Map of Xinxing in USD format

Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống

Map of Xinxing in USD format

Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn

Mở trong trình tạo →

Thông tin bản đồ

Diện tích611 km²
Tòa nhà200
Đường1 082 km
Điểm quan tâm21

Bản đồ này chứa gì theo mặc định

Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạngUSD .usda
LớpĐường, Tòa nhà, Cây xanh, Điểm quan tâm thay đổi
Phong cáchtiêu chuẩn thay đổi
Chi tiếttự động thay đổi
Số nhàtất cả thay đổi
Điểm quan tâmtất cả danh mục thay đổi
Hệ tọa độWGS 84 (tự động) thay đổi
Kích thước giấytự động thay đổi
Địa hình & lướitắt thay đổi

Interactive map of the area

Về USD

Bản đồ Xinxing ở định dạng USD — xuất dữ liệu OpenStreetMap thực cho khu vực đã chọn.

USD (Universal Scene Description) is Pixar's format for composite 3D scenes. Supports layers, variants, and non-destructive editing.

Các lớp nào có trong file

File này cho khu vực đã chọn chứa:

Hệ tọa độ

WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn

Khả năng tương thích

BlenderHoudiniMayaUnreal EngineNVIDIA OmniverseSolaris

Đơn vị đo

Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)

Danh mục3D
Phần mở rộng tệp.usda
CấpMiễn phí

What's in the USD map of Xinxing

200 buildings, 1,082.0 km of roads, 21 points of interest.

The area covers 611 km², with about 0 buildings per km².

Mostly tertiary roads 328.3 km, residential streets 203.9 km, secondary roads 173.4 km.

Key amenities: schools — 1, sports pitches — 14, fuel stations — 3.

Public transport: 76 bus stops, 3 rail stations.

Main streets: 兰新西路, 阿牙路, 中星东路

Cách sử dụng USD cho Xinxing

  1. Chọn khu vực bản đồ Xinxing trên trang chính
  2. Chọn định dạng USD và cấu hình tùy chọn xuất
  3. Nhấn «Xuất» và chờ xử lý hoàn tất
  4. Tải file đã sẵn sàng và dùng trong ứng dụng của bạn

Các chương trình mở USD

BlenderHoudiniMayaUnreal EngineNVIDIA OmniverseSolaris

Các định dạng khác cho Xinxing

Tất cả 126 định dạng cho Xinxing →

USD for nearby places

Tất cả định dạng cho Xinxing