osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Marromeu

Elevation of Marromeu: 10 m · 32 ft

Thành phố · Sofala · 119K · 5,816 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Marromeu · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới
Bản đồ Marromeu
Marromeu
Sofala · 119K

Hộ chiếu bản đồ

5,816 km2
Diện tích
10 992
Công trình
188 km
Đường sá
4
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Dân số119K
Tọa độ18.29° N, 35.94° Đ
Elevation≈10 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Marromeu trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Marromeu ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.6 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1007 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.1 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 3.8 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 5.4 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 6.5 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 130 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 580 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 994 KB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 815 KB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 796 KB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 849 KB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 1.2 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 161 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 1.2 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 698 KB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 56 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 22 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 40 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 37 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 667 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 170 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 849 KB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 1.5 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Sofala

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Chimoio238 976 · 252 km · Thành phốQuelimane192 876 · 135 km · Thành phốMoçambique115 km · Quốc giaTete152 909 · 339 km · Thành phốGurúè145 466 · 353 km · Thành phốMoma324 442 · 412 km · Thành phốNampula477 900 · 524 km · Thành phốLichinga142 253 · 571 km · Thành phố

Các thành phố tương tự trên thế giới

Garissa119 696Rochester119 756Ajax119 677Perpignan119 656Chongyang119 800Churu119 800

Về Marromeu

Marromeu là một thành phố rộng rãi trải dài 5,816.4 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 100.0% diện tích — một trong những con số tốt nhất trong các thành phố lớn.

10 m · 32 ftElevation of Marromeu
5 816.4 km²Area
188 kmRoads and streets
10 992Buildings
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Marromeu có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Marromeu trong ranh giới hành chính — 5,816 km2. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

10 992công trình
Công trình trên các lớp riêng
188km
Đường sá có phân loại
service roads1 km
tertiary roads43 km
residential streets72 km
4POI
Điểm quan tâm
sports pitches1
Common1
swimming pools1

Bản đồ Marromeu trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Marromeu
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Marromeu
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Marromeu
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Marromeu in numbers
Area5 816.4 km²
Roads and streets188 km
Buildings10 992
Water bodies1
Green areas940 km²
Green share100%
Stations and stops1
Elevation range18 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Marromeu
Points of interest4

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

72,4 km
residential streets
70,9 km
unclassified roads
43,1 km
tertiary roads
1,6 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Marromeu — 188 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 1 địa điểm để so sánh.

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Marromeu có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.