osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Chibia

Elevation of Chibia: 1 503 m · 4 931 ft

Thành phố · Huíla · 243K · 5,238 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Chibia · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

5,238 km2
Diện tích
229
Công trình
267 km
Đường sá
69
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Dân số243K
Tọa độ15.19° N, 13.69° Đ
Elevation≈1,503 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Chibia trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Chibia ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.5 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 991 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.6 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 3.5 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 2.4 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 2.9 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 117 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 522 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 894 KB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 733 KB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 716 KB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 764 KB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 1.1 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 144 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 1.1 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 628 KB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 50 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 19 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 36 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 33 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 600 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 153 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 764 KB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 1.4 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Huíla

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Moçâmedes162 000 · 182 km · Thành phốTômbua187 573 · 223 km · Thành phốBenguela513 000 · 296 km · Thành phốCatumbela170 000 · 310 km · Thành phốLobito805 000 · 319 km · Thành phốCassongue117 000 · 395 km · Thành phốMenongue361 446 · 417 km · Thành phốCuíto114 000 · 458 km · Thành phố

Các thành phố tương tự trên thế giới

Xinchang243 200Longzihu243 000Huocheng243 303Paramaribo242 946Dourados243 367Pujiang242 800

Về Chibia

Chibia là một thành phố rộng rãi trải dài 5,238.3 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chỉ chiếm 1.2% — thành phố bị đô thị hóa nặng nề.

1 503 m · 4 931 ftElevation of Chibia
5 238.3 km²Area
267 kmRoads and streets
0.9 kmPedestrian ways
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Chibia có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Chibia trong ranh giới hành chính — 5,238 km2. Khu vực cây xanh chiếm 1.2% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

229công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở87
công nghiệp7
267km
Đường sá có phân loại
primary roads27 km
service roads8 km
tertiary roads20 km
69POI
Điểm quan tâm
banks1
parks1
sports pitches4
Phố chính
Mucuma-ChibiaAvenida Principal da ChibiaVariante da ChibiaRua 6Rua 8Rua 14
Địa danh nổi bật · 3
›Casa do Administrador
›Igreja Universal Do Reino de Deus
›Salão Do Reino Das Testemunhas De Jeová - Chibia

Bản đồ Chibia trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Chibia
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Chibia
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Chibia
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Chibia in numbers
Area5 238.3 km²
Roads and streets267 km
Pedestrian ways0.9 km
Buildings229
Water bodies8
Green areas1.1 km²
Green share1.2%
Elevation range276 m
OSM data as of2026-03-07
What is on the map of Chibia
Points of interest69
Cafés and restaurants2
Shops2
Schools3
Hospitals1
Hotels2

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

97,9 km
unclassified roads
97,7 km
residential streets
27,7 km
primary roads
20 km
tertiary roads
14 km
secondary roads
8,9 km
service roads
0,9 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Chibia — 267 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Mucuma-Chibia · 11,9 km
›Avenida Principal da Chibia · 2 km
›Variante da Chibia · 1,8 km
›Rua 6 · 1,4 km
›Rua 8 · 1,2 km
›Rua 14
›Rua 4
›Rua Eurico Pereira Miranda

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 12 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 33 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 67 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 9 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Chibia có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.