osm2cdr.com
Bản đồ dựng sẵn · dữ liệu OSM

Bản đồ Toledo

Elevation of Toledo: 12 m · 38 ft

Khu vực · Belize · 37K · 7,677 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

Chọn định dạng
Tất cả 128 định dạng Tùy chỉnh khu vực của bạn
128 định dạngdữ liệu OSMtải xuống sau khi đăng nhập
B
© OpenStreetMap
Ranh giới · Toledo · OpenStreetMap
Công trìnhĐường sáMặt nướcCây xanhRanh giới

Hộ chiếu bản đồ

7,677 km2
Diện tích
20 016
Công trình
990 km
Đường sá
363
Điểm quan tâm
Loạikhu vực
Dân số37K
Tọa độ16.25° B, 88.65° T
Elevation≈12 m
OSM data2026-10-05
Tùy chỉnh bản đồ theo ý bạn

Mở khu vực Toledo trong trình tạo và thay đổi lớp, phong cách, định dạng và hệ tọa độ cho tác vụ của bạn.

Mở trong trình tạo

Mặc định của bản đồ

Đây là cách bản đồ được dựng theo mặc định — mọi tham số đều có thể thay đổi trong trình tạo.

Định dạng
PDF chọn
Lớp
Đường sá, Công trình, Mặt nước, Cây xanh, POIthay đổi
Phong cách
Tiêu chuẩn (màu)thay đổi
Chi tiết
tự động · theo kích thước khu vựcthay đổi
Số nhà
không hiển thị ở tỷ lệ nàythay đổi
Điểm quan tâm
chỉ đối tượng lớnthay đổi
Hệ tọa độ
WGS 84 (tự động)thay đổi
Khổ giấy
Địa hình và lưới

Tải bản đồ Toledo ở 128 định dạng

Cùng một bộ dữ liệu OpenStreetMap — ở định dạng phù hợp với phần mềm của bạn. Chọn theo tác vụ: CAD, vector, GIS, 3D hay in ấn.

Định dạng phổ biếncác định dạng thông dụng nhất
THÔNG DỤNG NHẤT
PDFđể in và xem.pdf · ≈ 5.7 MB
CDRcho CorelDRAW.cdr · ≈ 1 MB
SVGcho Illustrator, Inkscape, web.svg · ≈ 1.2 MB
GeoJSONcho QGIS và bản đồ web.geojson · ≈ 1.8 MB
DWGcho AutoCAD, nanoCAD, BricsCAD.dwg · ≈ 5 MB
CADvẽ kỹ thuật và thiết kế
DWGFREE
AutoCAD.dwg · ≈ 13.5 MB
DXFFREE
Trao đổi CAD.dxf · ≈ 16.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 269 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · ≈ 1.2 MB
Vectorminh họa và web
SVGFREE
Web · vector.svg · ≈ 2 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 1.7 MB
EPSFREE
In chuyên nghiệp.eps · ≈ 1.6 MB
PDFFREE
Vector · in.pdf · ≈ 1.7 MB
GISdữ liệu gắn tọa độ
GeoJSONFREE
GIS · dữ liệu.geojson · ≈ 2.6 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · ≈ 334 KB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 2.5 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · ≈ 1.4 MB
3Dkhối và mô hình
STLFREE
In 3D.stl · ≈ 115 KB
OBJFREE
Mô hình 3D.obj · ≈ 45 KB
glTFFREE
3D · web.gltf · ≈ 83 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 77 KB
In ấnraster và bố cục
PNGFREE
Raster · trong suốt.png · ≈ 1.4 MB
JPGFREE
Raster.jpg · ≈ 353 KB
PDFFREE
Bố cục in.pdf · ≈ 1.7 MB
TIFFFREE
In chuyên nghiệp.tif · ≈ 3.2 MB
Mở tất cả 128 định dạng

Địa điểm và vùng lân cận

Chuyển tới các thành phố, quận huyện và vùng lân cận — mỗi nơi đều có bản đồ vector dựng sẵn ở cùng các định dạng.

Lân cận

San Pedro Sula719 064 · 103 km · Thành phốCholoma231 668 · 98 km · Thành phốPuerto Cortés122 426 · 80 km · Thành phố

Về Toledo

Toledo là một khu vực rộng rãi trải dài 7,677.5 km², nơi các công trình xen kẽ với không gian thoáng đãng.

12 m · 38 ftElevation of Toledo
7 677.5 km²Area
990 kmRoads and streets
0.1 kmPedestrian ways
128định dạng
WGS 84hệ tọa độ

Bản đồ Toledo có gì bên trong

Bản đồ bao phủ toàn bộ lãnh thổ của Toledo trong ranh giới hành chính — 7,677 km2. Khu vực cây xanh chiếm 86.3% lãnh thổ. Mỗi lớp có thể bật hoặc tắt trước khi tải xuống.

20 016công trình
Công trình trên các lớp riêng
thương mại7
công nghiệp2
990km
Đường sá có phân loại
primary roads92 km
service roads223 km
tertiary roads223 km
363POI
Điểm quan tâm
bars5
Yes7
benches2
Phố chính
Thomas Vincent Ramos HighwaySanta Anna RoadMonkey River RoadSan Benito Poite RoadPueblo Viejo RoadCorazon Creek Road
Địa danh nổi bật · 6
›Ixcacao Maya Belize Chocolate
›Ixcacao Maya Belizean Chocolate
›Fideicomiso de Conservación y Granja Ixchel Ha
›Structure 36
›Ball court
›Stelae

Bản đồ Toledo trông như thế nào

Cùng một địa điểm ở ba phong cách kết xuất. Công trình, đường sá, mặt nước và cây xanh được chuyển sang mọi định dạng mà không mất chất lượng.

Bản vẽ (CAD) — bản đồ Toledo
Bản vẽ (CAD)
Đường viền trên nền tối — cho DWG và DXF
Vector tiêu chuẩn — bản đồ Toledo
Vector tiêu chuẩn
Bản đồ màu với công trình, đường sá và cây xanh
Bố cục in — bản đồ Toledo
Bố cục in
Bố cục dựng sẵn cho PDF và in ấn
Toledo in numbers
Area7 677.5 km²
Roads and streets990 km
Pedestrian ways0.1 km
Buildings20 016
Water bodies10
Green share86.3%
Stations and stops25
Elevation range391 m
OSM data as of2026-03-15
What is on the map of Toledo
Points of interest363
Cafés and restaurants33
Shops220
Hotels13
Parks3

Phố và đường sá

Đường sá được phân loại theo kiểu — theo dữ liệu OpenStreetMap.

229 km
residential streets
223,5 km
tertiary roads
223,4 km
service roads
179,8 km
unclassified roads
92,6 km
primary roads
41,9 km
secondary roads
0,1 km
pedestrian zones

Mạng lưới đường phố của Toledo — 990 km đường theo dữ liệu OpenStreetMap, được phân loại theo kiểu.

Phố có tên
›Thomas Vincent Ramos Highway · 91,6 km
›Santa Anna Road · 34,3 km
›Monkey River Road · 18,7 km
›San Benito Poite Road · 17,4 km
›Pueblo Viejo Road · 15,4 km
›Corazon Creek Road · 14,1 km
›San Pablo Road · 13,5 km
›Otoxha Road · 12,5 km

So với các vùng lân cận

Địa điểm này so với các vùng lân cận trong bán kính 30 ki-lô-mét như thế nào.

Trong bán kính 30 km có 27 địa điểm để so sánh.

🏠 Xây dựngphân vị 0 trên 100
🛣️ Đườngphân vị 0 trên 100

Câu hỏi thường gặp

Mở osm2cdr.com, chọn vùng mong muốn trên bản đồ, chọn định dạng và bắt đầu xuất. Hầu hết bản đồ sẽ sẵn sàng trong vài giây.
Bản đồ Toledo có sẵn ở hơn 128 định dạng: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF và các định dạng khác.
Chọn định dạng: có đủ cả 128 định dạng, không giới hạn diện tích. Tải xuống sau khi đăng nhập trang, và bạn thấy giá trước khi thanh toán.
Dịch vụ sử dụng dữ liệu OpenStreetMap, được cập nhật hằng tháng.
Thời gian tạo phụ thuộc vào kích thước khu vực. Bạn sẽ nhận được thông báo qua email khi hoàn tất.