
Ramiriquí
Ramiriquí
Quận
San Mateo
San Mateo
Quận
Tunja
Tunja
Quận
Somondoco
Somondoco
Quận
Chíquiza
Chíquiza
Quận
Santa Sofía
Santa Sofía
Quận
Pachavita
Pachavita
Quận
Sáchica
Sáchica
Quận
Jenesano
Jenesano
Quận
Tenza
Tenza
Quận
Cuítiva
Cuítiva
Quận

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Bogotá8 181 047 · 143 km · Thành phốSoacha831 259 · 158 km · Thành phốVillavicencio552 010 · 176 km · Thành phốIbagué530 000 · 252 km · Thành phốBello532 973 · 258 km · Thành phốCúcuta777 106 · 261 km · Thành phốSan Cristóbal282 830 · 262 km · Thành phốPereira477 027 · 280 km · Thành phố
Bản đồ Cómbita
Cómbita
Boyacá

Về Cómbita

Chân dung Phân tích: Cómbita Cómbita là một thành phố rộng rãi trải dài 146.8 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 20.9% diện tích thành phố. Điểm mạnh 11/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 10/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật Thú vị 🛣️ The total road length of Cómbita is 299 km.

1 438công trình
299 kmđường và phố
17đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Cómbita có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Cómbita trong ranh giới hành chính — 147 km2. Khu vực cây xanh chiếm 20.9% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

1 438công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại1
299km
Đường sá có phân loại
trunk roads33 km
primary roads30 km
service roads64 km
17POI
Điểm quan tâm
cafes1
fuel stations1
parks1
Phố chính
Vía Tunja - MoniquiráAvenida NorteVía a CombitaVía del Ferrocarril del NordesteCalle 4Carrera 4
Địa danh nổi bật · 4
›Virgen de las Aguas
›Monumento Ciclismo
›Vista a llanura
›Mirador de la Torcasa

Bản đồ Cómbita trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Cómbita
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Cómbita
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Cómbita
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Cómbita

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
Ẩm thực
1
Cửa hàng
1
Khách sạn
1
Công viên
6
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

10
ct/km²
2
km/km²
0
POI/km²
20,9%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Cómbita — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Cómbita theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🗿
Virgen de las Aguas
Tượng đàiOSM
🕯️
Monumento Ciclismo
Đài tưởng niệmOSM
🏔️
Vista a llanura
Đài quan sátOSM
🏔️
Mirador de la Torcasa
Đài quan sátOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Cómbita theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

75,8
km² cây xanh
20,9%
độ phủ xanh
1
công viên
6
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Loma La Esperanza · 37 ha
Thủy vực
›Represa La Playa · hồ
›Laguna La Negra · hồ
›Laguna Cuadrada · hồ
›Río Cómbita · sông
›Río Jordán · sông
›Quebrada El Valle · suối

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

114,8 km
unclassified roads
64,8 km
service roads
46,5 km
residential streets
33,3 km
trunk roads
30,2 km
primary roads
9,5 km
tertiary roads

Mạng lưới đường phố của Cómbita — 299 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Vía Tunja - Moniquirá · 23,2 km
›Avenida Norte · 6,9 km
›Vía a Combita · 6,3 km
›Vía del Ferrocarril del Nordeste · 1,2 km
›Calle 4
›Carrera 4
›Calle 3
›Carrera 6

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
nhà hàng
1
quán cà phê

Tại Cómbita, OpenStreetMap ghi nhận 4 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
›Restaurante Oicatá Real
›Restaurante club el llano de chalanería

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cửa hàng

Tại Cómbita, OpenStreetMap ghi nhận 1 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Làm đẹp.

Làm đẹp1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
trường học

Trường học: Sede Primaria Las Mercedes, Institucón Educativa Ecológica San Francisco.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›leonardo · Nhà khách

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Cómbita có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 1 438
›Đường sá: 299 km
›Điểm quan tâm: 17
›Khu vực cây xanh: 75,8 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Cómbita.

Công trình1 438
Công trình thương mại1
Đường sá299 km
Khu vực cây xanh75,8 km²
Độ phủ xanh20,9%
Điểm ăn uống4
Cửa hàng1
Điểm quan tâm17
Địa danh nổi bật4

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 23 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 100 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 5 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Cómbita có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.