Tất cả định dạng bản đồ của Østfold
Xuất bản đồ của Østfold sang bất kỳ định dạng nào trong 128 định dạng: từ CAD và GIS đến 3D và dẫn đường.
Cả 128 định dạng đều miễn phí trong Open Beta: không giới hạn diện tích và không cần đăng ký.
Định dạng phổ biến
CAD và bản vẽcho AutoCAD, nanoCAD, bản vẽ· 6
Đồ họa vectorcho minh họa và in ấn· 14
SVGcho Illustrator, Inkscape, web
.svg · ≈ 38.8 MB
AIcho Adobe Illustrator.ai · ≈ 31.8 MB
EPScho in ấn.eps · ≈ 31.1 MB
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 33.1 MB
PostScriptđể in PostScript.ps · ≈ 22.6 MB
PSDcho Photoshop.psd · ≈ 757 MB
EMFcho Office và Windows.emf · ≈ 22.6 MB
WMFcho Office và Windows.wmf · ≈ 22.6 MB
SVGZcho web (SVG nén).svgz · ≈ 22.6 MB
HPGLcho máy vẽ plotter.hpgl · ≈ 409.2 MB
Inkscape SVGcho Inkscape.svg · ≈ 22.6 MB
PDF/Xcho nhà in.pdf · ≈ 22.6 MB
PDF/X-1acho minh họa và in ấn.pdf · ≈ 22.6 MB
PDF/Ađể lưu trữ và tài liệu.pdf · ≈ 22.6 MB
Định dạng GIScho QGIS, ArcGIS· 27
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web
.geojson · ≈ 49.5 MB
Shapefilecho phần mềm GIS.shp · ≈ 6.3 MB
KMLcho Google Earth.kml · ≈ 47.8 MB
KMZcho Google Earth.kmz · ≈ 13.6 MB
GPXcho thiết bị GPS.gpx · ≈ 29.1 MB
GMLđể trao đổi GIS.gml · ≈ 40.7 MB
CSVcho Excel và bảng tính.csv · ≈ 17.8 MB
WKTcho cơ sở dữ liệu địa lý.wkt · ≈ 6.7 MB
GeoPackagecho QGIS.gpkg · ≈ 27.2 MB
SpatiaLitecho GIS dạng SQLite.sqlite · ≈ 130.8 MB
FlatGeobufcho GIS tốc độ cao.fgb · ≈ 15.9 MB
GeoParquetđể phân tích dữ liệu.parquet · ≈ 13.6 MB
FileGDBcho ArcGIS.gdb · ≈ 31.7 MB
MapInfo MIFcho MapInfo.mif · ≈ 3.2 MB
MapInfo TABcho MapInfo.tab · ≈ 3.2 MB
QGIS Projectcho QGIS (dự án).qgis · ≈ 22.6 MB
GeoJSON-Seqcho dữ liệu luồng.geojsonl · ≈ 40.7 MB
Excelcho Excel.xlsx · ≈ 5.5 MB
TopoJSONđể trực quan hóa web.topojson · ≈ 22.6 MB
GeoRSScho nguồn cấp và bản đồ.xml · ≈ 22.6 MB
OSM XMLcho trình sửa OSM.osm · ≈ 722.2 MB
WKBcho cơ sở dữ liệu địa lý.wkb · ≈ 22.6 MB
Esri JSONcho ArcGIS.json · ≈ 22.6 MB
GeoCSVcho bảng có tọa độ.csv · ≈ 22.6 MB
Geobufcho GIS gọn nhẹ.geobuf · ≈ 22.6 MB
PostGIS SQLcho PostGIS.sql · ≈ 22.6 MB
Overpass JSONcho Overpass và OSM.json · ≈ 22.6 MB
Hình ảnhcho hình ảnh và in ấn· 13
PNGcho thuyết trình và tài liệu
.png · ≈ 26 MB
JPEGcho tài liệu và web.jpg · ≈ 6.6 MB
TIFFđể in và GIS.tif · ≈ 49.3 MB
GeoTIFFcho GIS và địa hình.tif · ≈ 61.7 MB
Cloud-Optimized GeoTIFFcho raster đám mây.tif · ≈ 69.1 MB
WebPcho web.webp · ≈ 22.6 MB
AVIFcho web (định dạng mới).avif · ≈ 22.6 MB
ASCII Gridcho địa hình trong GIS.asc · ≈ 22.6 MB
JPEG 2000để lưu trữ và GIS.jp2 · ≈ 6.6 MB
TIFF CMYKcho nhà in.tif · ≈ 22.6 MB
JPEG XLcho web thế hệ mới.jxl · ≈ 22.6 MB
SRTM HGTcho độ cao địa hình.hgt.zip · ≈ 22.6 MB
Terrain RGBcho địa hình trên web.png · ≈ 22.6 MB
Ô bản đồcho bản đồ web· 8
XYZ Tilescho bản đồ web
.png · ≈ 74 MB
MBTilescho bản đồ ngoại tuyến.mbtiles · ≈ 61.7 MB
MBTiles Vectorcho bản đồ web.mbtiles-vector · ≈ 49.3 MB
PMTilescho bản đồ web không máy chủ.pmtiles · ≈ 49.3 MB
Mapbox Vector Tilescho tile vector.mvt · ≈ 22.6 MB
GeoPackage Tilescho tile ngoại tuyến.gpkg · ≈ 22.6 MB
TileJSONcho bản đồ web.json · ≈ 22.6 MB
WMTScho máy chủ GIS.xml · ≈ 22.6 MB
Mô hình 3Dcho phần mềm 3D và BIM· 25
STLđể in 3D
.stl · ≈ 2.2 MB
OBJcho trình sửa 3D.obj · ≈ 863 KB
glTFcho 3D trên web.gltf · ≈ 1.6 MB
GLBcho 3D trên web.glb · ≈ 1.6 MB
PLYcho quét 3D.ply · ≈ 1.1 MB
FBXcho trình sửa 3D.fbx · ≈ 1.8 MB
COLLADAđể trao đổi 3D.dae · ≈ 1.4 MB
IFCcho BIM (Revit, ArchiCAD).ifc · ≈ 2 MB
CityJSONcho thành phố 3D.city.json · ≈ 1.6 MB
CityGMLcho thành phố 3D.gml · ≈ 1.8 MB
3D Tilescho 3D trên web.json · ≈ 1.8 MB
3MFđể in 3D.3mf · ≈ 1.3 MB
VRMLcho 3D trên web.wrl · ≈ 1.4 MB
X3Dcho 3D trên web.x3d · ≈ 1.6 MB
3DScho 3ds Max.3ds · ≈ 1.3 MB
USDcho Pixar USD.usda · ≈ 1.6 MB
USDZcho AR trên iPhone.usdz · ≈ 22.6 MB
STEPcho CAD kỹ thuật.step · ≈ 2 MB
Alembiccho hoạt hình và phim.abc · ≈ 1.8 MB
SketchUpcho SketchUp.dae · ≈ 22.6 MB
IndoorGMLcho sơ đồ trong nhà.gml · ≈ 22.6 MB
Quantized Meshcho địa hình trên web.terrain · ≈ 22.6 MB
LAScho đám mây điểm.las · ≈ 22.6 MB
COPCcho đám mây điểm đám mây.copc.laz · ≈ 22.6 MB
LandXMLcho trắc địa đất đai.xml · ≈ 22.6 MB
Dữ liệu đám mâycho phân tích dữ liệu· 9
GeoArrowđể phân tích dữ liệu
.arrow · ≈ 13.6 MB
Zarrcho dữ liệu khoa học.zarr · ≈ 56.6 MB
STACcho danh mục ảnh vệ tinh.json · ≈ 22.6 MB
NetCDFcho dữ liệu khoa học.nc · ≈ 22.6 MB
HDF5cho dữ liệu khoa học.h5 · ≈ 22.6 MB
H3 Indexcho phân tích địa không gian.json · ≈ 22.6 MB
DuckDBđể phân tích dữ liệu.duckdb · ≈ 22.6 MB
GDAL VRTcho raster ảo.vrt · ≈ 22.6 MB
S-57 ENCcho hải đồ.000 · ≈ 22.6 MB
Giao thông và đường bộcho mô phỏng đường bộ· 4
Định dạng chuyên biệtcho tác vụ đặc biệt· 9
DST Embroiderycho máy thêu
.dst · ≈ 22.6 MB
PES Embroiderycho máy thêu.pes · ≈ 22.6 MB
JEF Embroiderycho máy thêu.jef · ≈ 22.6 MB
G-codecho CNC và máy in.gcode · ≈ 8.3 MB
LaTeX/TikZcho LaTeX.tex · ≈ 22.6 MB
Tiled TMXcho engine game.tmx · ≈ 22.6 MB
Tactile SVGcho bản đồ xúc giác.svg · ≈ 22.6 MB
Minecraft Schemcho Minecraft.schem · ≈ 22.6 MB
HTML5 Canvascho trang web.html · ≈ 22.6 MB