osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Diffa

Elevation of Diffa: 297 m · 975 ft

Thành phố · 209K · 6,762 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Diffa · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

6,762 km2
Diện tích
691
Công trình
5 715 km
Đường sá
290
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Dân số209K
Tọa độ13.57° B, 12.73° Đ
Elevation≈297 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Diffa trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Diffa ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.7 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 4.4 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 32 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 38.6 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 755 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 3.3 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 5.7 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 4.6 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 4.8 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 7.2 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 934 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 7 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 323 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 126 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 234 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 216 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 3.8 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 988 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 4.8 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 9 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Diffa

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Gouré318 861 · 303 km · Thành phốMagaria696 717 · 397 km · Thành phốMirriah1 080 589 · 407 km · Thành phốZinder170 574 · 422 km · Thành phốMagaria106 391 · 434 km · Thành phốTanout134 074 · 462 km · Thành phốMatamèye345 637 · 472 km · Thành phốTanout475 125 · 491 km · Thành phố

Các thành phố tương tự trên thế giới

Legazpi209 533City of Brimbank208 714

Quốc gia láng giềng

Niger573 km · Quốc giaChad10 329 208 · 658 km · Quốc giaNigeria687 km · Quốc gia

Về Diffa

Diffa là một thành phố rộng rãi trải dài 6,762.4 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 19.9% diện tích thành phố.

297 m · 975 ftElevation of Diffa
6 762.4 km²Area
5 715 kmRoads and streets
0.5 kmPedestrian ways
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Diffa có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Diffa trong ranh giới hành chính — 6,762 km2. Khu vực cây xanh chiếm 19.9% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

691công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại1
5 715km
Đường sá có phân loại
trunk roads199 km
service roads5 km
tertiary roads15 km
290POI
Điểm quan tâm
Yes4
banks5
fuel stations6
Phố chính
Route Nationale 41
Địa danh nổi bật · 6
›Kazelmarie
›Chateau d'eau
›Porte Diffa Yerima
›Tribune hippodrome
›Tribune officielle
›Eglise protestante

Bản đồ Diffa trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Diffa
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Diffa
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Diffa
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Diffa in numbers
Area6 762.4 km²
Roads and streets5 715 km
Pedestrian ways0.5 km
Buildings691
Water bodies5
Green areas3 112.9 km²
Green share19.9%
Stations and stops10
Elevation range34 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Diffa
Points of interest290
Cafés and restaurants3
Shops10
Schools122
Hospitals12
Pharmacies3
Hotels5

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

4771,8 km
unclassified roads
722,3 km
residential streets
199,1 km
trunk roads
15,7 km
tertiary roads
5,5 km
service roads
0,5 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Diffa — 5 715 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Route Nationale 41 · 5,2 km

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 286 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 45 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Diffa có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.