osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Offaa A

Làng · Arua

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF
Tất cả 135 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Offaa A · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Offaa A là một làng vùng núi; sườn dốc và độ cao định hình cả cảnh quan lẫn nếp sống — những sườn dốc gần đó mở ra các toàn cảnh rộng lớn. Đồng thời Offaa A nằm kề bên nước — ở một phía, nhưng vẫn trong vùng. Ngoài ra, Offaa A là một làng nhỏ, gọn gàng. Thêm vào đó, làng có trường học và cửa hàng — chuyện thường ngày ở ngay trong tầm tay.

Hộ chiếu bản đồ

321
Công trình
50 km
Đường sá
4
Điểm quan tâm
Loạilàng
Tọa độ2.85° B, 30.89° Đ
Elevation≈1,354 m
OSM data2026-03-18
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Offaa A trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
all but cafés, shops and services — the editor adds thosethay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Offaa A ở 135 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf
CDRcho CorelDRAW.cdr
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf
CDRFREE
CorelDRAW.cdr
DGNFREE
MicroStation.dgn
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg
AIFREE
Illustrator.ai
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps
PDFFREE
Vector · in.pdf
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp
KMLFREE
Google Earth.kml
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl
OBJFREE
Mô hình 3D.obj
glTFFREE
3D · web.gltf
DAEFREE
Collada.dae
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png
JPGFREE
Raster.jpg
PDFFREE
Bố cục in.pdf
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif
Mở tất cả 135 định dạng

Location of Offaa A

Distance and direction to the nearest centres

Offaa A lies 5.2 km to the north of Vurra.

Nearest city
Vurra — 5.2 km to the north
Region centre
Arua — 9.1 km to the east

Bản đồ Arua

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vurra
Vurra
Thành phố · 44K
Logiri
Logiri
Thành phố · 37K
Ajia
Ajia
Thành phố · 27K
Arivu
Arivu
Thành phố · 24K
Arumva
Arumva
Làng · 1K
Eroko
Eroko
Làng · 1K
Lio
Lio
Làng · 1K
Andruvu
Andruvu
Làng · 1K
Adraka
Adraka
Làng · 1K
Buluku
Buluku
Làng · 962
Abira
Abira
Làng · 912
Azavu
Azavu
Làng · 900
Livu
Livu
Làng · 817
Pelele
Pelele
Làng · 750
Ayiko
Ayiko
Làng · 740
Ambeku
Ambeku
Làng · 687
Ngandi
Ngandi
Làng · 676
Koya
Koya
Làng · 670
Kampala
Kampala
Làng · 660
Endreku
Endreku
Làng · 652
Kairo
Kairo
Làng · 620
Odivu
Odivu
Làng · 620
Aivu
Aivu
Làng · 600
Okavu
Okavu
Làng · 588
Tinaku
Tinaku
Làng · 570
Lakalaka
Lakalaka
Làng · 550
Lazebu Central
Lazebu Central
Làng · 548
Lezoo
Lezoo
Làng · 542
Lima
Lima
Làng · 510
Surusoni
Surusoni
Làng · 500
Anyaefiyo
Anyaefiyo
Làng · 486
Paganja
Paganja
Làng · 468
Pajulu
Pajulu
Làng · 400
Luu
Luu
Làng · 396
Pacayi
Pacayi
Làng · 370
Ajinga
Ajinga
Làng · 350
Bitoki
Bitoki
Làng · 350
Polota
Polota
Làng · 350
Lariba
Lariba
Làng · 348
Tivu abavariva
Tivu abavariva
Làng · 330
Oyavo
Oyavo
Làng · 312
Ketekele
Ketekele
Làng · 305
Ambirinza
Ambirinza
Làng · 300
Mangambili
Mangambili
Làng · 300
Elivu
Elivu
Làng · 286
Kesetru
Kesetru
Làng · 280
Mawu
Mawu
Làng · 270
Ombau
Ombau
Làng · 270
Tabanzu
Tabanzu
Làng · 270
Ominzere
Ominzere
Làng · 260
Doroo
Doroo
Làng · 250
Eloku
Eloku
Làng · 250
Obicaku
Obicaku
Làng · 240
Buroko
Buroko
Làng · 210
Pomosi A
Pomosi A
Làng · 162
Ngoni
Ngoni
Làng · 122
jiki
jiki
Làng · 121
Pomosi B
Pomosi B
Làng · 80
Endrivu
Endrivu
Làng
Abirivu
Abirivu
Làng
Aciba
Aciba
Làng
Adravu East
Adravu East
Làng
Adravu West
Adravu West
Làng
Adroyi
Adroyi
Làng
Ajono
Ajono
Làng
Ala Lower
Ala Lower
Làng
Alenzu
Alenzu
Làng
Alio
Alio
Làng
Amisi
Amisi
Làng
Andifeku Centre A
Andifeku Centre A
Làng
Andivu Itua
Andivu Itua
Làng
Andivu Tivu B
Andivu Tivu B
Làng
Anya
Anya
Làng
Anyanzara
Anyanzara
Làng
Anzevu
Anzevu
Làng
Ariconi
Ariconi
Làng
Asasi
Asasi
Làng
Asevu
Asevu
Làng
Auwara
Auwara
Làng
Ayaka
Ayaka
Làng
Ayavu
Ayavu
Làng
Ayelembe
Ayelembe
Làng
Bali
Bali
Làng
Cekoro B
Cekoro B
Làng
Congolo
Congolo
Làng
Doli
Doli
Làng
Dubai
Dubai
Làng
Ebira B
Ebira B
Làng
Ecekuru
Ecekuru
Làng
Edivu
Edivu
Làng
Edrivu
Edrivu
Làng
Egara A
Egara A
Làng
Egara B
Egara B
Làng
Ejupasi
Ejupasi
Làng
Embeva
Embeva
Làng
Enzeva
Enzeva
Làng
Eruba
Eruba
Làng
Esevu
Esevu
Làng
Etori
Etori
Làng
Ewacaku
Ewacaku
Làng
Ewuta
Ewuta
Làng
Ezuku Ayivu
Ezuku Ayivu
Làng
Istate
Istate
Làng
Kidonga
Kidonga
Làng
Kulu
Kulu
Làng
Kuluva
Kuluva
Làng
Kuluva Hospital
Kuluva Hospital
Làng
Lazebu
Lazebu
Làng
Nave
Nave
Làng
Ndrivu
Ndrivu
Làng
Nyirivu
Nyirivu
Làng
Ochevu Njenje
Ochevu Njenje
Làng
Odia Nadri
Odia Nadri
Làng
Odro
Odro
Làng
Oduleba
Oduleba
Làng
Offa
Offa
Làng
Offaa B
Offaa B
Làng
Okuvu
Okuvu
Làng
Olevu
Olevu
Làng
Oli
Oli
Làng
Ombavu
Ombavu
Làng
Omooakua
Omooakua
Làng
Omoondrivu
Omoondrivu
Làng
Opia Centre
Opia Centre
Làng
Orivu
Orivu
Làng
Osoko
Osoko
Làng
Tiaku Arawua
Tiaku Arawua
Làng
Tiaku Atuamve
Tiaku Atuamve
Làng
Tivu
Tivu
Làng
Vurra Secondary
Vurra Secondary
Làng
Walaba
Walaba
Làng
Yivu
Yivu
Làng
Yivu West
Yivu West
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Uganda

Kampala1 516 210BuvumaMukonoKitgumLamwoNakasongolaAgagoPaderKikuubeKaabongMubendeIsingiroKaseseKyankwanziKyenjojoYumbeOyamNtungamoKassandaAdjumaniAmolatarNakasekeKyegegwaKyoteraKamwengeKakumiroKiruhuraKatakwiRakaiNapak
Uganda — tất cả các vùng

Lân cận

Adumi22 km · Thành phốPajulu60 210 · 17 km · Thành phốRiver Oli43 722 · 20 km · Thành phốOmugo43 479 · 50 km · Thành phốUdupi41 424 · 58 km · Thành phốDadamu41 161 · 22 km · Thành phốAii-vu40 378 · 41 km · Thành phố
Bản đồ Offaa A
Offaa A
Arua

Về Offaa A

Chân dung Phân tích: Offaa A Offaa A trải rộng 2.0 km² và có 321 công trình. Mảng xanh chỉ chiếm 0.0% — thành phố bị đô thị hóa nặng nề. Điểm mạnh 39/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 23/100 Giáo dục Ít cơ sở giáo dục 5/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ

321công trình
50 kmđường và phố
4đối tượng
135định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Offaa A có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Offaa A trong ranh giới hành chính. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

321công trình
Công trình trên các lớp riêng
50km
Đường sá có phân loại
tertiary roads17 km
secondary roads20 km
residential streets6 km
4POI
Điểm quan tâm
Water point4
Phố chính
Vurra Custom Road

Xung quanh có gì

Rừng, nước, dịch vụ và đường sá lân cận

🌳 Thiên nhiên

  • 🌲Rừng7.8 km
  • 💧Sông605 m
  • 🌊Hồ4.9 km
  • 🏖️Bờ biển50 km

🏢 Dịch vụ

  • 🏫Trường họctrong làng
  • 🧸Trường mẫu giáo1.4 km
  • 🛒Cửa hàngtrong làng
  • 💊Nhà thuốc15.5 km
  • 🏥Bệnh viện3.5 km

🛣️ Đường

  • 🏙️Thành phố Vurra5.2 km B
  • 🚉Ga đường sắt50 km

Địa hình

★ mới · từ bản đồ địa hình

Độ cao và đặc điểm địa hình

📏 Độ cao trung bình
1,354 m
↕️ Khoảng dao động
1,306–1,400 m
🗻 Đặc điểm
Địa hình đồi

Độ cao được tính từ các mô hình số độ cao (Copernicus GLO-30). Chênh lệch độ cao — 94 m.

Bản đồ Offaa A trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Offaa A
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Offaa A
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Offaa A
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Offaa A — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

20,7 km
secondary roads
17,6 km
tertiary roads
6,1 km
residential streets
5,2 km
unclassified roads

Mạng lưới đường phố của Offaa A — 50 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
Vurra Custom Road · 20,7 km

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Offaa A có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
Công trình: 321
Đường sá: 50 km
Điểm quan tâm: 4

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Offaa A.

Công trình321
Đường sá50 km
Điểm quan tâm4

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 1025 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 29 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 74 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong 1–5 phút.
Bản đồ Offaa A có sẵn ở hơn 135 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Offaa A được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 135 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.