osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Coper

Elevation of Coper: 1 607 m · 5 271 ft

Thành phố · Boyacá · 149 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Coper · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

149 km2
Diện tích
62
Công trình
178 km
Đường sá
5
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Tọa độ5.44° B, 74.03° T
Elevation≈1,607 m
OSM data2026-10-26
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Coper trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tắt — có thể bật trong trình tạothay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Coper ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.4 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 967 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 2.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 714 KB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 1.7 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 2.1 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 114 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 508 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 871 KB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 714 KB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 698 KB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 744 KB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 1.7 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 441 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 3.3 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.1 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 49 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 19 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 35 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 32 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 584 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 149 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 744 KB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 1.4 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Boyacá

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Bogotá8 181 047 · 88 km · Thành phốSoacha831 259 · 98 km · Thành phốZipaquirá103 544 · 47 km · Thành phốFacatativá124 779 · 80 km · Thành phốFusagasugá131 914 · 128 km · Thành phốVillavicencio552 010 · 152 km · Thành phốGirardot112 425 · 154 km · Thành phốVillavicencio407 977 · 162 km · Thành phố

Về Coper

Coper là một thành phố rộng rãi trải dài 149.0 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 20.6% diện tích thành phố.

1 607 m · 5 271 ftElevation of Coper
149 km²Area
178 kmRoads and streets
62Buildings
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Coper có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Coper trong ranh giới hành chính — 149 km2. Khu vực cây xanh chiếm 20.6% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

62công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở25
thương mại1
178km
Đường sá có phân loại
service roads0 km
tertiary roads17 km
residential streets4 km
5POI
Điểm quan tâm
bars1
fuel stations1
schools2
Phố chính
Chiquinquira - Buenavista - MuzoCarrera 2Carrera 4Calle 6Calle 4Calle 3

Bản đồ Coper trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Coper
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Coper
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Coper
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Coper in numbers
Area149 km²
Roads and streets178 km
Buildings62
Water bodies3
Green areas62.6 km²
Green share20.6%
Elevation range2 856 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Coper
Points of interest5
Cafés and restaurants2

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

155,5 km
unclassified roads
17,5 km
tertiary roads
4,4 km
residential streets
0,5 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Coper — 178 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Chiquinquira - Buenavista - Muzo · 13,5 km
›Carrera 2
›Carrera 4
›Calle 6
›Calle 4
›Calle 3
›Calle 2
›Carrera 5

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 202 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 43 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 2 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Coper có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.