osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Tokyo

Khu vực · Japan · 42,124 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
140 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Tokyo · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

42,124 km2
Diện tích
275 252
Công trình
156 931
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ34.23° B, 139.29° Đ
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Tokyo trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tổng quan (tự động)thay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Tokyo ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 2.3 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 412 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 472 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 865 KB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 17 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 415 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 891 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 3.9 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 6.7 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 5.5 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 5.3 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 5.7 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 16.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 2.1 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 15.7 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 8.9 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 382 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 148 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 276 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 254 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 4.5 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 5.7 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 10.6 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Japan

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Yokohama3 777 491 · Thành phốOsaka2 691 185 · Thành phốNagoya2 236 000 · Thành phốSapporo1 973 395 · Thành phốFukuoka1 612 392 · Thành phốKawasaki1 538 262 · Thành phốKobe1 537 272 · Thành phố
Bản đồ Tokyo
Tokyo
Japan

Về Tokyo

Tokyo là bản đồ vector dựng sẵn dựa trên dữ liệu OpenStreetMap. Đây không phải là một hình ảnh mà là các lớp có cấu trúc gồm công trình, đường sá, thủy vực, cây xanh và điểm quan tâm, có thể chỉnh sửa trong bất kỳ phần mềm chuyên nghiệp nào. Lãnh thổ thuộc vùng «Japan» và bao phủ diện tích 42,124 km2 trong ranh giới hành chính.

Bản đồ bao gồm 275 252 công trình và 156 931 điểm quan tâm. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống, và dữ liệu giữ nguyên cách phân loại gốc của OpenStreetMap.

Bản đồ rất hữu ích làm nền trong AutoCAD và CorelDRAW, để nạp lớp vào QGIS và ArcGIS, chuẩn bị sơ đồ và bản vẽ để in, hoặc làm cơ sở cho thiết kế và dẫn đường. Có hơn 130 định dạng — từ DWG, DXF và SVG đến GeoJSON, Shapefile và mô hình 3D, trong hệ tọa độ WGS 84.

275 252công trình
156 931đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Tokyo có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Tokyo trong ranh giới hành chính — 42,124 km2. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

275 252công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại5767
công nghiệp1192
156 931POI
Điểm quan tâm
pubs5 342
cafes5 024
parks8 548
Phố chính
環七通り環八通り青梅街道明治通り大島循環線八丈循環線

Bản đồ Tokyo trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Tokyo
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Tokyo
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Tokyo
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Tokyo

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

35 740
Ẩm thực
40 419
Cửa hàng
1 698
Khách sạn
20 731
Giao thông
5 822
Công viên
782
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

7
ct/km²
4
POI/km²

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Tokyo — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Tokyo theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

1553
km² cây xanh
5 822
công viên
782
thủy vực
Công viên và quảng trường
›東京都檜原都民の森 · 245 ha
›国営昭和記念公園 · 194 ha
›柴又公園 · 142 ha
›水元公園 · 136 ha
›戸田公園 · 127 ha
Thủy vực
›奥多摩湖 · hồ
›京浜運河 · hồ
›村山下貯水池 (多摩湖) · hồ
›多摩川 · hồ
›京浜南運河 · hồ
›境川 · sông
›荒川 · sông
›江戸川 · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

18 013
điểm dừng xe buýt
529
ga đường sắt
1 913
điểm dừng tàu điện
276
ga tàu điện ngầm

Giao thông công cộng của Tokyo bao gồm 18 013 điểm dừng xe buýt, 529 ga đường sắt, 1 913 điểm dừng tàu điện và 276 ga tàu điện ngầm. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

Phố có tên
›環七通り · 126,7 km
›環八通り · 83,4 km
›青梅街道 · 66,6 km
›明治通り · 61,4 km
›大島循環線 · 49,7 km
›八丈循環線 · 46,1 km
›五日市街道 · 45,4 km
›山手通り · 40,9 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

18 003
nhà hàng
5 022
quán cà phê
7 516
quán bar
5 199
thức ăn nhanh

Tại Tokyo, OpenStreetMap ghi nhận 35 740 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

40 419
cửa hàng

Tại Tokyo, OpenStreetMap ghi nhận 40 419 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa, Cắt tóc, Quần áo, Siêu thị, Massage, Giặt khô.

Tạp hóa6 899Cắt tóc3 534Quần áo2 656Siêu thị2 611Massage1 490Giặt khô1 392Cửa hàng1 027Đại lý ô tô998Tiệm bánh925Bánh kẹo897

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

3 222
trường học
782
đại học
504
thư viện
3 170
trường mầm non

Đại học: 12号館, 6号館, AMAZING SCHOOL JUR, BJL国際日本語学校, ESPギター・クラフト・アカデミー, ESPミュージカルアカデミー 12号館, ESPミュージカルアカデミー 13号館, ESPミュージカルアカデミー 本館.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

693
bệnh viện
3 379
nhà thuốc
5 899
phòng khám

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 698
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›新宿ワシントンホテル · Khách sạn
›Share House Yoyogi · Nhà khách
›ノーブル · Khách sạn
›Creare Ryogoku · Khách sạn
›平和荘 · Khách sạn
›七福 · Khách sạn
›ビスタホテル蒲田 · Khách sạn
›宿屋 · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Tokyo có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 275 252
›Điểm quan tâm: 156 931
›Khu vực cây xanh: 1553 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Tokyo.

Công trình275 252
Công trình thương mại5 767
Khu vực cây xanh1553 km²
Điểm ăn uống35 740
Cửa hàng40 419
Điểm quan tâm156 931
Điểm dừng xe buýt18 013
Ga đường sắt529
Bệnh viện693
Nhà thuốc3 379

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Tokyo có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.