Map of Xinjiang in G-code format
Bản đồ được tạo từ dữ liệu OpenStreetMap, sẵn sàng tải xuống
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn
Mở khu vực của địa điểm này trong trình tạo và điều chỉnh mọi thứ theo nhu cầu của bạn
Mở trong trình tạo →Thông tin bản đồ
Bản đồ này chứa gì theo mặc định
Đây là cách bản đồ được tạo «như hiện có» — mọi cài đặt đều có thể thay đổi trong trình tạo.
.gcodeVề G-code
Bản đồ Xinjiang ở định dạng G-code — xuất dữ liệu OpenStreetMap thực cho khu vực đã chọn.
G-code is a CNC and laser engraver control language. Maps are converted to toolpaths for laser cutting or engraving.
Các lớp nào có trong file
File này cho khu vực đã chọn chứa:
- Đường
- Nước
- Cây xanh
- Điểm quan tâm
Hệ tọa độ
WGS 84 (EPSG:4326), chọn được trong trình hướng dẫn
Khả năng tương thích
Đơn vị đo
Mét (chiếu trong hệ tọa độ đã chọn)
| Danh mục | GIS |
| Phần mở rộng tệp | .gcode |
| Cấp | Miễn phí |
What's in the G-code map of Xinjiang
226,380.9 km of roads, 11,677 points of interest, 200 landmarks.
The area covers 1,631,389 km².
Mostly unclassified roads 60,493.3 km, tertiary roads 48,856.6 km, residential streets 28,367.6 km.
The map marks 246 parks and 788 water bodies.
Key amenities: schools — 891, hospitals — 201, convenience stores — 185.
Public transport: 4,569 bus stops, 15 tram stops, 24 metro stations, 454 rail stations.
Main streets: 尉且沙漠公路, 淖柳矿用公路, 591专线, 敦煌至哈密公路, 塔中一号公路
Landmarks: 昌吉市清代粮仓遗址博物馆, 哈密地区非物质文化遗产保护中心, 孙龙珍屯垦戍边陈列馆, 昌吉博物馆, 龟兹博物馆
Cách sử dụng G-code cho Xinjiang
- Chọn khu vực bản đồ Xinjiang trên trang chính
- Chọn định dạng G-code và cấu hình tùy chọn xuất
- Nhấn «Xuất» và chờ xử lý hoàn tất
- Tải file đã sẵn sàng và dùng trong ứng dụng của bạn
