osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Rybník

Thành phố · Pardubický kraj · 832 · 11 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tải xuống · PDF, ≈ 576 KB
Tất cả 140 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
133 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Rybník · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

11 km2
Diện tích
653
Công trình
28 km
Đường sá
49
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Dân số832
Tọa độ49.89° B, 16.48° Đ
Elevation≈453 m
OSM data2026-08-24
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Rybník trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tắt — có thể bật trong trình tạothay đổi
Điểm quan tâm
tất cả, trừ quán cà phê, cửa hàng và dịch vụ — trình tạo sẽ thêm chúngthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Rybník ở 140 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 838 KB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 128 KB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 982 KB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.4 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 1.4 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 1.2 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 1.5 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 129 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 576 KB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 986 KB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 808 KB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 790 KB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 842 KB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 1.2 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 315 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 2.4 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 805 KB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 55 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 21 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 40 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 37 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 661 KB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 168 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 842 KB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 1.5 MB
Mở tất cả 140 định dạng

Bản đồ Pardubický kraj

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Pardubice
Pardubice
Thành phố · 87K
Chrudim
Chrudim
Thành phố · 23K
Svitavy
Svitavy
Thành phố · 16K
Česká Třebová
Česká Třebová
Thành phố · 16K
Ústí nad Orlicí
Ústí nad Orlicí
Thành phố · 14K
Vysoké Mýto
Vysoké Mýto
Thành phố · 12K
Moravská Třebová
Moravská Třebová
Thành phố · 10K
Litomyšl
Litomyšl
Thành phố · 10K
Lanškroun
Lanškroun
Thành phố · 10K
Hlinsko
Hlinsko
Thành phố · 10K
Přelouč
Přelouč
Thành phố · 8K
Choceň
Choceň
Thành phố · 8K
Polička
Polička
Thành phố · 8K
Holice
Holice
Thành phố · 6K
Žamberk
Žamberk
Thành phố · 6K
Letohrad
Letohrad
Thành phố · 6K
Skuteč
Skuteč
Thành phố · 5K
Heřmanův Městec
Heřmanův Městec
Thành phố · 4K
Králíky
Králíky
Thành phố · 4K
Slatiňany
Slatiňany
Thành phố · 4K
Sezemice
Sezemice
Thành phố · 3K
Lázně Bohdaneč
Lázně Bohdaneč
Thành phố · 3K
Jablonné nad Orlicí
Jablonné nad Orlicí
Thành phố · 3K
Třemošnice
Třemošnice
Thành phố · 3K
Chrast
Chrast
Thành phố · 3K
Chvaletice
Chvaletice
Thành phố · 3K
Červená Voda
Červená Voda
Thành phố · 3K
Jevíčko
Jevíčko
Thành phố · 2K
Dolní Dobrouč
Dolní Dobrouč
Thành phố · 2K
Luže
Luže
Thành phố · 2K
Opatovice nad Labem
Opatovice nad Labem
Thành phố · 2K
Dašice
Dašice
Thành phố · 2K
Proseč
Proseč
Thành phố · 2K
Dolní Újezd
Dolní Újezd
Thành phố · 2K
Horní Jelení
Horní Jelení
Thành phố · 1K
Dolní Roveň
Dolní Roveň
Thành phố · 1K
Hrochův Týnec
Hrochův Týnec
Thành phố · 1K
Moravany
Moravany
Thành phố · 1K
Rudoltice
Rudoltice
Thành phố · 1K
Březová nad Svitavou
Březová nad Svitavou
Thành phố · 1K
Ronov nad Doubravou
Ronov nad Doubravou
Thành phố · 1K
Hradec nad Svitavou
Hradec nad Svitavou
Thành phố · 1K
Sloupnice
Sloupnice
Thành phố · 1K
Libchavy
Libchavy
Thành phố · 1K
Seč
Seč
Thành phố · 1K
Nasavrky
Nasavrky
Thành phố · 1K
Bystré
Bystré
Thành phố · 1K
Staré Hradiště
Staré Hradiště
Thành phố · 1K
Býšť
Býšť
Thành phố · 1K
Městečko Trnávka
Městečko Trnávka
Thành phố · 1K
Prachovice
Prachovice
Thành phố · 1K
Rybitví
Rybitví
Thành phố · 1K
Brandýs nad Orlicí
Brandýs nad Orlicí
Thành phố · 1K
Krouna
Krouna
Thành phố · 1K
Brněnec
Brněnec
Thành phố · 1K
Srch
Srch
Thành phố · 1K
Rosice
Rosice
Thành phố · 1K
Řečany nad Labem
Řečany nad Labem
Thành phố · 1K
Kunčina
Kunčina
Thành phố · 1K
Dolní Čermná
Dolní Čermná
Thành phố · 1K
Dlouhá Třebová
Dlouhá Třebová
Thành phố · 1K
Chroustovice
Chroustovice
Thành phố · 1K
Miřetice
Miřetice
Thành phố · 1K
Jaroměřice
Jaroměřice
Thành phố · 1K
Pomezí
Pomezí
Thành phố · 1K
Opatov
Opatov
Thành phố · 1K
Lukavice
Lukavice
Thành phố · 1K
Bystřec
Bystřec
Thành phố · 1K
Mikulovice
Mikulovice
Thành phố · 1K
Radiměř
Radiměř
Thành phố · 1K
Zaječice
Zaječice
Thành phố · 1K
Jedlová
Jedlová
Thành phố · 1K
Osík
Osík
Thành phố · 1K
Choltice
Choltice
Thành phố · 1K
Lubná
Lubná
Thành phố · 1K
Horní Čermná
Horní Čermná
Thành phố · 1K
Ostřešany
Ostřešany
Thành phố · 1K
Staré Město
Staré Město
Thành phố · 1K
Janov
Janov
Thành phố · 989
Horní Ředice
Horní Ředice
Thành phố · 984
Kunvald
Kunvald
Thành phố · 984
Borová
Borová
Thành phố · 980
Vendolí
Vendolí
Thành phố · 980
Výprachtice
Výprachtice
Thành phố · 980
Čeperka
Čeperka
Thành phố · 972
Sebranice
Sebranice
Thành phố · 966
Ostřetín
Ostřetín
Thành phố · 964
Břehy
Břehy
Thành phố · 961
Sopotnice
Sopotnice
Thành phố · 961
Čistá
Čistá
Thành phố · 948
Němčice
Němčice
Thành phố · 946
Živanice
Živanice
Thành phố · 929
Nekoř
Nekoř
Thành phố · 925
Trhová Kamenice
Trhová Kamenice
Thành phố · 904
Klášterec nad Orlicí
Klášterec nad Orlicí
Thành phố · 886
Svratouch
Svratouch
Thành phố · 877
Hnátnice
Hnátnice
Thành phố · 862
Dolní Ředice
Dolní Ředice
Thành phố · 845
Cerekvice nad Loučnou
Cerekvice nad Loučnou
Thành phố · 836
Rokytno
Rokytno
Thành phố · 833
Sobětuchy
Sobětuchy
Thành phố · 818
Korouhev
Korouhev
Thành phố · 797
Orel
Orel
Thành phố · 759
Zámrsk
Zámrsk
Thành phố · 759
Vraclav
Vraclav
Thành phố · 755
Holetín
Holetín
Thành phố · 746
Líšnice
Líšnice
Thành phố · 739
Záchlumí
Záchlumí
Thành phố · 737
Rabštejnská Lhota
Rabštejnská Lhota
Thành phố · 717
Vysočina
Vysočina
Thành phố · 703
Morašice
Morašice
Thành phố · 701
Jamné nad Orlicí
Jamné nad Orlicí
Thành phố · 698
Řetová
Řetová
Thành phố · 687
Rohozná
Rohozná
Thành phố · 663
Kladruby nad Labem
Kladruby nad Labem
Thành phố · 651
Bojanov
Bojanov
Thành phố · 637
Orlické Podhůří
Orlické Podhůří
Thành phố · 635
Načešice
Načešice
Thành phố · 567
Starý Mateřov
Starý Mateřov
Thành phố · 534
Běstvina
Běstvina
Thành phố · 520
Horní Heřmanice
Horní Heřmanice
Thành phố · 494
Horní Bradlo
Horní Bradlo
Thành phố · 474
Budislav
Budislav
Thành phố · 444
Svojanov
Svojanov
Thành phố · 382
Pastviny
Pastviny
Thành phố · 338
Míčov-Sušice
Míčov-Sušice
Thành phố · 260
Vápenný Podol
Vápenný Podol
Thành phố · 212
Hylváty
Hylváty
Làng · 3K
Lhotka
Lhotka
Làng · 2K
Orlice
Orlice
Làng · 1K
Kunčice
Kunčice
Làng · 1K
Černá za Bory
Černá za Bory
Làng · 968
Nemošice
Nemošice
Làng · 929

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các vùng của Czechia

Středočeský kraj1 268 704Jihomoravský kraj1 161 832Moravskoslezský kraj1 243 315Jihočeský kraj629 424Ústecký kraj836 540Plzeňský kraj572 346Olomoucký kraj639 073Kraj Vysočina507 192Zlínský kraj588 680Královéhradecký kraj548 969Liberecký kraj441 317Karlovarský kraj307 945Praha1 397 880
Czechia — tất cả các vùng

Lân cận

Česko10 516 707 · 84 km · Quốc giaPardubický kraj512 041 · 21 km · Khu vựcBrno380 127 · 76 km · Thành phốOlomouc99 604 · 65 km · Thành phố

Thành phố lớn lân cận

Wrocław893 506 · 143 kmHollabrunn150 kmRaabs an der Thaya133 kmMistelbach146 kmPoysdorf136 kmHardegg126 kmWeitersfeld133 kmLitschau148 kmOpole120 146 · 135 km
Bản đồ Rybník
Rybník
Pardubický kraj · 832

Về Rybník

Chân dung Phân tích: Rybník Rybník trải rộng 11.1 km² và có 653 công trình. Điểm mạnh 60/100 Độ phủ xanh Độ phủ xanh ở mức vừa phải 43/100 Tính kết nối Tính kết nối mạng lưới đường ở mức trung bình 13/100 Thương mại Hạ tầng thương mại hạn chế Sự thật Thú vị 🏗️ Ở Rybník có 0.78 tòa nhà trên mỗi cư dân.

653công trình
28 kmđường và phố
49đối tượng
140định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Rybník có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Rybník trong ranh giới hành chính — 11 km2. Khu vực cây xanh chiếm 100% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

653công trình
Công trình trên các lớp riêng
nhà ở268
thương mại3
công nghiệp7
28km
Đường sá có phân loại
primary roads3 km
service roads11 km
cycleways0 km
49POI
Điểm quan tâm
pubs1
benches1
sports pitches2
Địa danh nổi bật · 1
›Rozeslání sv. apoštolů

Bản đồ Rybník trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Rybník
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Rybník
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Rybník
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn

Hạ tầng của Rybník

Những gì có trên lãnh thổ theo dữ liệu OpenStreetMap.

3
Ẩm thực
2
Cửa hàng
1
Khách sạn
8
Giao thông
5
Mặt nước

Mật độ và độ dày đặc

Có bao nhiêu đối tượng trên mỗi ki-lô-mét vuông — theo dữ liệu OpenStreetMap.

59
ct/km²
2,6
km/km²
4
POI/km²
100%
cây xanh

Bản đồ được dùng như thế nào

Cùng một bộ dữ liệu cho Rybník — cho nhiều tác vụ khác nhau: từ vẽ kỹ thuật đến in 3D.

Kiến trúc và thiết kế
Nền và đường viền công trình cho bản vẽ và mặt bằng.
DWG / DXF
Thiết kế và minh họa
Nền bản đồ vector cho poster, sơ đồ và thiết kế nhận diện.
SVG / AI
GIS và phân tích
Các lớp gắn tọa độ cho QGIS, ArcGIS và phân tích không gian.
GeoJSON / SHP
In 3D và mô hình
Khối nổi của công trình và địa hình để in và trực quan hóa.
STL
Dẫn đường và tuyến
Dữ liệu bản đồ cho thiết bị dẫn đường và ứng dụng định tuyến.
Garmin
In ấn và xuất bản
Bố cục bản đồ dựng sẵn cho in ấn.
PDF

Địa danh nổi bật

Bảo tàng, tượng đài và những nơi nổi bật của Rybník theo dữ liệu OpenStreetMap — mỗi nơi đều có liên kết tới bản đồ.

⛪
Rozeslání sv. apoštolů
Nơi thờ tựOSM

Thiên nhiên và khu vực cây xanh

Công viên, quảng trường và thủy vực của Rybník theo dữ liệu OpenStreetMap — tất cả được chuyển vào bản đồ thành các lớp riêng.

100%
độ phủ xanh
5
thủy vực
Thủy vực
›Přírodní Nádrž Srnov · hồ
›Třebovka · sông
›Skuhrovský potok · suối
›Zádolský potok · suối
›Semanínský potok · suối

Giao thông công cộng

Điểm dừng và nhà ga theo dữ liệu OpenStreetMap.

8
điểm dừng xe buýt

Giao thông công cộng của Rybník bao gồm 8 điểm dừng xe buýt. Tất cả điểm dừng và nhà ga được đưa vào bản đồ thành một lớp riêng.

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

11,7 km
service roads
6,5 km
residential streets
5,8 km
tertiary roads
3,1 km
primary roads
0,7 km
cycleways
0,6 km
unclassified roads

Mạng lưới đường phố của Rybník — 28 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Nhà hàng và quán cà phê

Các điểm ăn uống theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
nhà hàng
1
quán bar

Tại Rybník, OpenStreetMap ghi nhận 3 điểm ăn uống — nhà hàng, quán cà phê, quán bar và điểm thức ăn nhanh.

Điểm nổi bật
›Nad Hrází Srnov
›Penzion u Synka

Cửa hàng và bán lẻ

Bán lẻ theo dữ liệu OpenStreetMap.

2
cửa hàng

Tại Rybník, OpenStreetMap ghi nhận 2 cửa hàng và điểm bán lẻ. Danh mục chính: Tạp hóa.

Tạp hóa2

Nơi lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và nhà khách theo dữ liệu OpenStreetMap.

1
cơ sở lưu trú
Khách sạn và nhà khách
›Penzion u Synka · Nhà khách

Trên bản đồ có gì

Mỗi lớp của bản đồ Rybník có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

Các lớp bản đồ
›Công trình: 653
›Đường sá: 28 km
›Điểm quan tâm: 49

Các con số chính

Tổng hợp dựa trên dữ liệu OpenStreetMap cho Rybník.

Công trình653
Công trình nhà ở268
Công trình thương mại3
Đường sá28 km
Độ phủ xanh100%
Điểm ăn uống3
Cửa hàng2
Điểm quan tâm49
Điểm dừng xe buýt8
Địa danh nổi bật1

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 521 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 11 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 1 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Rybník có sẵn ở hơn 140 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 140 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.