osm2cdr.ru
© OpenStreetMap
境界 · Vietnam · OpenStreetMap
建物道路水域境界
完成地図 · OSMデータ

Vietnamの地図

国 · 91.5M · 517,675 km2

建物・道路・地物を収録した完成済みベクター地図 — CAD・GIS・印刷向け。登録不要ですぐにダウンロード。

形式を選択
ダウンロード · DWG、≈ 276 MB
133 形式すべて 範囲をカスタマイズ
133形式OSMデータ登録不要すぐに利用可能

地図パスポート

517,675 km2
面積
地図を自分用にカスタマイズ

Vietnamの範囲をコンストラクターで開き、レイヤー・スタイル・形式・座標系を用途に合わせて変更できます。

コンストラクターで開く

デフォルトの地図構成

これがデフォルトの地図構成です — 各パラメータはコンストラクターで変更できます。

形式
DWG .dwg選択
レイヤー
道路、建物、水域、緑地、POI変更
スタイル
標準(カラー)変更
詳細度
自動 · 範囲の大きさに応じて変更
番地
すべて変更
ポイント・オブ・インタレスト
全カテゴリ変更
座標系
WGS 84(自動)変更
用紙サイズ
起伏とグリッド
オフ変更

Vietnamの地図を133形式でダウンロード

同じOpenStreetMapデータセットを、お使いのソフトに合った形式で。用途で選択:CAD、ベクター、GIS、3D、印刷。

人気の形式もっとも一般的な形式
最多
PDF印刷・閲覧向け.pdf · ≈ 12 MB
CDRCorelDRAW向け.cdr · ≈ 18 MB
SVGIllustrator・Inkscape・Web向け.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONQGIS・Web地図向け.geojson · ≈ 394.3 MB
DWGAutoCAD・nanoCAD・BricsCAD向け.dwg · ≈ 276 MB
CAD製図・設計
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 276 MB
DXFFREE
CAD交換.dxf · ≈ 295.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 197.1 MB
ベクターイラスト・Web
SVGFREE
Web · ベクター.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
印刷製版.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
ベクター · 印刷.pdf · ≈ 12 MB
GIS座標付きデータ
GeoJSONFREE
GIS · データ.geojson · ≈ 394.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 197.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 354.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 236.6 MB
3D立体・モデル
STLFREE
3Dプリント.stl · ≈ 492.8 MB
OBJFREE
3Dモデル.obj · ≈ 591.4 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 552 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 630.8 MB
印刷ラスター・レイアウト
PNGFREE
ラスター · 透過.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
ラスター.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
印刷レイアウト.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
印刷製版.tif · ≈ 492.8 MB
133 形式をすべて開く

Vietnamの地図

地域内のすべての場所 — どの地図もすぐにダウンロードできます。

地域 · 196

Thanh Hóa Province
Thanh Hóa Province
地域 · 3.4M
Nghệ An Province
Nghệ An Province
地域 · 2.9M
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
地域 · 9.5M
Gia Lai Province
Gia Lai Province
地域 · 1.3M
Ninh Bình Province
Ninh Bình Province
地域 · 906K
Hải Phòng
Hải Phòng
地域 · 4.7M
An Giang Province
An Giang Province
地域 · 2.2M
Phú Thọ Province
Phú Thọ Province
地域 · 1.3M
Tuyên Quang Province
Tuyên Quang Province
地域 · 730K
Thái Nguyên Province
Thái Nguyên Province
地域 · 1.1M
Đắk Lắk Province
Đắk Lắk Province
地域 · 1.8M
Quảng Ngãi Province
Quảng Ngãi Province
地域 · 1.2M
Hưng Yên Province
Hưng Yên Province
地域 · 1.2M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
地域 · 3.1M
Vĩnh Long Province
Vĩnh Long Province
地域 · 1.0M
Quảng Ninh Province
Quảng Ninh Province
地域 · 1.4M
Quảng Trị Province
Quảng Trị Province
地域 · 1.9M
Cà Mau Province
Cà Mau Province
地域 · 1.2M
Sơn La Province
Sơn La Province
地域 · 1.1M
Cần Thơ
Cần Thơ
地域 · 1.3M
Hà Tĩnh Province
Hà Tĩnh Province
地域 · 1.2M
Bắc Ninh Province
Bắc Ninh Province
地域 · 3.6M
Đồng Tháp Province
Đồng Tháp Province
地域 · 1.7M
Hà Nội
Hà Nội
地域 · 8.7M
Lào Cai Province
Lào Cai Province
地域 · 637K
Lạng Sơn Province
Lạng Sơn Province
地域 · 813K
Huế
Huế
地域 · 1.2M
Điện Biên Province
Điện Biên Province
地域 · 512K
Lai Châu Province
Lai Châu Province
地域 · 391K
Hòn Chút
Hòn Chút
都市
Lâm Đồng Province
Lâm Đồng Province
地域
Đồng Nai Province
Đồng Nai Province
地域
Cao Bằng Province
Cao Bằng Province
地域
Hòn Sam
Hòn Sam
都市
Hòn Long Dơi
Hòn Long Dơi
都市
Hòn Trứng
Hòn Trứng
都市
Xã Tân Hòa
Xã Tân Hòa
地区
Xã Tân Thành
Xã Tân Thành
地区
Xã Bác Ái Tây
Xã Bác Ái Tây
地区
Xã Anh Dũng
Xã Anh Dũng
地区
Xã Tân Đông
Xã Tân Đông
地区
Xã Tân Hội
Xã Tân Hội
地区
Xã Tân Phú
Xã Tân Phú
地区
Xã Mỹ Thạnh
Xã Mỹ Thạnh
地区
Xã Bác Ái
Xã Bác Ái
地区
Xã Công Hải
Xã Công Hải
地区
Xã Bác Ái Đông
Xã Bác Ái Đông
地区
Xã Thuận Bắc
Xã Thuận Bắc
地区
Xã Mỹ Sơn
Xã Mỹ Sơn
地区
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Bắc Ninh Hòa
地区
Xã Lâm Sơn
Xã Lâm Sơn
地区
Xã Diên Lâm
Xã Diên Lâm
地区
Xã Tây Ninh Hòa
Xã Tây Ninh Hòa
地区
Phường Đô Vinh
Phường Đô Vinh
地区
Xã Đại Lãnh
Xã Đại Lãnh
地区
Xã Vĩnh Hải
Xã Vĩnh Hải
地区
Xã Phước Dinh
Xã Phước Dinh
地区
Xã Ninh Sơn
Xã Ninh Sơn
地区
Xã Thuận Nam
Xã Thuận Nam
地区
Xã Phước Hà
Xã Phước Hà
地区
Xã Tân Châu
Xã Tân Châu
地区
Xã Phước Hữu
Xã Phước Hữu
地区
Xã Hòa Trí
Xã Hòa Trí
地区
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Trung Khánh Vĩnh
地区
Xã Cam Lâm
Xã Cam Lâm
地区
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Vĩnh
地区
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Tây Khánh Sơn
地区
Xã Phước Hậu
Xã Phước Hậu
地区
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Nam Ninh Hòa
地区
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Bắc Khánh Vĩnh
地区
Xã Ninh Phước
Xã Ninh Phước
地区
Xã Cà Ná
Xã Cà Ná
地区
Xã Cam An
Xã Cam An
地区
Xã Cam Hiệp
Xã Cam Hiệp
地区
Xã Ninh Hải
Xã Ninh Hải
地区
Xã Khánh Sơn
Xã Khánh Sơn
地区
Phường Bắc Nha Trang
Phường Bắc Nha Trang
地区
Xã Tân Định
Xã Tân Định
地区
Xã Tân Lập
Xã Tân Lập
地区
Phường Ninh Hòa
Phường Ninh Hòa
地区
Xã Tân Biên
Xã Tân Biên
地区
Xã Tân Tập
Xã Tân Tập
地区
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Nam Khánh Vĩnh
地区
Xã Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
地区
Xã Dương Minh Châu
Xã Dương Minh Châu
地区
Xã Thạnh Bình
Xã Thạnh Bình
地区
Xã Phước Vinh
Xã Phước Vinh
地区
Phường Nha Trang
Phường Nha Trang
地区
Xã Suối Dầu
Xã Suối Dầu
地区
Xã Ninh Điền
Xã Ninh Điền
地区
Xã Tân Long
Xã Tân Long
地区
Xã Xuân Hải
Xã Xuân Hải
地区
Xã Khánh Hưng
Xã Khánh Hưng
地区
Xã Thạnh Phước
Xã Thạnh Phước
地区
Xã Vĩnh Châu
Xã Vĩnh Châu
地区
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Bắc Cam Ranh
地区
Phường Đông Ninh Hòa
Phường Đông Ninh Hòa
地区
Xã Mộc Hóa
Xã Mộc Hóa
地区
Xã Mỹ Lệ
Xã Mỹ Lệ
地区
Xã Tuyên Bình
Xã Tuyên Bình
地区
Xã Đức Huệ
Xã Đức Huệ
地区
Xã Bình Thành
Xã Bình Thành
地区
Xã Tân Lân
Xã Tân Lân
地区
Xã Hưng Điền
Xã Hưng Điền
地区
Xã Long Hựu
Xã Long Hựu
地区
Xã Mỹ Quý
Xã Mỹ Quý
地区
Xã Vạn Ninh
Xã Vạn Ninh
地区
Xã Đông Thành
Xã Đông Thành
地区
Xã Bình Hiệp
Xã Bình Hiệp
地区
Xã Vĩnh Thạnh
Xã Vĩnh Thạnh
地区
Xã Tân Thạnh
Xã Tân Thạnh
地区
Xã Phước Vĩnh Tây
Xã Phước Vĩnh Tây
地区
Xã Bình Hòa
Xã Bình Hòa
地区
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Đông Khánh Sơn
地区
Xã Tân Tây
Xã Tân Tây
地区
Xã Bến Cầu
Xã Bến Cầu
地区
Xã Mỹ Lộc
Xã Mỹ Lộc
地区
Xã Hòa Hội
Xã Hòa Hội
地区
Xã Nhơn Hòa Lập
Xã Nhơn Hòa Lập
地区
Xã Tuyên Thạnh
Xã Tuyên Thạnh
地区
Xã Long Cang
Xã Long Cang
地区
Xã Thạnh Hóa
Xã Thạnh Hóa
地区
Xã Tân Hưng
Xã Tân Hưng
地区
Phường Bình Minh
Phường Bình Minh
地区
Xã Hưng Thuận
Xã Hưng Thuận
地区
Xã Tu Bông
Xã Tu Bông
地区
Xã Mỹ Yên
Xã Mỹ Yên
地区
Xã Thạnh Đức
Xã Thạnh Đức
地区
Xã Thạnh Lợi
Xã Thạnh Lợi
地区
Xã Vĩnh Hưng
Xã Vĩnh Hưng
地区
Xã Phước Lý
Xã Phước Lý
地区
Xã Châu Thành
Xã Châu Thành
地区
Xã Hảo Đước
Xã Hảo Đước
地区
Xã Hậu Thạnh
Xã Hậu Thạnh
地区
Xã Nhơn Ninh
Xã Nhơn Ninh
地区
Xã Long Chữ
Xã Long Chữ
地区
Xã Nam Cam Ranh
Xã Nam Cam Ranh
地区
Xã Cầu Khởi
Xã Cầu Khởi
地区
Xã Lộc Ninh
Xã Lộc Ninh
地区
Xã Trà Vong
Xã Trà Vong
地区
Xã Rạch Kiến
Xã Rạch Kiến
地区
Xã Vạn Hưng
Xã Vạn Hưng
地区
Xã Phước Chỉ
Xã Phước Chỉ
地区
Phường Ba Ngòi
Phường Ba Ngòi
地区
Phường Nam Nha Trang
Phường Nam Nha Trang
地区
Phường An Tịnh
Phường An Tịnh
地区
Phường Hòa Thắng
Phường Hòa Thắng
地区
Xã Vạn Thắng
Xã Vạn Thắng
地区
Xã Truông Mít
Xã Truông Mít
地区
Xã Diên Thọ
Xã Diên Thọ
地区
Xã Phước Thạnh
Xã Phước Thạnh
地区
Xã Hậu Nghĩa
Xã Hậu Nghĩa
地区
Xã Long Thuận
Xã Long Thuận
地区
Xã Diên Điền
Xã Diên Điền
地区
Xã Đức Hòa
Xã Đức Hòa
地区
Xã Lương Hòa
Xã Lương Hòa
地区
Xã Đức Lập
Xã Đức Lập
地区
Xã Mỹ Hạnh
Xã Mỹ Hạnh
地区
Xã Cần Giuộc
Xã Cần Giuộc
地区
Xã Hòa Khánh
Xã Hòa Khánh
地区
Xã An Ninh
Xã An Ninh
地区
Phường Long Hoa
Phường Long Hoa
地区
Xã Suối Hiệp
Xã Suối Hiệp
地区
Xã Hiệp Hòa
Xã Hiệp Hòa
地区
Xã Thuận Mỹ
Xã Thuận Mỹ
地区
Phường Ninh Thạnh
Phường Ninh Thạnh
地区
Xã Bình Đức
Xã Bình Đức
地区
Xã Thủ Thừa
Xã Thủ Thừa
地区
Phường Gia Lộc
Phường Gia Lộc
地区
Xã Cần Đước
Xã Cần Đước
地区
Xã Bến Lức
Xã Bến Lức
地区
Xã Tầm Vu
Xã Tầm Vu
地区
Phường Gò Dầu
Phường Gò Dầu
地区
Xã Vàm Cỏ
Xã Vàm Cỏ
地区
Phường Trảng Bàng
Phường Trảng Bàng
地区
Xã Nhựt Tảo
Xã Nhựt Tảo
地区
Phường Long An
Phường Long An
地区
Xã An Lục Long
Xã An Lục Long
地区
Xã Mỹ An
Xã Mỹ An
地区
Xã Tân Trụ
Xã Tân Trụ
地区
Phường Thanh Điền
Phường Thanh Điền
地区
Phường Tây Nha Trang
Phường Tây Nha Trang
地区
Phường Kiến Tường
Phường Kiến Tường
地区
Phường Tân An
Phường Tân An
地区
Xã Vĩnh Công
Xã Vĩnh Công
地区
Phường Khánh Hậu
Phường Khánh Hậu
地区
Phường Tân Ninh
Phường Tân Ninh
地区
Phường Hòa Thành
Phường Hòa Thành
地区
Phường Ninh Chử
Phường Ninh Chử
地区
Xã Diên Khánh
Xã Diên Khánh
地区
Phường Bảo An
Phường Bảo An
地区
Phường Cam Ranh
Phường Cam Ranh
地区
Xã Diên Lạc
Xã Diên Lạc
地区
Phường Đông Hải
Phường Đông Hải
地区
Phường Phan Rang
Phường Phan Rang
地区
Phường Cam Linh
Phường Cam Linh
地区

主要都市 · 100

Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
都市 · 9.2M
Hà Nội
Hà Nội
都市 · 8.7M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
都市 · 3.1M
Hải Phòng
Hải Phòng
都市 · 2.3M
Cần Thơ
Cần Thơ
都市 · 1.5M
Sophoun
Sophoun
都市
Đặc khu Phú Quốc
Đặc khu Phú Quốc
都市
Vũng Tàu
Vũng Tàu
都市 · 380K
Thái Nguyên
Thái Nguyên
都市 · 363K
Huế
Huế
都市 · 351K
Bắc Ninh
Bắc Ninh
都市 · 288K
Phan Thiết
Phan Thiết
都市 · 255K
Buôn Ma Thuột
Buôn Ma Thuột
都市 · 245K
Điện Bàn
Điện Bàn
都市 · 235K
Việt Trì
Việt Trì
都市 · 222K
Đà Lạt
Đà Lạt
都市 · 203K
Tuy Hòa
Tuy Hòa
都市 · 202K
Phổ Yên
Phổ Yên
都市 · 201K
Vĩnh Long
Vĩnh Long
都市 · 200K
Bắc Giang
Bắc Giang
都市 · 194K
Từ Sơn
Từ Sơn
都市 · 192K
Cẩm Phả
Cẩm Phả
都市 · 182K
Hòa Bình
Hòa Bình
都市 · 181K
Nam Định
Nam Định
都市 · 179K
Kon Tum
Kon Tum
都市 · 172K
Phủ Lý
Phủ Lý
都市 · 169K
Cát Hải Special Administration Region
Cát Hải Special Administration Region
都市 · 71K
Châu Đốc
Châu Đốc
都市 · 157K
Duy Tiên
Duy Tiên
都市 · 146K
Phú Quốc
Phú Quốc
都市 · 144K
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
都市 · 125K
Thái Bình
Thái Bình
都市 · 124K
Vân Đồn Special Administrative Region
Vân Đồn Special Administrative Region
都市 · 53K
Mỹ Hào
Mỹ Hào
都市 · 120K
Hội An
Hội An
都市 · 120K
Bạc Liêu
Bạc Liêu
都市 · 115K
Phúc Yên
Phúc Yên
都市 · 112K
Sầm Sơn
Sầm Sơn
都市 · 109K
Ha Lam Ward
Ha Lam Ward
都市 · 47K
Lào Cai
Lào Cai
都市 · 100K
Bảo Lộc
Bảo Lộc
都市 · 99K
Đồng Hới
Đồng Hới
都市 · 84K
Điện Biên Phủ
Điện Biên Phủ
都市 · 80K
Yên Bái
Yên Bái
都市 · 75K
Sông Công
Sông Công
都市 · 74K
Lạng Sơn
Lạng Sơn
都市 · 74K
Sơn Tây
Sơn Tây
都市 · 230K
Thủy Nguyên
Thủy Nguyên
都市 · 71K
Que Vo
Que Vo
都市 · 223K
Sơn La
Sơn La
都市 · 70K
Tam Điệp
Tam Điệp
都市 · 62K
Thuận Thành
Thuận Thành
都市 · 199K
Đặc khu Phú Quý
Đặc khu Phú Quý
都市
Gia Nghĩa
Gia Nghĩa
都市 · 61K
Hương Trà
Hương Trà
都市 · 57K
Hải Dương
Hải Dương
都市 · 51K
Đông Hà
Đông Hà
都市 · 50K
Bỉm Sơn
Bỉm Sơn
都市 · 49K
Chư Sê
Chư Sê
都市 · 132K
Thục Phán
Thục Phán
都市 · 41K
Long Xuyên
Long Xuyên
都市 · 40K
Lai Châu
Lai Châu
都市 · 34K
Quảng Yên
Quảng Yên
都市 · 85K
Lai Vung
Lai Vung
都市 · 80K
Phú Thọ
Phú Thọ
都市 · 73K
Nùng Trí Cao
Nùng Trí Cao
都市 · 19K
Tân Giang
Tân Giang
都市 · 18K
Buôn Hồ
Buôn Hồ
都市 · 54K
Cồn Nghêu
Cồn Nghêu
都市
Nghia Tru
Nghia Tru
都市 · 40K
Quảng Phú
Quảng Phú
都市 · 10K
Thôn Hà Sơn
Thôn Hà Sơn
都市
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
都市
Phú Phong
Phú Phong
都市 · 25K
Cồn Cỏ Island
Cồn Cỏ Island
都市
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Cồn Cỏ Special Administrative Region
都市
Đông Tiến
Đông Tiến
都市 · 7K
Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ
都市 · 22K
Thắng
Thắng
都市 · 18K
Bình Phú
Bình Phú
都市 · 18K
Đông Thọ
Đông Thọ
都市 · 18K
Huong Canh
Huong Canh
都市 · 17K
Thổ Tang
Thổ Tang
都市 · 17K
Bá Hiến
Bá Hiến
都市 · 17K
Tam Hồng
Tam Hồng
都市 · 16K
Đông Quang
Đông Quang
都市 · 5K
Yên Lạc
Yên Lạc
都市 · 16K
Hàm Rồng
Hàm Rồng
都市 · 5K
Thanh Lãng
Thanh Lãng
都市 · 15K
Đạo Đức
Đạo Đức
都市 · 14K
Đồng Mỏ
Đồng Mỏ
都市 · 14K
Tri Tôn
Tri Tôn
都市 · 13K
Hoa Thuong
Hoa Thuong
都市 · 13K
Kim Long
Kim Long
都市 · 12K
Hữu Lũng
Hữu Lũng
都市 · 12K
Hợp Hòa
Hợp Hòa
都市 · 12K
Đại Đình
Đại Đình
都市 · 11K
Hòn Chút
Hòn Chút
都市
Gia Khánh
Gia Khánh
都市 · 10K
Lam Sơn
Lam Sơn
都市 · 10K

近隣の場所と地域

近隣の都市・地区・地域へ移動 — それぞれ同じ形式の完成済みベクター地図があります。

類似する国

Türkiye85 664 944Germany83 129 285Congo - Kinshasa68 692 542Italy58 983 000Spain46 157 822

隣接する国

Philippines779 km · 国Taiwan1550 km · 国China2437 km · 国
133形式
WGS 84座標系

Vietnamの地図の見え方

同じ場所を3つのレンダリングスタイルで。建物・道路・水域・緑地はどの形式にも劣化なく引き継がれます。

ブループリント(CAD) — Vietnamの地図
ブループリント(CAD)
暗い背景の輪郭線 — DWG・DXF向け
標準ベクター — Vietnamの地図
標準ベクター
建物・道路・緑地を含むカラー地図
印刷レイアウト — Vietnamの地図
印刷レイアウト
PDF・印刷製版向けの完成レイアウト

この場所の評価

OpenStreetMapデータによる複合指標:暮らしやすさ、徒歩のしやすさ、公共交通、緑の充実度。

暮らしやすさ
6伸びしろあり
100点満点の複合指標
27/100
発展途上
公共交通
3/100
伸びしろあり
つながりやすさ
30/100
発展途上

Vietnamのインフラ

OpenStreetMapデータによる地域内の施設。

23 379
飲食
25 407
店舗
11 017
宿泊
17 987
交通
1 321
公園
4 740
水域

密度と充実度

1平方キロメートルあたりの地物数 — OpenStreetMapデータによる。

5,5%
緑地

地図の活用方法

同じVietnamのデータセットを、製図から3Dプリントまでさまざまな用途に。

建築と設計
図面やレイアウト向けの下図と建物の輪郭。
DWG / DXF
デザインとイラスト
ポスター・スキーム・アイデンティティ向けのベクター地図ベース。
SVG / AI
GISと分析
QGIS・ArcGIS・空間分析向けの座標付きレイヤー。
GeoJSON / SHP
3Dプリントとモデル
印刷・可視化向けの建物と地形の起伏。
STL
ナビゲーションとトラック
ナビ機器やルートアプリ向けの地図データ。
Garmin
印刷と出版
印刷製版向けの完成した地図レイアウト。
PDF

自然と緑地

OpenStreetMapデータによるVietnamの公園・広場・水域 — すべて個別レイヤーとして地図に収録されます。

131764,8
km² の緑地
5,5%
緑被率
1 321
公園
4 740
水域
公園と広場
Công viên Yên Sở · 150 ha
Công viên văn hóa Tràng An · 133 ha
Khu du lịch Thung Lũng Tình Yêu · 124 ha
Công viên Yên Sở · 107 ha
Địa đạo Bến Dược · 99 ha
水域
Hồ Trị An · 湖
Sông Cổ Chiên · 湖
Hồ Sơn La · 湖
Hồ Dầu Tiếng · 湖
Hồ Hòa Bình · 湖

公共交通

OpenStreetMapデータによる停留所・駅。

17 516
バス停
300
鉄道駅
137
路面電車停留所
34
地下鉄駅

Vietnamの公共交通には17 516か所のバス停, 300か所の鉄道駅, 137か所の路面電車停留所 と 34か所の地下鉄駅があります。すべての停留所・駅は個別レイヤーとして地図に収録されます。

レストランとカフェ

OpenStreetMapデータによる飲食店。

11 476
レストラン
9 062
カフェ
1 201
バー
1 640
ファストフード

VietnamではOpenStreetMapに23 379件の飲食店 — レストラン、カフェ、バー、ファストフード — が記録されています。

店舗と小売

OpenStreetMapデータによる小売。

25 407
店舗

VietnamではOpenStreetMapに25 407件の店舗・小売拠点が記録されています。 主なカテゴリ:コンビニ, 衣料品, スーパー, 百貨店, Motorcycle Repair, 美容院。

コンビニ7 056衣料品1 603スーパー1 385百貨店1 140Motorcycle Repair880美容院689家電623携帯電話615店舗583パン屋566

教育

OpenStreetMapデータによる学校・大学・図書館。

7 951
学校
1 103
大学
144
図書館
1 590
幼稚園

大学: A Sharp, Cao Dai History Institute, Cao Đẳng Bến Tre, Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics, Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại, Cao Đẳng Nghề Cần Thơ, Cao Đẳng nghề Sóc Trăng, Cao Đẳng Đồng Khởi.

医療

OpenStreetMapデータによる病院・薬局・クリニック。

1 720
病院
2 767
薬局
1 229
クリニック

宿泊先

OpenStreetMapデータによるホテル・ホステル・ゲストハウス。

11 017
宿泊施設
ホテルとゲストハウス
hai phong woody garden hostel · ホステル
LÝcôthảo · アパートメント
Cat Ba Mountain View Guesthouse · ホステル
Pearl River Hotel · ホテル
Homestay HL · ホテル
Hoa long · ホテル
Hanh Trinh Di San · ゲストハウス
Luxury Airport Hotel Noibai · ホテル

地図にあるもの

Vietnamの地図の各レイヤーはダウンロード前にオン・オフできます。

地図レイヤー
緑地: 131764,8 km²

主要指標

VietnamのOpenStreetMapデータに基づく概要。

緑地131764,8 km²
緑被率5,5%
飲食店23 379
店舗25 407
バス停17 516
鉄道駅300
病院1 720
薬局2 767

Vietnamについて

VietnamはOpenStreetMapデータに基づく完成済みのベクター地図です。画像ではなく、建物・道路・水域・緑地・ポイント・オブ・インタレストの構造化されたレイヤーで、あらゆるプロ向けソフトで編集できます。 この地図の範囲は行政界内で517,675 km2の面積を占めます。

この地図はAutoCADやCorelDRAWの下図、QGISやArcGISへのレイヤー読み込み、印刷用のスキームや図面の作成、デザインやナビゲーションの基盤として活用できます。DWG・DXF・SVGからGeoJSON・Shapefile・3DモデルまでWGS 84座標系で130を超える形式が利用可能です。

近隣との比較

半径30キロメートル圏内の近隣とこの場所を比較。

半径30 km圏内に比較対象0 件。

よくある質問

osm2cdr.ruを開き、地図上で対象エリアを選択し、フォーマットを選んでエクスポートを開始してください。ほとんどの地図は1〜5分で完成します。
Vietnamの地図は133のフォーマットで利用可能です:CDR、DWG、DXF、SVG、AI、EPS、PDF、PNG、GeoJSON、KML、Shapefile、GeoTIFFなど。
はい。Open Beta 期間中、Vietnam のフルマップは無料でエクスポートできます — 全 133形式、面積制限なし、登録不要。
本サービスはOpenStreetMapのデータを使用しており、定期的に更新されています。
「国」の場合、通常1〜3分で、大きな地域では最大10分かかります。