osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Makowo

Thành phố · województwo warmińsko-mazurskie · 17 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 487 KB
Tất cả 135 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Makowo · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

17 km2
Diện tích
427
Công trình
27 km
Đường sá
5
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Makowo trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
off — can be enabled in the editorthay đổi
Điểm quan tâm
all but cafés, shops and services — the editor adds thosethay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Makowo ở 135 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 988 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 151 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 3.4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 1.7 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 1 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 1.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 109 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 487 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 834 KB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 684 KB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 668 KB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 712 KB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 2.1 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 268 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 2 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.1 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 47 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 18 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 34 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 31 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 559 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 142 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 712 KB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 1.3 MB
Mở tất cả 135 định dạng

Bản đồ województwo warmińsko-mazurskie

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Olsztyn
Olsztyn
Thành phố · 174K
Elbląg
Elbląg
Thành phố · 122K
Wichrowo
Wichrowo
Thành phố
Siemiany
Siemiany
Thành phố
Klonowo
Klonowo
Thành phố
Ełk
Ełk
Thành phố · 61K
powiat olsztyński
powiat olsztyński
Quận · 127K
Piecki
Piecki
Thành phố
Łąkorz
Łąkorz
Thành phố
Rybno
Rybno
Thành phố
Płośnica
Płośnica
Thành phố
Tereszewo
Tereszewo
Thành phố
Krotoszyny
Krotoszyny
Thành phố
Drwęck
Drwęck
Thành phố
Iława
Iława
Thành phố · 33K
Ostróda
Ostróda
Thành phố · 32K
powiat ostródzki
powiat ostródzki
Quận · 103K
Kadyny
Kadyny
Thành phố
Goryń
Goryń
Thành phố
Iłowo-Osada
Iłowo-Osada
Thành phố
Giżycko
Giżycko
Thành phố · 28K
Mroczno
Mroczno
Thành phố
Bratian
Bratian
Thành phố
powiat iławski
powiat iławski
Quận · 92K
Kętrzyn
Kętrzyn
Thành phố · 26K
Brzozie Lubawskie
Brzozie Lubawskie
Thành phố
Żelazna Góra
Żelazna Góra
Thành phố
Franknowo
Franknowo
Thành phố
Kurzętnik
Kurzętnik
Thành phố
powiat szczycieński
powiat szczycieński
Quận · 68K
Rożental
Rożental
Thành phố
powiat ełcki
powiat ełcki
Quận · 91K
Kruklanki
Kruklanki
Thành phố
Skarlin
Skarlin
Thành phố
Bartoszyce
Bartoszyce
Thành phố · 22K
Szczytno
Szczytno
Thành phố · 22K
Kamiennik Wielki
Kamiennik Wielki
Thành phố
Samborowo
Samborowo
Thành phố
Wikielec
Wikielec
Thành phố
Tuszewo
Tuszewo
Thành phố
Pogrodzie
Pogrodzie
Thành phố
Mrągowo
Mrągowo
Thành phố · 21K
Działdowo
Działdowo
Thành phố · 21K
powiat kętrzyński
powiat kętrzyński
Quận · 61K
powiat elbląski
powiat elbląski
Quận · 56K
powiat piski
powiat piski
Quận · 55K
Komorowo Żuławskie
Komorowo Żuławskie
Thành phố
Rudzienice
Rudzienice
Thành phố
powiat bartoszycki
powiat bartoszycki
Quận · 56K
Dąbrówno
Dąbrówno
Thành phố
Narzym
Narzym
Thành phố
Pisz
Pisz
Thành phố · 18K
Lipinki
Lipinki
Thành phố
Nowe Grodziczno
Nowe Grodziczno
Thành phố
Bartąg
Bartąg
Thành phố
Ząbrowo
Ząbrowo
Thành phố
Kazanice
Kazanice
Thành phố
Łęgajny
Łęgajny
Thành phố
powiat działdowski
powiat działdowski
Quận · 64K
Byszwałd
Byszwałd
Thành phố
powiat giżycki
powiat giżycki
Quận · 55K
Braniewo
Braniewo
Thành phố · 16K
powiat mrągowski
powiat mrągowski
Quận · 49K
Markusy
Markusy
Thành phố
Olecko
Olecko
Thành phố · 16K
Milejewo
Milejewo
Thành phố
Lidzbark Warmiński
Lidzbark Warmiński
Thành phố · 15K
powiat braniewski
powiat braniewski
Quận · 40K
powiat nowomiejski
powiat nowomiejski
Quận · 43K
Jegłownik
Jegłownik
Thành phố
Jamielnik
Jamielnik
Thành phố
Stare Dłutowo
Stare Dłutowo
Thành phố
Gołdap
Gołdap
Thành phố · 13K
Nidzica
Nidzica
Thành phố · 13K
Morąg
Morąg
Thành phố · 13K
Łęcze
Łęcze
Thành phố
Srokowo
Srokowo
Thành phố
powiat lidzbarski
powiat lidzbarski
Quận · 40K
Pasłęk
Pasłęk
Thành phố · 12K
powiat nidzicki
powiat nidzicki
Quận · 32K
Gronowo Górne
Gronowo Górne
Thành phố
powiat olecki
powiat olecki
Quận · 33K
Węgorzewo
Węgorzewo
Thành phố · 11K
Liksajny
Liksajny
Thành phố
Nowe Miasto Lubawskie
Nowe Miasto Lubawskie
Thành phố · 10K
Gronowo Elbląskie
Gronowo Elbląskie
Thành phố
Biskupiec
Biskupiec
Thành phố · 10K
Lubawa
Lubawa
Thành phố · 10K
powiat gołdapski
powiat gołdapski
Quận · 26K
Dobre Miasto
Dobre Miasto
Thành phố · 9K
Kajkowo
Kajkowo
Thành phố
Łukta
Łukta
Thành phố
Suchacz
Suchacz
Thành phố
Marzęcice
Marzęcice
Thành phố
Nowa Wieś
Nowa Wieś
Thành phố
Orneta
Orneta
Thành phố · 8K
Nowina
Nowina
Thành phố
powiat węgorzewski
powiat węgorzewski
Quận · 22K
Lidzbark
Lidzbark
Thành phố · 7K
Barczewo
Barczewo
Thành phố · 7K
Olsztynek
Olsztynek
Thành phố · 7K
Susz
Susz
Thành phố · 5K
Orzysz
Orzysz
Thành phố · 5K
Reszel
Reszel
Thành phố · 4K
Ruciane-Nida
Ruciane-Nida
Thành phố · 4K
Korsze
Korsze
Thành phố · 4K
Biała Piska
Biała Piska
Thành phố · 4K
Górowo Iławeckie
Górowo Iławeckie
Thành phố · 3K
Mikołajki
Mikołajki
Thành phố · 3K
Jeziorany
Jeziorany
Thành phố · 3K
Wielbark
Wielbark
Thành phố · 2K
Ryn
Ryn
Thành phố · 2K
Pieniężno
Pieniężno
Thành phố · 2K
Tolkmicko
Tolkmicko
Thành phố · 2K
Miłakowo
Miłakowo
Thành phố · 2K
Pasym
Pasym
Thành phố · 2K
Miłomłyn
Miłomłyn
Thành phố · 2K
Bisztynek
Bisztynek
Thành phố · 2K
Frombork
Frombork
Thành phố · 2K
Zalewo
Zalewo
Thành phố · 2K
Kisielice
Kisielice
Thành phố · 2K
Sępopol
Sępopol
Thành phố · 1K
Młynary
Młynary
Thành phố · 1K

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Poland

województwo mazowieckie5 510 612województwo wielkopolskie3 493 577województwo lubelskie2 024 637województwo podlaskie1 143 355województwo dolnośląskie2 888 033województwo pomorskie2 358 307województwo łódzkie2 378 483województwo podkarpackie2 079 098województwo kujawsko-pomorskie2 006 876województwo małopolskie3 429 014województwo śląskie4 346 702województwo świętokrzyskie1 178 164województwo zachodniopomorskie1 640 622województwo opolskie942 441województwo lubuskie979 976
Poland — tất cả các vùng

Lân cận

województwo warmińsko-mazurskie1 366 430 · 77 km · Khu vựcToruń203 447 · 102 km · Thành phốMamonovskiy Gorodskoy Okrug88 km · Thành phốGrudziądz97 676 · 64 km · Thành phốKąty Rybackie76 km · Thành phố

Thành phố lớn lân cận

Kaliningrad125 kmBaltiyskiy Gorodskoy Okrug113 kmSvetlovskiy Gorodskoy Okrug119 kmSvetlogorskiy Gorodskoy Okrug142 kmLadushkinskiy Gorodskoy Okrug105 kmYantarny134 kmPionerskiy Gorodskoy Okrug145 kmSvetly21 849 · 114 kmBaltiysk33 095 · 108 km
Bản đồ Makowo
Makowo
województwo warmińsko-mazurskie

Về Makowo

Chân dung Phân tích: Makowo Makowo là một thành phố rộng rãi trải dài 16.5 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Điểm mạnh 28/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 5/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém

427công trình
27 kmđường và phố
5đối tượng
135định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Makowo có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Makowo trong ranh giới hành chính — 17 km2. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

427công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở4
thương mại1
27km
Đường sá có phân loại
service roads3 km
cycleways0 km
tertiary roads8 km
5POI
Điểm quan tâm
Marina1
parking1
restaurants2

Bản đồ Makowo trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Makowo
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Makowo
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Makowo
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Makowo

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
Ẩm thực
4
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

26
ct/km²
1,7
km/km²
0
POI/km²
100%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Makowo — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Makowo theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

100%
độ phủ xanh
4
thủy vực
Thủy vực
Jeziorak · hồ
Gultinek Duży · hồ
Gultinek Średni · hồ
Gultinek Mały · hồ

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

14,5 km
unclassified roads
8,4 km
tertiary roads
3,5 km
service roads
0,9 km
cycleways

Mạng lưới đường phố của Makowo — 27 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
nhà hàng

Tại Makowo, OpenStreetMap ghi nhận 2 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Źródełko
Knajpa Nad Żaglami

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Makowo có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 427
Đường sá: 27 km
Điểm quan tâm: 5

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Makowo.

Công trình427
Công trình nhà ở4
Công trình thương mại1
Đường sá27 km
Độ phủ xanh100%
Điểm ăn uống2
Điểm quan tâm5

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 532 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 16 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Makowo có sẵn ở hơn 135 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Makowo được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 135 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.