osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Topia

Elevation of Topia: 1 678 m · 5 505 ft

Thành phố · Durango · 1,628 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Topia · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

1,628 km2
Diện tích
6
Công trình
554 km
Đường sá
1
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Tọa độ25.26° B, 106.59° T
Elevation≈1,678 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Topia trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Topia ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.7 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 5.4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 1.9 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 3.7 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 4.5 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 175 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 785 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 1.3 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.1 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.1 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 3.7 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 943 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 7 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 2.4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 75 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 29 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 54 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 50 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 902 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 230 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.1 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 2.1 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Durango

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Culiacán1 003 530 · 95 km · Thành phốCuliacán808 416 · 98 km · Thành phốGómez Palacio301 742 · 310 km · Thành phốMazatlán501 441 · 200 km · Thành phốHidalgo del Parral113 843 · 207 km · Thành phốHidalgo del Parral116 662 · 226 km · Thành phốMazatlán441 975 · 228 km · Thành phốLos Mochis298 009 · 251 km · Thành phố

Về Topia

Topia là một thành phố rộng rãi trải dài 1,627.6 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng.

1 678 m · 5 505 ftElevation of Topia
1 627.6 km²Area
554 kmRoads and streets
6Buildings
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Topia có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Topia trong ranh giới hành chính — 1,628 km2. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

6công trình
Công trình trên các lớp riêng
554km
Đường sá có phân loại
service roads8 km
secondary roads62 km
residential streets81 km
1POI
Điểm quan tâm
schools1
Phố chính
Carretera Topia-Los Altares

Bản đồ Topia trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Topia
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Topia
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Topia
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Topia in numbers
Area1 627.6 km²
Roads and streets554 km
Buildings6
Water bodies3
Elevation range2 422 m
OSM data as of2026-06-30
What is on the map of Topia
Points of interest1
Schools1

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

401,6 km
unclassified roads
81,8 km
residential streets
62,1 km
secondary roads
8,1 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Topia — 554 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Carretera Topia-Los Altares · 34,5 km

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 49 địa điểm để so sánh.

🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Topia có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.