osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Bubera

Elevation of Bubera: 1 273 m · 4 175 ft

Làng · Rumonge

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
Bản đồ Bubera
Bubera
Rumonge
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Bubera · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Bubera là một làng vùng núi; sườn dốc và độ cao định hình cả cảnh quan lẫn nếp sống — địa hình núi mời gọi những lối mòn và tầm nhìn từ trên cao. Hơn nữa Bubera lớn hơn phần lớn các làng lân cận.

Hộ chiếu bản đồ

2
Công trình
49 km
Đường sá
1
Điểm quan tâm
Loạilàng
Tọa độ3.92° N, 29.5° Đ
Elevation≈1,273 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Bubera trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
tất cảthay đổi
Điểm quan tâm
tất cả, trừ quán cà phê, cửa hàng và dịch vụ — trình tạo sẽ thêm chúngthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Bubera ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf
CDRcho CorelDRAW.cdr
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf
CDRFREE
CorelDRAW.cdr
DGNFREE
MicroStation.dgn
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg
AIFREE
Illustrator.ai
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps
PDFFREE
Vector · in.pdf
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp
KMLFREE
Google Earth.kml
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl
OBJFREE
Mô hình 3D.obj
glTFFREE
3D · web.gltf
DAEFREE
Collada.dae
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png
JPGFREE
Raster.jpg
PDFFREE
Bố cục in.pdf
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif
Mở tất cả 128 định dạng

Location of Bubera

Distance and direction to the nearest centres

Bubera lies 9.4 km to the south-west of Rumonge.

Nearest city
Rumonge — 9.4 km to the south-west
Region centre
Rumonge — 11.6 km to the north-west

Bản đồ Rumonge

Thành phố và quận huyện lân cận — mỗi bản đồ đều sẵn sàng tải xuống.

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

Bujumbura658 859 · 63 km · Thành phốKasulu238 321 · 99 km · Thành phốGitega155 005 · 72 km · Thành phốNtahangwa248 915 · 64 km · Thành phốNyanza Lac112 752 · 48 km · Thành phốMuha124 836 · 57 km · Thành phốBugendana108 387 · 89 km · Thành phốNgozi120 557 · 118 km · Thành phố

Về Bubera

Bubera là một khu vực rộng rãi trải dài 2.0 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng.

1 273 m · 4 175 ftElevation of Bubera
49 kmRoads and streets
2Buildings
3Water bodies
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Bubera có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Bubera trong ranh giới hành chính. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

2công trình
Công trình trên các lớp riêng
49km
Đường sá có phân loại
tertiary roads7 km
secondary roads39 km
residential streets1 km
1POI
Điểm quan tâm
places of worship1

Xung quanh có gì

Rừng, nước, dịch vụ và đường sá lân cận

🌳 Thiên nhiên

  • 🌲Rừng7.2 km
  • 💧Sông2.4 km
  • 🌊Hồ6.4 km
  • 🏖️Bờ biển50 km

🏢 Dịch vụ

  • 🏫Trường học6.3 km
  • 🧸Trường mẫu giáo50 km
  • 🛒Cửa hàng9.5 km
  • 💊Nhà thuốc49.7 km
  • 🏥Bệnh viện3 km

🛣️ Đường

  • 🏙️Thành phố Rumonge9.4 km TN
  • 🚉Ga đường sắt50 km

Địa hình

★ mới · từ bản đồ địa hình

Độ cao và đặc điểm địa hình

📏 Độ cao trung bình
1,273 m
↕️ Khoảng dao động
1,107–1,427 m
🗻 Đặc điểm
Địa hình núi

Độ cao được tính từ các mô hình số độ cao (Copernicus GLO-30). Chênh lệch độ cao — 320 m.

Bản đồ Bubera trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Bubera
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Bubera
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Bubera
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Bubera in numbers
Roads and streets49 km
Buildings2
Water bodies3
Elevation range320 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Bubera
Points of interest1

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

39,4 km
secondary roads
7,9 km
tertiary roads
1,7 km
residential streets

Mạng lưới đường phố của Bubera — 49 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 136 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 86 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 71 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Bubera có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.