osm2cdr.ru
N
© OpenStreetMap
Grens · Vietnam · OpenStreetMap
GebouePaaieWaterPlantegroeiGrens
Klaar kaart · OSM-data

Kaart van Vietnam

Land · 91.5M · 517,675 km2

'n Klaargemaakte vektorkaart met geboue, paaie en kenmerke — vir CAD, GIS en druk. Onmiddellike aflaai, geen registrasie nie.

Kies 'n formaat
Laai af · DWG, ≈ 276 MB
Alle 133 formate Pas jou gebied aan
133 formateOSM-datageen registrasie niedadelik gereed

Kaartpaspoort

517,675 km2
Oppervlakte
Pas die kaart vir jouself aan

Open die gebied van Vietnam in die konstruktor en verander lae, styl, formaat en koördinaatstelsel vir jou taak.

Open in konstruktor

Kaart se verstekwaardes

So word die kaart by verstek opgebou — elke parameter kan in die konstruktor verander word.

Formaat
DWG .dwgkies
Lae
Paaie, Geboue, Water, Plantegroei, POIverander
Styl
Standaard (kleur)verander
Detail
outo · volgens gebiedgrootteverander
Huisnommers
Plekke van belang
alle kategorieëverander
Koördinaatstelsel
WGS 84 (outo)verander
Velgrootte
Reliëf en rooster

Laai die kaart van Vietnam af in 133 formate

Dieselfde OpenStreetMap-datastel — in die formaat vir jou sagteware. Kies volgens taak: CAD, vektor, GIS, 3D of druk.

Gewilde formatedie mees algemene formate
MEES ALGEMEEN
PDFom te druk en te bekyk.pdf · ≈ 12 MB
CDRvir CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
SVGvir Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 18 MB
GeoJSONvir QGIS en webkaarte.geojson · ≈ 394.3 MB
DWGvir AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 276 MB
CADteken en ontwerp
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 276 MB
DXFFREE
CAD-uitruil.dxf · ≈ 295.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 18 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 197.1 MB
Vektorillustrasie en web
SVGFREE
Web · vektor.svg · ≈ 18 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 15 MB
EPSFREE
Drukproduksie.eps · ≈ 15 MB
PDFFREE
Vektor · druk.pdf · ≈ 12 MB
GISgeo-verwysde data
GeoJSONFREE
GIS · data.geojson · ≈ 394.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 197.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 354.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 236.6 MB
3Dvolume en modelle
STLFREE
3D-druk.stl · ≈ 492.8 MB
OBJFREE
3D-model.obj · ≈ 591.4 MB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 552 MB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 630.8 MB
Drukraster en uitlegte
PNGFREE
Raster · deursigtigheid.png · ≈ 7.5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 4.5 MB
PDFFREE
Drukuitleg.pdf · ≈ 12 MB
TIFFFREE
Drukproduksie.tif · ≈ 492.8 MB
Open alle 133 formate

Kaarte van Vietnam

Alle plekke binne die grondgebied — elke kaart is gereed om af te laai.

Streke · 196

Thanh Hóa Province
Thanh Hóa Province
Streek · 3.4M
Nghệ An Province
Nghệ An Province
Streek · 2.9M
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
Streek · 9.5M
Gia Lai Province
Gia Lai Province
Streek · 1.3M
Ninh Bình Province
Ninh Bình Province
Streek · 906K
Hải Phòng
Hải Phòng
Streek · 4.7M
An Giang Province
An Giang Province
Streek · 2.2M
Phú Thọ Province
Phú Thọ Province
Streek · 1.3M
Tuyên Quang Province
Tuyên Quang Province
Streek · 730K
Thái Nguyên Province
Thái Nguyên Province
Streek · 1.1M
Đắk Lắk Province
Đắk Lắk Province
Streek · 1.8M
Quảng Ngãi Province
Quảng Ngãi Province
Streek · 1.2M
Hưng Yên Province
Hưng Yên Province
Streek · 1.2M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
Streek · 3.1M
Vĩnh Long Province
Vĩnh Long Province
Streek · 1.0M
Quảng Ninh Province
Quảng Ninh Province
Streek · 1.4M
Quảng Trị Province
Quảng Trị Province
Streek · 1.9M
Cà Mau Province
Cà Mau Province
Streek · 1.2M
Sơn La Province
Sơn La Province
Streek · 1.1M
Cần Thơ
Cần Thơ
Streek · 1.3M
Hà Tĩnh Province
Hà Tĩnh Province
Streek · 1.2M
Bắc Ninh Province
Bắc Ninh Province
Streek · 3.6M
Đồng Tháp Province
Đồng Tháp Province
Streek · 1.7M
Hà Nội
Hà Nội
Streek · 8.7M
Lào Cai Province
Lào Cai Province
Streek · 637K
Lạng Sơn Province
Lạng Sơn Province
Streek · 813K
Huế
Huế
Streek · 1.2M
Điện Biên Province
Điện Biên Province
Streek · 512K
Lai Châu Province
Lai Châu Province
Streek · 391K
Hòn Chút
Hòn Chút
Stad
Lâm Đồng Province
Lâm Đồng Province
Streek
Đồng Nai Province
Đồng Nai Province
Streek
Cao Bằng Province
Cao Bằng Province
Streek
Hòn Sam
Hòn Sam
Stad
Hòn Long Dơi
Hòn Long Dơi
Stad
Hòn Trứng
Hòn Trứng
Stad
Xã Tân Hòa
Xã Tân Hòa
Distrik
Xã Tân Thành
Xã Tân Thành
Distrik
Xã Bác Ái Tây
Xã Bác Ái Tây
Distrik
Xã Anh Dũng
Xã Anh Dũng
Distrik
Xã Tân Đông
Xã Tân Đông
Distrik
Xã Tân Hội
Xã Tân Hội
Distrik
Xã Tân Phú
Xã Tân Phú
Distrik
Xã Mỹ Thạnh
Xã Mỹ Thạnh
Distrik
Xã Bác Ái
Xã Bác Ái
Distrik
Xã Công Hải
Xã Công Hải
Distrik
Xã Bác Ái Đông
Xã Bác Ái Đông
Distrik
Xã Thuận Bắc
Xã Thuận Bắc
Distrik
Xã Mỹ Sơn
Xã Mỹ Sơn
Distrik
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Bắc Ninh Hòa
Distrik
Xã Lâm Sơn
Xã Lâm Sơn
Distrik
Xã Diên Lâm
Xã Diên Lâm
Distrik
Xã Tây Ninh Hòa
Xã Tây Ninh Hòa
Distrik
Phường Đô Vinh
Phường Đô Vinh
Distrik
Xã Đại Lãnh
Xã Đại Lãnh
Distrik
Xã Vĩnh Hải
Xã Vĩnh Hải
Distrik
Xã Phước Dinh
Xã Phước Dinh
Distrik
Xã Ninh Sơn
Xã Ninh Sơn
Distrik
Xã Thuận Nam
Xã Thuận Nam
Distrik
Xã Phước Hà
Xã Phước Hà
Distrik
Xã Tân Châu
Xã Tân Châu
Distrik
Xã Phước Hữu
Xã Phước Hữu
Distrik
Xã Hòa Trí
Xã Hòa Trí
Distrik
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Trung Khánh Vĩnh
Distrik
Xã Cam Lâm
Xã Cam Lâm
Distrik
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Vĩnh
Distrik
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Tây Khánh Sơn
Distrik
Xã Phước Hậu
Xã Phước Hậu
Distrik
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Nam Ninh Hòa
Distrik
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Distrik
Xã Ninh Phước
Xã Ninh Phước
Distrik
Xã Cà Ná
Xã Cà Ná
Distrik
Xã Cam An
Xã Cam An
Distrik
Xã Cam Hiệp
Xã Cam Hiệp
Distrik
Xã Ninh Hải
Xã Ninh Hải
Distrik
Xã Khánh Sơn
Xã Khánh Sơn
Distrik
Phường Bắc Nha Trang
Phường Bắc Nha Trang
Distrik
Xã Tân Định
Xã Tân Định
Distrik
Xã Tân Lập
Xã Tân Lập
Distrik
Phường Ninh Hòa
Phường Ninh Hòa
Distrik
Xã Tân Biên
Xã Tân Biên
Distrik
Xã Tân Tập
Xã Tân Tập
Distrik
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Nam Khánh Vĩnh
Distrik
Xã Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
Distrik
Xã Dương Minh Châu
Xã Dương Minh Châu
Distrik
Xã Thạnh Bình
Xã Thạnh Bình
Distrik
Xã Phước Vinh
Xã Phước Vinh
Distrik
Phường Nha Trang
Phường Nha Trang
Distrik
Xã Suối Dầu
Xã Suối Dầu
Distrik
Xã Ninh Điền
Xã Ninh Điền
Distrik
Xã Tân Long
Xã Tân Long
Distrik
Xã Xuân Hải
Xã Xuân Hải
Distrik
Xã Khánh Hưng
Xã Khánh Hưng
Distrik
Xã Thạnh Phước
Xã Thạnh Phước
Distrik
Xã Vĩnh Châu
Xã Vĩnh Châu
Distrik
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Bắc Cam Ranh
Distrik
Phường Đông Ninh Hòa
Phường Đông Ninh Hòa
Distrik
Xã Mộc Hóa
Xã Mộc Hóa
Distrik
Xã Mỹ Lệ
Xã Mỹ Lệ
Distrik
Xã Tuyên Bình
Xã Tuyên Bình
Distrik
Xã Đức Huệ
Xã Đức Huệ
Distrik
Xã Bình Thành
Xã Bình Thành
Distrik
Xã Tân Lân
Xã Tân Lân
Distrik
Xã Hưng Điền
Xã Hưng Điền
Distrik
Xã Long Hựu
Xã Long Hựu
Distrik
Xã Mỹ Quý
Xã Mỹ Quý
Distrik
Xã Vạn Ninh
Xã Vạn Ninh
Distrik
Xã Đông Thành
Xã Đông Thành
Distrik
Xã Bình Hiệp
Xã Bình Hiệp
Distrik
Xã Vĩnh Thạnh
Xã Vĩnh Thạnh
Distrik
Xã Tân Thạnh
Xã Tân Thạnh
Distrik
Xã Phước Vĩnh Tây
Xã Phước Vĩnh Tây
Distrik
Xã Bình Hòa
Xã Bình Hòa
Distrik
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Đông Khánh Sơn
Distrik
Xã Tân Tây
Xã Tân Tây
Distrik
Xã Bến Cầu
Xã Bến Cầu
Distrik
Xã Mỹ Lộc
Xã Mỹ Lộc
Distrik
Xã Hòa Hội
Xã Hòa Hội
Distrik
Xã Nhơn Hòa Lập
Xã Nhơn Hòa Lập
Distrik
Xã Tuyên Thạnh
Xã Tuyên Thạnh
Distrik
Xã Long Cang
Xã Long Cang
Distrik
Xã Thạnh Hóa
Xã Thạnh Hóa
Distrik
Xã Tân Hưng
Xã Tân Hưng
Distrik
Phường Bình Minh
Phường Bình Minh
Distrik
Xã Hưng Thuận
Xã Hưng Thuận
Distrik
Xã Tu Bông
Xã Tu Bông
Distrik
Xã Mỹ Yên
Xã Mỹ Yên
Distrik
Xã Thạnh Đức
Xã Thạnh Đức
Distrik
Xã Thạnh Lợi
Xã Thạnh Lợi
Distrik
Xã Vĩnh Hưng
Xã Vĩnh Hưng
Distrik
Xã Phước Lý
Xã Phước Lý
Distrik
Xã Châu Thành
Xã Châu Thành
Distrik
Xã Hảo Đước
Xã Hảo Đước
Distrik
Xã Hậu Thạnh
Xã Hậu Thạnh
Distrik
Xã Nhơn Ninh
Xã Nhơn Ninh
Distrik
Xã Long Chữ
Xã Long Chữ
Distrik
Xã Nam Cam Ranh
Xã Nam Cam Ranh
Distrik
Xã Cầu Khởi
Xã Cầu Khởi
Distrik
Xã Lộc Ninh
Xã Lộc Ninh
Distrik
Xã Trà Vong
Xã Trà Vong
Distrik
Xã Rạch Kiến
Xã Rạch Kiến
Distrik
Xã Vạn Hưng
Xã Vạn Hưng
Distrik
Xã Phước Chỉ
Xã Phước Chỉ
Distrik
Phường Ba Ngòi
Phường Ba Ngòi
Distrik
Phường Nam Nha Trang
Phường Nam Nha Trang
Distrik
Phường An Tịnh
Phường An Tịnh
Distrik
Phường Hòa Thắng
Phường Hòa Thắng
Distrik
Xã Vạn Thắng
Xã Vạn Thắng
Distrik
Xã Truông Mít
Xã Truông Mít
Distrik
Xã Diên Thọ
Xã Diên Thọ
Distrik
Xã Phước Thạnh
Xã Phước Thạnh
Distrik
Xã Hậu Nghĩa
Xã Hậu Nghĩa
Distrik
Xã Long Thuận
Xã Long Thuận
Distrik
Xã Diên Điền
Xã Diên Điền
Distrik
Xã Đức Hòa
Xã Đức Hòa
Distrik
Xã Lương Hòa
Xã Lương Hòa
Distrik
Xã Đức Lập
Xã Đức Lập
Distrik
Xã Mỹ Hạnh
Xã Mỹ Hạnh
Distrik
Xã Cần Giuộc
Xã Cần Giuộc
Distrik
Xã Hòa Khánh
Xã Hòa Khánh
Distrik
Xã An Ninh
Xã An Ninh
Distrik
Phường Long Hoa
Phường Long Hoa
Distrik
Xã Suối Hiệp
Xã Suối Hiệp
Distrik
Xã Hiệp Hòa
Xã Hiệp Hòa
Distrik
Xã Thuận Mỹ
Xã Thuận Mỹ
Distrik
Phường Ninh Thạnh
Phường Ninh Thạnh
Distrik
Xã Bình Đức
Xã Bình Đức
Distrik
Xã Thủ Thừa
Xã Thủ Thừa
Distrik
Phường Gia Lộc
Phường Gia Lộc
Distrik
Xã Cần Đước
Xã Cần Đước
Distrik
Xã Bến Lức
Xã Bến Lức
Distrik
Xã Tầm Vu
Xã Tầm Vu
Distrik
Phường Gò Dầu
Phường Gò Dầu
Distrik
Xã Vàm Cỏ
Xã Vàm Cỏ
Distrik
Phường Trảng Bàng
Phường Trảng Bàng
Distrik
Xã Nhựt Tảo
Xã Nhựt Tảo
Distrik
Phường Long An
Phường Long An
Distrik
Xã An Lục Long
Xã An Lục Long
Distrik
Xã Mỹ An
Xã Mỹ An
Distrik
Xã Tân Trụ
Xã Tân Trụ
Distrik
Phường Thanh Điền
Phường Thanh Điền
Distrik
Phường Tây Nha Trang
Phường Tây Nha Trang
Distrik
Phường Kiến Tường
Phường Kiến Tường
Distrik
Phường Tân An
Phường Tân An
Distrik
Xã Vĩnh Công
Xã Vĩnh Công
Distrik
Phường Khánh Hậu
Phường Khánh Hậu
Distrik
Phường Tân Ninh
Phường Tân Ninh
Distrik
Phường Hòa Thành
Phường Hòa Thành
Distrik
Phường Ninh Chử
Phường Ninh Chử
Distrik
Xã Diên Khánh
Xã Diên Khánh
Distrik
Phường Bảo An
Phường Bảo An
Distrik
Phường Cam Ranh
Phường Cam Ranh
Distrik
Xã Diên Lạc
Xã Diên Lạc
Distrik
Phường Đông Hải
Phường Đông Hải
Distrik
Phường Phan Rang
Phường Phan Rang
Distrik
Phường Cam Linh
Phường Cam Linh
Distrik

Groot stede · 100

Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
Stad · 9.2M
Hà Nội
Hà Nội
Stad · 8.7M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
Stad · 3.1M
Hải Phòng
Hải Phòng
Stad · 2.3M
Cần Thơ
Cần Thơ
Stad · 1.5M
Sophoun
Sophoun
Stad
Đặc khu Phú Quốc
Đặc khu Phú Quốc
Stad
Vũng Tàu
Vũng Tàu
Stad · 380K
Thái Nguyên
Thái Nguyên
Stad · 363K
Huế
Huế
Stad · 351K
Bắc Ninh
Bắc Ninh
Stad · 288K
Phan Thiết
Phan Thiết
Stad · 255K
Buôn Ma Thuột
Buôn Ma Thuột
Stad · 245K
Điện Bàn
Điện Bàn
Stad · 235K
Việt Trì
Việt Trì
Stad · 222K
Đà Lạt
Đà Lạt
Stad · 203K
Tuy Hòa
Tuy Hòa
Stad · 202K
Phổ Yên
Phổ Yên
Stad · 201K
Vĩnh Long
Vĩnh Long
Stad · 200K
Bắc Giang
Bắc Giang
Stad · 194K
Từ Sơn
Từ Sơn
Stad · 192K
Cẩm Phả
Cẩm Phả
Stad · 182K
Hòa Bình
Hòa Bình
Stad · 181K
Nam Định
Nam Định
Stad · 179K
Kon Tum
Kon Tum
Stad · 172K
Phủ Lý
Phủ Lý
Stad · 169K
Cát Hải Special Administration Region
Cát Hải Special Administration Region
Stad · 71K
Châu Đốc
Châu Đốc
Stad · 157K
Duy Tiên
Duy Tiên
Stad · 146K
Phú Quốc
Phú Quốc
Stad · 144K
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
Stad · 125K
Thái Bình
Thái Bình
Stad · 124K
Vân Đồn Special Administrative Region
Vân Đồn Special Administrative Region
Stad · 53K
Mỹ Hào
Mỹ Hào
Stad · 120K
Hội An
Hội An
Stad · 120K
Bạc Liêu
Bạc Liêu
Stad · 115K
Phúc Yên
Phúc Yên
Stad · 112K
Sầm Sơn
Sầm Sơn
Stad · 109K
Ha Lam Ward
Ha Lam Ward
Stad · 47K
Lào Cai
Lào Cai
Stad · 100K
Bảo Lộc
Bảo Lộc
Stad · 99K
Đồng Hới
Đồng Hới
Stad · 84K
Điện Biên Phủ
Điện Biên Phủ
Stad · 80K
Yên Bái
Yên Bái
Stad · 75K
Sông Công
Sông Công
Stad · 74K
Lạng Sơn
Lạng Sơn
Stad · 74K
Sơn Tây
Sơn Tây
Stad · 230K
Thủy Nguyên
Thủy Nguyên
Stad · 71K
Que Vo
Que Vo
Stad · 223K
Sơn La
Sơn La
Stad · 70K
Tam Điệp
Tam Điệp
Stad · 62K
Thuận Thành
Thuận Thành
Stad · 199K
Đặc khu Phú Quý
Đặc khu Phú Quý
Stad
Gia Nghĩa
Gia Nghĩa
Stad · 61K
Hương Trà
Hương Trà
Stad · 57K
Hải Dương
Hải Dương
Stad · 51K
Đông Hà
Đông Hà
Stad · 50K
Bỉm Sơn
Bỉm Sơn
Stad · 49K
Chư Sê
Chư Sê
Stad · 132K
Thục Phán
Thục Phán
Stad · 41K
Long Xuyên
Long Xuyên
Stad · 40K
Lai Châu
Lai Châu
Stad · 34K
Quảng Yên
Quảng Yên
Stad · 85K
Lai Vung
Lai Vung
Stad · 80K
Phú Thọ
Phú Thọ
Stad · 73K
Nùng Trí Cao
Nùng Trí Cao
Stad · 19K
Tân Giang
Tân Giang
Stad · 18K
Buôn Hồ
Buôn Hồ
Stad · 54K
Cồn Nghêu
Cồn Nghêu
Stad
Nghia Tru
Nghia Tru
Stad · 40K
Quảng Phú
Quảng Phú
Stad · 10K
Thôn Hà Sơn
Thôn Hà Sơn
Stad
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Stad
Phú Phong
Phú Phong
Stad · 25K
Cồn Cỏ Island
Cồn Cỏ Island
Stad
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Stad
Đông Tiến
Đông Tiến
Stad · 7K
Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ
Stad · 22K
Thắng
Thắng
Stad · 18K
Bình Phú
Bình Phú
Stad · 18K
Đông Thọ
Đông Thọ
Stad · 18K
Huong Canh
Huong Canh
Stad · 17K
Thổ Tang
Thổ Tang
Stad · 17K
Bá Hiến
Bá Hiến
Stad · 17K
Tam Hồng
Tam Hồng
Stad · 16K
Đông Quang
Đông Quang
Stad · 5K
Yên Lạc
Yên Lạc
Stad · 16K
Hàm Rồng
Hàm Rồng
Stad · 5K
Thanh Lãng
Thanh Lãng
Stad · 15K
Đạo Đức
Đạo Đức
Stad · 14K
Đồng Mỏ
Đồng Mỏ
Stad · 14K
Tri Tôn
Tri Tôn
Stad · 13K
Hoa Thuong
Hoa Thuong
Stad · 13K
Kim Long
Kim Long
Stad · 12K
Hữu Lũng
Hữu Lũng
Stad · 12K
Hợp Hòa
Hợp Hòa
Stad · 12K
Đại Đình
Đại Đình
Stad · 11K
Hòn Chút
Hòn Chút
Stad
Gia Khánh
Gia Khánh
Stad · 10K
Lam Sơn
Lam Sơn
Stad · 10K

Naburige plekke en streke

Blaai na naburige stede, distrikte en streke — elkeen het 'n klaargemaakte vektorkaart in dieselfde formate.

Soortgelyke lande

Türkiye85 664 944Germany83 129 285Congo - Kinshasa68 692 542Italy58 983 000Spain46 157 822

Buurlande

Philippines779 km · LandTaiwan1550 km · LandChina2437 km · Land
133formate
WGS 84koördinaatstelsel

Hoe die kaart van Vietnam lyk

Dieselfde plek in drie weergawestyle. Geboue, paaie, water en plantegroei dra sonder verlies oor na elke formaat.

Bloudruk (CAD) — kaart van Vietnam
Bloudruk (CAD)
Buitelyne op 'n donker agtergrond — vir DWG en DXF
Standaardvektor — kaart van Vietnam
Standaardvektor
'n Kleurkaart met geboue, paaie en plantegroei
Drukuitleg — kaart van Vietnam
Drukuitleg
'n Klaargemaakte uitleg vir PDF en drukproduksie

Pleksetellings

Saamgestelde indekse uit OpenStreetMap-data: hoe gerieflik dit is om hier te woon, te stap, openbare vervoer en plantegroei te gebruik.

Leefbaarheid
6Ruimte om te groei
'n Saamgestelde indeks uit 100
Plantegroei
27/100
Ontwikkelend
Vervoer
3/100
Ruimte om te groei
Verbondenheid
30/100
Ontwikkelend

Infrastruktuur van Vietnam

Wat op die grondgebied is volgens OpenStreetMap-data.

23 379
Eetplekke
25 407
Winkels
11 017
Hotelle
17 987
Vervoer
1 321
Parke
4 740
Water

Digtheid en versadiging

Hoeveel kenmerke daar per vierkante kilometer is — volgens OpenStreetMap-data.

5,5%
plantegroei

Hoe die kaart gebruik word

Dieselfde datastel vir Vietnam — vir verskillende take: van teken tot 3D-druk.

Argitektuur en ontwerp
'n Onderlaag en geboubuitelyne vir tekeninge en uitlegte.
DWG / DXF
Ontwerp en illustrasie
'n Vektorkaartbasis vir plakkate, skemas en identiteitsontwerp.
SVG / AI
GIS en analise
Geo-verwysde lae vir QGIS, ArcGIS en ruimtelike analise.
GeoJSON / SHP
3D-druk en modelle
Reliëf van geboue en terrein vir druk en visualisering.
STL
Navigasie en spore
Kaartdata vir navigeerders en roete-toepassings.
Garmin
Druk en uitgewery
'n Klaargemaakte kaartuitleg vir drukproduksie.
PDF

Natuur en groen gebiede

Parke, pleine en waterliggame van Vietnam volgens OpenStreetMap-data — alles word as aparte lae in die kaart gedra.

131764,8
km² plantegroei
5,5%
groen dekking
1 321
parke
4 740
waterliggame
Parke en pleine
Công viên Yên Sở · 150 ha
Công viên văn hóa Tràng An · 133 ha
Khu du lịch Thung Lũng Tình Yêu · 124 ha
Công viên Yên Sở · 107 ha
Địa đạo Bến Dược · 99 ha
Waterliggame
Hồ Trị An · meer
Sông Cổ Chiên · meer
Hồ Sơn La · meer
Hồ Dầu Tiếng · meer
Hồ Hòa Bình · meer

Openbare vervoer

Haltes en stasies volgens OpenStreetMap-data.

17 516
bushaltes
300
treinstasies
137
tremhaltes
34
moltreinstasies

Openbare vervoer van Vietnam sluit 17 516 bushaltes, 300 treinstasies, 137 tremhaltes en 34 moltreinstasies in. Alle haltes en stasies word as 'n aparte laag in die kaart ingesluit.

Restaurante en kafees

Kos- en drankplekke volgens OpenStreetMap-data.

11 476
restaurante
9 062
kafees
1 201
kroeë
1 640
kitskos

In Vietnam teken OpenStreetMap 23 379 kos- en drankplekke aan — restaurante, kafees, kroeë en kitskosplekke.

Winkels en kleinhandel

Kleinhandel volgens OpenStreetMap-data.

25 407
winkels

In Vietnam teken OpenStreetMap 25 407 winkels en kleinhandelplekke aan. Hoofkategorieë: Geriefswinkel, Klere, Supermark, Afdelingswinkel, Motorcycle Repair, Haarkapper.

Geriefswinkel7 056Klere1 603Supermark1 385Afdelingswinkel1 140Motorcycle Repair880Haarkapper689Elektronika623Selfone615Winkels583Bakkery566

Onderwys

Skole, universiteite en biblioteke volgens OpenStreetMap-data.

7 951
skole
1 103
universiteite
144
biblioteke
1 590
kleuterskole

Universiteite: A Sharp, Cao Dai History Institute, Cao Đẳng Bến Tre, Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics, Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại, Cao Đẳng Nghề Cần Thơ, Cao Đẳng nghề Sóc Trăng, Cao Đẳng Đồng Khởi.

Gesondheidsorg

Hospitale, apteke en klinieke volgens OpenStreetMap-data.

1 720
hospitale
2 767
apteke
1 229
klinieke

Waar om te bly

Hotelle, herberge en gastehuise volgens OpenStreetMap-data.

11 017
verblyfplekke
Hotelle en gastehuise
hai phong woody garden hostel · Herberg
LÝcôthảo · Woonstelle
Cat Ba Mountain View Guesthouse · Herberg
Pearl River Hotel · Hotel
Homestay HL · Hotel
Hoa long · Hotel
Hanh Trinh Di San · Gastehuis
Luxury Airport Hotel Noibai · Hotel

Wat op die kaart is

Elke laag van die Vietnam-kaart kan voor aflaai aan- of afgeskakel word.

Kaartlae
Groen gebiede: 131764,8 km²

Sleutelsyfers

'n Opsomming gebaseer op OpenStreetMap-data vir Vietnam.

Groen gebiede131764,8 km²
Groen dekking5,5%
Kos- en drankplekke23 379
Winkels25 407
Bushaltes17 516
Treinstasies300
Hospitale1 720
Apteke2 767

Oor Vietnam

Vietnam is 'n klaargemaakte vektorkaart gebaseer op OpenStreetMap-data. Dit is nie 'n beeld nie, maar gestruktureerde lae van geboue, paaie, waterliggame, plantegroei en plekke van belang wat in enige professionele sagteware geredigeer kan word. Die kaartgebied dek 'n oppervlakte van 517,675 km2 binne administratiewe grense.

Die kaart werk goed as 'n onderlaag in AutoCAD en CorelDRAW, om lae in QGIS en ArcGIS te laai, gedrukte skemas en planne voor te berei, of as 'n basis vir ontwerp en navigasie. Meer as 130 formate is beskikbaar — van DWG, DXF en SVG tot GeoJSON, Shapefile en 3D-modelle, in die WGS 84-koördinaatstelsel.

Vergeleke met bure

Hoe die plek met bure binne 'n radius van 30 kilometer vergelyk.

0 plekke binne 'n radius van 30 km om te vergelyk.

Gereelde vrae

Maak osm2cdr.ru oop, kies die teikengebied op die kaart, kies 'n formaat en begin uitvoer. Die meeste kaarte is binne 1-5 minute gereed.
Die kaart van Vietnam is beskikbaar in 133 formate: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF en ander.
Ja! Die volledige kaart van Vietnam is gratis om uit te voer tydens die Open Beta — al 133 formate, sonder oppervlaktebeperkings en sonder registrasie.
Die diens gebruik OpenStreetMap-data wat gereeld opgedateer word.
Die genereringstyd hang af van die gebiedsgrootte. U sal 'n e-poskennisgewing ontvang.