osm2cdr.ru
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Hernád · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Hernád

Thành phố · 27 km2

Bản đồ vector dựng sẵn với công trình, đường sá và đối tượng — dùng cho CAD, GIS và in ấn. Tải xuống ngay, không cần đăng ký.

Chọn định dạng
Tải xuống · DWG, ≈ 11.4 MB
Tất cả 133 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýsẵn sàng tức thì

Hộ chiếu bản đồ

27 km2
Diện tích
230
Công trình
66 km
Đường sá
33
Điểm quan tâm
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Hernád trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
DWG .dwgchọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả danh mụcthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Hernád ở 133 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 3.2 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 4.8 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 4.8 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 16.3 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 11.4 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 11.4 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 12.2 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 4.8 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 8.1 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 4.8 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 4 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 4 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 3.2 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 16.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 8.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 14.6 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 9.8 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 20.3 MB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 24.4 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 22.8 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 26 MB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 2 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.2 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 3.2 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 20.3 MB
Mở tất cả 133 định dạng

Bản đồ Hernád

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Budapest
Budapest
Thành phố
Cegléd
Cegléd
Thành phố
Nagykőrös
Nagykőrös
Thành phố
Dabas
Dabas
Thành phố
Abony
Abony
Thành phố
Bugyi
Bugyi
Thành phố
Tápiószentmárton
Tápiószentmárton
Thành phố
Kiskunlacháza
Kiskunlacháza
Thành phố
Törtel
Törtel
Thành phố
Nagykáta
Nagykáta
Thành phố
Ócsa
Ócsa
Thành phố
Csemő
Csemő
Thành phố
Pusztavacs
Pusztavacs
Thành phố
Albertirsa
Albertirsa
Thành phố
Dömsöd
Dömsöd
Thành phố
Apaj
Apaj
Thành phố
Kocsér
Kocsér
Thành phố
Jászkarajenő
Jászkarajenő
Thành phố
Ráckeve
Ráckeve
Thành phố
Vác
Vác
Thành phố
Gödöllő
Gödöllő
Thành phố
Érd
Érd
Thành phố
Szokolya
Szokolya
Thành phố
Tura
Tura
Thành phố
Isaszeg
Isaszeg
Thành phố
Tatárszentgyörgy
Tatárszentgyörgy
Thành phố
Nyársapát
Nyársapát
Thành phố
Tápiógyörgye
Tápiógyörgye
Thành phố
Szentmártonkáta
Szentmártonkáta
Thành phố
Nagybörzsöny
Nagybörzsöny
Thành phố
Alsónémedi
Alsónémedi
Thành phố
Pomáz
Pomáz
Thành phố
Csévharaszt
Csévharaszt
Thành phố
Tápióbicske
Tápióbicske
Thành phố
Üllő
Üllő
Thành phố
Pilis
Pilis
Thành phố
Sülysáp
Sülysáp
Thành phố
Monor
Monor
Thành phố
Szigetszentmiklós
Szigetszentmiklós
Thành phố
Kóka
Kóka
Thành phố
Biatorbágy
Biatorbágy
Thành phố
Szentendre
Szentendre
Thành phố
Pécel
Pécel
Thành phố
Galgamácsa
Galgamácsa
Thành phố
Dány
Dány
Thành phố
Kemence
Kemence
Thành phố
Táborfalva
Táborfalva
Thành phố
Mikebuda
Mikebuda
Thành phố
Perőcsény
Perőcsény
Thành phố
Gomba
Gomba
Thành phố
Farmos
Farmos
Thành phố
Tóalmás
Tóalmás
Thành phố
Újszilvás
Újszilvás
Thành phố
Budakeszi
Budakeszi
Thành phố
Tahitótfalu
Tahitótfalu
Thành phố
Tápiószecső
Tápiószecső
Thành phố
Dánszentmiklós
Dánszentmiklós
Thành phố
Páty
Páty
Thành phố
Valkó
Valkó
Thành phố
Bernecebaráti
Bernecebaráti
Thành phố
Tököl
Tököl
Thành phố
Fót
Fót
Thành phố
Tápiószele
Tápiószele
Thành phố
Örkény
Örkény
Thành phố
Vecsés
Vecsés
Thành phố
Mogyoród
Mogyoród
Thành phố
Nagymaros
Nagymaros
Thành phố
Kosd
Kosd
Thành phố
Zsámbék
Zsámbék
Thành phố
Vasad
Vasad
Thành phố
Tápióság
Tápióság
Thành phố
Visegrád
Visegrád
Thành phố
Kőröstetétlen
Kőröstetétlen
Thành phố
Nyáregyháza
Nyáregyháza
Thành phố
Makád
Makád
Thành phố
Galgahévíz
Galgahévíz
Thành phố
Dunakeszi
Dunakeszi
Thành phố
Tápiószőlős
Tápiószőlős
Thành phố
Vácszentlászló
Vácszentlászló
Thành phố
Verseg
Verseg
Thành phố
Törökbálint
Törökbálint
Thành phố
Kartal
Kartal
Thành phố
Dunaharaszti
Dunaharaszti
Thành phố
Veresegyház
Veresegyház
Thành phố
Ceglédbercel
Ceglédbercel
Thành phố
Nagykovácsi
Nagykovácsi
Thành phố
Százhalombatta
Százhalombatta
Thành phố
Sóskút
Sóskút
Thành phố
Őrbottyán
Őrbottyán
Thành phố
Mende
Mende
Thành phố
Acsa
Acsa
Thành phố
Gyömrő
Gyömrő
Thành phố
Délegyháza
Délegyháza
Thành phố
Újlengyel
Újlengyel
Thành phố
Dunabogdány
Dunabogdány
Thành phố
Piliscsaba
Piliscsaba
Thành phố
Vámosmikola
Vámosmikola
Thành phố
Perbál
Perbál
Thành phố
Püspökszilágy
Püspökszilágy
Thành phố
Gyál
Gyál
Thành phố
Tök
Tök
Thành phố
Püspökhatvan
Püspökhatvan
Thành phố
Letkés
Letkés
Thành phố
Pilisvörösvár
Pilisvörösvár
Thành phố
Kerepes
Kerepes
Thành phố
Göd
Göd
Thành phố
Tárnok
Tárnok
Thành phố
Bag
Bag
Thành phố
Budaörs
Budaörs
Thành phố
Zsámbok
Zsámbok
Thành phố
Szigetmonostor
Szigetmonostor
Thành phố
Hévízgyörk
Hévízgyörk
Thành phố
Csobánka
Csobánka
Thành phố
Csömör
Csömör
Thành phố
Újhartyán
Újhartyán
Thành phố
Dunavarsány
Dunavarsány
Thành phố
Inárcs
Inárcs
Thành phố
Maglód
Maglód
Thành phố
Pánd
Pánd
Thành phố
Kakucs
Kakucs
Thành phố
Úri
Úri
Thành phố
Domony
Domony
Thành phố
Penc
Penc
Thành phố
Taksony
Taksony
Thành phố
Márianosztra
Márianosztra
Thành phố
Szentlőrinckáta
Szentlőrinckáta
Thành phố
Verőce
Verőce
Thành phố
Szigetcsép
Szigetcsép
Thành phố
Vácrátót
Vácrátót
Thành phố
Szob
Szob
Thành phố
Pilisszentlászló
Pilisszentlászló
Thành phố
Rád
Rád
Thành phố
Solymár
Solymár
Thành phố
Áporka
Áporka
Thành phố
Pilisszentkereszt
Pilisszentkereszt
Thành phố
Csővár
Csővár
Thành phố
Szigetbecse
Szigetbecse
Thành phố
Szada
Szada
Thành phố
Bénye
Bénye
Thành phố
Aszód
Aszód
Thành phố
Tinnye
Tinnye
Thành phố
Pilisszántó
Pilisszántó
Thành phố
Felsőpakony
Felsőpakony
Thành phố
Budakalász
Budakalász
Thành phố
Leányfalu
Leányfalu
Thành phố
Monorierdő
Monorierdő
Thành phố
Sződ
Sződ
Thành phố
Galgagyörk
Galgagyörk
Thành phố
Kisnémedi
Kisnémedi
Thành phố
Vácegres
Vácegres
Thành phố
Ipolytölgyes
Ipolytölgyes
Thành phố
Pócsmegyer
Pócsmegyer
Thành phố
Ecser
Ecser
Thành phố
Budajenő
Budajenő
Thành phố
Kóspallag
Kóspallag
Thành phố
Csomád
Csomád
Thành phố
Nagytarcsa
Nagytarcsa
Thành phố
Váchartyán
Váchartyán
Thành phố
Péteri
Péteri
Thành phố
Kismaros
Kismaros
Thành phố
Ipolydamásd
Ipolydamásd
Thành phố
Kisoroszi
Kisoroszi
Thành phố
Majosháza
Majosháza
Thành phố
Iklad
Iklad
Thành phố
Káva
Káva
Thành phố
Kistarcsa
Kistarcsa
Thành phố
Szigetszentmárton
Szigetszentmárton
Thành phố
Váckisújfalu
Váckisújfalu
Thành phố
Szigetújfalu
Szigetújfalu
Thành phố
Szigethalom
Szigethalom
Thành phố
Telki
Telki
Thành phố
Lórév
Lórév
Thành phố
Zebegény
Zebegény
Thành phố
Pusztazámor
Pusztazámor
Thành phố
Pilisborosjenő
Pilisborosjenő
Thành phố
Halásztelek
Halásztelek
Thành phố
Pilisszentiván
Pilisszentiván
Thành phố
Vácduka
Vácduka
Thành phố
Sződliget
Sződliget
Thành phố
Herceghalom
Herceghalom
Thành phố
Pilisjászfalu
Pilisjászfalu
Thành phố
Üröm
Üröm
Thành phố
Diósd
Diósd
Thành phố
Erdőkertes
Erdőkertes
Thành phố
Csörög
Csörög
Thành phố
Tésa
Tésa
Thành phố
Remeteszőlős
Remeteszőlős
Thành phố
Pest
Pest
Quận

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

City of Belgrade1 681 405 · 292 km · Thành phốSlovenia2 058 000 · 373 km · Quốc giaWrocław893 506 · 473 km · Thành phốWrocław893 506 · 473 km · Thành phốLower Silesian Voivodeship2 888 033 · 487 km · Khu vựcKrakow806 201 · 322 km · Thành phốŁódź Voivodeship2 378 483 · 492 km · Khu vựcSubcarpathian Voivodeship2 079 098 · 369 km · Khu vực

Thành phố lớn lân cận

District of Veľký Krtíš113 kmDistrict of Nové Zámky120 kmDistrict of Levice122 kmDistrict of Komárno123 kmDistrict of Krupina127 kmDistrict of Lučenec130 kmDistrict of Banská Štiavnica145 kmDistrict of Rimavská Sobota146 kmDistrict of Poltár148 kmDistrict of Zvolen149 km
230công trình
66 kmđường và phố
33đối tượng
133định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Hernád có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Hernád trong ranh giới hành chính — 27 km2. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

230công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở1
thương mại1
66km
Đường sá có phân loại
проезды6 km
велодорожки1 km
автомагистрали16 km
33POI
Điểm quan tâm
пабы3
Paint1
спортплощадки4
Phố chính
Jókai utcaKöztársaság útGyóni útFő útRákóczi útVáradi út
Địa danh nổi bật · 1
Szentlélek templom

Bản đồ Hernád trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Hernád
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Hernád
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Hernád
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Điểm đánh giá địa điểm

Các chỉ số tổng hợp từ dữ liệu OpenStreetMap: mức độ tiện lợi để sinh sống, đi bộ, dùng giao thông và cây xanh ở đây.

Khả năng sống
8Còn dư địa phát triển
Chỉ số tổng hợp trên thang 100
Khả năng đi bộ
1/100
Còn dư địa phát triển
Cây xanh
36/100
Đang phát triển
Thương mại
3/100
Còn dư địa phát triển
Kết nối
39/100
Đang phát triển

Hạ tầng của Hernád

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
Ẩm thực
12
Cửa hàng
1
Khách sạn
16
Giao thông

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
ct/km²
2,4
km/km²
1
POI/km²
100%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Hernád — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Hernád theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

Szentlélek templom
Nơi thờ tựOSM

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

13
điểm dừng xe buýt
1
ga đường sắt
2
điểm dừng tàu điện

Giao thông công cộng của Hernád bao gồm 13 điểm dừng xe buýt, 1 ga đường sắt và 2 điểm dừng tàu điện. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

23,8 km
улицы и проезды
16,2 km
автомагистрали
14 km
дороги местного значения
6,3 km
проезды
3,7 km
прочие дороги
1,7 km
велодорожки

Mạng lưới đường phố của Hernád — 66 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Jókai utca · 3,4 km
Köztársaság út · 2,8 km
Gyóni út · 2,4 km
Fő út · 2,1 km
Rákóczi út · 1,7 km
Váradi út · 1,4 km
Lugas dűlő · 1,3 km
Fő utca · 1,3 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
nhà hàng
3
quán bar

Tại Hernád, OpenStreetMap ghi nhận 4 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
Szluka étterem

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

12
cửa hàng

Tại Hernád, OpenStreetMap ghi nhận 12 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Làm đẹp, Vật liệu xây dựng, Tạp hóa, Sơn, Tiệm bánh, Cửa hàng thịt.

Làm đẹp2Vật liệu xây dựng2Tạp hóa2Sơn1Tiệm bánh1Cửa hàng thịt1Thuốc lá1Bánh kẹo1Funeral Directors1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
trường học

Trường học: Általános iskola.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
nhà thuốc
2
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
Apartman 2 · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Hernád có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 230
Đường sá: 66 km
Điểm quan tâm: 33

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Hernád.

Công trình230
Công trình nhà ở1
Công trình thương mại1
Đường sá66 km
Độ phủ xanh100%
Điểm ăn uống4
Cửa hàng12
Điểm quan tâm33
Điểm dừng xe buýt13
Ga đường sắt1
Nhà thuốc1
Địa danh nổi bật1

Về Hernád

.place-narrative{margin:2rem 0;padding:2rem;background:#f8fafc;border-radius:16px} .place-narrative h2{font-size:1.5rem;margin-bottom:1rem;color:#1e293b} .place-narrative__text p{font-size:1.1rem;line-height:1.7;color:#334155;max-width:72ch} .place-narrative__strengths{margin-top:1.5rem} .place-narrative__strengths h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__strength{padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .strength-score{font-size:1.5rem;font-weight:700;color:#10b981} .place-narrative__strength strong{display:block;margin:.4rem 0 .2rem;color:#1e293b} .place-narrative__strength p{font-size:.9rem;color:#64748b;margin:0} .place-narrative__facts{margin-top:1.5rem} .place-narrative__facts h3{font-size:1.15rem;margin-bottom:.8rem;color:#1e293b} .place-narrative__fact-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(260px,1fr));gap:1rem} .place-narrative__fact{display:flex;align-items:flex-start;gap:.75rem;padding:1rem;background:#fff;border-radius:12px;border:1px solid #e2e8f0} .fact-icon{font-size:1.5rem;flex-shrink:0} .place-narrative__fact p{font-size:.95rem;color:#334155;margin:0;line-height:1.5} @media(max-width:640px){.place-narrative__strength-grid,.place-narrative__fact-grid{grid-template-columns:1fr}} Chân dung phân tích: Hernád Hernád là một thành phố rộng rãi trải dài 27.1 km², nơi các tòa nhà xen kẽ với không gian thoáng đãng. Điểm mạnh 39/100 Kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 36/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ 3/100 Thương mại Hạ tầng thương mại hạn chế

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 69 địa điểm để so sánh.

🏠 Built-uppercentile 0 of 100
🛣️ Roadspercentile 1 of 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.ru, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Hernád có sẵn ở hơn 133 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Hernád được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 133 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật thường xuyên.
Đối với "thành phố" thường mất 1–3 phút, và lên đến 10 phút cho các lãnh thổ lớn.