Map of Akadameri in EPS format

Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống

Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn

Mở trong trình tạo →

Thông tin bản đồ

Diện tích2.0 km²
Đường51 km

Bản đồ này chứa gì theo mặc định

Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạngEPS .eps
LớpĐường, Nước thay đổi
Phong cáchtiêu chuẩn thay đổi
Chi tiếttự động thay đổi
Số nhàtắt — có thể bật trong trình tạo thay đổi
Điểm quan tâmtất cả, trừ quán cà phê, cửa hàng và dịch vụ — trình tạo sẽ thêm chúng thay đổi
Hệ tọa độWGS 84 (tự động) thay đổi
Kích thước giấytự động thay đổi
Địa hình & lướitắt thay đổi

Về EPS

Bản đồ Akadameri ở định dạng EPS: 51 km đường — trong hệ tọa độ WGS 84, đơn vị là mét.

Các lớp nào có trong file

File này cho khu vực đã chọn chứa:

Hình học theo lớp

File mang theo những gì

File EPS cho Akadameri: các đối tượng được chia theo các lớp có tên, thẻ OpenStreetMap không được giữ — chỉ còn hình học và cách trình bày.

Dung lượng file

Dung lượng dự kiến của file EPS cho Akadameri khoảng 674 KB; kích thước chính xác phụ thuộc vào các lớp đã chọn và khu vực.

Hệ tọa độ

WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn

Khả năng tương thích

Adobe IllustratorCorelDRAWQuarkXPressAdobe InDesignScribus

Đơn vị đo

Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)

Danh mụcVector
Phần mở rộng tệp.eps
CấpMiễn phí

What's in the EPS map of Akadameri

51.0 km of roads.

The area covers 2.0 km².

Mostly secondary roads 41.5 km, unclassified roads 9.5 km.

The map marks 1 water bodies.

Main streets: Chegere Road

Cách sử dụng EPS cho Akadameri

  1. Chọn khu vực bản đồ Akadameri trên trang chính
  2. Chọn định dạng EPS và cấu hình tùy chọn xuất
  3. Nhấn «Xuất» và chờ xử lý hoàn tất
  4. Tải file đã sẵn sàng và dùng trong ứng dụng của bạn

Các chương trình mở EPS

Adobe IllustratorCorelDRAWQuarkXPressAdobe InDesignScribus

Các định dạng khác cho Akadameri

Tất cả 128 định dạng cho Akadameri →

EPS for nearby places

Tất cả định dạng cho Akadameri