osm2cdr.com
તૈયાર નકશો · OSM ડેટા

Vietnamનો નકશો

દેશ · 91.5M · 517,675 km2

A ready-made vector map with buildings, roads and features — for CAD, GIS and print. Download after signing in.

એક ફોર્મેટ પસંદ કરો
ડાઉનલોડ · PDF, 2.7 MB
બધા 140 ફોર્મેટ તમારો વિસ્તાર કસ્ટમાઇઝ કરો
133 ફોર્મેટOSM ડેટાસાઇન ઇન પછી ડાઉનલોડ
ઉ
© OpenStreetMap
સીમા · Vietnam · OpenStreetMap
ઇમારતોરસ્તાઓપાણીહરિયાળીસીમા

નકશા પાસપોર્ટ

517,675 km2
વિસ્તાર
પ્રકારદેશ
વસ્તી91.5M
અક્ષાંશ-રેખાંશ15.79° ઉ, 108.13° પૂ
Elevation≈497 m
OSM data2026-08-24
નકશાને તમારા માટે કસ્ટમાઇઝ કરો

Vietnamનો વિસ્તાર કન્સ્ટ્રક્ટરમાં ખોલો અને તમારા કાર્ય માટે સ્તરો, શૈલી, ફોર્મેટ અને નિર્દેશાંક પ્રણાલી બદલો.

કન્સ્ટ્રક્ટરમાં ખોલો

મૂળભૂત રૂપે નકશામાં શું છે

નકશો મૂળભૂત રૂપે આ રીતે બને છે — દરેક પેરામીટર કન્સ્ટ્રક્ટરમાં બદલી શકાય છે.

ફોર્મેટ
સ્તરો
રસ્તાઓ, ઇમારતો, પાણી, હરિયાળી, POIબદલો
શૈલી
પ્રમાણભૂત (રંગીન)બદલો
વિગત
ઝાંખી (ઑટો)બદલો
ઘર નંબર
આ સ્કેલ પર દેખાતા નથીબદલો
રસપ્રદ સ્થળો
આ સ્કેલ પર દેખાતા નથીબદલો
નિર્દેશાંક પ્રણાલી
WGS 84 (સ્વતઃ)બદલો
શીટનું કદ
ભૂમિરૂપ અને ગ્રિડ
બંધબદલો

Vietnamનો નકશો 140 ફોર્મેટમાં ડાઉનલોડ કરો

એ જ OpenStreetMap ડેટાસેટ — તમારા સોફ્ટવેરના ફોર્મેટમાં. કાર્ય પ્રમાણે પસંદ કરો: CAD, વેક્ટર, GIS, 3D અથવા પ્રિન્ટ.

લોકપ્રિય ફોર્મેટસૌથી સામાન્ય ફોર્મેટ
સૌથી સામાન્ય
PDFછાપવા અને જોવા માટે.pdf · 3 MB
CDRCorelDRAW માટે.cdr · ≈ 842 KB
SVGIllustrator, Inkscape, વેબ માટે.svg · 7.9 MB
GeoJSONQGIS અને વેબ-નકશા માટે.geojson · ≈ 15.3 MB
DWGAutoCAD, nanoCAD, BricsCAD માટે.dwg · 6.7 MB
CADડ્રાફ્ટિંગ અને ડિઝાઇન
DWGFREE
AutoCAD.dwg · 6.7 MB
DXFFREE
CAD વિનિમય.dxf · ≈ 19.3 MB
CDRFREE
CorelDRAW.cdr · ≈ 842 KB
DGNFREE
MicroStation.dgn · 8.1 MB
વેક્ટરચિત્રણ અને વેબ
SVGFREE
વેબ · વેક્ટર.svg · 7.9 MB
AIFREE
Illustrator.ai · ≈ 5.2 MB
EPSFREE
પ્રિન્ટ ઉત્પાદન.eps · ≈ 5.1 MB
PDFFREE
વેક્ટર · પ્રિન્ટ.pdf · 3 MB
GISનિર્દેશાંક સહિત ડેટા
GeoJSONFREE
GIS · ડેટા.geojson · ≈ 15.3 MB
ShapefileFREE
QGIS · ArcGIS.shp · 4.3 MB
KMLFREE
Google Earth.kml · ≈ 14.8 MB
GeoPackageFREE
GeoPackage.gpkg · 8.6 MB
3Dકદ અને મોડેલ
STLFREE
3D પ્રિન્ટિંગ.stl · ≈ 361 KB
OBJFREE
3D મોડેલ.obj · ≈ 140 KB
glTFFREE
3D · વેબ.gltf · ≈ 261 KB
DAEFREE
Collada.dae · ≈ 241 KB
પ્રિન્ટરાસ્ટર અને લેઆઉટ
PNGFREE
રાસ્ટર · પારદર્શકતા.png · ≈ 4.2 MB
JPGFREE
રાસ્ટર.jpg · ≈ 1.1 MB
PDFFREE
પ્રિન્ટ લેઆઉટ.pdf · 3 MB
TIFFFREE
પ્રિન્ટ ઉત્પાદન.tif · ≈ 10 MB
બધા 140 ફોર્મેટ ખોલો

Vietnamના નકશા

પ્રદેશની અંદરના બધા સ્થળો — દરેક નકશો ડાઉનલોડ માટે તૈયાર છે.

પ્રદેશો · 87

Thanh Hóa Province
Thanh Hóa Province
પ્રદેશ · 3.4M
Nghệ An Province
Nghệ An Province
પ્રદેશ · 2.9M
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
પ્રદેશ · 9.5M
Gia Lai Province
Gia Lai Province
પ્રદેશ · 1.3M
Ninh Bình Province
Ninh Bình Province
પ્રદેશ · 906K
Hải Phòng
Hải Phòng
પ્રદેશ · 4.7M
An Giang Province
An Giang Province
પ્રદેશ · 2.2M
Phú Thọ Province
Phú Thọ Province
પ્રદેશ · 1.3M
Tuyên Quang Province
Tuyên Quang Province
પ્રદેશ · 730K
Thái Nguyên Province
Thái Nguyên Province
પ્રદેશ · 1.1M
Đắk Lắk Province
Đắk Lắk Province
પ્રદેશ · 1.8M
Quảng Ngãi Province
Quảng Ngãi Province
પ્રદેશ · 1.2M
Hưng Yên Province
Hưng Yên Province
પ્રદેશ · 1.2M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
પ્રદેશ · 3.1M
Vĩnh Long Province
Vĩnh Long Province
પ્રદેશ · 1.0M
Quảng Ninh Province
Quảng Ninh Province
પ્રદેશ · 1.4M
Quảng Trị Province
Quảng Trị Province
પ્રદેશ · 1.9M
Cà Mau Province
Cà Mau Province
પ્રદેશ · 1.2M
Sơn La Province
Sơn La Province
પ્રદેશ · 1.1M
Cần Thơ
Cần Thơ
પ્રદેશ · 1.3M
Hà Tĩnh Province
Hà Tĩnh Province
પ્રદેશ · 1.2M
Bắc Ninh Province
Bắc Ninh Province
પ્રદેશ · 3.6M
Đồng Tháp Province
Đồng Tháp Province
પ્રદેશ · 1.7M
Hà Nội
Hà Nội
પ્રદેશ · 8.7M
Lào Cai Province
Lào Cai Province
પ્રદેશ · 637K
Lạng Sơn Province
Lạng Sơn Province
પ્રદેશ · 813K
Huế
Huế
પ્રદેશ · 1.2M
Điện Biên Province
Điện Biên Province
પ્રદેશ · 512K
Lai Châu Province
Lai Châu Province
પ્રદેશ · 391K
Khánh Hòa Province
Khánh Hòa Province
પ્રદેશ · 1.2M
Tây Ninh Province
Tây Ninh Province
પ્રદેશ · 1.1M
Lâm Đồng Province
Lâm Đồng Province
પ્રદેશ
Đồng Nai Province
Đồng Nai Province
પ્રદેશ
Cao Bằng Province
Cao Bằng Province
પ્રદેશ
Xã Công Hải
Xã Công Hải
જિલ્લો
Xã Bắc Ninh Hòa
Xã Bắc Ninh Hòa
જિલ્લો
Xã Diên Lâm
Xã Diên Lâm
જિલ્લો
Xã Tây Ninh Hòa
Xã Tây Ninh Hòa
જિલ્લો
Phường Đô Vinh
Phường Đô Vinh
જિલ્લો
Xã Đại Lãnh
Xã Đại Lãnh
જિલ્લો
Xã Hòa Trí
Xã Hòa Trí
જિલ્લો
Xã Trung Khánh Vĩnh
Xã Trung Khánh Vĩnh
જિલ્લો
Xã Cam Lâm
Xã Cam Lâm
જિલ્લો
Xã Tây Khánh Vĩnh
Xã Tây Khánh Vĩnh
જિલ્લો
Xã Tây Khánh Sơn
Xã Tây Khánh Sơn
જિલ્લો
Xã Nam Ninh Hòa
Xã Nam Ninh Hòa
જિલ્લો
Xã Bắc Khánh Vĩnh
Xã Bắc Khánh Vĩnh
જિલ્લો
Xã Cam An
Xã Cam An
જિલ્લો
Xã Cam Hiệp
Xã Cam Hiệp
જિલ્લો
Xã Khánh Sơn
Xã Khánh Sơn
જિલ્લો
Phường Bắc Nha Trang
Phường Bắc Nha Trang
જિલ્લો
Xã Tân Định
Xã Tân Định
જિલ્લો
Phường Ninh Hòa
Phường Ninh Hòa
જિલ્લો
Xã Nam Khánh Vĩnh
Xã Nam Khánh Vĩnh
જિલ્લો
Xã Khánh Vĩnh
Xã Khánh Vĩnh
જિલ્લો
Phường Nha Trang
Phường Nha Trang
જિલ્લો
Xã Suối Dầu
Xã Suối Dầu
જિલ્લો
Phường Bắc Cam Ranh
Phường Bắc Cam Ranh
જિલ્લો
Phường Đông Ninh Hòa
Phường Đông Ninh Hòa
જિલ્લો
Xã Hưng Điền
Xã Hưng Điền
જિલ્લો
Xã Vạn Ninh
Xã Vạn Ninh
જિલ્લો
Xã Đông Khánh Sơn
Xã Đông Khánh Sơn
જિલ્લો
Xã Hòa Hội
Xã Hòa Hội
જિલ્લો
Xã Tu Bông
Xã Tu Bông
જિલ્લો
Xã Nam Cam Ranh
Xã Nam Cam Ranh
જિલ્લો
Xã Vạn Hưng
Xã Vạn Hưng
જિલ્લો
Phường Ba Ngòi
Phường Ba Ngòi
જિલ્લો
Phường Nam Nha Trang
Phường Nam Nha Trang
જિલ્લો
Phường Hòa Thắng
Phường Hòa Thắng
જિલ્લો
Xã Vạn Thắng
Xã Vạn Thắng
જિલ્લો
Xã Diên Thọ
Xã Diên Thọ
જિલ્લો
Xã Diên Điền
Xã Diên Điền
જિલ્લો
Xã Đức Hòa
Xã Đức Hòa
જિલ્લો
Xã Mỹ Hạnh
Xã Mỹ Hạnh
જિલ્લો
Phường Long Hoa
Phường Long Hoa
જિલ્લો
Xã Suối Hiệp
Xã Suối Hiệp
જિલ્લો
Phường Thanh Điền
Phường Thanh Điền
જિલ્લો
Phường Tây Nha Trang
Phường Tây Nha Trang
જિલ્લો
Phường Tân Ninh
Phường Tân Ninh
જિલ્લો
Phường Ninh Chử
Phường Ninh Chử
જિલ્લો
Xã Diên Khánh
Xã Diên Khánh
જિલ્લો
Phường Bảo An
Phường Bảo An
જિલ્લો
Phường Cam Ranh
Phường Cam Ranh
જિલ્લો
Xã Diên Lạc
Xã Diên Lạc
જિલ્લો
Phường Đông Hải
Phường Đông Hải
જિલ્લો
Phường Phan Rang
Phường Phan Rang
જિલ્લો
Phường Cam Linh
Phường Cam Linh
જિલ્લો

મુખ્ય શહેરો · 100

Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
શહેર · 9.2M
Hà Nội
Hà Nội
શહેર · 8.7M
Đà Nẵng
Đà Nẵng
શહેર · 3.1M
Hải Phòng
Hải Phòng
શહેર · 2.3M
Cần Thơ
Cần Thơ
શહેર · 1.5M
Đặc khu Phú Quốc
Đặc khu Phú Quốc
શહેર
Vũng Tàu
Vũng Tàu
શહેર · 380K
Huế
Huế
શહેર · 351K
Bắc Ninh
Bắc Ninh
શહેર · 288K
Phan Thiết
Phan Thiết
શહેર · 255K
Buôn Ma Thuột
Buôn Ma Thuột
શહેર · 245K
Điện Bàn
Điện Bàn
શહેર · 235K
Việt Trì
Việt Trì
શહેર · 222K
Cam Ranh
Cam Ranh
શહેર · 220K
Đà Lạt
Đà Lạt
શહેર · 203K
Tuy Hòa
Tuy Hòa
શહેર · 202K
Phổ Yên
Phổ Yên
શહેર · 201K
Vĩnh Long
Vĩnh Long
શહેર · 200K
Bắc Giang
Bắc Giang
શહેર · 194K
Từ Sơn
Từ Sơn
શહેર · 192K
Cẩm Phả
Cẩm Phả
શહેર · 182K
Hòa Bình
Hòa Bình
શહેર · 181K
Nam Định
Nam Định
શહેર · 179K
Kon Tum
Kon Tum
શહેર · 172K
Phủ Lý
Phủ Lý
શહેર · 169K
Cát Hải Special Administration Region
Cát Hải Special Administration Region
શહેર · 71K
Châu Đốc
Châu Đốc
શહેર · 157K
Duy Tiên
Duy Tiên
શહેર · 146K
Phú Quốc
Phú Quốc
શહેર · 144K
Tây Ninh
Tây Ninh
શહેર · 137K
Vĩnh Yên
Vĩnh Yên
શહેર · 125K
Thái Bình
Thái Bình
શહેર · 124K
Vân Đồn Special Administrative Region
Vân Đồn Special Administrative Region
શહેર · 53K
Mỹ Hào
Mỹ Hào
શહેર · 120K
Hội An
Hội An
શહેર · 120K
Bạc Liêu
Bạc Liêu
શહેર · 115K
Phúc Yên
Phúc Yên
શહેર · 112K
Sầm Sơn
Sầm Sơn
શહેર · 109K
Ha Lam Ward
Ha Lam Ward
શહેર · 47K
Lào Cai
Lào Cai
શહેર · 100K
Bảo Lộc
Bảo Lộc
શહેર · 99K
Đồng Hới
Đồng Hới
શહેર · 84K
Điện Biên Phủ
Điện Biên Phủ
શહેર · 80K
Yên Bái
Yên Bái
શહેર · 75K
Sông Công
Sông Công
શહેર · 74K
Lạng Sơn
Lạng Sơn
શહેર · 74K
Sơn Tây
Sơn Tây
શહેર · 230K
Thủy Nguyên
Thủy Nguyên
શહેર · 71K
Sơn La
Sơn La
શહેર · 70K
Tam Điệp
Tam Điệp
શહેર · 62K
Thuận Thành
Thuận Thành
શહેર · 199K
Đặc khu Phú Quý
Đặc khu Phú Quý
શહેર
Gia Nghĩa
Gia Nghĩa
શહેર · 61K
Hương Trà
Hương Trà
શહેર · 57K
Hải Dương
Hải Dương
શહેર · 51K
Đông Hà
Đông Hà
શહેર · 50K
Hòa Thành
Hòa Thành
શહેર · 140K
Chư Sê
Chư Sê
શહેર · 132K
Thục Phán
Thục Phán
શહેર · 41K
Long Xuyên
Long Xuyên
શહેર · 40K
Lai Châu
Lai Châu
શહેર · 34K
Quảng Yên
Quảng Yên
શહેર · 85K
Phú Thọ
Phú Thọ
શહેર · 73K
Nùng Trí Cao
Nùng Trí Cao
શહેર · 19K
Quảng Thành
Quảng Thành
19K
Tân Giang
Tân Giang
શહેર · 18K
Buôn Hồ
Buôn Hồ
શહેર · 54K
Đông Hương
Đông Hương
17K
Đông Cương
Đông Cương
16K
Đông Vệ
Đông Vệ
16K
Đông Hải
Đông Hải
16K
Cồn Nghêu
Cồn Nghêu
શહેર
Quảng Thắng
Quảng Thắng
14K
Quảng Hưng
Quảng Hưng
14K
Đông Thọ
Đông Thọ
13K
An Hưng
An Hưng
12K
Nghia Tru
Nghia Tru
શહેર · 40K
Trường Thi
Trường Thi
11K
Ba Đình
Ba Đình
11K
Lam Sơn
Lam Sơn
11K
Ngọc Trạo
Ngọc Trạo
11K
Chua Hang
Chua Hang
11K
Đông Lĩnh
Đông Lĩnh
10K
Quảng Thịnh
Quảng Thịnh
10K
Nam Ngạn
Nam Ngạn
9K
Điện Biên
Điện Biên
9K
Đông Sơn
Đông Sơn
9K
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
Bạch Long Vĩ Special Administration Region
શહેર
Phú Sơn
Phú Sơn
8K
Cồn Cỏ Island
Cồn Cỏ Island
શહેર
Cồn Cỏ Special Administrative Region
Cồn Cỏ Special Administrative Region
શહેર
Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ
શહેર · 22K
Huong Canh
Huong Canh
શહેર · 17K
Thổ Tang
Thổ Tang
શહેર · 17K
Bá Hiến
Bá Hiến
શહેર · 17K
Tam Hồng
Tam Hồng
શહેર · 16K
Yên Lạc
Yên Lạc
શહેર · 16K
Thanh Lãng
Thanh Lãng
શહેર · 15K
Đạo Đức
Đạo Đức
શહેર · 14K
Hoa Thuong
Hoa Thuong
શહેર · 13K

પડોશી સ્થળો અને પ્રદેશો

પડોશી શહેરો, જિલ્લાઓ અને પ્રદેશો પર જાઓ — દરેક પાસે એ જ ફોર્મેટમાં તૈયાર વેક્ટર નકશો છે.

નજીકમાં

Điện Bàn Đông Ward72 273 · 50 કિમી · જિલ્લોHòa Khánh Ward112 518 · 69 કિમી · જિલ્લોHải Vân Ward48 992 · 86 કિમી · જિલ્લો

સમાન દેશો

Türkiye85 664 944Germany83 129 285Congo - Kinshasa68 692 542Italy58 983 000Spain46 157 822

પડોશી દેશો

Cambodia530 કિમી · દેશLaos601 કિમી · દેશPhilippines779 કિમી · દેશTaiwan1550 કિમી · દેશChina2437 કિમી · દેશ
Vietnamનો નકશો
Vietnam
91.5M

Vietnam વિશે

Vietnam એ OpenStreetMap ડેટા પર આધારિત તૈયાર વેક્ટર નકશો છે. તે કોઈ છબી નથી, પરંતુ ઇમારતો, રસ્તાઓ, જળાશયો, હરિયાળી અને રસપ્રદ સ્થળોના સંરચિત સ્તરો છે, જેને કોઈપણ વ્યાવસાયિક સોફ્ટવેરમાં સંપાદિત કરી શકાય છે. નકશાનો પ્રદેશ વહીવટી સીમાઓની અંદર 517,675 km2 વિસ્તારને આવરી લે છે.

નકશો AutoCAD અને CorelDRAW માં અન્ડરલે તરીકે, QGIS અને ArcGIS માં સ્તરો લોડ કરવા, મુદ્રિત યોજનાઓ અને પ્લાન તૈયાર કરવા, અથવા ડિઝાઇન અને નેવિગેશનના આધાર તરીકે સારી રીતે કામ કરે છે. 130થી વધુ ફોર્મેટ ઉપલબ્ધ છે — DWG, DXF અને SVG થી લઈને GeoJSON, Shapefile અને 3D મોડેલ સુધી, WGS 84 નિર્દેશાંક પ્રણાલીમાં.

140ફોર્મેટ
WGS 84નિર્દેશાંક પ્રણાલી

Vietnamનો નકશો કેવો દેખાય છે

એ જ સ્થળ ત્રણ રેન્ડર શૈલીમાં. ઇમારતો, રસ્તાઓ, પાણી અને હરિયાળી દરેક ફોર્મેટમાં નુકસાન વગર સ્થાનાંતરિત થાય છે.

બ્લુપ્રિન્ટ (CAD) — Vietnamનો નકશો
બ્લુપ્રિન્ટ (CAD)
ઘેરી પૃષ્ઠભૂમિ પર રૂપરેખા — DWG અને DXF માટે
પ્રમાણભૂત વેક્ટર — Vietnamનો નકશો
પ્રમાણભૂત વેક્ટર
ઇમારતો, રસ્તાઓ અને હરિયાળી સાથેનો રંગીન નકશો
પ્રિન્ટ લેઆઉટ — Vietnamનો નકશો
પ્રિન્ટ લેઆઉટ
PDF અને પ્રિન્ટ ઉત્પાદન માટે તૈયાર લેઆઉટ

Vietnamનું માળખું

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે પ્રદેશમાં શું છે.

23 379
ભોજન
25 407
દુકાનો
11 017
હોટેલ
17 987
પરિવહન
1 321
બાગ
4 740
પાણી

ઘનતા અને સંતૃપ્તિ

પ્રતિ ચોરસ કિલોમીટર કેટલી વસ્તુઓ છે — OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે.

5,5%
હરિયાળી

નકશાનો ઉપયોગ કેવી રીતે થાય છે

Vietnamનો એ જ ડેટાસેટ — વિવિધ કાર્યો માટે: ડ્રાફ્ટિંગથી 3D પ્રિન્ટિંગ સુધી.

સ્થાપત્ય અને ડિઝાઇન
ચિત્રો અને લેઆઉટ માટે અન્ડરલે અને ઇમારતોની રૂપરેખા.
DWG / DXF
ડિઝાઇન અને ચિત્રણ
પોસ્ટર, યોજનાઓ અને ઓળખ ડિઝાઇન માટે વેક્ટર નકશા આધાર.
SVG / AI
GIS અને વિશ્લેષણ
QGIS, ArcGIS અને અવકાશી વિશ્લેષણ માટે નિર્દેશાંક સહિત સ્તરો.
GeoJSON / SHP
3D પ્રિન્ટિંગ અને મોડેલ
પ્રિન્ટિંગ અને વિઝ્યુઅલાઇઝેશન માટે ઇમારતો અને ભૂપ્રદેશનો ભૂમિરૂપ.
STL
નેવિગેશન અને ટ્રેક
નેવિગેટર અને રૂટ એપ્સ માટે નકશા ડેટા.
Garmin
પ્રિન્ટ અને પ્રકાશન
પ્રિન્ટ ઉત્પાદન માટે તૈયાર નકશા લેઆઉટ.
PDF

પ્રકૃતિ અને હરિયાળા વિસ્તારો

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે Vietnamના બાગ, ચોક અને જળાશયો — બધું અલગ સ્તરો તરીકે નકશામાં સ્થાનાંતરિત થાય છે.

131764,8
km² હરિયાળી
5,5%
હરિયાળું આવરણ
1 321
બાગ
4 740
જળાશયો
બાગ અને ચોક
›Công viên Yên Sở · 150 ha
›Công viên văn hóa Tràng An · 133 ha
›Khu du lịch Thung Lũng Tình Yêu · 124 ha
›Công viên Yên Sở · 107 ha
›Địa đạo Bến Dược · 99 ha
જળાશયો
›Hồ Trị An · તળાવ
›Sông Cổ Chiên · તળાવ
›Hồ Sơn La · તળાવ
›Hồ Dầu Tiếng · તળાવ
›Hồ Hòa Bình · તળાવ

જાહેર પરિવહન

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે સ્ટોપ અને સ્ટેશન.

17 516
બસ સ્ટોપ
300
રેલ સ્ટેશન
137
ટ્રામ સ્ટોપ
34
મેટ્રો સ્ટેશન

Vietnamના જાહેર પરિવહનમાં 17 516 બસ સ્ટોપ, 300 રેલ સ્ટેશન, 137 ટ્રામ સ્ટોપ અને 34 મેટ્રો સ્ટેશન શામેલ છે. બધા સ્ટોપ અને સ્ટેશન અલગ સ્તર તરીકે નકશામાં શામેલ છે.

રેસ્ટોરન્ટ અને કાફે

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે ખાણીપીણીના સ્થળો.

11 476
રેસ્ટોરન્ટ
9 062
કાફે
1 201
બાર
1 640
ફાસ્ટ ફૂડ

Vietnamમાં, OpenStreetMap 23 379 ખાણીપીણીના સ્થળો નોંધે છે — રેસ્ટોરન્ટ, કાફે, બાર અને ફાસ્ટ-ફૂડ આઉટલેટ.

દુકાનો અને છૂટક વેચાણ

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે છૂટક વેચાણ.

25 407
દુકાનો

Vietnamમાં, OpenStreetMap 25 407 દુકાનો અને છૂટક આઉટલેટ નોંધે છે. મુખ્ય શ્રેણીઓ: કરિયાણા, કપડાં, સુપરમાર્કેટ, ડિપાર્ટમેન્ટ સ્ટોર, Motorcycle Repair, વાળંદ.

કરિયાણા7 056કપડાં1 603સુપરમાર્કેટ1 385ડિપાર્ટમેન્ટ સ્ટોર1 140Motorcycle Repair880વાળંદ689ઇલેક્ટ્રોનિક્સ623મોબાઇલ ફોન615દુકાનો583બેકરી566

શિક્ષણ

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે શાળાઓ, વિશ્વવિદ્યાલયો અને પુસ્તકાલયો.

7 951
શાળાઓ
1 103
વિશ્વવિદ્યાલયો
144
પુસ્તકાલયો
1 590
બાલમંદિરો

વિશ્વવિદ્યાલયો: A Sharp, Cao Dai History Institute, Cao Đẳng Bến Tre, Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics, Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại, Cao Đẳng Nghề Cần Thơ, Cao Đẳng nghề Sóc Trăng, Cao Đẳng Đồng Khởi.

આરોગ્યસેવા

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે હોસ્પિટલો, ફાર્મસીઓ અને ક્લિનિક.

1 720
હોસ્પિટલો
2 767
ફાર્મસીઓ
1 229
ક્લિનિક

ક્યાં રહેવું

OpenStreetMap ડેટા પ્રમાણે હોટેલ, હોસ્ટેલ અને ગેસ્ટ હાઉસ.

11 017
રહેવાના સ્થળો
હોટેલ અને ગેસ્ટ હાઉસ
›hai phong woody garden hostel · હોસ્ટેલ
›LÝcôthảo · એપાર્ટમેન્ટ
›Cat Ba Mountain View Guesthouse · હોસ્ટેલ
›Pearl River Hotel · હોટેલ
›Homestay HL · હોટેલ
›Hoa long · હોટેલ
›Hanh Trinh Di San · ગેસ્ટ હાઉસ
›Luxury Airport Hotel Noibai · હોટેલ

નકશા પર શું છે

Vietnam નકશાના દરેક સ્તરને ડાઉનલોડ પહેલાં ચાલુ અથવા બંધ કરી શકાય છે.

નકશાના સ્તરો
›હરિયાળા વિસ્તારો: 131764,8 km²

મુખ્ય આંકડા

Vietnam માટે OpenStreetMap ડેટા પર આધારિત સારાંશ.

હરિયાળા વિસ્તારો131764,8 km²
હરિયાળું આવરણ5,5%
ખાણીપીણીના સ્થળો23 379
દુકાનો25 407
બસ સ્ટોપ17 516
રેલ સ્ટેશન300
હોસ્પિટલો1 720
ફાર્મસીઓ2 767

પડોશીઓ સાથે સરખામણી

30 કિલોમીટરની ત્રિજ્યામાં પડોશીઓની સરખામણીમાં આ સ્થળ કેવું છે.

સરખામણી માટે 30 કિમીની ત્રિજ્યામાં 0 સ્થળો.

વારંવાર પૂછાતા પ્રશ્નો

osm2cdr.com ખોલો, નકશા પર લક્ષ્ય વિસ્તાર પસંદ કરો, ફોર્મેટ પસંદ કરો અને નિકાસ શરૂ કરો. મોટાભાગના નકશા થોડી સેકન્ડોમાં તૈયાર થાય છે.
Vietnam નો નકશો 140 ફોર્મેટમાં ઉપલબ્ધ છે: CDR, DWG, DXF, SVG, AI, EPS, PDF, PNG, GeoJSON, KML, Shapefile, GeoTIFF અને અન્ય.
ફોર્મેટ પસંદ કરો: બધા 140 ફોર્મેટ ઉપલબ્ધ છે, વિસ્તારની કોઈ મર્યાદા વિના. ડાઉનલોડ સાઇટ પર લૉગિન પછી થાય છે, અને ચુકવણી પહેલાં તમે કિંમત જુઓ છો.
સેવા OpenStreetMap ડેટા વાપરે છે, જે માસિક રીતે અપડેટ થાય છે.
"દેશ" માટે સામાન્ય રીતે 1-3 મિનિટ, અને મોટા પ્રદેશો માટે 10 મિનિટ સુધી.