osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Manabí

Khu vực · Ecuador · 19,497 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 1.1 MB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Manabí · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

19,497 km2
Diện tích
281 224
Công trình
21 624 km
Đường sá
3 899
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Tọa độ0.75° N, 80.14° T
Elevation≈124 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Manabí trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Manabí ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 831 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 127 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 973 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.7 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 49 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 262.7 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 254 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 1.1 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 1.9 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.6 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · 1.8 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.6 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 4.1 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 530 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 3.9 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 2.2 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 109 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 42 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 79 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 73 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 1.3 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 333 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.6 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 3 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Ecuador

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Quận huyện · 14

Thành phố lớn · 39

Thành phố · 56

Barraganete
Barraganete
Thành phố
Calceta
Calceta
Thành phố
Canoa
Canoa
Thành phố
Chone
Chone
Thành phố
Cojimies
Cojimies
Thành phố
El Carmen
El Carmen
Thành phố
Jipijapa
Jipijapa
Thành phố
Montecristi
Montecristi
Thành phố
Parroquia Chibunga
Parroquia Chibunga
Thành phố
Parroquia Convento
Parroquia Convento
Thành phố
Parroquia Eloy Alfaro
Parroquia Eloy Alfaro
Thành phố
Parroquia Flavio Alfaro
Parroquia Flavio Alfaro
Thành phố
Parroquia Julcuy
Parroquia Julcuy
Thành phố
Parroquia Ricaurte
Parroquia Ricaurte
Thành phố
Parroquia Rocafuerte
Parroquia Rocafuerte
Thành phố
Parroquia San Isidro
Parroquia San Isidro
Thành phố
Parroquia Santa Ana de Vuelta Larga
Parroquia Santa Ana de Vuelta Larga
Thành phố
Parroquia Wilfrido Loor Moreira
Parroquia Wilfrido Loor Moreira
Thành phố
Pedernales
Pedernales
Thành phố
Portoviejo
Portoviejo
Thành phố
San Vicente
San Vicente
Thành phố
Santa María
Santa María
Thành phố
Parroquia San Francisco de Novillo
Parroquia San Francisco de Novillo
Thành phố
Parroquia Tosagua
Parroquia Tosagua
Thành phố
10 de Agosto
10 de Agosto
Thành phố
Boyacá
Boyacá
Thành phố
San Antonio
San Antonio
Thành phố
Charapotó
Charapotó
Thành phố
Parroquia Puerto López
Parroquia Puerto López
Thành phố
Bahía de Caráquez
Bahía de Caráquez
Thành phố
Puerto de Cayo
Puerto de Cayo
Thành phố
Parroquia Canuto
Parroquia Canuto
Thành phố
Atahualpa
Atahualpa
Thành phố
San Lorenzo
San Lorenzo
Thành phố
Honorato Vasquez (Cab. en Vasquez)
Honorato Vasquez (Cab. en Vasquez)
Thành phố
San Sebastian
San Sebastian
Thành phố
San Plácido
San Plácido
Thành phố
Abdón Calderón
Abdón Calderón
Thành phố
Membrillo
Membrillo
Thành phố
Parroquia El Anegado
Parroquia El Anegado
Thành phố
Parroquia Zapallo
Parroquia Zapallo
Thành phố
La Pila
La Pila
Thành phố
Ayacucho
Ayacucho
Thành phố
Parroquia Salango
Parroquia Salango
Thành phố
Manta
Manta
Thành phố
Parroquia Río Chico
Parroquia Río Chico
Thành phố
Membrillal
Membrillal
Thành phố
Parroquia Chirijos
Parroquia Chirijos
Thành phố
Parroquia América
Parroquia América
Thành phố
Parroquia Angel Pedro Giler
Parroquia Angel Pedro Giler
Thành phố
Parroquia Quiroga
Parroquia Quiroga
Thành phố
San José de Bachillero
San José de Bachillero
Thành phố
Santa Marianita
Santa Marianita
Thành phố
Parroquia Pueblo Nuevo
Parroquia Pueblo Nuevo
Thành phố
Alhajuela
Alhajuela
Thành phố
Crucita
Crucita
Thành phố · 14K

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Ecuador

GuayasLojaMorona SantiagoEsmeraldasAzuayPichinchaOrellanaSucumbíosEl OroChimborazoPastazaZamora ChinchipeLos RíosCotopaxiImbaburaTungurahuaNapoGalápagosCarchiCañarBolívarSanto Domingo de los TsáchilasSanta ElenaIsla Salango
Tất cả địa điểm tại Ecuador

Khu vực lân cận

GuayasKhu vựcLojaKhu vựcMorona SantiagoKhu vựcEsmeraldasKhu vựcAzuayKhu vựcPichinchaKhu vựcOrellanaKhu vựcSucumbíosKhu vựcEl OroKhu vựcChimborazoKhu vực
Bản đồ Manabí
Manabí
Ecuador

Về Manabí

Chân dung Phân tích: Manabí Manabí là một khu vực rộng rãi trải dài 19,497.5 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh trên bản đồ chỉ chiếm 6.0% diện tích. Mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp (144 điểm dừng) mang lại khả năng di chuyển cao.

Điểm mạnh 21/100 Tính kết nối Mạng lưới đường kết nối kém 13/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh chưa đủ Sự thật Thú vị 🛣️ Tổng chiều dài đường của Manabí (21,623 km) là tương đương một chuyến khứ hồi từ Moskva đến Vladivostok.

281 224công trình
21 624 kmđường và phố
3 899đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Manabí có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Manabí trong ranh giới hành chính — 19,497 km2. Khu vực cây xanh chiếm 6% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

281 224công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại485
công nghiệp335
21 624km
Đường sá có phân loại
trunk roads927 km
primary roads416 km
service roads1 646 km
3 899POI
Điểm quan tâm
ATMs56
bars85
Yes99
Phố chính
Vía El Carmen - PedernalesVia a OlmedoVía NoboaVia GarrabaneteVía Bramadora - Santa MaríaVía Portoviejo - Crucita
Địa danh nổi bật · 6
›Hojas Jaboncillo
›Museo de Eloy Alfaro
›Museo Municipal de Jama
›Centro cultural Museo Orígenes Arte Café
›Museo Bahia de Caraquez
›Museo Portoviejo

Bản đồ Manabí trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Manabí
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Manabí
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Manabí
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Manabí

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

911
Ẩm thực
1 504
Cửa hàng
15
Khách sạn
144
Giao thông
5
Công viên
8
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

14
ct/km²
1,1
km/km²
0
POI/km²
6%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Manabí — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Manabí theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

🏛️
Hojas Jaboncillo
Bảo tàng
🏛️
Museo de Eloy Alfaro
Bảo tàng
🏛️
Museo Municipal de Jama
Bảo tàng
🏛️
Centro cultural Museo Orígenes Arte Café
Bảo tàng
🏛️
Museo Bahia de Caraquez
Bảo tàng
🏛️
Museo Portoviejo
Bảo tàng
🏛️
Visitors Center Parque Nacional Machalilla
Bảo tàng
🏛️
Museo del Banco Central
Bảo tàng
🏛️
Casa Cultural Museo Agua Blanca
Bảo tàng
🏰
Casa HermanitabSonia
Lâu đài
⭐
Pan de Yuca
Điểm tham quan
⭐
chiquinble
Điểm tham quan
⭐
Cascada de Cuasa
Điểm tham quan
⭐
Turismo Comunitario Tataniche,Pisloy Abajo
Điểm tham quan
⭐
Rio de Oro , recorrido wn canoa
Điểm tham quan

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Manabí theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

2917,1
km² cây xanh
6%
độ phủ xanh
5
công viên
8
thủy vực
Công viên và quảng trường
›Bosque · 79 ha
›Megaparque Centenario Agustín Intriago · 14 ha
›La Rotonda · 14 ha
›Jardín Botánico · 9 ha
›Parque Las Vegas · 9 ha
Thủy vực
›Embalse Daule Peripa · hồ
›Represa La Esperanza · hồ
›Río Peripa · hồ
›Río Puca · sông
›Río Portoviejo · sông
›Río Quinindé · sông
›Río de Oro · sông
›Río Jama · sông

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

144
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Manabí bao gồm 144 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

10376,6 km
unclassified roads
4880,4 km
residential streets
2494,9 km
tertiary roads
1646,9 km
service roads
927,2 km
trunk roads
800,5 km
secondary roads
416,1 km
primary roads
44,1 km
cycleways

Mạng lưới đường phố của Manabí — 21 624 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Vía El Carmen - Pedernales · 86,7 km
›Via a Olmedo · 33 km
›Vía Noboa · 31,4 km
›Via Garrabanete · 26,6 km
›Vía Bramadora - Santa María · 26,4 km
›Vía Portoviejo - Crucita · 21,2 km
›Via.Comunidad San Ramon De Tigrillo · 19,1 km
›Vía Bramadora - El Carmen · 19 km

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

74
quán cà phê
95
quán bar
107
thức ăn nhanh

Tại Manabí, OpenStreetMap ghi nhận 911 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

1 504
cửa hàng

Tại Manabí, OpenStreetMap ghi nhận 1 504 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa, Siêu thị, Cửa hàng, Quần áo, Tiệm bánh, Sửa xe.

Tạp hóa381Siêu thị128Cửa hàng95Quần áo91Tiệm bánh54Sửa xe54Vật liệu xây dựng53Cửa hàng bách hóa36Đại lý du lịch34Cắt tóc30

Giáo dục

Trường học, đại học và thư viện theo dữ liệu OpenStreetMap.

291
trường học
54
đại học
2
thư viện
3
trường mầm non

Trường học: Marcos Manuel mero López;centro educativo particular pinceladas, Unidad Educativa Bachillero, centro educación inicial pequeñines, Unidad Educativa José Vicente Luque, Escuela fiscal Pedro Gual, Institución Educativa Isidro Jaramillo Rodriguez, Nacional Mixto Bahia de Manta, Republica del Ecuador. Đại học: El Paraiso de los Niños, Unidad Educativa Particular Maria Luisa Aldaz Romo, Universidad UTE - Sede Manabí, Unidad Educativa Particular REDEMPTIO, Portoviejo, Instituto Confucio USFQ extensión Portoviejo, INSTITUTO SUPERIOR PEDAGÓGICO 23 DE OCTUBRE, UNIVERSIDAD TECNICA DE MANABI. Thư viện: Biblioteca Municipal Pedro Elio Cevallos Ponce, La casa de Horacio.

Y tế

Bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám theo dữ liệu OpenStreetMap.

29
bệnh viện
202
nhà thuốc
82
phòng khám

Bệnh viện của Manabí: Centro de Salud, IESS, Miguel Alcivar, Dra. Ma. Rivera de Cadena, Hospital "Anibal Gonzalez Alava", Dispensario Médico, Mediken, Cerid.

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

15
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›El Capri · Nhà nghỉ ven đường
›Secretos · Nhà nghỉ ven đường
›Hotel Oceanic · Khách sạn
›Hostería Mandála · Khách sạn
›Carlos Alberto · Nhà nghỉ tập thể
›Macri · Nhà nghỉ ven đường
›Casa Blanca · Khách sạn
›Hostería Nantu · Khách sạn

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Manabí có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 281 224
›Đường sá: 21 624 km
›Điểm quan tâm: 3 899
›Khu vực cây xanh: 2917,1 km²

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Manabí.

Công trình281 224
Công trình thương mại485
Đường sá21 624 km
Khu vực cây xanh2917,1 km²
Độ phủ xanh6%
Điểm ăn uống911
Cửa hàng1 504
Điểm quan tâm3 899
Điểm dừng xe buýt144
Bệnh viện29
Nhà thuốc202
Địa danh nổi bật15

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 374 địa điểm để so sánh.

🌿 Cây xanhphân vị 47 trên 100
🏠 Xây dựngphân vị 13 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Manabí có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.