osm2cdr.ru
© OpenStreetMap
ಗಡಿ · Vietnam · OpenStreetMap
ಕಟ್ಟಡಗಳುರಸ್ತೆಗಳುನೀರುಹಸಿರುಗಡಿ
ಸಿದ್ಧ ನಕ್ಷೆ · OSM ಡೇಟಾ

Vietnam ನಕ್ಷೆ

ದೇಶ · 91.5M · 517,675 km2

ಕಟ್ಟಡಗಳು, ರಸ್ತೆಗಳು ಮತ್ತು ವೈಶಿಷ್ಟ್ಯಗಳೊಂದಿಗೆ ಸಿದ್ಧ ವೆಕ್ಟರ್ ನಕ್ಷೆ — CAD, GIS ಮತ್ತು ಮುದ್ರಣಕ್ಕಾಗಿ. ತಕ್ಷಣದ ಡೌನ್‌ಲೋಡ್, ನೋಂದಣಿ ಅಗತ್ಯವಿಲ್ಲ.

ಒಂದು ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್ ಆಯ್ಕೆಮಾಡಿ
ಡೌನ್‌ಲೋಡ್ · DWG, ≈ 276 MB
ಎಲ್ಲಾ 133 ಸ್ವರೂಪಗಳು ನಿಮ್ಮ ಪ್ರದೇಶವನ್ನು ಕಸ್ಟಮೈಸ್ ಮಾಡಿ
133 ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳುOSM ಡೇಟಾನೋಂದಣಿ ಇಲ್ಲತಕ್ಷಣ ಸಿದ್ಧ

ನಕ್ಷೆ ಪಾಸ್‌ಪೋರ್ಟ್

517,675 km2
ವಿಸ್ತೀರ್ಣ
ನಕ್ಷೆಯನ್ನು ನಿಮಗೆ ಅನುಗುಣವಾಗಿ ಕಸ್ಟಮೈಸ್ ಮಾಡಿ

Vietnam ಪ್ರದೇಶವನ್ನು ಕನ್‌ಸ್ಟ್ರಕ್ಟರ್‌ನಲ್ಲಿ ತೆರೆಯಿರಿ ಮತ್ತು ನಿಮ್ಮ ಕಾರ್ಯಕ್ಕಾಗಿ ಪದರಗಳು, ಶೈಲಿ, ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್ ಮತ್ತು ನಿರ್ದೇಶಾಂಕ ವ್ಯವಸ್ಥೆಯನ್ನು ಬದಲಾಯಿಸಿ.

ಕನ್‌ಸ್ಟ್ರಕ್ಟರ್‌ನಲ್ಲಿ ತೆರೆಯಿರಿ

ನಕ್ಷೆ ಡೀಫಾಲ್ಟ್‌ಗಳು

ನಕ್ಷೆಯನ್ನು ಡೀಫಾಲ್ಟ್ ಆಗಿ ಹೀಗೆ ನಿರ್ಮಿಸಲಾಗುತ್ತದೆ — ಪ್ರತಿ ನಿಯತಾಂಕವನ್ನು ಕನ್‌ಸ್ಟ್ರಕ್ಟರ್‌ನಲ್ಲಿ ಬದಲಾಯಿಸಬಹುದು.

ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್
ಪದರಗಳು
ರಸ್ತೆಗಳು, ಕಟ್ಟಡಗಳು, ನೀರು, ಹಸಿರು, POIಬದಲಾಯಿಸಿ
ಶೈಲಿ
ಪ್ರಮಾಣಿತ (ಬಣ್ಣ)ಬದಲಾಯಿಸಿ
ವಿವರ
ಸ್ವಯಂ · ಪ್ರದೇಶ ಗಾತ್ರದ ಪ್ರಕಾರಬದಲಾಯಿಸಿ
ಮನೆ ಸಂಖ್ಯೆಗಳು
ಆಸಕ್ತಿಯ ಸ್ಥಳಗಳು
ಎಲ್ಲಾ ವರ್ಗಗಳುಬದಲಾಯಿಸಿ
ನಿರ್ದೇಶಾಂಕ ವ್ಯವಸ್ಥೆ
WGS 84 (ಸ್ವಯಂ)ಬದಲಾಯಿಸಿ
ಹಾಳೆ ಗಾತ್ರ
ಭೂಪ್ರದೇಶ ಮತ್ತು ಗ್ರಿಡ್

Vietnam ನಕ್ಷೆಯನ್ನು 133 ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳಲ್ಲಿ ಡೌನ್‌ಲೋಡ್ ಮಾಡಿ

ಅದೇ OpenStreetMap ಡೇಟಾಸೆಟ್ — ನಿಮ್ಮ ಸಾಫ್ಟ್‌ವೇರ್‌ಗಾಗಿ ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ನಲ್ಲಿ. ಕಾರ್ಯದ ಪ್ರಕಾರ ಆಯ್ಕೆಮಾಡಿ: CAD, ವೆಕ್ಟರ್, GIS, 3D ಅಥವಾ ಮುದ್ರಣ.

ಜನಪ್ರಿಯ ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳುಅತ್ಯಂತ ಸಾಮಾನ್ಯ ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳು
ಅತ್ಯಂತ ಸಾಮಾನ್ಯ
PDFಮುದ್ರಣ ಮತ್ತು ವೀಕ್ಷಣೆಗಾಗಿ.pdf · ≈ 12 MB
CDRCorelDRAW ಗಾಗಿ.cdr · ≈ 18 MB
SVGIllustrator, Inkscape, ವೆಬ್.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONQGIS ಮತ್ತು ವೆಬ್ ನಕ್ಷೆಗಳಿಗಾಗಿ.geojson · ≈ 394.3 MB
DWGAutoCAD, nanoCAD, BricsCAD ಗಾಗಿ.dwg · ≈ 276 MB
CADಡ್ರಾಫ್ಟಿಂಗ್ ಮತ್ತು ವಿನ್ಯಾಸ
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 276 MB
DXFFREE
CAD ವಿನಿಮಯ.dxf · ≈ 295.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 197.1 MB
ವೆಕ್ಟರ್ಚಿತ್ರಣ ಮತ್ತು ವೆಬ್
SVGFREE
ವೆಬ್ · ವೆಕ್ಟರ್.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
ಮುದ್ರಣ ಉತ್ಪಾದನೆ.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
ವೆಕ್ಟರ್ · ಮುದ್ರಣ.pdf · ≈ 12 MB
GISಭೂ-ಉಲ್ಲೇಖಿತ ಡೇಟಾ
GeoJSONFREE
GIS · ಡೇಟಾ.geojson · ≈ 394.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 197.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 354.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 236.6 MB
3Dಗಾತ್ರ ಮತ್ತು ಮಾದರಿಗಳು
STLFREE
3D ಮುದ್ರಣ.stl · ≈ 492.8 MB
OBJFREE
3D ಮಾದರಿ.obj · ≈ 591.4 MB
glTFFREE
3D · ವೆಬ್.gltf · ≈ 552 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 630.8 MB
ಮುದ್ರಣರಾಸ್ಟರ್ ಮತ್ತು ವಿನ್ಯಾಸಗಳು
PNGFREE
ರಾಸ್ಟರ್ · ಪಾರದರ್ಶಕತೆ.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
ರಾಸ್ಟರ್.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
ಮುದ್ರಣ ವಿನ್ಯಾಸ.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
ಮುದ್ರಣ ಉತ್ಪಾದನೆ.tif · ≈ 492.8 MB
ಎಲ್ಲವನ್ನೂ ತೆರೆಯಿರಿ 133 ಸ್ವರೂಪಗಳು

Vietnam ನಕ್ಷೆಗಳು

ಭೂಪ್ರದೇಶದೊಳಗಿನ ಎಲ್ಲಾ ಸ್ಥಳಗಳು — ಪ್ರತಿ ನಕ್ಷೆಯೂ ಡೌನ್‌ಲೋಡ್‌ಗೆ ಸಿದ್ಧ.

ಪ್ರದೇಶಗಳು · 196

Thanh Hóa Province
Thanh Hóa Province
ಪ್ರದೇಶ · 3.4M
Nghệ An Province
Nghệ An Province
ಪ್ರದೇಶ · 2.9M
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
ಪ್ರದೇಶ · 9.5M
Gia Lai Province
Gia Lai Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.3M
Ninh Bình Province
Ninh Bình Province
ಪ್ರದೇಶ · 906K
Hải Phòng
Hải Phòng
ಪ್ರದೇಶ · 4.7M
An Giang Province
An Giang Province
ಪ್ರದೇಶ · 2.2M
Phú Thọ Province
Phú Thọ Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.3M
Tuyên Quang Province
Tuyên Quang Province
ಪ್ರದೇಶ · 730K
Thái Nguyên Province
Thái Nguyên Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.1M
Đắk Lắk Province
Đắk Lắk Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.8M
Quảng Ngãi Province
Quảng Ngãi Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.2M
Hưng Yên Province
Hưng Yên Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.2M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
ಪ್ರದೇಶ · 3.1M
Vĩnh Long Province
Vĩnh Long Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.0M
Quảng Ninh Province
Quảng Ninh Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.4M
Quảng Trị Province
Quảng Trị Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.9M
Cà Mau Province
Cà Mau Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.2M
Sơn La Province
Sơn La Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.1M
Cần Thơ
Cần Thơ
ಪ್ರದೇಶ · 1.3M
Hà Tĩnh Province
Hà Tĩnh Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.2M
Bắc Ninh Province
Bắc Ninh Province
ಪ್ರದೇಶ · 3.6M
Đồng Tháp Province
Đồng Tháp Province
ಪ್ರದೇಶ · 1.7M
Hà Nội
Hà Nội
ಪ್ರದೇಶ · 8.7M
Lào Cai Province
Lào Cai Province
ಪ್ರದೇಶ · 637K
Lạng Sơn Province
Lạng Sơn Province
ಪ್ರದೇಶ · 813K
Huế
Huế
ಪ್ರದೇಶ · 1.2M
Điện Biên Province
Điện Biên Province
ಪ್ರದೇಶ · 512K
Lai Châu Province
Lai Châu Province
ಪ್ರದೇಶ · 391K
Hòn Chút
Hòn Chút
ನಗರ
Lâm Đồng Province
Lâm Đồng Province
ಪ್ರದೇಶ
Đồng Nai Province
Đồng Nai Province
ಪ್ರದೇಶ
Cao Bằng Province
Cao Bằng Province
ಪ್ರದೇಶ
Hòn Sam
Hòn Sam
ನಗರ
Hòn Long Dơi
Hòn Long Dơi
ನಗರ
Hòn Trứng
Hòn Trứng
ನಗರ
Xã Tân Hòa
Xã Tân Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Thành
Xã Tân Thành
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bác Ái Tây
Xã Bác Ái Tây
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Anh Dũng
Xã Anh Dũng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Đông
Xã Tân Đông
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Hội
Xã Tân Hội
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Phú
Xã Tân Phú
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Thạnh
Xã Mỹ Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bác Ái
Xã Bác Ái
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Công Hải
Xã Công Hải
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bác Ái Đông
Xã Bác Ái Đông
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thuận Bắc
Xã Thuận Bắc
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Sơn
Xã Mỹ Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Bắc Ninh Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Lâm Sơn
Xã Lâm Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Diên Lâm
Xã Diên Lâm
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tây Ninh Hòa
Xã Tây Ninh Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Đô Vinh
Phường Đô Vinh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đại Lãnh
Xã Đại Lãnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vĩnh Hải
Xã Vĩnh Hải
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Dinh
Xã Phước Dinh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Ninh Sơn
Xã Ninh Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thuận Nam
Xã Thuận Nam
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Hà
Xã Phước Hà
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Châu
Xã Tân Châu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Hữu
Xã Phước Hữu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hòa Trí
Xã Hòa Trí
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Trung Khánh Vĩnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cam Lâm
Xã Cam Lâm
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Vĩnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Tây Khánh Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Hậu
Xã Phước Hậu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Nam Ninh Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Bắc Khánh Vĩnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Ninh Phước
Xã Ninh Phước
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cà Ná
Xã Cà Ná
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cam An
Xã Cam An
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cam Hiệp
Xã Cam Hiệp
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Ninh Hải
Xã Ninh Hải
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Khánh Sơn
Xã Khánh Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Bắc Nha Trang
Phường Bắc Nha Trang
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Định
Xã Tân Định
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Lập
Xã Tân Lập
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Ninh Hòa
Phường Ninh Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Biên
Xã Tân Biên
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Tập
Xã Tân Tập
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Nam Khánh Vĩnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Dương Minh Châu
Xã Dương Minh Châu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thạnh Bình
Xã Thạnh Bình
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Vinh
Xã Phước Vinh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Nha Trang
Phường Nha Trang
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Suối Dầu
Xã Suối Dầu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Ninh Điền
Xã Ninh Điền
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Long
Xã Tân Long
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Xuân Hải
Xã Xuân Hải
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Khánh Hưng
Xã Khánh Hưng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thạnh Phước
Xã Thạnh Phước
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vĩnh Châu
Xã Vĩnh Châu
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Bắc Cam Ranh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Đông Ninh Hòa
Phường Đông Ninh Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mộc Hóa
Xã Mộc Hóa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Lệ
Xã Mỹ Lệ
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tuyên Bình
Xã Tuyên Bình
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đức Huệ
Xã Đức Huệ
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bình Thành
Xã Bình Thành
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Lân
Xã Tân Lân
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hưng Điền
Xã Hưng Điền
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Long Hựu
Xã Long Hựu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Quý
Xã Mỹ Quý
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vạn Ninh
Xã Vạn Ninh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đông Thành
Xã Đông Thành
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bình Hiệp
Xã Bình Hiệp
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vĩnh Thạnh
Xã Vĩnh Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Thạnh
Xã Tân Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Vĩnh Tây
Xã Phước Vĩnh Tây
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bình Hòa
Xã Bình Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Đông Khánh Sơn
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Tây
Xã Tân Tây
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bến Cầu
Xã Bến Cầu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Lộc
Xã Mỹ Lộc
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hòa Hội
Xã Hòa Hội
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nhơn Hòa Lập
Xã Nhơn Hòa Lập
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tuyên Thạnh
Xã Tuyên Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Long Cang
Xã Long Cang
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thạnh Hóa
Xã Thạnh Hóa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Hưng
Xã Tân Hưng
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Bình Minh
Phường Bình Minh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hưng Thuận
Xã Hưng Thuận
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tu Bông
Xã Tu Bông
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Yên
Xã Mỹ Yên
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thạnh Đức
Xã Thạnh Đức
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thạnh Lợi
Xã Thạnh Lợi
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vĩnh Hưng
Xã Vĩnh Hưng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Lý
Xã Phước Lý
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Châu Thành
Xã Châu Thành
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hảo Đước
Xã Hảo Đước
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hậu Thạnh
Xã Hậu Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nhơn Ninh
Xã Nhơn Ninh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Long Chữ
Xã Long Chữ
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nam Cam Ranh
Xã Nam Cam Ranh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cầu Khởi
Xã Cầu Khởi
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Lộc Ninh
Xã Lộc Ninh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Trà Vong
Xã Trà Vong
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Rạch Kiến
Xã Rạch Kiến
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vạn Hưng
Xã Vạn Hưng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Chỉ
Xã Phước Chỉ
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Ba Ngòi
Phường Ba Ngòi
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Nam Nha Trang
Phường Nam Nha Trang
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường An Tịnh
Phường An Tịnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Hòa Thắng
Phường Hòa Thắng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vạn Thắng
Xã Vạn Thắng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Truông Mít
Xã Truông Mít
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Diên Thọ
Xã Diên Thọ
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Phước Thạnh
Xã Phước Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hậu Nghĩa
Xã Hậu Nghĩa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Long Thuận
Xã Long Thuận
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Diên Điền
Xã Diên Điền
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đức Hòa
Xã Đức Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Lương Hòa
Xã Lương Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Đức Lập
Xã Đức Lập
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ Hạnh
Xã Mỹ Hạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cần Giuộc
Xã Cần Giuộc
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hòa Khánh
Xã Hòa Khánh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã An Ninh
Xã An Ninh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Long Hoa
Phường Long Hoa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Suối Hiệp
Xã Suối Hiệp
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Hiệp Hòa
Xã Hiệp Hòa
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thuận Mỹ
Xã Thuận Mỹ
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Ninh Thạnh
Phường Ninh Thạnh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bình Đức
Xã Bình Đức
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Thủ Thừa
Xã Thủ Thừa
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Gia Lộc
Phường Gia Lộc
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Cần Đước
Xã Cần Đước
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Bến Lức
Xã Bến Lức
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tầm Vu
Xã Tầm Vu
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Gò Dầu
Phường Gò Dầu
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vàm Cỏ
Xã Vàm Cỏ
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Trảng Bàng
Phường Trảng Bàng
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Nhựt Tảo
Xã Nhựt Tảo
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Long An
Phường Long An
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã An Lục Long
Xã An Lục Long
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Mỹ An
Xã Mỹ An
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Tân Trụ
Xã Tân Trụ
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Thanh Điền
Phường Thanh Điền
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Tây Nha Trang
Phường Tây Nha Trang
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Kiến Tường
Phường Kiến Tường
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Tân An
Phường Tân An
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Vĩnh Công
Xã Vĩnh Công
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Khánh Hậu
Phường Khánh Hậu
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Tân Ninh
Phường Tân Ninh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Hòa Thành
Phường Hòa Thành
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Ninh Chử
Phường Ninh Chử
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Diên Khánh
Xã Diên Khánh
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Bảo An
Phường Bảo An
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Cam Ranh
Phường Cam Ranh
ಜಿಲ್ಲೆ
Xã Diên Lạc
Xã Diên Lạc
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Đông Hải
Phường Đông Hải
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Phan Rang
Phường Phan Rang
ಜಿಲ್ಲೆ
Phường Cam Linh
Phường Cam Linh
ಜಿಲ್ಲೆ

ಪ್ರಮುಖ ನಗರಗಳು · 100

Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
ನಗರ · 9.2M
Hà Nội
Hà Nội
ನಗರ · 8.7M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
ನಗರ · 3.1M
Hải Phòng
Hải Phòng
ನಗರ · 2.3M
Cần Thơ
Cần Thơ
ನಗರ · 1.5M
Sophoun
Sophoun
ನಗರ
Đặc khu Phú Quốc
Đặc khu Phú Quốc
ನಗರ
Vũng Tàu
Vũng Tàu
ನಗರ · 380K
Thái Nguyên
Thái Nguyên
ನಗರ · 363K
Huế
Huế
ನಗರ · 351K
Bắc Ninh
Bắc Ninh
ನಗರ · 288K
Phan Thiết
Phan Thiết
ನಗರ · 255K
Buôn Ma Thuột
Buôn Ma Thuột
ನಗರ · 245K
Điện Bàn
Điện Bàn
ನಗರ · 235K
Việt Trì
Việt Trì
ನಗರ · 222K
Đà Lạt
Đà Lạt
ನಗರ · 203K
Tuy Hòa
Tuy Hòa
ನಗರ · 202K
Phổ Yên
Phổ Yên
ನಗರ · 201K
Vĩnh Long
Vĩnh Long
ನಗರ · 200K
Bắc Giang
Bắc Giang
ನಗರ · 194K
Từ Sơn
Từ Sơn
ನಗರ · 192K
Cẩm Phả
Cẩm Phả
ನಗರ · 182K
Hòa Bình
Hòa Bình
ನಗರ · 181K
Nam Định
Nam Định
ನಗರ · 179K
Kon Tum
Kon Tum
ನಗರ · 172K
Phủ Lý
Phủ Lý
ನಗರ · 169K
Cát Hải Special Administration Region
Cát Hải Special Administration Region
ನಗರ · 71K
Châu Đốc
Châu Đốc
ನಗರ · 157K
Duy Tiên
Duy Tiên
ನಗರ · 146K
Phú Quốc
Phú Quốc
ನಗರ · 144K
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
ನಗರ · 125K
Thái Bình
Thái Bình
ನಗರ · 124K
Vân Đồn Special Administrative Region
Vân Đồn Special Administrative Region
ನಗರ · 53K
Mỹ Hào
Mỹ Hào
ನಗರ · 120K
Hội An
Hội An
ನಗರ · 120K
Bạc Liêu
Bạc Liêu
ನಗರ · 115K
Phúc Yên
Phúc Yên
ನಗರ · 112K
Sầm Sơn
Sầm Sơn
ನಗರ · 109K
Ha Lam Ward
Ha Lam Ward
ನಗರ · 47K
Lào Cai
Lào Cai
ನಗರ · 100K
Bảo Lộc
Bảo Lộc
ನಗರ · 99K
Đồng Hới
Đồng Hới
ನಗರ · 84K
Điện Biên Phủ
Điện Biên Phủ
ನಗರ · 80K
Yên Bái
Yên Bái
ನಗರ · 75K
Sông Công
Sông Công
ನಗರ · 74K
Lạng Sơn
Lạng Sơn
ನಗರ · 74K
Sơn Tây
Sơn Tây
ನಗರ · 230K
Thủy Nguyên
Thủy Nguyên
ನಗರ · 71K
Que Vo
Que Vo
ನಗರ · 223K
Sơn La
Sơn La
ನಗರ · 70K
Tam Điệp
Tam Điệp
ನಗರ · 62K
Thuận Thành
Thuận Thành
ನಗರ · 199K
Đặc khu Phú Quý
Đặc khu Phú Quý
ನಗರ
Gia Nghĩa
Gia Nghĩa
ನಗರ · 61K
Hương Trà
Hương Trà
ನಗರ · 57K
Hải Dương
Hải Dương
ನಗರ · 51K
Đông Hà
Đông Hà
ನಗರ · 50K
Bỉm Sơn
Bỉm Sơn
ನಗರ · 49K
Chư Sê
Chư Sê
ನಗರ · 132K
Thục Phán
Thục Phán
ನಗರ · 41K
Long Xuyên
Long Xuyên
ನಗರ · 40K
Lai Châu
Lai Châu
ನಗರ · 34K
Quảng Yên
Quảng Yên
ನಗರ · 85K
Lai Vung
Lai Vung
ನಗರ · 80K
Phú Thọ
Phú Thọ
ನಗರ · 73K
Nùng Trí Cao
Nùng Trí Cao
ನಗರ · 19K
Tân Giang
Tân Giang
ನಗರ · 18K
Buôn Hồ
Buôn Hồ
ನಗರ · 54K
Cồn Nghêu
Cồn Nghêu
ನಗರ
Nghia Tru
Nghia Tru
ನಗರ · 40K
Quảng Phú
Quảng Phú
ನಗರ · 10K
Thôn Hà Sơn
Thôn Hà Sơn
ನಗರ
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
ನಗರ
Phú Phong
Phú Phong
ನಗರ · 25K
Cồn Cỏ Island
Cồn Cỏ Island
ನಗರ
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Cồn Cỏ Special Administrative Region
ನಗರ
Đông Tiến
Đông Tiến
ನಗರ · 7K
Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ
ನಗರ · 22K
Thắng
Thắng
ನಗರ · 18K
Bình Phú
Bình Phú
ನಗರ · 18K
Đông Thọ
Đông Thọ
ನಗರ · 18K
Huong Canh
Huong Canh
ನಗರ · 17K
Thổ Tang
Thổ Tang
ನಗರ · 17K
Bá Hiến
Bá Hiến
ನಗರ · 17K
Tam Hồng
Tam Hồng
ನಗರ · 16K
Đông Quang
Đông Quang
ನಗರ · 5K
Yên Lạc
Yên Lạc
ನಗರ · 16K
Hàm Rồng
Hàm Rồng
ನಗರ · 5K
Thanh Lãng
Thanh Lãng
ನಗರ · 15K
Đạo Đức
Đạo Đức
ನಗರ · 14K
Đồng Mỏ
Đồng Mỏ
ನಗರ · 14K
Tri Tôn
Tri Tôn
ನಗರ · 13K
Hoa Thuong
Hoa Thuong
ನಗರ · 13K
Kim Long
Kim Long
ನಗರ · 12K
Hữu Lũng
Hữu Lũng
ನಗರ · 12K
Hợp Hòa
Hợp Hòa
ನಗರ · 12K
Đại Đình
Đại Đình
ನಗರ · 11K
Hòn Chút
Hòn Chút
ನಗರ
Gia Khánh
Gia Khánh
ನಗರ · 10K
Lam Sơn
Lam Sơn
ನಗರ · 10K

ನೆರೆಯ ಸ್ಥಳಗಳು ಮತ್ತು ಪ್ರದೇಶಗಳು

ನೆರೆಯ ನಗರಗಳು, ಜಿಲ್ಲೆಗಳು ಮತ್ತು ಪ್ರದೇಶಗಳಿಗೆ ಹೋಗಿ — ಪ್ರತಿಯೊಂದಕ್ಕೂ ಅದೇ ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳಲ್ಲಿ ಸಿದ್ಧ ವೆಕ್ಟರ್ ನಕ್ಷೆ ಇದೆ.

ಸದೃಶ ದೇಶಗಳು

Türkiye85 664 944Germany83 129 285Congo - Kinshasa68 692 542Italy58 983 000Spain46 157 822

ನೆರೆಯ ದೇಶಗಳು

Philippines779 ಕಿ.ಮೀ · ದೇಶTaiwan1550 ಕಿ.ಮೀ · ದೇಶChina2437 ಕಿ.ಮೀ · ದೇಶ
133ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳು
WGS 84ನಿರ್ದೇಶಾಂಕ ವ್ಯವಸ್ಥೆ

Vietnam ನಕ್ಷೆ ಹೇಗೆ ಕಾಣುತ್ತದೆ

ಅದೇ ಸ್ಥಳ ಮೂರು ರೆಂಡರ್ ಶೈಲಿಗಳಲ್ಲಿ. ಕಟ್ಟಡಗಳು, ರಸ್ತೆಗಳು, ನೀರು ಮತ್ತು ಹಸಿರು ಪ್ರತಿ ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗೆ ನಷ್ಟವಿಲ್ಲದೆ ವರ್ಗಾಯಿಸಲ್ಪಡುತ್ತವೆ.

ಬ್ಲೂಪ್ರಿಂಟ್ (CAD) — Vietnam ನಕ್ಷೆ
ಬ್ಲೂಪ್ರಿಂಟ್ (CAD)
ಗಾಢ ಹಿನ್ನೆಲೆಯಲ್ಲಿ ಬಾಹ್ಯರೇಖೆಗಳು — DWG ಮತ್ತು DXF ಗಾಗಿ
ಪ್ರಮಾಣಿತ ವೆಕ್ಟರ್ — Vietnam ನಕ್ಷೆ
ಪ್ರಮಾಣಿತ ವೆಕ್ಟರ್
ಕಟ್ಟಡಗಳು, ರಸ್ತೆಗಳು ಮತ್ತು ಹಸಿರಿನೊಂದಿಗೆ ಬಣ್ಣದ ನಕ್ಷೆ
ಮುದ್ರಣ ವಿನ್ಯಾಸ — Vietnam ನಕ್ಷೆ
ಮುದ್ರಣ ವಿನ್ಯಾಸ
PDF ಮತ್ತು ಮುದ್ರಣ ಉತ್ಪಾದನೆಗೆ ಸಿದ್ಧ ವಿನ್ಯಾಸ

ಸ್ಥಳ ಸ್ಕೋರ್‌ಗಳು

OpenStreetMap ಡೇಟಾದಿಂದ ಸಂಯೋಜಿತ ಸೂಚ್ಯಂಕಗಳು: ಇಲ್ಲಿ ವಾಸಿಸಲು, ನಡೆಯಲು, ಸಾರಿಗೆ ಮತ್ತು ಹಸಿರನ್ನು ಬಳಸಲು ಎಷ್ಟು ಅನುಕೂಲಕರ.

ಜೀವನಕ್ಕೆ
6ಬೆಳೆಯಲು ಅವಕಾಶವಿದೆ
100ರಲ್ಲಿ ಸಂಯೋಜಿತ ಸೂಚ್ಯಂಕ
ಹಸಿರು
27/100
ಅಭಿವೃದ್ಧಿ ಹೊಂದುತ್ತಿದೆ
ಸಾರಿಗೆ
3/100
ಬೆಳೆಯಲು ಅವಕಾಶವಿದೆ
ಸಂಪರ್ಕ
30/100
ಅಭಿವೃದ್ಧಿ ಹೊಂದುತ್ತಿದೆ

Vietnam ನ ಮೂಲಸೌಕರ್ಯ

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಭೂಪ್ರದೇಶದಲ್ಲಿ ಏನಿದೆ.

23 379
ಊಟ
25 407
ಅಂಗಡಿಗಳು
11 017
ಹೋಟೆಲ್‌ಗಳು
17 987
ಸಾರಿಗೆ
1 321
ಉದ್ಯಾನವನಗಳು
4 740
ನೀರು

ಸಾಂದ್ರತೆ ಮತ್ತು ಸಂತೃಪ್ತಿ

ಪ್ರತಿ ಚದರ ಕಿಲೋಮೀಟರ್‌ಗೆ ಎಷ್ಟು ವೈಶಿಷ್ಟ್ಯಗಳಿವೆ — OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ.

5,5%
ಹಸಿರು

ನಕ್ಷೆಯನ್ನು ಹೇಗೆ ಬಳಸಲಾಗುತ್ತದೆ

Vietnam ಗಾಗಿ ಅದೇ ಡೇಟಾಸೆಟ್ — ವಿವಿಧ ಕಾರ್ಯಗಳಿಗೆ: ಡ್ರಾಫ್ಟಿಂಗ್‌ನಿಂದ 3D ಮುದ್ರಣದವರೆಗೆ.

ವಾಸ್ತುಶಿಲ್ಪ ಮತ್ತು ವಿನ್ಯಾಸ
ರೇಖಾಚಿತ್ರಗಳು ಮತ್ತು ವಿನ್ಯಾಸಗಳಿಗೆ ಆಧಾರ ಮತ್ತು ಕಟ್ಟಡ ಬಾಹ್ಯರೇಖೆಗಳು.
DWG / DXF
ವಿನ್ಯಾಸ ಮತ್ತು ಚಿತ್ರಣ
ಪೋಸ್ಟರ್‌ಗಳು, ಯೋಜನೆಗಳು ಮತ್ತು ಗುರುತಿನ ವಿನ್ಯಾಸಕ್ಕೆ ವೆಕ್ಟರ್ ನಕ್ಷೆ ಆಧಾರ.
SVG / AI
GIS ಮತ್ತು ವಿಶ್ಲೇಷಣೆ
QGIS, ArcGIS ಮತ್ತು ಪ್ರಾದೇಶಿಕ ವಿಶ್ಲೇಷಣೆಗೆ ಭೂ-ಉಲ್ಲೇಖಿತ ಪದರಗಳು.
GeoJSON / SHP
3D ಮುದ್ರಣ ಮತ್ತು ಮಾದರಿಗಳು
ಮುದ್ರಣ ಮತ್ತು ದೃಶ್ಯೀಕರಣಕ್ಕೆ ಕಟ್ಟಡಗಳು ಮತ್ತು ಭೂಪ್ರದೇಶದ ಭೂರಚನೆ.
STL
ಸಂಚರಣೆ ಮತ್ತು ಟ್ರ್ಯಾಕ್‌ಗಳು
ನ್ಯಾವಿಗೇಟರ್‌ಗಳು ಮತ್ತು ಮಾರ್ಗ ಅಪ್ಲಿಕೇಶನ್‌ಗಳಿಗೆ ನಕ್ಷೆ ಡೇಟಾ.
Garmin
ಮುದ್ರಣ ಮತ್ತು ಪ್ರಕಟಣೆ
ಮುದ್ರಣ ಉತ್ಪಾದನೆಗೆ ಸಿದ್ಧ ನಕ್ಷೆ ವಿನ್ಯಾಸ.
PDF

ಪ್ರಕೃತಿ ಮತ್ತು ಹಸಿರು ಪ್ರದೇಶಗಳು

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ Vietnam ನ ಉದ್ಯಾನವನಗಳು, ಚೌಕಗಳು ಮತ್ತು ಜಲಮೂಲಗಳು — ಎಲ್ಲವೂ ಪ್ರತ್ಯೇಕ ಪದರಗಳಾಗಿ ನಕ್ಷೆಗೆ ವರ್ಗಾಯಿಸಲ್ಪಡುತ್ತವೆ.

131764,8
km² ಹಸಿರು
5,5%
ಹಸಿರು ವ್ಯಾಪ್ತಿ
1 321
ಉದ್ಯಾನವನಗಳು
4 740
ಜಲಮೂಲಗಳು
ಉದ್ಯಾನವನಗಳು ಮತ್ತು ಚೌಕಗಳು
Công viên Yên Sở · 150 ha
Công viên văn hóa Tràng An · 133 ha
Khu du lịch Thung Lũng Tình Yêu · 124 ha
Công viên Yên Sở · 107 ha
Địa đạo Bến Dược · 99 ha
ಜಲಮೂಲಗಳು
Hồ Trị An · ಸರೋವರ
Sông Cổ Chiên · ಸರೋವರ
Hồ Sơn La · ಸರೋವರ
Hồ Dầu Tiếng · ಸರೋವರ
Hồ Hòa Bình · ಸರೋವರ

ಸಾರ್ವಜನಿಕ ಸಾರಿಗೆ

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು ಮತ್ತು ಸ್ಟೇಷನ್‌ಗಳು.

17 516
ಬಸ್ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು
300
ರೈಲು ನಿಲ್ದಾಣಗಳು
137
ಟ್ರಾಮ್ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು
34
ಮೆಟ್ರೋ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು

Vietnam ನ ಸಾರ್ವಜನಿಕ ಸಾರಿಗೆಯಲ್ಲಿ 17 516 ಬಸ್ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು, 300 ರೈಲು ನಿಲ್ದಾಣಗಳು, 137 ಟ್ರಾಮ್ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು ಮತ್ತು 34 ಮೆಟ್ರೋ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು ಸೇರಿವೆ. ಎಲ್ಲಾ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು ಮತ್ತು ಸ್ಟೇಷನ್‌ಗಳು ಪ್ರತ್ಯೇಕ ಪದರವಾಗಿ ನಕ್ಷೆಯಲ್ಲಿ ಸೇರಿಸಲಾಗಿದೆ.

ರೆಸ್ಟೋರೆಂಟ್‌ಗಳು ಮತ್ತು ಕೆಫೆಗಳು

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಆಹಾರ ಮತ್ತು ಪಾನೀಯ ಕೇಂದ್ರಗಳು.

11 476
ರೆಸ್ಟೋರೆಂಟ್‌ಗಳು
9 062
ಕೆಫೆಗಳು
1 201
ಬಾರ್‌ಗಳು
1 640
ಫಾಸ್ಟ್ ಫುಡ್

Vietnam ನಲ್ಲಿ, OpenStreetMap 23 379 ಆಹಾರ ಮತ್ತು ಪಾನೀಯ ಕೇಂದ್ರಗಳನ್ನು ದಾಖಲಿಸಿದೆ — ರೆಸ್ಟೋರೆಂಟ್‌ಗಳು, ಕೆಫೆಗಳು, ಬಾರ್‌ಗಳು ಮತ್ತು ಫಾಸ್ಟ್-ಫುಡ್ ಕೇಂದ್ರಗಳು.

ಅಂಗಡಿಗಳು ಮತ್ತು ಚಿಲ್ಲರೆ ವ್ಯಾಪಾರ

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಚಿಲ್ಲರೆ ವ್ಯಾಪಾರ.

25 407
ಅಂಗಡಿಗಳು

Vietnam ನಲ್ಲಿ, OpenStreetMap 25 407 ಅಂಗಡಿಗಳು ಮತ್ತು ಚಿಲ್ಲರೆ ಮಳಿಗೆಗಳನ್ನು ದಾಖಲಿಸಿದೆ. ಮುಖ್ಯ ವರ್ಗಗಳು: ಕಿರಾಣಿ, ಬಟ್ಟೆ, ಸೂಪರ್‌ಮಾರ್ಕೆಟ್, ಡಿಪಾರ್ಟ್‌ಮೆಂಟ್ ಸ್ಟೋರ್, Motorcycle Repair, ಕ್ಷೌರಿಕ.

ಕಿರಾಣಿ7 056ಬಟ್ಟೆ1 603ಸೂಪರ್‌ಮಾರ್ಕೆಟ್1 385ಡಿಪಾರ್ಟ್‌ಮೆಂಟ್ ಸ್ಟೋರ್1 140Motorcycle Repair880ಕ್ಷೌರಿಕ689ಎಲೆಕ್ಟ್ರಾನಿಕ್ಸ್623ಮೊಬೈಲ್615ಅಂಗಡಿಗಳು583ಬೇಕರಿ566

ಶಿಕ್ಷಣ

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಶಾಲೆಗಳು, ವಿಶ್ವವಿದ್ಯಾಲಯಗಳು ಮತ್ತು ಗ್ರಂಥಾಲಯಗಳು.

7 951
ಶಾಲೆಗಳು
1 103
ವಿಶ್ವವಿದ್ಯಾಲಯಗಳು
144
ಗ್ರಂಥಾಲಯಗಳು
1 590
ಶಿಶುವಿಹಾರಗಳು

ವಿಶ್ವವಿದ್ಯಾಲಯಗಳು: A Sharp, Cao Dai History Institute, Cao Đẳng Bến Tre, Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics, Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại, Cao Đẳng Nghề Cần Thơ, Cao Đẳng nghề Sóc Trăng, Cao Đẳng Đồng Khởi.

ಆರೋಗ್ಯ ಸೇವೆ

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಆಸ್ಪತ್ರೆಗಳು, ಔಷಧಾಲಯಗಳು ಮತ್ತು ಚಿಕಿತ್ಸಾಲಯಗಳು.

1 720
ಆಸ್ಪತ್ರೆಗಳು
2 767
ಔಷಧಾಲಯಗಳು
1 229
ಚಿಕಿತ್ಸಾಲಯಗಳು

ಎಲ್ಲಿ ತಂಗಬೇಕು

OpenStreetMap ಡೇಟಾದ ಪ್ರಕಾರ ಹೋಟೆಲ್‌ಗಳು, ಹಾಸ್ಟೆಲ್‌ಗಳು ಮತ್ತು ಅತಿಥಿ ಗೃಹಗಳು.

11 017
ತಂಗುವ ಸ್ಥಳಗಳು
ಹೋಟೆಲ್‌ಗಳು ಮತ್ತು ಅತಿಥಿ ಗೃಹಗಳು
hai phong woody garden hostel · ಹಾಸ್ಟೆಲ್
LÝcôthảo · ಅಪಾರ್ಟ್‌ಮೆಂಟ್‌ಗಳು
Cat Ba Mountain View Guesthouse · ಹಾಸ್ಟೆಲ್
Pearl River Hotel · ಹೋಟೆಲ್
Homestay HL · ಹೋಟೆಲ್
Hoa long · ಹೋಟೆಲ್
Hanh Trinh Di San · ಅತಿಥಿ ಗೃಹ
Luxury Airport Hotel Noibai · ಹೋಟೆಲ್

ನಕ್ಷೆಯಲ್ಲಿ ಏನಿದೆ

Vietnam ನಕ್ಷೆಯ ಪ್ರತಿ ಪದರವನ್ನು ಡೌನ್‌ಲೋಡ್‌ಗೆ ಮೊದಲು ಆನ್ ಅಥವಾ ಆಫ್ ಮಾಡಬಹುದು.

ನಕ್ಷೆ ಪದರಗಳು
ಹಸಿರು ಪ್ರದೇಶಗಳು: 131764,8 km²

ಪ್ರಮುಖ ಅಂಕಿಅಂಶಗಳು

Vietnam ಗಾಗಿ OpenStreetMap ಡೇಟಾ ಆಧಾರಿತ ಸಾರಾಂಶ.

ಹಸಿರು ಪ್ರದೇಶಗಳು131764,8 km²
ಹಸಿರು ವ್ಯಾಪ್ತಿ5,5%
ಆಹಾರ ಮತ್ತು ಪಾನೀಯ ಕೇಂದ್ರಗಳು23 379
ಅಂಗಡಿಗಳು25 407
ಬಸ್ ನಿಲ್ದಾಣಗಳು17 516
ರೈಲು ನಿಲ್ದಾಣಗಳು300
ಆಸ್ಪತ್ರೆಗಳು1 720
ಔಷಧಾಲಯಗಳು2 767

Vietnam ಬಗ್ಗೆ

Vietnam ಎಂಬುದು OpenStreetMap ಡೇಟಾ ಆಧಾರಿತ ಸಿದ್ಧ ವೆಕ್ಟರ್ ನಕ್ಷೆ. ಇದು ಚಿತ್ರವಲ್ಲ, ಬದಲಾಗಿ ಯಾವುದೇ ವೃತ್ತಿಪರ ಸಾಫ್ಟ್‌ವೇರ್‌ನಲ್ಲಿ ಸಂಪಾದಿಸಬಹುದಾದ ಕಟ್ಟಡಗಳು, ರಸ್ತೆಗಳು, ಜಲಮೂಲಗಳು, ಹಸಿರು ಮತ್ತು ಆಸಕ್ತಿಯ ಸ್ಥಳಗಳ ರಚನಾತ್ಮಕ ಪದರಗಳು. ನಕ್ಷೆ ಭೂಪ್ರದೇಶವು ಆಡಳಿತ ಗಡಿಗಳೊಳಗೆ 517,675 km2 ವಿಸ್ತೀರ್ಣವನ್ನು ಒಳಗೊಂಡಿದೆ.

ಈ ನಕ್ಷೆ AutoCAD ಮತ್ತು CorelDRAW ನಲ್ಲಿ ಆಧಾರವಾಗಿ, QGIS ಮತ್ತು ArcGIS ಗೆ ಪದರಗಳನ್ನು ಲೋಡ್ ಮಾಡಲು, ಮುದ್ರಿತ ಯೋಜನೆಗಳು ಮತ್ತು ನಕ್ಷೆಗಳನ್ನು ತಯಾರಿಸಲು, ಅಥವಾ ವಿನ್ಯಾಸ ಮತ್ತು ಸಂಚರಣೆಗೆ ಆಧಾರವಾಗಿ ಚೆನ್ನಾಗಿ ಕೆಲಸ ಮಾಡುತ್ತದೆ. 130ಕ್ಕೂ ಹೆಚ್ಚು ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳು ಲಭ್ಯವಿವೆ — DWG, DXF ಮತ್ತು SVG ಯಿಂದ GeoJSON, Shapefile ಮತ್ತು 3D ಮಾದರಿಗಳವರೆಗೆ, WGS 84 ನಿರ್ದೇಶಾಂಕ ವ್ಯವಸ್ಥೆಯಲ್ಲಿ.

ನೆರೆಯವರೊಂದಿಗೆ ಹೋಲಿಕೆ

30 ಕಿಲೋಮೀಟರ್ ತ್ರಿಜ್ಯದೊಳಗಿನ ನೆರೆಯವರೊಂದಿಗೆ ಈ ಸ್ಥಳವು ಹೇಗೆ ಹೋಲುತ್ತದೆ.

30 ಕಿ.ಮೀ ತ್ರಿಜ್ಯದೊಳಗೆ ಹೋಲಿಸಲು 0 ಸ್ಥಳಗಳು.

ಪದೇ ಪದೇ ಕೇಳಲಾಗುವ ಪ್ರಶ್ನೆಗಳು

osm2cdr.ru ತೆರೆಯಿರಿ, ನಕ್ಷೆಯಲ್ಲಿ ಗುರಿ ಪ್ರದೇಶವನ್ನು ಆಯ್ಕೆಮಾಡಿ, ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್ ಆಯ್ಕೆಮಾಡಿ ಮತ್ತು ರಫ್ತು ಪ್ರಾರಂಭಿಸಿ. ಹೆಚ್ಚಿನ ನಕ್ಷೆಗಳು 1-5 ನಿಮಿಷಗಳಲ್ಲಿ ಸಿದ್ಧವಾಗುತ್ತವೆ.
Vietnam ನಕ್ಷೆ 133 ಫಾರ್ಮ್ಯಾಟ್‌ಗಳಲ್ಲಿ ಲಭ್ಯವಿದೆ: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF ಮತ್ತು ಇತರ.
ಹೌದು! Open Beta ಅವಧಿಯಲ್ಲಿ Vietnam ನ ಸಂಪೂರ್ಣ ನಕ್ಷೆ ಉಚಿತ — ಎಲ್ಲಾ 133 ಸ್ವರೂಪಗಳು, ಪ್ರದೇಶ ಮಿತಿ ಇಲ್ಲದೆ, ನೋಂದಣಿ ಇಲ್ಲದೆ.
ಸೇವೆಯು ನಿಯಮಿತವಾಗಿ ನವೀಕರಿಸಲಾಗುವ OpenStreetMap ಡೇಟಾವನ್ನು ಬಳಸುತ್ತದೆ.
"ದೇಶ" ಗೆ ಸಾಮಾನ್ಯವಾಗಿ 1-3 ನಿಮಿಷ ಮತ್ತು ದೊಡ್ಡ ಪ್ರದೇಶಗಳಿಗೆ 10 ನಿಮಿಷಗಳವರೆಗೆ.