osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Togo

Quốc gia · 57,898 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Free, no registration.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, 1.4 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMkhông cần đăng kýfree
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Togo · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

57,898 km2
Diện tích
55 307
Công trình
43 136 km
Đường sá
16 784
Điểm quan tâm
Loạiquốc gia
Tọa độ8.49° B, 0.99° Đ
Elevation≈374 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Togo trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Togo ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · 1 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 166 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 2.4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 50 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 347.6 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 543 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 2.4 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 4.1 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 3.3 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 3.3 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · 1 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 9.6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 1.2 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 9.3 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 5.3 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 233 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 91 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 168 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 155 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 2.7 MB
JPGFREE
Raster.jpg · 797 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · 1 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 6.5 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Togo

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Vùng · 5

Thành phố lớn · 100

Lomé
Lomé
Thành phố · 837K
Sokodé
Sokodé
Thành phố · 120K
Kara
Kara
Thành phố · 110K
Atakpamé
Atakpamé
Thành phố · 87K
Kpalimé
Kpalimé
Thành phố · 75K
Tsévié
Tsévié
Thành phố · 55K
Dapaong
Dapaong
Thành phố · 33K
Mango
Mango
Thành phố · 25K
Bassar
Bassar
Thành phố · 64K
Anié
Anié
Thành phố · 37K
Aného
Aného
Thành phố · 24K
Niamtougou
Niamtougou
Thành phố · 24K
Tabligbo
Tabligbo
Thành phố · 22K
Notsé
Notsé
Thành phố · 22K
Korbongou
Korbongou
Thành phố · 13K
Mandouri
Mandouri
Thành phố · 11K
Cinkassé
Cinkassé
Thành phố · 10K
Zone 5
Zone 5
Thành phố
BOU
BOU
Làng · 20K
Kigbeling
Kigbeling
Làng · 17K
Haze
Haze
Làng · 15K
Kovié
Kovié
Làng · 12K
LOHOU
LOHOU
Làng · 12K
FATOU
FATOU
Làng · 11K
Tchanaga
Tchanaga
Làng · 9K
Mission-Tové
Mission-Tové
Làng · 9K
Kévé
Kévé
Làng · 4K
Dagma
Dagma
Làng · 700
Glikpo
Glikpo
Làng · 478
Létsukopé
Létsukopé
Làng · 448
Balanka
Balanka
Làng
AGOU KOLODÈ
AGOU KOLODÈ
Làng
Adéta
Adéta
Làng
Afanyagan
Afanyagan
Làng
Afitialakofé
Afitialakofé
Làng
Agbagnon
Agbagnon
Làng
Agbatitoé
Agbatitoé
Làng
Agbo Kope 2
Agbo Kope 2
Làng
Agbodrafo
Agbodrafo
Làng
Agbélouvé
Agbélouvé
Làng
Agbélouvé kpota
Agbélouvé kpota
Làng
Agninou Agotékpé
Agninou Agotékpé
Làng
Agomé-Glozou
Agomé-Glozou
Làng
Agondavi
Agondavi
Làng
Agou Avédzé
Agou Avédzé
Làng
Agou Gadzépé
Agou Gadzépé
Làng
Agou Nyogbo
Agou Nyogbo
Làng
Agou Tavie
Agou Tavie
Làng
Agou Yiboè Avédzé
Agou Yiboè Avédzé
Làng
Agovoudou
Agovoudou
Làng
Agoégan
Agoégan
Làng
Ahépé
Ahépé
Làng
Akaba
Akaba
Làng
Akakopé
Akakopé
Làng
Akepe
Akepe
Làng
Aklakou
Aklakou
Làng
Akoumapé
Akoumapé
Làng
Akparé
Akparé
Làng
Akpatchou
Akpatchou
Làng
Alibi 2
Alibi 2
Làng
Aléhéridé
Aléhéridé
Làng
Amakpavé
Amakpavé
Làng
Amontika
Amontika
Làng
Amoussoukope
Amoussoukope
Làng
Amégnran
Amégnran
Làng
Anamé-Gagbamé
Anamé-Gagbamé
Làng
Ando Centre
Ando Centre
Làng
Anfoin
Anfoin
Làng
Anfoin village, Togo
Anfoin village, Togo
Làng
Anyrokopé
Anyrokopé
Làng
Apedokoè
Apedokoè
Làng
Arouna Copé
Arouna Copé
Làng
Assahoun
Assahoun
Làng
Ataloté
Ataloté
Làng
Atchakpwé
Atchakpwé
Làng
Atchavé
Atchavé
Làng
Ati Atovou
Ati Atovou
Làng
Atime
Atime
Làng
Atisowé
Atisowé
Làng
Atomè
Atomè
Làng
Atti Akakpé
Atti Akakpé
Làng
Attitogon
Attitogon
Làng
Aveta
Aveta
Làng
Avédjé
Avédjé
Làng
Avété
Avété
Làng
Awagomè
Awagomè
Làng
Awagomé
Awagomé
Làng
Babadé
Babadé
Làng
Badjahé
Badjahé
Làng
Badougbé
Badougbé
Làng
Bafilo
Bafilo
Làng
Bagou
Bagou
Làng
Bagre-Kouampante
Bagre-Kouampante
Làng
Bagré - Tambima
Bagré - Tambima
Làng
Bamone
Bamone
Làng
Bangeli
Bangeli
Làng
Barkoissi
Barkoissi
Làng
Bikotiba
Bikotiba
Làng
Bikpassiba
Bikpassiba
Làng
Bodjé
Bodjé
Làng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Oti Region88 km · Khu vựcSotouboua10 km · QuậnBassar79 km · QuậnNanumba South District89 km · Quận

Quốc gia láng giềng

Benin202 km · Quốc giaGhana236 km · Quốc giaBurkina Faso500 km · Quốc gia
Bản đồ Togo
Togo

Về Togo

Togo là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ bản đồ bao phủ diện tích 57,898 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 55 307 công trình, 43 136 km đường và phố và 16 784 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap. Khu vực cây xanh chiếm khoảng 8.5% lãnh thổ.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

55 307công trình
43 136 kmđường và phố
16 784đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Togo có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Togo trong ranh giới hành chính — 57,898 km2. Khu vực cây xanh chiếm 8.5% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

55 307công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại105
công nghiệp127
43 136km
Đường sá có phân loại
trunk roads892 km
primary roads1 090 km
service roads642 km
16 784POI
Điểm quan tâm
bars944
pubs1 006
Yes893
Phố chính
Route Lomé - KpaliméKpalimé - AtakpaméTchamba - PrékétéRoute Kpalimé - NotséRoute Aneho - TabligboRoute Lomé - Vogan
Địa danh nổi bật · 6
›Centre Atebai
›Musée National
›Musée international d'art d'afrique
›Centre National de Tissage
›Galerie Coin du Terroir
›Musée régional des savanes

Bản đồ Togo trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Togo
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Togo
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Togo
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Togo

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 009
Ẩm thực
9 721
Cửa hàng
739
Khách sạn
774
Giao thông
14
Công viên
130
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
ct/km²
0,7
km/km²
0
POI/km²
8,5%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Togo — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Togo theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Centre Atebai
Bảo tàngOSM
🏛️
Musée National
Bảo tàngOSM
🏛️
Musée international d'art d'afrique
Bảo tàngOSM
🏛️
Centre National de Tissage
Bảo tàngOSM
🏛️
Galerie Coin du Terroir
Bảo tàngOSM
🏛️
Musée régional des savanes
Bảo tàngOSM
🏛️
Musée International d'Art d'Afrique du Golfe de Guinée (MIAA)
Bảo tàngOSM
🏛️
Maison des esclaves
Bảo tàngOSM
🏛️
Musée des Betammariba
Bảo tàngOSM
🏛️
Centre Sculpture d'art
Bảo tàngOSM
🏛️
Boutique d'Exposition CENATIS
Bảo tàngOSM
🏰
Farver's house
Lâu đàiOSM
🏰
Maison ASSIMADI
Lâu đàiOSM
🏰
Chez Camara
Lâu đàiOSM
🏰
Chef Désiré Olagba
Lâu đàiOSM
⭐
Chez Emily
Điểm tham quanOSM
⭐
Monico Metal Supply
Điểm tham quanOSM
⭐
ferme d'Aquaculture La Main de Dieu
Điểm tham quanOSM
⭐
Réserve des Éléphants
Điểm tham quanOSM
⭐
Farver's 2.0
Điểm tham quanOSM
⭐
Ancienne station coloniale Missahoé
Điểm tham quanOSM
⭐
Centre de loisirs Cité BOAD
Điểm tham quanOSM
⭐
valleé des chauve souris
Điểm tham quanOSM
⭐
Centre Artisanal
Điểm tham quanOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Togo theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

10614,1
km² cây xanh
8,5%
độ phủ xanh
14
công viên
130
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Palais de Lomé (Ancien Palais des Gouverneurs) · 9 ha
›Espace D' amenagement futur du site touristique de Kamina · 7 ha
›L'occupation du sol · 2 ha
›Présidence de l'Université de Kara · 1 ha
›attikoume · 1 ha
Thủy vực
›Lac de Nangbéto · hồ
›Lac Togo · hồ
›Mono · hồ
›Barrage de Dalwuag · hồ
›Oti · sông
›Koumongou · sông
›Mo River · sông
›Ogou · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

770
điểm dừng xe buýt
4
ga đường sắt

Giao thông công cộng của Togo bao gồm 770 điểm dừng xe buýt và 4 ga đường sắt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

20915 km
unclassified roads
12138,8 km
residential streets
4523 km
tertiary roads
2917 km
secondary roads
1090 km
primary roads
892,9 km
trunk roads
642,2 km
service roads
15,8 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Togo — 43 136 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Route Lomé - Kpalimé · 91 km
›Kpalimé - Atakpamé · 88,7 km
›Tchamba - Prékété · 56,9 km
›Route Kpalimé - Notsé · 50,8 km
›Route Aneho - Tabligbo · 43,1 km
›Route Lomé - Vogan · 42,7 km
›Route Atakpamé - Nangbéto · 38,2 km
›Tado-Kplékplé · 35,3 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

705
nhà hàng
222
quán cà phê
1 950
quán bar
132
thức ăn nhanh

Tại Togo, OpenStreetMap ghi nhận 3 009 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

9 721
cửa hàng

Tại Togo, OpenStreetMap ghi nhận 9 721 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Cắt tóc, Cửa hàng, Ki-ốt, Tạp hóa, Boutique, Tailor.

Cắt tóc991Cửa hàng904Ki-ốt768Tạp hóa761Boutique698Tailor542Quần áo516Sửa xe407Làm đẹp392Vật liệu xây dựng333

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

2 989
trường học
164
đại học
61
thư viện
67
trường mầm non

Đại học: Action Société pour le Développement Intégral, Borgou, C.E.T.I.C., CEG, CEG ADOKPOE, CEG AKOUMAPE, CEG Adakpamé, CEG Adokpoé. Thư viện: AFFAIRES SOCIALES, BIBLIOTHÈQUE DE MISSIOBE, Bbliothèque Centrale, Biblio CDD, Bibliotheque d'Agou Gare, Bibliotheque de CEG, Bibliotheque de Lavié, Bibliothèque.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

431
bệnh viện
315
nhà thuốc
241
phòng khám

Bệnh viện của Togo: A T B E F, AED, Ana maria.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

739
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Auberge Bata 2 · Nhà nghỉ tập thể
›La Colombe · Khách sạn
›Hotel Abuta · Căn hộ
›Auberge Kabiétou · Nhà nghỉ tập thể
›Allegba
›Bar -Hotel Le rendez vous · Khách sạn
›Hôtel Be cool · Khách sạn
›Hôtel Billy Grâce · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Togo có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 55 307
›Đường sá: 43 136 km
›Điểm quan tâm: 16 784
›Khu vực cây xanh: 10614,1 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Togo.

Công trình55 307
Công trình thương mại105
Đường sá43 136 km
Khu vực cây xanh10614,1 km²
Độ phủ xanh8,5%
Điểm ăn uống3 009
Cửa hàng9 721
Điểm quan tâm16 784
Điểm dừng xe buýt770
Ga đường sắt4
Bệnh viện431
Nhà thuốc315
Địa danh nổi bật100

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 29 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 100 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Togo có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Có! Bản đồ đầy đủ của Togo được xuất miễn phí trong giai đoạn Open Beta — đủ 140 định dạng, không giới hạn diện tích, không cần đăng ký.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.