osm2cdr.ru
Map of Srnín
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Srnín · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Srnín

Thành phố · 308 · 7 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG, ≈ 2.8 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

7 km2
Diện tích
306
Công trình
12 km
Đường sá
44
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Srnín trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Srnín ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 3.2 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 4.8 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 4.8 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 2.8 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 2.8 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 4.8 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 2 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 4.8 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 4 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 4 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 3.2 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 4 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 2 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 3.6 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 2.4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 5 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 6 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 5.6 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 6.4 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 2 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.2 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 3.2 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 5 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Srnín

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

České Budějovice
České Budějovice
Thành phố · 94K
Tábor
Tábor
Thành phố · 33K
Písek
Písek
Thành phố · 27K
Strakonice
Strakonice
Thành phố · 23K
Jindřichův Hradec
Jindřichův Hradec
Thành phố · 22K
Český Krumlov
Český Krumlov
Thành phố · 13K
Prachatice
Prachatice
Thành phố · 11K
Třeboň
Třeboň
Thành phố · 8K
Milevsko
Milevsko
Thành phố · 8K
Týn nad Vltavou
Týn nad Vltavou
Thành phố · 8K
Vimperk
Vimperk
Thành phố · 7K
Dačice
Dačice
Thành phố · 7K
Sezimovo Ústí
Sezimovo Ústí
Thành phố · 7K
Kaplice
Kaplice
Thành phố · 7K
Soběslav
Soběslav
Thành phố · 6K
Vodňany
Vodňany
Thành phố · 6K
Blatná
Blatná
Thành phố · 6K
Veselí nad Lužnicí
Veselí nad Lužnicí
Thành phố · 6K
Trhové Sviny
Trhové Sviny
Thành phố · 4K
Hluboká nad Vltavou
Hluboká nad Vltavou
Thành phố · 4K
Protivín
Protivín
Thành phố · 4K
Větřní
Větřní
Thành phố · 4K
Lišov
Lišov
Thành phố · 4K
Bechyně
Bechyně
Thành phố · 3K
Borovany
Borovany
Thành phố · 3K
Volary
Volary
Thành phố · 3K
Velešín
Velešín
Thành phố · 3K
Planá nad Lužnicí
Planá nad Lužnicí
Thành phố · 3K
Zliv
Zliv
Thành phố · 3K
Suchdol nad Lužnicí
Suchdol nad Lužnicí
Thành phố · 3K
České Velenice
České Velenice
Thành phố · 3K
Nová Bystřice
Nová Bystřice
Thành phố · 3K
Volyně
Volyně
Thành phố · 3K
Křemže
Křemže
Thành phố · 2K
Mladá Vožice
Mladá Vožice
Thành phố · 2K
Netolice
Netolice
Thành phố · 2K
Nové Hrady
Nové Hrady
Thành phố · 2K
Slavonice
Slavonice
Thành phố · 2K
Vyšší Brod
Vyšší Brod
Thành phố · 2K
Dobrá Voda u Českých Budějovic
Dobrá Voda u Českých Budějovic
Thành phố · 2K
Rudolfov
Rudolfov
Thành phố · 2K
Studená
Studená
Thành phố · 2K
Ledenice
Ledenice
Thành phố · 2K
Nová Včelnice
Nová Včelnice
Thành phố · 2K
Kardašova Řečice
Kardašova Řečice
Thành phố · 2K
Chýnov
Chýnov
Thành phố · 2K
Horní Planá
Horní Planá
Thành phố · 2K
Kamenný Újezd
Kamenný Újezd
Thành phố · 2K
Litvínovice
Litvínovice
Thành phố · 2K
Chlum u Třeboně
Chlum u Třeboně
Thành phố · 2K
Jistebnice
Jistebnice
Thành phố · 2K
Srubec
Srubec
Thành phố · 1K
Malšice
Malšice
Thành phố · 1K
Lhenice
Lhenice
Thành phố · 1K
Lomnice nad Lužnicí
Lomnice nad Lužnicí
Thành phố · 1K
Kájov
Kájov
Thành phố · 1K
Vlachovo Březí
Vlachovo Březí
Thành phố · 1K
Zdíkov
Zdíkov
Thành phố · 1K
Chotoviny
Chotoviny
Thành phố · 1K
Boršov nad Vltavou
Boršov nad Vltavou
Thành phố · 1K
Včelná
Včelná
Thành phố · 1K
Čkyně
Čkyně
Thành phố · 1K
Mirovice
Mirovice
Thành phố · 1K
Hrdějovice
Hrdějovice
Thành phố · 1K
Bavorov
Bavorov
Thành phố · 1K
Horní Stropnice
Horní Stropnice
Thành phố · 1K
Dolní Bukovsko
Dolní Bukovsko
Thành phố · 1K
Dříteň
Dříteň
Thành phố · 1K
Loučovice
Loučovice
Thành phố · 1K
Kunžak
Kunžak
Thành phố · 1K
Strmilov
Strmilov
Thành phố · 1K
Kovářov
Kovářov
Thành phố · 1K
Vacov
Vacov
Thành phố · 1K
Husinec
Husinec
Thành phố · 1K
Opařany
Opařany
Thành phố · 1K
Dubné
Dubné
Thành phố · 1K
Borek
Borek
Thành phố · 1K
Ševětín
Ševětín
Thành phố · 1K
Benešov nad Černou
Benešov nad Černou
Thành phố · 1K
Sepekov
Sepekov
Thành phố · 1K
Katovice
Katovice
Thành phố · 1K
Dolní Dvořiště
Dolní Dvořiště
Thành phố · 1K
Malonty
Malonty
Thành phố · 1K
Sedlice
Sedlice
Thành phố · 1K
Dolní Třebonín
Dolní Třebonín
Thành phố · 1K
Bernartice
Bernartice
Thành phố · 1K
Frymburk
Frymburk
Thành phố · 1K
Homole
Homole
Thành phố · 1K
Radomyšl
Radomyšl
Thành phố · 1K
Strunkovice nad Blanicí
Strunkovice nad Blanicí
Thành phố · 1K
Chvalšiny
Chvalšiny
Thành phố · 1K
Mirotice
Mirotice
Thành phố · 1K
Stachy
Stachy
Thành phố · 1K
Jarošov nad Nežárkou
Jarošov nad Nežárkou
Thành phố · 1K
Čížová
Čížová
Thành phố · 1K
Chyšky
Chyšky
Thành phố · 1K
Staré Hodějovice
Staré Hodějovice
Thành phố · 1K
Holubov
Holubov
Thành phố · 1K
Brloh
Brloh
Thành phố · 1K
Bělčice
Bělčice
Thành phố · 1K
Všemyslice
Všemyslice
Thành phố · 1K
Čimelice
Čimelice
Thành phố · 975
Roudné
Roudné
Thành phố · 971
Český Rudolec
Český Rudolec
Thành phố · 954
Čejetice
Čejetice
Thành phố · 942
Jílovice
Jílovice
Thành phố · 930
Želeč
Želeč
Thành phố · 927
Čestice
Čestice
Thành phố · 921
Střelské Hoštice
Střelské Hoštice
Thành phố · 887
Besednice
Besednice
Thành phố · 875
Temelín
Temelín
Thành phố · 868
Stráž nad Nežárkou
Stráž nad Nežárkou
Thành phố · 863
Albrechtice nad Vltavou
Albrechtice nad Vltavou
Thành phố · 830
Štěkeň
Štěkeň
Thành phố · 827
Hořice na Šumavě
Hořice na Šumavě
Thành phố · 824
Římov
Římov
Thành phố · 820
Černá v Pošumaví
Černá v Pošumaví
Thành phố · 810
Dolní Hořice
Dolní Hořice
Thành phố · 805
Hosín
Hosín
Thành phố · 802
Záhoří
Záhoří
Thành phố · 797
Tučapy
Tučapy
Thành phố · 778
Budíškovice
Budíškovice
Thành phố · 777
Olešnice
Olešnice
Thành phố · 776
Dobev
Dobev
Thành phố · 772
Ratibořské Hory
Ratibořské Hory
Thành phố · 757
Lenora
Lenora
Thành phố · 753
Dražice
Dražice
Thành phố · 748
Štěpánovice
Štěpánovice
Thành phố · 748
Deštná
Deštná
Thành phố · 747
Olešník
Olešník
Thành phố · 746
Lnáře
Lnáře
Thành phố · 735
Nadějkov
Nadějkov
Thành phố · 732
Košice
Košice
Thành phố · 730
Zlatá Koruna
Zlatá Koruna
Thành phố · 722
Chrášťany
Chrášťany
Thành phố · 720
Volfířov
Volfířov
Thành phố · 707
Číměř
Číměř
Thành phố · 700
Nová Ves
Nová Ves
Thành phố · 692
Kestřany
Kestřany
Thành phố · 687
Přídolí
Přídolí
Thành phố · 678
Sudoměřice u Bechyně
Sudoměřice u Bechyně
Thành phố · 677
Osek
Osek
Thành phố · 676
Lipno nad Vltavou
Lipno nad Vltavou
Thành phố · 662
Novosedly nad Nežárkou
Novosedly nad Nežárkou
Thành phố · 656
Lodhéřov
Lodhéřov
Thành phố · 651
Malenice
Malenice
Thành phố · 647
Radošovice
Radošovice
Thành phố · 646
Malovice
Malovice
Thành phố · 639
Dešná
Dešná
Thành phố · 634
Pluhův Žďár
Pluhův Žďár
Thành phố · 619
Ločenice
Ločenice
Thành phố · 618
Adamov
Adamov
Thành phố · 615
Borotín
Borotín
Thành phố · 614
Klenovice
Klenovice
Thành phố · 607
Střížovice
Střížovice
Thành phố · 605
Žimutice
Žimutice
Thành phố · 599
Rapšach
Rapšach
Thành phố · 591
Horní Pěna
Horní Pěna
Thành phố · 586
Slavče
Slavče
Thành phố · 584
Lipí
Lipí
Thành phố · 578
Vrábče
Vrábče
Thành phố · 576
Lásenice
Lásenice
Thành phố · 572
Písečné
Písečné
Thành phố · 567
Stádlec
Stádlec
Thành phố · 565
Pištín
Pištín
Thành phố · 564
Kluky
Kluky
Thành phố · 560
Svatá Maří
Svatá Maří
Thành phố · 556
Cizkrajov
Cizkrajov
Thành phố · 548
Dívčice
Dívčice
Thành phố · 548
Bujanov
Bujanov
Thành phố · 547
Staré Hobzí
Staré Hobzí
Thành phố · 545
Volenice
Volenice
Thành phố · 536
Roudná
Roudná
Thành phố · 533
Svatý Jan nad Malší
Svatý Jan nad Malší
Thành phố · 524
Putim
Putim
Thành phố · 522
Vidov
Vidov
Thành phố · 517
Staré Město pod Landštejnem
Staré Město pod Landštejnem
Thành phố · 516
Drhovle
Drhovle
Thành phố · 515
Hůry
Hůry
Thành phố · 515
Choustník
Choustník
Thành phố · 513
Ktiš
Ktiš
Thành phố · 508
Horní Dvořiště
Horní Dvořiště
Thành phố · 503
Cehnice
Cehnice
Thành phố · 501
Popelín
Popelín
Thành phố · 500
Radenín
Radenín
Thành phố · 499
Předotice
Předotice
Thành phố · 495
Omlenice
Omlenice
Thành phố · 493
Vitějovice
Vitějovice
Thành phố · 493
Rodvínov
Rodvínov
Thành phố · 491
Člunek
Člunek
Thành phố · 491
Hrejkovice
Hrejkovice
Thành phố · 487
Nová Pec
Nová Pec
Thành phố · 486
Netřebice
Netřebice
Thành phố · 484
Sedlec
Sedlec
Thành phố · 484
Nebahovy
Nebahovy
Thành phố · 483
Chroboly
Chroboly
Thành phố · 482
Majdalena
Majdalena
Thành phố · 481
Plavsko
Plavsko
Thành phố · 479
Mirkovice
Mirkovice
Thành phố · 474
Libějovice
Libějovice
Thành phố · 473
Skalice
Skalice
Thành phố · 472
Slapy
Slapy
Thành phố · 469
Hracholusky
Hracholusky
Thành phố · 461
Zahájí
Zahájí
Thành phố · 457
Střítež
Střítež
Thành phố · 452
Stříbřec
Stříbřec
Thành phố · 448
Dírná
Dírná
Thành phố · 440
Libníč
Libníč
Thành phố · 438
Peč
Peč
Thành phố · 438
Číčenice
Číčenice
Thành phố · 433
Lužnice
Lužnice
Thành phố · 431
Strážný
Strážný
Thành phố · 430
Dub
Dub
Thành phố · 428
Blažejov
Blažejov
Thành phố · 427
Doudleby
Doudleby
Thành phố · 422
Žabovřesky
Žabovřesky
Thành phố · 420
Hospříz
Hospříz
Thành phố · 418
Strážkovice
Strážkovice
Thành phố · 415
Úsilné
Úsilné
Thành phố · 414
Zubčice
Zubčice
Thành phố · 409
Kostelec nad Vltavou
Kostelec nad Vltavou
Thành phố · 407
Řepice
Řepice
Thành phố · 407
Rožmitál na Šumavě
Rožmitál na Šumavě
Thành phố · 403
Horní Vltavice
Horní Vltavice
Thành phố · 401
Přešťovice
Přešťovice
Thành phố · 401
Ražice
Ražice
Thành phố · 394
Chelčice
Chelčice
Thành phố · 392
Jankov
Jankov
Thành phố · 390
Šumavské Hoštice
Šumavské Hoštice
Thành phố · 390
Libín
Libín
Thành phố · 389
Radimovice u Želče
Radimovice u Želče
Thành phố · 388
Plav
Plav
Thành phố · 386
Neplachov
Neplachov
Thành phố · 384
Ostrovec
Ostrovec
Thành phố · 380
Božetice
Božetice
Thành phố · 375
Vitín
Vitín
Thành phố · 374
Budislav
Budislav
Thành phố · 373
Zvěrotice
Zvěrotice
Thành phố · 373
Záblatí
Záblatí
Thành phố · 369
Domanín
Domanín
Thành phố · 368
Podolí I
Podolí I
Thành phố · 365
Smilovy Hory
Smilovy Hory
Thành phố · 365
Myslkovice
Myslkovice
Thành phố · 364
Šebířov
Šebířov
Thành phố · 360
Hlavatce
Hlavatce
Thành phố · 358
Kadov
Kadov
Thành phố · 358
Rožmberk nad Vltavou
Rožmberk nad Vltavou
Thành phố · 357
Slabčice
Slabčice
Thành phố · 355
Dubičné
Dubičné
Thành phố · 353
Mladošovice
Mladošovice
Thành phố · 351
Drahonice
Drahonice
Thành phố · 349
Nová Ves nad Lužnicí
Nová Ves nad Lužnicí
Thành phố · 348
Soběnov
Soběnov
Thành phố · 348
Sviny
Sviny
Thành phố · 348
Záboří
Záboří
Thành phố · 347
Čejkovice
Čejkovice
Thành phố · 347
Novosedly
Novosedly
Thành phố · 344
Zbelítov
Zbelítov
Thành phố · 343
Hlincová Hora
Hlincová Hora
Thành phố · 342
Dvory nad Lužnicí
Dvory nad Lužnicí
Thành phố · 338
Chlumany
Chlumany
Thành phố · 337
Hamr
Hamr
Thành phố · 337
Nedabyle
Nedabyle
Thành phố · 337
Přehořov
Přehořov
Thành phố · 336
Bezdědovice
Bezdědovice
Thành phố · 333
Mičovice
Mičovice
Thành phố · 333
Oslov
Oslov
Thành phố · 331
Škvořetice
Škvořetice
Thành phố · 331
Hříšice
Hříšice
Thành phố · 328
Žár
Žár
Thành phố · 324
Předmíř
Předmíř
Thành phố · 323
Stožice
Stožice
Thành phố · 318
Řípec
Řípec
Thành phố · 318
Dřešín
Dřešín
Thành phố · 315
Bohumilice
Bohumilice
Thành phố · 312
Dynín
Dynín
Thành phố · 310
Horní Poříčí
Horní Poříčí
Thành phố · 310
Vlastiboř
Vlastiboř
Thành phố · 309
Dasný
Dasný
Thành phố · 307
Kamenná
Kamenná
Thành phố · 306
Ústrašice
Ústrašice
Thành phố · 305
Lažiště
Lažiště
Thành phố · 304
Nihošovice
Nihošovice
Thành phố · 304
Orlík nad Vltavou
Orlík nad Vltavou
Thành phố · 304
Zálezly
Zálezly
Thành phố · 304
Pracejovice
Pracejovice
Thành phố · 303
Nemyšl
Nemyšl
Thành phố · 302
Sudoměřice u Tábora
Sudoměřice u Tábora
Thành phố · 302
Třebohostice
Třebohostice
Thành phố · 302
Vráto
Vráto
Thành phố · 302
Komařice
Komařice
Thành phố · 299
Mydlovary
Mydlovary
Thành phố · 299
Bohdalovice
Bohdalovice
Thành phố · 297
Kostelní Radouň
Kostelní Radouň
Thành phố · 296
Litochovice
Litochovice
Thành phố · 296
Přeštěnice
Přeštěnice
Thành phố · 296

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Česko

Středočeský kraj1 268 704Jihomoravský kraj1 161 832Moravskoslezský kraj1 243 315Ústecký kraj836 540Plzeňský kraj572 346Olomoucký kraj639 073Kraj Vysočina507 192Zlínský kraj588 680Královéhradecký kraj548 969Pardubický kraj512 041Liberecký kraj441 317Karlovarský kraj307 945Praha1 397 880
Česko — tất cả các vùng

Lân cận

München1 478 280 · 220 km · Thành phốSlovenija2 058 000 · 306 km · Quốc giaBaden-Württemberg10 750 000 · 390 km · Khu vựcWrocław893 506 · 317 km · Thành phốWrocław893 506 · 317 km · Thành phốwojewództwo wielkopolskie3 493 577 · 439 km · Khu vựcBrandenburg2 522 000 · 402 km · Khu vựcLombardia9 964 993 · 498 km · Khu vực

Thành phố lớn lân cận

Bezirk Freistadt48 kmAdmont142 kmZwettl-Niederösterreich67 kmLandl138 kmGaming125 kmGrünau im Almtal121 kmWeyer120 kmWildalpen140 kmBad Mitterndorf146 kmEbensee am Traunsee126 km
306công trình
12 kmđường và phố
44đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Srnín có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Srnín trong ranh giới hành chính — 7 km2. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

306công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở15
công nghiệp2
12km
Đường sá có phân loại
service roads4 km
tertiary roads2 km
residential streets2 km
44POI
Điểm quan tâm
benches1
sports pitches4
libraries1
Địa danh nổi bật · 1
Modrý obrázek

Bản đồ Srnín trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Srnín
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Srnín
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Srnín
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
10Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Cây xanh
56/100
Trung bình
Y tế
1/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
49/100
Trung bình

Hạ tầng của Srnín

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
Cửa hàng
2
Giao thông
2
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

46
ct/km²
1,8
km/km²
7
POI/km²
100%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Srnín — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Srnín theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🕯️
Modrý obrázek
Đài tưởng niệmOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Srnín theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

100%
độ phủ xanh
2
thủy vực
Thủy vực
Kokotínský potok · suối
Srnínský potok · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Srnín bao gồm 2 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

4,7 km
service roads
2,7 km
tertiary roads
2,4 km
unclassified roads
2,3 km
residential streets

Mạng lưới đường phố của Srnín — 12 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cửa hàng

Tại Srnín, OpenStreetMap ghi nhận 1 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa.

Tạp hóa1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
thư viện

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Srnín có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 306
Đường sá: 12 km
Điểm quan tâm: 44

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Srnín.

Công trình306
Công trình nhà ở15
Đường sá12 km
Độ phủ xanh100%
Cửa hàng1
Điểm quan tâm44
Điểm dừng xe buýt2
Địa danh nổi bật1

Về Srnín

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Srnín Srnín là một thành phố rộng rãi trải dài 6.7 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Điểm mạnh 56/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh vừa phải 49/100 Kết nối Mức kết nối mạng lưới đường trung bình 1/100 Y tế Hạ tầng y tế hạn chế Sự thật thú vị 🏗️ Ở Srnín có 0.99 tòa nhà trên mỗi cư dân.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 680 địa điểm để so sánh.

🏠 Built-uppercentile 18 of 100
🛣️ Roadspercentile 1 of 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Srnín có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Srnín được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật thường xuyên.
Đối với "thành phố" thường mất 1–3 phút, và lên đến 10 phút cho các lãnh thổ lớn.