osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Rubanda

Khu vực · Uganda · 690 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 5.9 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Rubanda · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

690 km2
Diện tích
53 674
Công trình
977 km
Đường sá
196
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ1.17° N, 29.87° Đ
Elevation≈2,056 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Rubanda trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Rubanda ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 1.1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 172 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.3 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 10 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5.1 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 24.1 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 29.1 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 1.3 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 5.9 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 10.1 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 8.3 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 8.1 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 8.6 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 47.6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 6 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 45.9 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 26.2 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 577 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 224 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 417 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 384 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 6.8 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.7 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 8.6 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 16.1 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Uganda

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Thành phố lớn · 48

Làng xã và khu dân cư · 114

Bigando
Bigando
Làng
Bigyegye
Bigyegye
Làng
Birara
Birara
Làng
Bubaare Town Council
Bubaare Town Council
Làng
Bubaare Trc
Bubaare Trc
Làng
Bukaju
Bukaju
Làng
Bukwata
Bukwata
Làng
Bushura
Bushura
Làng
Butaturwa
Butaturwa
Làng
Buzooba (Bubaare)
Buzooba (Bubaare)
Làng
Bwaro B
Bwaro B
Làng
Bwayu
Bwayu
Làng
Bwegerere
Bwegerere
Làng
Bwindi Trc
Bwindi Trc
Làng
Habusinde
Habusinde
Làng
Hakakondogoro
Hakakondogoro
Làng
Hamabare (Kashenyi)
Hamabare (Kashenyi)
Làng
Hamukaaka
Hamukaaka
Làng
Hamurambi
Hamurambi
Làng
Hamurara
Hamurara
Làng
Hamurwa
Hamurwa
Làng
Hamutora
Hamutora
Làng
Hataaba
Hataaba
Làng
Ihanga
Ihanga
Làng
Ikamiro
Ikamiro
Làng
Ikumba
Ikumba
Làng
Kagaana
Kagaana
Làng
Kagarama
Kagarama
Làng
Kagoye (Bigungiro)
Kagoye (Bigungiro)
Làng
Kakarisa
Kakarisa
Làng
Kanaba A
Kanaba A
Làng
Kanaba B
Kanaba B
Làng
Karandagasi
Karandagasi
Làng
Karengyere
Karengyere
Làng
Karubanda (Kacenaga)
Karubanda (Kacenaga)
Làng
Karubanda (Kashenyi)
Karubanda (Kashenyi)
Làng
Kashaki
Kashaki
Làng
Kashaki A
Kashaki A
Làng
Kashaki B (Nyamiyaga)
Kashaki B (Nyamiyaga)
Làng
Kashambya (Kyokyezo)
Kashambya (Kyokyezo)
Làng
Kashekye
Kashekye
Làng
Kashenyi
Kashenyi
Làng
Kashongati
Kashongati
Làng
Katungu
Katungu
Làng
Kayorero (Kabere)
Kayorero (Kabere)
Làng
Kaziniro
Kaziniro
Làng
Kerere
Kerere
Làng
Kigumira
Kigumira
Làng
Kihengamo
Kihengamo
Làng
Kihira
Kihira
Làng
Kinyungu
Kinyungu
Làng
Kirwa (Muyanja)
Kirwa (Muyanja)
Làng
Kisiizi
Kisiizi
Làng
Kitabugika
Kitabugika
Làng
Kitengure
Kitengure
Làng
Kitogota
Kitogota
Làng
Kitumbezi
Kitumbezi
Làng
Kumba
Kumba
Làng
Kyanamira
Kyanamira
Làng
Kyarugondo (Ihanga)
Kyarugondo (Ihanga)
Làng
Kyehengamo
Kyehengamo
Làng
Lulengere
Lulengere
Làng
Maleju
Maleju
Làng
Maronko
Maronko
Làng
Mpabwe
Mpabwe
Làng
Muchahi
Muchahi
Làng
Mufumba
Mufumba
Làng
Mugongo
Mugongo
Làng
Mugulante
Mugulante
Làng
Mukitojo
Mukitojo
Làng
Mumwiga
Mumwiga
Làng
Mungaara
Mungaara
Làng
Mungyegye
Mungyegye
Làng
Murambo I
Murambo I
Làng
Murindi
Murindi
Làng
Mushongati
Mushongati
Làng
Mutaaba (Kyokyezo)
Mutaaba (Kyokyezo)
Làng
Mutacengwa
Mutacengwa
Làng
Ntaraga
Ntaraga
Làng
Ntungamo (Kashenyi)
Ntungamo (Kashenyi)
Làng
Nyakabungu
Nyakabungu
Làng
Nyakafunjo
Nyakafunjo
Làng
Nyakashazi
Nyakashazi
Làng
Nyakatooma
Nyakatooma
Làng
Nyakihanga
Nyakihanga
Làng
Nyakihanga (Hamurwa)
Nyakihanga (Hamurwa)
Làng
Nyakiharo
Nyakiharo
Làng
Nyamirima (Kyokyezo)
Nyamirima (Kyokyezo)
Làng
Nyamiyanga
Nyamiyanga
Làng
Nyamweru
Nyamweru
Làng
Nyarugaragara
Nyarugaragara
Làng
Nyungu
Nyungu
Làng
Rubanda
Rubanda
Làng
Ruboma
Ruboma
Làng
Rugarambiro (Kashenyi)
Rugarambiro (Kashenyi)
Làng
Rujanjara (Bwayu)
Rujanjara (Bwayu)
Làng
Rusikiizi
Rusikiizi
Làng
Rutooma (Kashenyi)
Rutooma (Kashenyi)
Làng
Rwabanyerere
Rwabanyerere
Làng
Rwabusingo
Rwabusingo
Làng
Rwakaruma
Rwakaruma
Làng
Rwakayondo
Rwakayondo
Làng
Rwamate
Rwamate
Làng
Rwamugasha
Rwamugasha
Làng
Rwamutasya
Rwamutasya
Làng
Rwanyangabo
Rwanyangabo
Làng
Rwarujonjo
Rwarujonjo
Làng
Rwefurwe
Rwefurwe
Làng
Rwembugu
Rwembugu
Làng
Rwengwe
Rwengwe
Làng
Rwenkureijo
Rwenkureijo
Làng
Rwere (Muyanja)
Rwere (Muyanja)
Làng
Nyakayenje
Nyakayenje
Làng
Ruhija
Ruhija
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Uganda

Kampala1 516 210BuvumaMukonoKitgumLamwoNakasongolaAgagoPaderKikuubeKaabongMubendeIsingiroKaseseKyankwanziKyenjojoYumbeOyamNtungamoKassandaAdjumaniAmolatarNakasekeKyegegwaKyoteraKamwengeKakumiroKiruhuraKatakwiRakaiNapak
Tất cả địa điểm tại Uganda

Lân cận

Kigali1 745 555 · 91 km · Thành phốRwimiyaga67 km · Thành phốKarangazi75 km · Thành phốRwempasha50 km · Thành phốNyagatare55 km · Thành phốKabarore71 km · Thành phốMuhanda84 km · Thành phốTabagwe42 km · Thành phố

Khu vực lân cận

Kampala1 516 210 · Khu vựcBuvumaKhu vựcMukonoKhu vựcKitgumKhu vựcLamwoKhu vựcNakasongolaKhu vựcAgagoKhu vựcPaderKhu vựcKikuubeKhu vựcKaabongKhu vực

Thành phố lớn lân cận

Murundi102 kmMwiri117 kmRweru135 kmMayange124 km
Bản đồ Rubanda
Rubanda
Uganda

Về Rubanda

Chân dung Phân tích: Rubanda Rubanda trải rộng 689.5 km² và có 53,674 công trình. Mảng xanh chiếm 33.8% diện tích — thiên nhiên bao trùm khung cảnh xung quanh. Sự thật Thú vị 🛣️ The total road length of Rubanda is 977 km.

53 674công trình
977 kmđường và phố
196đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Rubanda có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Rubanda trong ranh giới hành chính — 690 km2. Khu vực cây xanh chiếm 33.8% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

53 674công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại7
công nghiệp8
977km
Đường sá có phân loại
primary roads72 km
service roads2 km
tertiary roads192 km
196POI
Điểm quan tâm
cafes1
fuel stations2
hotels5
Phố chính
Kabale-Kisoro roadKisoro - Kabale RoadBwindi Forest RoadBugonji RoadKabale - KachwekanoRugarama Road
Địa danh nổi bật · 4
›Start point to the gorillas
›zip line across the lake
›Kakore Parish
›Lake Bunyonyi View

Bản đồ Rubanda trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Rubanda
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Rubanda
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Rubanda
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Rubanda

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

4
Ẩm thực
2
Cửa hàng
14
Khách sạn
5
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

78
ct/km²
1,4
km/km²
0
POI/km²
33,8%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Rubanda — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Rubanda theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

⭐
Start point to the gorillas
Điểm tham quan
⭐
zip line across the lake
Điểm tham quan
⛪
Kakore Parish
Nơi thờ tự
🏔️
Lake Bunyonyi View
Đài quan sát

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Rubanda theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

473,4
km² cây xanh
33,8%
độ phủ xanh
5
thủy vực
Thủy vực
›Lake Bunyonyi · hồ
›Ishasha · sông
›Ruhezamyenda · suối
›District Boundary Kisoro-Rubanda · suối
›District Boundary Kanungu-Rubanda · suối

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

625,7 km
unclassified roads
192,5 km
tertiary roads
72,1 km
primary roads
63,5 km
secondary roads
21,2 km
residential streets
2,3 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Rubanda — 977 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Kabale-Kisoro road · 37,8 km
›Kisoro - Kabale Road · 34,3 km
›Bwindi Forest Road · 28,2 km
›Bugonji Road · 13,8 km
›Kabale - Kachwekano · 4,9 km
›Rugarama Road · 4,1 km
›Hornby High School Road

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

3
nhà hàng
1
quán cà phê

Tại Rubanda, OpenStreetMap ghi nhận 4 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
›Sunday's Rolex Restaurant
›Broadbill Forest Camp
›Local restaurant

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
cửa hàng

Tại Rubanda, OpenStreetMap ghi nhận 2 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Charity, Tạp hóa tổng hợp.

Charity1Tạp hóa tổng hợp1

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

136
trường học
14
trường mầm non

Trường học: Mengo Primary School, Ryamihanda Primary School, Kiriba Primary School in Ndeego, Rubanda District, Iyamuriro Primary School, Ihunga Primary School, Kivunga Primary School, Kaara Primary School, Sunrise Primary School.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

11
bệnh viện
2
phòng khám

Bệnh viện của Rubanda: MUKO, RUBANDA, IKUMBA, HAMURWA, KAKORE, BWINDI, KASHAASHA, BUBAARE.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

14
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Bakiga lodge · Khách sạn
›Trekkers Tavern Cottages · Khách sạn
›Ruhija Gorilla Mist Camp · Khách sạn
›Ruhija Gorilla Guest House · Nhà khách
›Ruhija Gorilla Friends Resort and Campsite · Nhà khách
›Ruhija Gorilla Friends Resort and Campsite
›OM Hostel · Nhà khách
›bunyonyi cultural hostel · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Rubanda có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 53 674
›Đường sá: 977 km
›Điểm quan tâm: 196
›Khu vực cây xanh: 473,4 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Rubanda.

Công trình53 674
Công trình thương mại7
Đường sá977 km
Khu vực cây xanh473,4 km²
Độ phủ xanh33,8%
Điểm ăn uống4
Cửa hàng2
Điểm quan tâm196
Bệnh viện11
Địa danh nổi bật4

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 2041 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 68 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 7 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Rubanda có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.