osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Linxia

Thành phố · Gansu · 8,202 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Linxia · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

8,202 km2
Diện tích
7 230
Công trình
12 338 km
Đường sá
1 924
Điểm quan tâm
Loạithành phố
Tọa độ35.62° B, 103.29° Đ
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Linxia trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Linxia ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.8 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.8 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5.3 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 50 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 88.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 1.6 MB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 7.2 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 12.3 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 10.1 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 9.9 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 10.5 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 15.7 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 2 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 15.2 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 8.6 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 704 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 274 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 509 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 470 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 8.3 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 2.1 MB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 10.5 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 19.6 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Bản đồ Gansu

Tất cả địa điểm trong lãnh thổ — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Các địa điểm khác tại Gansu

Lanzhou3 688 400Honggu136 101Yongdeng101 100

Lân cận

Minhe350 118 · 93 km · Thành phốLintao160 600 · 56 km · Thành phốHezuo112 173 · 70 km · Thành phốLiulin100 000 · 83 km · Thành phốDingxi2 777 300 · 122 km · Thành phốWuyang100 000 · 134 km · Thành phốBaiyin1 740 800 · 134 km · Thành phốZhangxian100 000 · 135 km · Thành phố

Về Linxia

Linxia là một thành phố rộng rãi trải dài 8,201.6 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng. Mảng xanh chiếm 20.5% diện tích thành phố.

8 201.6 km²Area
12 338 kmRoads and streets
6 kmPedestrian ways
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Linxia có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Linxia trong ranh giới hành chính — 8,202 km2. Khu vực cây xanh chiếm 20.5% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

7 230công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại6
công nghiệp97
12 338km
Đường sá có phân loại
trunk roads695 km
primary roads441 km
service roads268 km
1 924POI
Điểm quan tâm
banks16
fuel stations79
parks62
Phố chính
折达公路折红公路环湖公路河州大道和政连接线旧国道213
Địa danh nổi bật · 6
›临夏州博物馆
›和政古动物化石博物馆
›八坊民居
›黄河文化博物馆
›八坊民俗馆
›临夏回族自治州博物馆

Bản đồ Linxia trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Linxia
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Linxia
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Linxia
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Linxia in numbers
Area8 201.6 km²
Roads and streets12 338 km
Pedestrian ways6 km
Buildings7 230
Water bodies41
Green areas3 212.1 km²
Green share20.5%
Stations and stops83
OSM data as of2026-07-20
What is on the map of Linxia
Points of interest1 924
Cafés and restaurants51
Shops48
Schools374
Universities4
Hospitals20
Pharmacies1
Hotels39
Parks17

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

5244,7 km
unclassified roads
2205,4 km
residential streets
1977,7 km
tertiary roads
924 km
secondary roads
695,6 km
trunk roads
561 km
motorways
441,3 km
primary roads
268,6 km
service roads

Mạng lưới đường phố của Linxia — 12 338 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›折达公路 · 29 km
›折红公路 · 25,9 km
›环湖公路 · 20 km
›河州大道 · 18,5 km
›和政连接线 · 18,1 km
›旧国道213 · 17,9 km
›光明街 · 17,6 km
›达三公路 · 16,5 km

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Linxia có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.