Map of Tanzania in MapInfo TAB format
Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn
Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn
Mở trong trình tạo →Thông tin bản đồ
Bản đồ này chứa gì theo mặc định
Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.
.tabVề MapInfo TAB
Bản đồ Tanzania ở định dạng MapInfo TAB — xuất dữ liệu OpenStreetMap thực cho khu vực đã chọn.
MapInfo TAB is the native MapInfo Professional format. Binary, with full support for styles, labels, and thematic maps.
Các lớp nào có trong file
File này cho khu vực đã chọn chứa:
- Đường
- Nước
- Cây xanh
Hệ tọa độ
WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn
Khả năng tương thích
Đơn vị đo
Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)
| Danh mục | GIS |
| Phần mở rộng tệp | .tab |
| Cấp | Miễn phí |
What's in Tanzania
540,893 buildings (25,067 residential, 5,733 commercial, 2,020 industrial, 777 religious), 507,304.4 km of roads, 86,030 points of interest, 200 landmarks.
The area covers 983,883 km², with about 1 buildings per km².
Mostly unclassified roads 260,463.9 km, residential streets 168,191.1 km, tertiary roads 39,148.3 km.
The map marks 119 parks and 718 water bodies.
Key amenities: schools — 24,374, clinics — 3,194, pharmacies — 2,296.
Public transport: 2,309 bus stops, 5 tram stops, 197 rail stations.
Main streets: Tarangire - FEP Road, Njombe-Ludewa-Road, Naberera Road, Handeni-Turian Road, Matembwe
Landmarks: Isike museum, Maasai village, Ngaragara historical Site, Peace Memorial Museum, Maasai village
Cách sử dụng MapInfo TAB cho Tanzania
- Chọn khu vực bản đồ Tanzania trên trang chính
- Chọn định dạng MapInfo TAB và cấu hình tùy chọn xuất
- Nhấn «Xuất» và chờ xử lý hoàn tất
- Tải file đã sẵn sàng và dùng trong ứng dụng của bạn
